Kết quả bóng đá trận Sandefjord vs Bodo Glimt, 22:00 ngày 26/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
Sandefjord 0 Kết thúc HT 0-1 3
Bodo Glimt
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Komplett no Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Sandefjord
Bodo Glimt
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marius Lien
1'
⚽ BÀN THẮNG - Ola Brynhildsen 0-1, kiến tạo: Ole Didrik Blomberg
1'
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Bendik Berntsen
14'
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sander Risan Mork (chân phải) — chệch khung thành
23'
⛳ Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Hakon Evjen, ra Sondre Auklend
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Holten
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Melchior (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Hakon Evjen (chân trái) — bị cản phá
59'
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Odin Luras Bjortuft (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Jens Petter Hauge, ra Ola Brynhildsen
62'
🔁 Thay người: vào Fredrik Andre Bjorkan, ra Isak Dybvik Maatta
🔁 Thay người: vào Jakob Maslo Dunsby, ra Bendik Berntsen
🔁 Thay người: vào Martin Hellan, ra Vetle Walle Egeli
63'
🔁 Thay người: vào Joshua Kitolano, ra Hakon Evjen
🎯 Dứt điểm - Nikolaj Mller (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Apetorgbor Foster, ra Evangelos Patoulidis
🔁 Thay người: vào Sebastian Holm Mathisen, ra Nikolaj Mller
74'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Foster Apetorgbor (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Foster Apetorgbor (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Apetorgbor Foster
83'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân trái) — bị cản phá
89'
⛳ Phạt góc
90'
⚽ BÀN THẮNG - Jens Petter Hauge 0-2, kiến tạo: Andreas Klausen Helmersen
90'
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Daniel Johan Skaarud, ra Marcus Melchior
90+1'
🔁 Thay người: vào Mikkel Bro Hansen, ra Andreas Klausen Helmersen
90+2'
⚽ BÀN THẮNG - Mikkel Bro Hansen 0-3, kiến tạo: Jens Petter Hauge
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Bro Hansen (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (0-3)
Diễn biến trận đấu
| Sandefjord | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 Ola Brynhildsen(Assists:Ole Didrik Blomberg) (Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg) | |
| Bendik Berntsen | 11' | |
| HT 0-1 | ||
| Rasmus Holten | 46' | |
| 46' ⇄ | ▲ Hakon Evjen ▼ Sondre Auklend | |
| 62' ⇄ | ▲ Jens Petter Hauge ▼ Ola Brynhildsen | |
| 62' ⇄ | ▲ Fredrik Andre Bjorkan ▼ Isak Dybvik Maatta | |
| 63' ⇄ | ▲ Joshua Kitolano ▼ Hakon Evjen | |
| ▲ Jakob Maslo Dunsby ▼ Bendik Berntsen | 63' ⇄ | |
| ▲ Martin Hellan ▼ Vetle Walle Egeli | 63' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Holm Mathisen ▼ Nikolaj Mller | 74' ⇄ | |
| ▲ Apetorgbor Foster ▼ Evangelos Patoulidis | 74' ⇄ | |
| Apetorgbor Foster | 82' | |
| 90' | ⚽ 0 - 2 Jens Petter Hauge(Assists:Andreas Klausen Helmersen) (Kiến tạo: Andreas Klausen Helmersen) | |
| ▲ Daniel Johan Skaarud ▼ Marcus Melchior | 90+1' ⇄ | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Mikkel Bro Hansen ▼ Andreas Klausen Helmersen | |
| 90+2' | ⚽ 0 - 3 Mikkel Bro Hansen(Assists:Jens Petter Hauge) (Kiến tạo: Jens Petter Hauge) | |
| 90+3' | Mikkel Bro Hansen | |
| 90+4' | ||
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 9 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 0 |
| Ghi bàn | 1 | 10 | 10 | 30 |
| Mất bàn | 6 | 0 | 17 | 5 |
| Điểm | 0 | 9 | 8 | 28 |
Chủ = Sandefjord · Khách = Bodo Glimt
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandefjord | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 17 (81%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 9 (36%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Sandefjord
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 4 | 3 | 8 | 13 | 21 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 8 | 9 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 13 | 6 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Bodo Glimt
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 12 | 2 | 2 | 41 | 11 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 24 | 2 | 21 | 1 |
| Sân khách | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 | 9 | 17 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Sandefjord 5 (25%)Hòa 3 (15%)Bodo Glimt 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/08/25 | Sandefjord | 1-2 (0-0) | Bodo Glimt | -1 | 3.5 | B |
| 12/07/25 | Bodo Glimt | 2-0 (0-0) | Sandefjord | -2 | 3.75 | B |
| 13/07/24 | Sandefjord | 2-1 (1-0) | Bodo Glimt | -1 | 3.25 | T |
| 30/05/24 | Bodo Glimt | 1-1 (1-1) | Sandefjord | -2 | 3.5 | H |
| 21/10/23 | Bodo Glimt | 4-3 (4-2) | Sandefjord | -2.25 | 3.75 | B |
| 23/07/23 | Sandefjord | 2-5 (2-3) | Bodo Glimt | -1.5 | 3.5 | B |
| 09/10/22 | Bodo Glimt | 4-1 (0-1) | Sandefjord | -2.25 | 4 | B |
| 10/04/22 | Sandefjord | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 2.75 | B |
| 01/11/21 | Bodo Glimt | 1-0 (0-0) | Sandefjord | -1.75 | 3.5 | B |
| 30/06/21 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Bodo Glimt | -1 | 3 | T |
| 04/10/20 | Bodo Glimt | 2-1 (2-1) | Sandefjord | -2.25 | 3.75 | B |
| 16/08/20 | Sandefjord | 1-2 (0-1) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.5 | B |
| 16/09/18 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Bodo Glimt | -0.25 | 2.75 | H |
| 24/06/18 | Bodo Glimt | 1-1 (1-1) | Sandefjord | -1 | 3 | H |
| 21/02/18 | Bodo Glimt | 2-1 (2-1) | Sandefjord | 0 | 3 | B |
| 20/09/15 | Bodo Glimt | 2-1 (1-1) | Sandefjord | -0.75 | 3 | B |
| 06/04/15 | Sandefjord | 3-1 (1-1) | Bodo Glimt | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/08/13 | Bodo Glimt | 2-0 (0-0) | Sandefjord | -0.75 | 2.75 | B |
| 16/04/13 | Sandefjord | 2-1 (0-0) | Bodo Glimt | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/09/12 | Sandefjord | 2-1 (0-0) | Bodo Glimt | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sandefjord
BHBHBTTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1.5 | 3.5 | B |
| 12/07/26 | Sandefjord | 2-2 (1-0) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Molde | 2-1 (1-0) | Sandefjord | -1 | 3.25 | B |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | +0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | -0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Sandefjord | 2-0 (1-0) | Kristiansund BK | +0.75 | 3 | T |
| 03/05/26 | Sandefjord | 1-0 (0-0) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Tromso IL | 3-1 (2-0) | Sandefjord | -1 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | H |
| 13/04/26 | Brann | 0-1 (0-1) | Sandefjord | -1.25 | 3.5 | T |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/03/26 | Stromsgodset | 2-2 (2-1) | Sandefjord | +0.5 | 3.5 | H |
| 22/03/26 | Sandefjord | 0-2 (0-2) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | Sandefjord | -0.25 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Sandefjord | 3-2 (1-1) | Start Kristiansand | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/26 | Sandefjord | 1-0 (1-0) | Ranheim IL | +1 | 3.25 | T |
| 26/02/26 | Sandefjord | 2-1 (0-0) | Stabaek | +0.5 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Sandefjord | 4-0 (2-0) | Aalborg | +0.25 | 2.75 | T |
| 07/02/26 | Sandefjord | 2-2 (0-0) | Skeid Oslo | +1.5 | 3.5 | H |
| 06/02/26 | Valerenga | 5-2 (2-1) | Sandefjord | -0.25 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt
TTTTTHTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Ham-Kam | +2.5 | 3.75 | T |
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +2.25 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +1.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Start Kristiansand | - | - | T |
| 28/06/26 | Molde | 1-4 (0-2) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | +1 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Bodo Glimt | 3-1 (2-0) | Brann | +1.5 | 3.75 | T |
| 20/05/26 | Start Kristiansand | 1-4 (1-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (1-0) | Tromso IL | +1.25 | 3 | T |
| 09/05/26 | Brann | 2-2 (2-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3 | H |
| 05/05/26 | Bodo Glimt | 0-1 (0-1) | Molde | +1.5 | 3.5 | B |
| 01/05/26 | Bodo Glimt | 5-0 (2-0) | Start Kristiansand | +2.5 | 4 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | +0.75 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | +2 | 3.75 | H |
| 18/04/26 | Bodo Glimt | 3-0 (1-0) | Aalesund FK | +2.25 | 4 | T |
| 16/04/26 | Sarpsborg 08 | 1-1 (1-0) | Bodo Glimt | +1.5 | 3.75 | H |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | +0.5 | 3.5 | B |
| 06/04/26 | Kristiansund BK | 0-3 (0-2) | Bodo Glimt | +1.75 | 3.75 | T |
| 29/03/26 | Bodo Glimt | 7-0 (5-0) | Junkeren | - | - | T |
| 23/03/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Lillestrom | +1.75 | 3.5 | T |
Đội hình
Sandefjord
Bodo Glimt
11Birkelund K.11Kristian Birkelund30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen13Rasmus Holten44Xander Lambrix6CSander Risan Mork7Evangelos Patoulidis14Edvard Sundbo Pettersen19Bendik Berntsen20Marcus Melchior11Nikolaj Mller12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft6Jostein Gundersen20Fredrik Sjovold25Isak Dybvik Maatta7CPatrick Berg8Sondre Auklend17Ola Brynhildsen19Sondre Brunstad Fet11Ole Didrik Blomberg21Andreas Klausen Helmersen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Vetle Walle Egeli▼ Rời sân 63'6.3
- 4Fredrik Carson Pedersen5.5
- 6Sander Risan Mork C6.5
- 7Evangelos Patoulidis▼ Rời sân 74'6.2
- 11Birkelund K.
- 11Nikolaj Mller▼ Rời sân 74'6.4
- 11Kristian Birkelund
- 13Rasmus Holten🟨 Thẻ vàng 46'5.9
- 14Edvard Sundbo Pettersen6.5
- 19Bendik Berntsen🟨 Thẻ vàng 11' · ▼ Rời sân 63'6.8
- 20Marcus Melchior▼ Rời sân 90+1'7.2
- 30Elias Hadaya6.2
- 44Xander Lambrix6.5
Khách · 4132
- 4Odin Luras Bjortuft7.8
- 6Jostein Gundersen8.6
- 7Patrick Berg C7.8
- 8Sondre Auklend▼ Rời sân 46'7.1
- 11Ole Didrik Blomberg🎯 Kiến tạo 1'8.6
- 12Nikita Haikin7
- 17Ola Brynhildsen⚽ Ghi bàn 1' · ▼ Rời sân 62'8.5
- 19Sondre Brunstad Fet7.5
- 20Fredrik Sjovold7.4
- 21Andreas Klausen Helmersen🎯 Kiến tạo 90' · ▼ Rời sân 90+1'7.7
- 25Isak Dybvik Maatta▼ Rời sân 62'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
31
Sút bóng
715
Sút cầu môn
08
Tấn công
68140
Tấn công nguy hiểm
3198
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
1211
TL kiểm soát bóng
34%66%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%70%
Chuyền bóng
358692
TL chuyền bóng thành công
83%90%
Phạm lỗi
1112
Việt vị
22
Cứu thua
51
Tắc bóng
813
Quả ném biên
1618
Cắt bóng
811
Tạt bóng thành công
36
Chuyền dài
2229
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.692.18
Cơ hội rõ rệt
04
So Sánh Sức Mạnh
40 60
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandefjord (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Bodo Glimt (21 trận)
Ghi 3.05 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandefjord (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU
Bodo Glimt (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Sandefjord
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Marcus Melchior Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 1/0 | 20/26 | 0 | |||
| 19Bendik Berntsen Tiền đạo cánh trái | 6.8 | 1/0 | 14/17 | 3 | 🟨 | ||
| 6Sander Risan Mork Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 50/62 | 2 | |||
| 44Xander Lambrix Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 56/61 | 2 | |||
| 14Edvard Sundbo Pettersen Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 18/20 | 1 | |||
| 11Nikolaj Mller Trung phong | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 3Vetle Walle Egeli Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 24/28 | 3 | |||
| 7Evangelos Patoulidis Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 12/15 | 1 | |||
| 30Elias Hadaya Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 22/32 | 0 | |||
| 13Rasmus Holten Trung vệ | 5.9 | 0/0 | 36/42 | 2 | 🟨 | ||
| 4Fredrik Carson Pedersen Hậu vệ phải | 5.5 | 0/0 | 22/26 | 1 | |||
| 17Apetorgbor Foster (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 2/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 27Jakob Maslo Dunsby (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 8/8 | 0 | |||
| 24Sebastian Holm Mathisen (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 2Martin Hellan (dự bị) Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Bodo Glimt
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Jostein Gundersen Trung vệ | 8.6 | 0/0 | 109/112 | 2 | |||
| 11Ole Didrik Blomberg Tiền đạo cánh phải | 8.6 | 1 | 1/1 | 35/44 | 0 | ||
| 17Ola Brynhildsen Trung phong | 8.5 | 1 | 2/2 | 25/29 | 0 | ||
| 7Patrick Berg Tiền vệ phòng ngự | 7.8 | 2/1 | 67/70 | 3 | |||
| 4Odin Luras Bjortuft Trung vệ | 7.8 | 1/0 | 104/105 | 2 | |||
| 21Andreas Klausen Helmersen Trung phong | 7.7 | 1 | 2/1 | 15/17 | 2 | ||
| 19Sondre Brunstad Fet Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 2/0 | 39/42 | 4 | |||
| 20Fredrik Sjovold Hậu vệ phải | 7.4 | 1/0 | 76/86 | 5 | |||
| 8Sondre Auklend Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 35/38 | 2 | |||
| 12Nikita Haikin Thủ môn | 7 | 0/0 | 24/39 | 0 | |||
| 25Isak Dybvik Maatta Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 36/44 | 1 | |||
| 10Jens Petter Hauge (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 1 | 2/1 | 16/20 | 1 | |
| 15Fredrik Andre Bjorkan (dự bị) Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 16Joshua Kitolano (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 20/22 | 1 | |||
| 26Hakon Evjen (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 1/1 | 5/5 | 1 | |||
| 77Mikkel Bro Hansen (dự bị) Trung phong | - | 1 | 1/1 | 0/0 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Sandefjord | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998-9-10 | Thành lập | 1916-9-19 |
| Komplett no Arena | Sân nhà | Aspmyra stadium |
| 7000 | Sức chứa | 8000 |
| Andreas Tegstrom | HLV | Kjetil Knutsen |
| Sandefjord | Khu vực | Bodo |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 6.20 | 4.85 | 1.32 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.82 | -1.50 | 0.96 |
| Live | 6.30 ↑ | 4.80 ↓ | 1.32 | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 0.50 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 6.50 | 4.90 | 1.41 | 0.93 | 3.50 | 0.83 | 0.98 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 4.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.36 | 0.95 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 111.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.31 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.50 | 5.10 | 1.37 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.87 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.15 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 4.80 | 1.40 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.75 | -1.50 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.85 ↑ | -1.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 5.80 | 4.50 | 1.37 | 0.82 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 16.81 ↑ | 1.02 ↓ | 4.09 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 6.50 | 5.10 | 1.37 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.87 | -1.50 | 1.01 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.03 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Crown | Sớm | 6.50 | 5.40 | 1.40 | 0.98 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 6.30 | 4.93 | 1.35 | 0.98 | 3.50 | 0.90 | 0.88 | -1.50 | 1.02 |
| Live | 140.00 ↑ | 8.40 ↑ | 1.05 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.40 | 5.20 | 1.43 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 1.01 | -1.25 | 0.87 |
| Live | 69.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.05 ↓ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.29 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.88 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.40 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 5.00 | 1.36 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | -1.50 | 0.93 |
| Live | 148.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.92 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.04 ↓ | -0.50 | 8.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.67 | 5.44 | 1.37 | 0.93 | 3.50 | 0.87 | 0.85 | -1.50 | 0.97 |
| Live | 30.57 ↑ | 7.02 ↑ | 1.15 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 7.00 | 5.30 | 1.24 | 0.86 | 3.50 | 0.84 | 1.11 | -1.25 | 0.69 |
| Live | 350.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.15 ↑ | 1.75 | 0.11 ↓ | 0.53 ↓ | -1.25 | 1.36 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 5.00 | 1.42 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.70 ↓ | 1.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.60 | 4.95 | 1.44 | 0.91 | 3.50 | 0.91 | 4.29 | 0.00 | 0.17 |
| Live | 119.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.81 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.90 ↓ | 0.00 | 0.43 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.25 | 4.75 | 1.40 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | -1.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.25 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 6.50 | 4.75 | 1.36 | 0.91 | 3.50 | 0.83 | 0.94 | -1.25 | 0.78 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.85 ↓ | -1.50 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandefjord | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bodo Glimt | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).