Kết quả bóng đá trận Sandvikens IF vs GIF Sundsvall, 20:00 ngày 01/08/2026
Superettan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 01/08/2026
Sandvikens IF 5 Kết thúc HT 3-0 0
GIF Sundsvall
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Sandvikens IF | Phút | |
| Linus Tagesson(Assists:Johan Arvidsson) (Kiến tạo: Johan Arvidsson) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Alan Carleton(Assists:Johan Arvidsson) (Kiến tạo: Johan Arvidsson) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| 29' ⇄ | ▲ Mille Eriksson ▼ Carl Bjork | |
| Christian Wagner(Assists:Alan Carleton) (Kiến tạo: Alan Carleton) 3 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 3-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alper Demirol ▼ Eron Gojani | |
| 46' ⇄ | ▲ Ludvig Navik ▼ Amaro Bahtijar | |
| Linus Tagesson | 49' | |
| Christian Wagner | 53' | |
| ▲ Victor Backman ▼ Christian Wagner | 62' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Jeremiah Bjornler ▼ Marc Manchon | |
| ▲ Mohammed Mahammed ▼ Karl Bohm | 71' ⇄ | |
| ▲ Kasper Harletun ▼ Geiger | 71' ⇄ | |
| ▲ Mohammed Sadat Abubakari ▼ Linus Tagesson | 71' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Joshua Mambu ▼ Taiki Kagayama | |
| Victor Backman(Assists:Mohammed Mahammed) (Kiến tạo: Mohammed Mahammed) 4 - 0 ⚽ | 83' | |
| ▲ Anomnachi Chidi ▼ Adam Kiani | 84' ⇄ | |
| Anomnachi Chidi(Assists:Fabian Andersson) (Kiến tạo: Fabian Andersson) 5 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 22 | 7 |
| Mất bàn | 5 | 10 | 15 | 26 |
| Điểm | 3 | 0 | 16 | 6 |
Chủ = Sandvikens IF · Khách = GIF Sundsvall
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandvikens IF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 2 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 4 (16%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 10 (42%) |
Bảng xếp hạng
Sandvikens IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 30 | 25 | 22 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 12 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 9 | 13 | 5 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 12 | - | - |
GIF Sundsvall
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 0 | 14 | 13 | 41 | 9 | 16 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 0 | 7 | 9 | 22 | 6 | 16 |
| Sân khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4 | 19 | 3 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 5 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Sandvikens IF 3 (27%)Hòa 3 (27%)GIF Sundsvall 5 (45%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 4 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | GIF Sundsvall | 0-3 (0-1) | Sandvikens IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | GIF Sundsvall | 2-3 (1-1) | Sandvikens IF | - | - | T |
| 09/08/25 | GIF Sundsvall | 1-0 (1-0) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/05/25 | Sandvikens IF | 0-1 (0-1) | GIF Sundsvall | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/03/25 | Sandvikens IF | 0-3 (0-1) | GIF Sundsvall | - | - | B |
| 02/11/24 | Sandvikens IF | 1-2 (0-0) | GIF Sundsvall | +1 | 3 | B |
| 23/05/24 | GIF Sundsvall | 0-0 (0-0) | Sandvikens IF | 0 | 2.5 | H |
| 10/03/24 | GIF Sundsvall | 1-1 (0-1) | Sandvikens IF | -0.5 | 3 | H |
| 11/03/23 | GIF Sundsvall | 1-1 (1-0) | Sandvikens IF | - | - | H |
| 07/03/21 | GIF Sundsvall | 2-3 (1-3) | Sandvikens IF | -1 | 3 | T |
| 25/04/07 | Sandvikens IF | 0-2 (0-1) | GIF Sundsvall | - | - | B |
Thành tích gần đây — Sandvikens IF
BBTHTTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/16 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Ljungskile | 2-1 (2-0) | Sandvikens IF | -0.5 | 3 | B |
| 19/07/26 | IFK Norrkoping FK | 3-0 (2-0) | Sandvikens IF | -1 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Sandvikens IF | 4-2 (2-1) | Helsingborg | +0.25 | 3 | T |
| 23/06/26 | Orebro | 1-1 (1-1) | Sandvikens IF | 0 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Sandvikens IF | 3-2 (1-1) | IK Brage | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/06/26 | Sandvikens IF | 4-2 (4-1) | Falkenberg | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/05/26 | GIF Sundsvall | 0-3 (0-1) | Sandvikens IF | +0.25 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Sandvikens IF | 0-1 (0-1) | Landskrona BoIS | 0 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Ostersunds FK | 2-1 (0-0) | Sandvikens IF | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Osters IF | 1-0 (0-0) | Sandvikens IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | Sandvikens IF | 1-0 (1-0) | Ljungskile | 0 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Norrby IF | +0.25 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Nordic United FC | 2-1 (1-1) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sandvikens IF | 0-1 (0-0) | IFK Varnamo | -0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Sandvikens IF | 2-2 (1-2) | Varbergs BoIS FC | 0 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | IK Oddevold | 2-2 (1-0) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Vasteras SK FK | 3-1 (2-0) | Sandvikens IF | -1.5 | 3 | B |
| 22/03/26 | Sandvikens IF | 0-2 (0-0) | Falu BS FK | - | - | B |
| 21/03/26 | Sandvikens IF | 1-1 (0-1) | IFK Mariehamn | +1 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | GIF Sundsvall | 2-3 (1-1) | Sandvikens IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — GIF Sundsvall
BBBBBTBBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 7/22 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (1-1) | Falkenberg | -0.25 | 2.75 | B |
| 21/07/26 | Norrby IF | 3-1 (0-0) | GIF Sundsvall | -0.5 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | GIF Sundsvall | 0-2 (0-0) | Ostersunds FK | -0.25 | 2.5 | B |
| 21/06/26 | Helsingborg | 5-2 (1-1) | GIF Sundsvall | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/06/26 | GIF Sundsvall | 0-4 (0-4) | Osters IF | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/06/26 | Orebro | 0-1 (0-0) | GIF Sundsvall | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | GIF Sundsvall | 0-3 (0-1) | Sandvikens IF | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Varbergs BoIS FC | 1-0 (0-0) | GIF Sundsvall | -1 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | GIF Sundsvall | 2-1 (1-0) | Landskrona BoIS | -0.25 | 2.75 | T |
| 14/05/26 | Ljungskile | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | -0.75 | 2.75 | B |
| 09/05/26 | GIF Sundsvall | 1-3 (0-1) | IFK Norrkoping FK | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | GIF Sundsvall | 1-3 (0-1) | IK Oddevold | -0.25 | 2.5 | B |
| 25/04/26 | Falkenberg | 1-0 (1-0) | GIF Sundsvall | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | GIF Sundsvall | 1-2 (0-1) | IK Brage | 0 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | IFK Varnamo | 3-0 (1-0) | GIF Sundsvall | -0.75 | 3 | B |
| 06/04/26 | GIF Sundsvall | 3-2 (0-1) | Nordic United FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | GIF Sundsvall | 3-0 (1-0) | Hammarby TFF | - | - | T |
| 20/03/26 | Vaasa VPS | 1-2 (0-2) | GIF Sundsvall | -0.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | GIF Sundsvall | 2-3 (1-1) | Sandvikens IF | - | - | B |
| 08/03/26 | Helsingborg | 1-1 (1-0) | GIF Sundsvall | -0.25 | 3 | H |
Đội hình
Sandvikens IF
GIF Sundsvall
30Otto Lindell2CGustav Thorn3Geiger25Valassina Diomande7Johan Arvidsson15Fabian Andersson21Adam Kiani26Linus Tagesson8Karl Bohm12Alan Carleton22Christian Wagner1Jonas Olsson3Malte Hallin4Jakob Hedenquist5Alieu Atlee Manneh18Lucas Forsberg6CMarc Manchon9Taiki Kagayama19Eron Gojani27Amaro Bahtijar8Carl Bjork15Shalom Ekong
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Gustav Thorn C
- 3Geiger▼ Rời sân 71'
- 7Johan Arvidsson🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 20'
- 8Karl Bohm▼ Rời sân 71'
- 12Alan Carleton⚽ Ghi bàn 20' · 🎯 Kiến tạo 43'
- 15Fabian Andersson🎯 Kiến tạo 90+3'
- 21Adam Kiani▼ Rời sân 84'
- 22Christian Wagner⚽ Ghi bàn 43' · 🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 62'
- 25Valassina Diomande
- 26Linus Tagesson⚽ Ghi bàn 6' · 🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 71'
- 30Otto Lindell
Khách · 442
- 1Jonas Olsson
- 3Malte Hallin
- 4Jakob Hedenquist
- 5Alieu Atlee Manneh
- 6Marc Manchon C▼ Rời sân 68'
- 8Carl Bjork▼ Rời sân 29'
- 9Taiki Kagayama▼ Rời sân 81'
- 15Shalom Ekong
- 18Lucas Forsberg
- 19Eron Gojani▼ Rời sân 46'
- 27Amaro Bahtijar▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
101
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1710
Sút cầu môn
134
Tấn công
6239
Tấn công nguy hiểm
3919
Sút ngoài cầu môn
46
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
72%28%
Việt vị
11
Quả ném biên
1510
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B5T5 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B4T4 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandvikens IF (25 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
GIF Sundsvall (24 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandvikens IF (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (38%)Hòa 2 (13%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOUOO
GIF Sundsvall (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (19%)Hòa 1 (6%)Bại 12 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandvikens IF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1903-8-25 | |
| Sân nhà | Idrottsparken | |
| 0 | Sức chứa | 7700 |
| Baran Coskun | HLV | Erol Ates |
| Khu vực | Sundsvall |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.68 | 3.25 | 3.67 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.94 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.68 | 3.25 | 3.67 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.94 | 0.75 | 0.76 | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.30 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.95 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 62.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.80 | 4.33 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 21.00 ↑ | 4.40 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.15 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 57.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.30 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 35.00 ↑ | 70.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.72 | 3.60 | 3.80 | 0.80 | 2.75 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 13.31 ↑ | 52.94 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.15 | 0.95 | 2.75 | 0.89 | 1.03 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.00 ↑ | 57.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.95 | 0.89 | 2.75 | 0.97 | 0.99 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.01 | 0.95 | 2.75 | 0.93 | 1.04 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 25.00 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.88 | 4.28 | 0.92 | 2.75 | 0.92 | 1.01 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.20 ↑ | 40.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.80 | 4.40 | 0.86 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 7.83 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.88 | 3.55 | 3.77 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.89 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.07 ↓ | 11.79 ↑ | 30.83 ↑ | 3.22 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.68 | 3.75 | 4.20 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 301.00 ↑ | 0.68 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.75 | 3.96 | 0.63 | 2.50 | 1.09 | 0.33 | 0.00 | 1.87 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.11 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↑ | 0.00 | 1.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.60 | 4.33 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.25 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.91 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandvikens IF | +3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| GIF Sundsvall | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).