Kết quả bóng đá trận Sandefjord vs KFUM Oslo, 00:00 ngày 08/08/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 08/08/2026
Sandefjord Sắp đá --:--:--
KFUM Oslo
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Komplett no Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 3 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 10 | 9 |
| Mất bàn | 6 | 8 | 17 | 21 |
| Điểm | 0 | 0 | 8 | 5 |
Chủ = Sandefjord · Khách = KFUM Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandefjord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (36%) | Bại/Bại | 10 (45%) |
Bảng xếp hạng
Sandefjord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 13 | 20 | 15 | 11 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 8 | 9 | 13 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 7 | 12 | 6 | 10 |
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 3 | 3 | 8 | 15 | 25 | 12 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 1 | 4 | 8 | 10 | 10 | 11 |
| Sân khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | 2 | 16 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Sandefjord | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-9-10 | Thành lập | |
| Komplett no Arena | Sân nhà | |
| 7000 | Sức chứa | 0 |
| Andreas Tegstrom | HLV | Johannes Moesgaard |
| Sandefjord | Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.50 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 2.15 | 3.50 | 3.10 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 0.50 | 0.65 | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.00 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 2.07 ↑ | 3.40 | 3.00 | 0.77 | 2.75 | 0.87 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 3.20 | 0.88 | 2.75 | 0.98 | 0.88 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.12 | 3.71 ↑ | 3.20 | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.99 ↑ | 0.88 | 0.25 | 1.00 | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.05 | 3.60 | 3.05 | 0.82 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 | |
| 1xBet | Sớm | 2.17 | 3.66 | 3.19 | 0.70 | 2.50 | 1.19 | 0.61 | 0.00 | 1.35 |
| Live | 2.14 ↓ | 3.74 ↑ | 3.20 ↑ | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.98 ↓ | 0.85 ↑ | 0.25 | 0.97 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandefjord | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| KFUM Oslo | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).