Kết quả bóng đá trận Sandvikens vs Kvik Halden, 19:00 ngày 01/08/2026

2.Liga (Na Uy) · 19:00 ngày 01/08/2026
Sandvikens
4 Kết thúc HT 3-3 5
Kvik Halden
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 13°C

Diễn biến trận đấu

Sandvikens Phút Kvik Halden
Jakob Hellevik Lie 1 - 0 7'
Samuel Huesa 2 - 0 19'
21' 2 - 1 Dardan Mehmeti
Jakob Hellevik Lie 3 - 1 22'
29' 3 - 2 Uranik Seferi
30' Ole Viktor Skjonberg-Nymo
36' 3 - 3 Lundblad O.
HT 3-3
46' 4 - 3 Markus Tislevoll (phản lưới)
Sebastian Skare 47'
62' Selius Gindeberg
69' 4 - 4 Adam Kaszuba
Anders Njos 88'
Joakim Aasen 5 - 4 90+3'
90+4' Frederik Steinsnes-Asbo
FT 4-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 34
Hòa 00 23
Bại 21 53
Ghi bàn 109 1820
Mất bàn 147 2516
Điểm 36 1115

Chủ = Sandvikens · Khách = Kvik Halden

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sandvikens (20)Hiệp 1 / Cả trậnKvik Halden (21)
3 (15%)Thắng/Thắng3 (14%)
2 (10%)Thắng/Bại1 (5%)
2 (10%)Hòa/Thắng6 (29%)
2 (10%)Hòa/Hòa2 (10%)
7 (35%)Hòa/Bại3 (14%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (20%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Sandvikens

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1442821321411
Sân nhà72051218611
Sân khách7223914810
6 gần62041018--

Kvik Halden

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148332718272
Sân nhà7412105132
Sân khách74211713145
6 gần6312149--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Sandvikens 0 (0%)Hòa 1 (100%)Kvik Halden 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D216/05/26Kvik Halden0-0 (0-0)Sandvikens5-5-0.753H

Thành tích gần đây — Sandvikens

TBBBTBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D225/07/26Eik-Tonsberg5-6 (1-2)Sandvikens5-6--T
NOR D227/06/26Sandvikens0-4 (0-2)Notodden FK3-3-0.252.75B
NOR D220/06/26Sandvikens2-3 (2-1)Lysekloster2-4+0.52.75B
NOR D214/06/26Jerv2-1 (1-1)Sandvikens9-3-1.53B
NOR D231/05/26Sandvikens1-0 (0-0)Brattvag6-5-0.752.75T
NOR D223/05/26Mjondalen IF4-0 (2-0)Sandvikens6-4-1.252.75B
NOR D216/05/26Kvik Halden0-0 (0-0)Sandvikens5-5-0.753H
NOR D210/05/26Sandvikens4-2 (2-1)Traff2-3--T
NOR D203/05/26FK Arendal0-0 (0-0)Sandvikens7-8--H
NOR D225/04/26Sandvikens0-1 (0-0)Pors Grenland9-8+0.253B
NOR D218/04/26Vidar0-1 (0-0)Sandvikens8-3-0.53T
NOR D211/04/26Sandvikens1-3 (1-1)Sotra7-3-0.752.75B
NOR D206/04/26Bjarg3-1 (2-0)Sandvikens6-3-0.753.5B
INT CF21/03/26Sandvikens6-1 (2-1)Djerv 19194-3+0.53.5T
INT CF14/03/26Lysekloster3-2 (0-2)Sandvikens---B
INT CF07/03/26Sotra1-0 (0-0)Sandvikens7-2-1.253B
INT CF08/02/26Sandvikens1-2 (1-1)Bjarg4-103.25B
INT CF31/01/26Asane Fotball4-1 (3-1)Sandvikens4-2--B
INT CF24/01/26Sogndal6-5 (0-0)Sandvikens---B
NOR D225/10/25Sandvikens2-4 (1-3)Brattvag6-5-13.5B

Thành tích gần đây — Kvik Halden

BTTHTBHHBT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D226/07/26Kvik Halden0-1 (0-1)Traff14-1+0.53B
NOR D227/06/26Vidar2-4 (1-0)Kvik Halden4-7+0.53T
NOR D220/06/26Kvik Halden2-1 (0-0)Sotra3-9-0.252.75T
NOR D213/06/26Mjondalen IF3-3 (2-1)Kvik Halden5-3-1.253H
NOR D231/05/26Kvik Halden4-0 (2-0)Lysekloster4-5+0.52.75T
NOR D223/05/26Jerv2-1 (2-1)Kvik Halden6-10-1.253.25B
NOR D216/05/26Kvik Halden0-0 (0-0)Sandvikens5-5+0.753H
NOR D209/05/26Notodden FK1-1 (0-0)Kvik Halden6-8--H
NOR D202/05/26Kvik Halden0-2 (0-0)Brattvag3-4-0.253.25B
NOR D225/04/26Kvik Halden3-1 (0-0)FK Arendal4-403T
NOR D218/04/26Bjarg1-2 (1-1)Kvik Halden3-3-0.752.75T
NOR D211/04/26Kvik Halden1-0 (1-0)Eik-Tonsberg6-3+0.253T
NOR D206/04/26Pors Grenland0-1 (0-1)Kvik Halden6-4-0.753.25T
INT CF28/03/26Kjelsas3-0 (0-0)Kvik Halden7-6-14.25B
INT CF07/03/26Kvik Halden1-3 (0-2)Fram Larvik3-5+13.75B
INT CF28/02/26Kvik Halden3-0 (0-0)KFUM Oslo II---T
INT CF19/02/26Kvik Halden0-1 (0-0)Krakeroy IL---B
INT CF14/02/26Jerv4-2 (0-1)Kvik Halden---B
INT CF08/02/26Kvik Halden2-1 (0-1)FK Arendal8-4-0.53.5T
INT CF01/02/26Kvik Halden5-2 (0-0)Gamle Oslo---T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
8
Phạt góc (HT)
3
5
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
18
16
Sút cầu môn
8
9
Tấn công
93
79
Tấn công nguy hiểm
60
41
Sút ngoài cầu môn
10
7
TL kiểm soát bóng
59%
41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0
T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sandvikens (20 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.45 bàn/trận
Kvik Halden (21 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 3 — Hòa
Cả trận (FT)4 - 5 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sandvikens (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 1 (10%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVUOU

Kvik Halden (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
53
1 Bàn
12
2 Bàn
02
3 Bàn
02
4+ Bàn
47
B.thắng H1
314
B.thắng H2
SandvikensKvik Halden

Chi tiết về HT/FT

03
T/T
00
T/H
10
T/B
23
H/T
11
H/H
31
H/B
01
B/T
01
B/H
32
B/B
SandvikensKvik Halden

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

25
Thắng 2+
35
Thắng 1
23
Hòa
73
Thua 1
64
Thua 2+
SandvikensKvik Halden

Thông tin đội bóng

Sandvikens Thông tin Kvik Halden
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.413.382.140.873.000.750.76-0.250.94
Live2.413.382.140.873.000.750.76-0.250.94
EasybetsSớm2.603.502.250.933.000.790.77-0.250.99
Live101.00 ↑51.00 ↑1.02 ↓3.60 ↑8.500.14 ↓0.74 ↓0.001.09 ↑
VcbetSớm2.703.602.250.913.000.860.76-0.250.97
Live126.00 ↑8.50 ↑1.04 ↓2.55 ↑8.500.26 ↓0.69 ↓0.001.08 ↑
Mansion88Sớm2.723.452.150.752.751.010.79-0.250.97
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑9.500.03 ↓0.86 ↑0.000.98 ↑
InterwettenSớm2.953.552.100.552.501.20---
Live3.00 ↑3.45 ↓2.100.552.501.20---
10BETSớm2.853.602.080.893.000.79---
Live3.00 ↑3.50 ↓2.080.91 ↑3.000.76 ↓---
12betSớm2.723.452.150.752.751.010.79-0.250.97
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑9.500.02 ↓0.86 ↑0.000.98 ↑
CrownSớm2.853.451.960.752.750.950.74-0.500.96
Live2.853.451.960.752.750.950.74-0.500.96
SbobetSớm2.613.212.190.772.750.990.77-0.250.99
Live2.82 ↑3.25 ↑2.04 ↓0.772.750.990.90 ↑-0.250.86 ↓
WewbetSớm2.843.602.110.933.000.830.89-0.250.89
Live41.00 ↑7.35 ↑1.02 ↓2.22 ↑8.500.25 ↓0.73 ↓0.001.09 ↑
LadbrokesSớm2.703.502.200.572.501.25---
Live2.80 ↑3.40 ↓2.15 ↓0.60 ↑2.501.20 ↓---
18BetSớm3.003.602.100.943.000.790.87-0.250.85
Live55.00 ↑14.50 ↑1.01 ↓8.49 ↑9.500.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm3.003.572.150.983.000.830.92-0.250.90
Live15.14 ↑4.28 ↑1.31 ↓3.03 ↑8.500.24 ↓0.75 ↓0.001.08 ↑
BwinSớm2.653.502.200.552.501.25---
Live2.80 ↑3.40 ↓2.10 ↓0.60 ↑2.501.20 ↓---
1xBetSớm2.903.542.110.712.751.001.160.000.60
Live126.00 ↑17.00 ↑1.03 ↓2.99 ↑8.500.25 ↓0.74 ↓0.001.10 ↑
Bet 365Sớm2.553.602.250.983.000.830.78-0.251.03
Live151.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.25 ↑9.500.16 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm2.803.402.100.572.501.20---
Live2.90 ↑3.402.00 ↓0.62 ↑2.501.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.