Kết quả bóng đá trận Sandefjord vs Bodo Glimt, 22:00 ngày 26/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 22:00 ngày 26/07/2026
Sandefjord
0 Kết thúc HT 0-1 3
Bodo Glimt
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 6
Địa điểm: Komplett no Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

SandefjordBodo Glimt
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Marius Lien
1'
BÀN THẮNG - Ola Brynhildsen 0-1, kiến tạo: Ole Didrik Blomberg
1'
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Bendik Berntsen
11'
14'
🎯 Dứt điểm - Ola Brynhildsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sander Risan Mork (chân phải) — chệch khung thành
19'
23'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bendik Berntsen (chân phải) — chệch khung thành
39'
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Hakon Evjen, ra Sondre Auklend
🟨 Thẻ vàng - Rasmus Holten
46'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Marcus Melchior (chân phải) — bị chặn
48'
Phạt góc
49'
🎯 Dứt điểm - Evangelos Patoulidis (chân trái) — chệch khung thành
55'
58'
🎯 Dứt điểm - Hakon Evjen (chân trái) — bị cản phá
59'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (chân trái) — bị cản phá
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Odin Luras Bjortuft (chân trái) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Jens Petter Hauge, ra Ola Brynhildsen
62'
🔁 Thay người: vào Fredrik Andre Bjorkan, ra Isak Dybvik Maatta
🔁 Thay người: vào Jakob Maslo Dunsby, ra Bendik Berntsen
63'
🔁 Thay người: vào Martin Hellan, ra Vetle Walle Egeli
63'
63'
🔁 Thay người: vào Joshua Kitolano, ra Hakon Evjen
🎯 Dứt điểm - Nikolaj Mller (đánh đầu) — chệch khung thành
63'
71'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Apetorgbor Foster, ra Evangelos Patoulidis
74'
🔁 Thay người: vào Sebastian Holm Mathisen, ra Nikolaj Mller
74'
74'
🎯 Dứt điểm - Sondre Brunstad Fet (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Foster Apetorgbor (đánh đầu) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Foster Apetorgbor (chân trái) — bị chặn
80'
🟨 Thẻ vàng - Apetorgbor Foster
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Sjovold (chân phải) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân phải) — chệch khung thành
87'
Phạt góc
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Ole Didrik Blomberg (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Andreas Klausen Helmersen (đánh đầu) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Patrick Berg (chân trái) — bị cản phá
89'
Phạt góc
90'
BÀN THẮNG - Jens Petter Hauge 0-2, kiến tạo: Andreas Klausen Helmersen
90'
🎯 Dứt điểm - Jens Petter Hauge (chân trái) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Daniel Johan Skaarud, ra Marcus Melchior
90+1'
90+1'
🔁 Thay người: vào Mikkel Bro Hansen, ra Andreas Klausen Helmersen
90+2'
BÀN THẮNG - Mikkel Bro Hansen 0-3, kiến tạo: Jens Petter Hauge
90+2'
🎯 Dứt điểm - Mikkel Bro Hansen (chân phải) — vào lưới
Kết thúc trận đấu (0-3)

Diễn biến trận đấu

Sandefjord Phút Bodo Glimt
1' 0 - 1 Ola Brynhildsen(Assists:Ole Didrik Blomberg) (Kiến tạo: Ole Didrik Blomberg)
Bendik Berntsen 11'
HT 0-1
Rasmus Holten 46'
46' ▲ Hakon Evjen ▼ Sondre Auklend
62' ▲ Jens Petter Hauge ▼ Ola Brynhildsen
62' ▲ Fredrik Andre Bjorkan ▼ Isak Dybvik Maatta
63' ▲ Joshua Kitolano ▼ Hakon Evjen
▲ Jakob Maslo Dunsby ▼ Bendik Berntsen63'
▲ Martin Hellan ▼ Vetle Walle Egeli63'
▲ Sebastian Holm Mathisen ▼ Nikolaj Mller74'
▲ Apetorgbor Foster ▼ Evangelos Patoulidis74'
Apetorgbor Foster 82'
90' 0 - 2 Jens Petter Hauge(Assists:Andreas Klausen Helmersen) (Kiến tạo: Andreas Klausen Helmersen)
▲ Daniel Johan Skaarud ▼ Marcus Melchior90+1'
90+1' ▲ Mikkel Bro Hansen ▼ Andreas Klausen Helmersen
90+2' 0 - 3 Mikkel Bro Hansen(Assists:Jens Petter Hauge) (Kiến tạo: Jens Petter Hauge)
90+3' Mikkel Bro Hansen
90+4'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 03 29
Hòa 00 21
Bại 30 60
Ghi bàn 110 1030
Mất bàn 60 175
Điểm 09 828

Chủ = Sandefjord · Khách = Bodo Glimt

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Sandefjord (25)Hiệp 1 / Cả trậnBodo Glimt (21)
6 (24%)Thắng/Thắng17 (81%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
4 (16%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (12%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
9 (36%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Sandefjord

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1543813211512
Sân nhà723268913
Sân khách8206713610
6 gần6123810--

Bodo Glimt

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1612224111381
Sân nhà8701242211
Sân khách8521179172
6 gần6510163--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Sandefjord 5 (25%)Hòa 3 (15%)Bodo Glimt 12 (60%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 3 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D131/08/25Sandefjord1-2 (0-0)Bodo Glimt4-8-13.5B
NOR D112/07/25Bodo Glimt2-0 (0-0)Sandefjord4-1-23.75B
NOR D113/07/24Sandefjord2-1 (1-0)Bodo Glimt2-16-13.25T
NOR D130/05/24Bodo Glimt1-1 (1-1)Sandefjord4-5-23.5H
NOR D121/10/23Bodo Glimt4-3 (4-2)Sandefjord2-4-2.253.75B
NOR D123/07/23Sandefjord2-5 (2-3)Bodo Glimt3-9-1.53.5B
NOR D109/10/22Bodo Glimt4-1 (0-1)Sandefjord8-5-2.254B
NOR D110/04/22Sandefjord1-2 (0-1)Bodo Glimt7-4-0.752.75B
NOR D101/11/21Bodo Glimt1-0 (0-0)Sandefjord12-4-1.753.5B
NOR D130/06/21Sandefjord1-0 (0-0)Bodo Glimt2-8-13T
NOR D104/10/20Bodo Glimt2-1 (2-1)Sandefjord4-4-2.253.75B
NOR D116/08/20Sandefjord1-2 (0-1)Bodo Glimt5-6-1.253.5B
NOR D116/09/18Sandefjord1-1 (0-0)Bodo Glimt4-5-0.252.75H
NOR D124/06/18Bodo Glimt1-1 (1-1)Sandefjord5-2-13H
INT CF21/02/18Bodo Glimt2-1 (2-1)Sandefjord6-503B
NOR D120/09/15Bodo Glimt2-1 (1-1)Sandefjord8-7-0.753B
NOR D106/04/15Sandefjord3-1 (1-1)Bodo Glimt9-6+0.252.75T
NOR AL06/08/13Bodo Glimt2-0 (0-0)Sandefjord--0.752.75B
NOR AL16/04/13Sandefjord2-1 (0-0)Bodo Glimt-+0.52.75T
NOR AL16/09/12Sandefjord2-1 (0-0)Bodo Glimt-+0.53T

Thành tích gần đây — Sandefjord

BHBHBTTBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Viking2-1 (1-0)Sandefjord6-5-1.53.5B
NOR D112/07/26Sandefjord2-2 (1-0)Ham-Kam4-7+0.52.75H
NOR D130/05/26Molde2-1 (1-0)Sandefjord6-10-13.25B
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5+0.53H
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3-0.753.25B
NOR D110/05/26Sandefjord2-0 (1-0)Kristiansund BK6-4+0.753T
NOR D103/05/26Sandefjord1-0 (0-0)Aalesund FK8-2+0.753T
NOR D126/04/26Tromso IL3-1 (2-0)Sandefjord10-6-12.75B
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11+0.53H
NOR D113/04/26Brann0-1 (0-1)Sandefjord11-2-1.253.5T
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5-0.52.5T
INT CF27/03/26Stromsgodset2-2 (2-1)Sandefjord4-5+0.53.5H
NOR D122/03/26Sandefjord0-2 (0-2)Sarpsborg 089-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Valerenga1-0 (1-0)Sandefjord7-7-0.253.25B
INT CF08/03/26Sandefjord3-2 (1-1)Start Kristiansand5-4+0.53T
INT CF02/03/26Sandefjord1-0 (1-0)Ranheim IL6-5+13.25T
INT CF26/02/26Sandefjord2-1 (0-0)Stabaek2-6+0.53.25T
INT CF20/02/26Sandefjord4-0 (2-0)Aalborg7-3+0.252.75T
INT CF07/02/26Sandefjord2-2 (0-0)Skeid Oslo9-3+1.53.5H
INT CF06/02/26Valerenga5-2 (2-1)Sandefjord9-4-0.253.25B

Thành tích gần đây — Bodo Glimt

TTTTTHTTTH
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 30/7 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D123/07/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Ham-Kam10-1+2.53.75T
NOR D118/07/26Bodo Glimt1-0 (1-0)Fredrikstad12-0+2.253.75T
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4+1.253.25T
INT CF04/07/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Start Kristiansand---T
INT CF28/06/26Molde1-4 (0-2)Bodo Glimt4-3+0.53.5T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6+13.25H
NOR D124/05/26Bodo Glimt3-1 (2-0)Brann6-3+1.53.75T
NOR D120/05/26Start Kristiansand1-4 (1-2)Bodo Glimt1-5+1.753.5T
NOR D116/05/26Bodo Glimt5-0 (1-0)Tromso IL4-1+1.253T
NORC09/05/26Brann2-2 (2-1)Bodo Glimt3-8+0.753H
NOR D105/05/26Bodo Glimt0-1 (0-1)Molde11-1+1.53.5B
NOR D101/05/26Bodo Glimt5-0 (2-0)Start Kristiansand13-4+2.54T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4+0.753.5T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3+23.75H
NOR D118/04/26Bodo Glimt3-0 (1-0)Aalesund FK11-1+2.254T
NOR D116/04/26Sarpsborg 081-1 (1-0)Bodo Glimt4-6+1.53.75H
NOR D111/04/26Viking5-0 (3-0)Bodo Glimt3-7+0.53.5B
NOR D106/04/26Kristiansund BK0-3 (0-2)Bodo Glimt0-6+1.753.75T
INT CF29/03/26Bodo Glimt7-0 (5-0)Junkeren---T
NORC23/03/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Lillestrom7-1+1.753.5T

Đội hình

SandefjordBodo Glimt
11Birkelund K.11Kristian Birkelund30Elias Hadaya3Vetle Walle Egeli4Fredrik Carson Pedersen13Rasmus Holten44Xander Lambrix6CSander Risan Mork7Evangelos Patoulidis14Edvard Sundbo Pettersen19Bendik Berntsen20Marcus Melchior11Nikolaj Mller12Nikita Haikin4Odin Luras Bjortuft6Jostein Gundersen20Fredrik Sjovold25Isak Dybvik Maatta7CPatrick Berg8Sondre Auklend17Ola Brynhildsen19Sondre Brunstad Fet11Ole Didrik Blomberg21Andreas Klausen Helmersen

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4132

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
6
Phạt góc (HT)
0
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
7
15
Sút cầu môn
0
8
Tấn công
68
140
Tấn công nguy hiểm
31
98
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
12
11
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Chuyền bóng
358
692
TL chuyền bóng thành công
83%
90%
Phạm lỗi
11
12
Việt vị
2
2
Cứu thua
5
1
Tắc bóng
8
13
Quả ném biên
16
18
Cắt bóng
8
11
Tạt bóng thành công
3
6
Chuyền dài
22
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.69
2.18
Cơ hội rõ rệt
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

40 60
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B12
T12 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B4
T4 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Sandefjord (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.36 bàn/trận
Bodo Glimt (21 trận)
Ghi 3.05 bàn/trậnMất 0.62 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Sandefjord (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (38%)Hòa 1 (8%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
WLVLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUOU

Bodo Glimt (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (36%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

32
0 Bàn
72
1 Bàn
33
2 Bàn
04
3 Bàn
03
4+ Bàn
515
B.thắng H1
819
B.thắng H2
SandefjordBodo Glimt

Chi tiết về HT/FT

310
T/T
10
T/H
00
T/B
10
H/T
21
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
62
B/B
SandefjordBodo Glimt

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

213
Thắng 2+
61
Thắng 1
54
Hòa
31
Thua 1
41
Thua 2+
SandefjordBodo Glimt

Sandefjord

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
20Marcus Melchior
Tiền vệ trung tâm
7.21/020/260
19Bendik Berntsen
Tiền đạo cánh trái
6.81/014/173🟨
6Sander Risan Mork
Tiền vệ trung tâm
6.51/050/622
44Xander Lambrix
Trung vệ
6.50/056/612
14Edvard Sundbo Pettersen
Tiền vệ trung tâm
6.50/018/201
11Nikolaj Mller
Trung phong
6.41/06/80
3Vetle Walle Egeli
Hậu vệ trái
6.30/024/283
7Evangelos Patoulidis
Tiền đạo cánh phải
6.21/012/151
30Elias Hadaya
Thủ môn
6.20/022/320
13Rasmus Holten
Trung vệ
5.90/036/422🟨
4Fredrik Carson Pedersen
Hậu vệ phải
5.50/022/261
17Apetorgbor Foster (dự bị)
Tiền vệ
6.62/03/30🟨
27Jakob Maslo Dunsby (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/08/80
24Sebastian Holm Mathisen (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/04/60
2Martin Hellan (dự bị)
Hậu vệ phải
60/03/41

Bodo Glimt

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Jostein Gundersen
Trung vệ
8.60/0109/1122
11Ole Didrik Blomberg
Tiền đạo cánh phải
8.611/135/440
17Ola Brynhildsen
Trung phong
8.512/225/290
7Patrick Berg
Tiền vệ phòng ngự
7.82/167/703
4Odin Luras Bjortuft
Trung vệ
7.81/0104/1052
21Andreas Klausen Helmersen
Trung phong
7.712/115/172
19Sondre Brunstad Fet
Tiền vệ trung tâm
7.52/039/424
20Fredrik Sjovold
Hậu vệ phải
7.41/076/865
8Sondre Auklend
Tiền vệ trung tâm
7.10/035/382
12Nikita Haikin
Thủ môn
70/024/390
25Isak Dybvik Maatta
Hậu vệ trái
6.50/036/441
10Jens Petter Hauge (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.5112/116/201
15Fredrik Andre Bjorkan (dự bị)
Hậu vệ trái
7.10/017/190
16Joshua Kitolano (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.70/020/221
26Hakon Evjen (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.71/15/51
77Mikkel Bro Hansen (dự bị)
Trung phong
-11/10/00🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Sandefjord Thông tin Bodo Glimt
1998-9-10 Thành lập 1916-9-19
Komplett no Arena Sân nhà Aspmyra stadium
7000 Sức chứa 8000
Andreas Tegstrom HLV Kjetil Knutsen
Sandefjord Khu vực Bodo
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.204.851.320.923.500.800.82-1.500.96
Live6.30 ↑4.80 ↓1.321.20 ↑1.500.50 ↓0.50 ↓-0.251.26 ↑
EasybetsSớm6.504.901.410.933.500.830.98-1.250.78
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.70 ↑2.500.01 ↓0.04 ↓-0.254.30 ↑
VcbetSớm6.504.801.360.953.500.901.00-1.250.85
Live111.00 ↑8.00 ↑1.04 ↓2.40 ↑1.500.31 ↓0.35 ↓-0.252.20 ↑
Mansion88Sớm6.505.101.370.983.500.880.87-1.501.01
Live300.00 ↑9.40 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓0.15 ↓-0.254.34 ↑
InterwettenSớm6.504.801.400.853.500.850.75-1.500.95
Live100.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓5.00 ↑3.500.10 ↓0.85 ↑-1.500.85 ↓
10BETSớm5.804.501.370.823.500.82---
Live100.00 ↑16.81 ↑1.02 ↓4.09 ↑2.500.14 ↓---
12betSớm6.505.101.370.983.500.880.87-1.501.01
Live300.00 ↑9.40 ↑1.03 ↓9.09 ↑3.500.04 ↓0.10 ↓-0.255.55 ↑
CrownSớm6.505.401.400.983.500.890.86-1.501.02
Live36.00 ↑10.50 ↑1.04 ↓5.88 ↑3.500.03 ↓0.02 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm6.304.931.350.983.500.900.88-1.501.02
Live140.00 ↑8.40 ↑1.05 ↓4.76 ↑3.500.13 ↓0.12 ↓-0.255.00 ↑
WewbetSớm6.405.201.430.923.500.941.01-1.250.87
Live69.00 ↑9.75 ↑1.05 ↓2.56 ↑1.500.29 ↓0.43 ↓-0.251.88 ↑
LadbrokesSớm5.754.601.400.352.502.00---
Live51.00 ↑11.00 ↑1.01 ↓4.50 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm6.505.001.360.873.500.870.82-1.500.93
Live148.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓5.92 ↑3.500.09 ↓0.04 ↓-0.508.81 ↑
PinnacleSớm6.675.441.370.933.500.870.85-1.500.97
Live30.57 ↑7.02 ↑1.15 ↓3.80 ↑2.500.20 ↓2.25 ↑0.000.36 ↓
HK Jockey ClubSớm7.005.301.240.863.500.841.11-1.250.69
Live350.00 ↑10.00 ↑1.01 ↓4.15 ↑1.750.11 ↓0.53 ↓-1.251.36 ↑
BwinSớm6.255.001.420.833.500.85---
Live101.00 ↑14.50 ↑1.02 ↓0.70 ↓1.501.00 ↑---
1xBetSớm6.604.951.440.913.500.914.290.000.17
Live119.00 ↑11.00 ↑1.05 ↓4.81 ↑2.500.14 ↓1.90 ↓0.000.43 ↑
Bet 365Sớm6.254.751.400.833.500.831.00-1.250.80
Live501.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓4.25 ↑3.500.16 ↓1.85 ↑0.000.40 ↓
William HillSớm6.504.751.360.913.500.830.94-1.250.78
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓5.00 ↑2.500.11 ↓0.85 ↓-1.500.85 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp -1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Sandefjord-1 1/4Chưa có trận cùng mức
Bodo Glimt+1 1/4100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).