Kết quả bóng đá trận Sandefjord B vs Gjovik Lyn, 20:00 ngày 01/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 01/08/2026
Sandefjord B 1 Kết thúc HT 0-0 3
Gjovik Lyn
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13°C
Diễn biến trận đấu
| Sandefjord B | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 55' | ⚽ 0 - 1 Brenden S. | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 61' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 61' | |
| Vetle Holtung 1 - 1 ⚽ | 66' | |
| 75' | ⚽ 1 - 2 Lasse Tveten | |
| 88' | ⚽ 1 - 3 Andre Weddegjerde | |
| 90+1' | ||
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 6 | 25 | 13 |
| Mất bàn | 12 | 4 | 25 | 9 |
| Điểm | 0 | 6 | 10 | 17 |
Chủ = Sandefjord B · Khách = Gjovik Lyn
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandefjord B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Hòa/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 2 (14%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (21%) | Bại/Bại | 3 (20%) |
Bảng xếp hạng
Sandefjord B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 6 | 1 | 7 | 37 | 33 | 19 | 10 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 21 | 13 | 13 | 6 |
| Sân khách | 7 | 2 | 0 | 5 | 16 | 20 | 6 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 18 | 16 | - | - |
Gjovik Lyn
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 9 | 2 | 3 | 20 | 9 | 29 | 2 |
| Sân nhà | 7 | 5 | 1 | 1 | 9 | 3 | 16 | 4 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 6 | 13 | 2 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Sandefjord B 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gjovik Lyn 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sandefjord B | -1.5 | 3.75 | B |
Thành tích gần đây — Sandefjord B
BBHBTTBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/23 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Elverum | 5-3 (3-3) | Sandefjord B | - | - | B |
| 27/06/26 | Orn-Horten | 4-3 (1-2) | Sandefjord B | - | - | B |
| 21/06/26 | Sandefjord B | 2-2 (1-1) | Brumunddal | +2.25 | 4 | H |
| 13/06/26 | Oppsal | 4-3 (1-2) | Sandefjord B | - | - | B |
| 06/06/26 | Bjorkelangen | 1-3 (1-0) | Sandefjord B | - | - | T |
| 31/05/26 | Sandefjord B | 4-0 (2-0) | Fram Larvik | - | - | T |
| 14/05/26 | Sandefjord B | 2-3 (0-1) | Drobak-Frogn IL | +0.75 | 4 | B |
| 10/05/26 | Rade | 3-1 (1-0) | Sandefjord B | - | - | B |
| 04/05/26 | Sandefjord B | 3-0 (2-0) | FC Lyn Oslo B | - | - | T |
| 27/04/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sandefjord B | -1.5 | 3.75 | B |
| 19/04/26 | Sandefjord B | 4-3 (2-2) | FF Lillehammer | - | - | T |
| 12/04/26 | Sparta Sarpsborg B | 2-3 (1-1) | Sandefjord B | - | - | T |
| 06/04/26 | Sandefjord B | 5-2 (0-0) | Raelingen | - | - | T |
| 26/10/25 | Asane Fotball B | 2-1 (1-1) | Sandefjord B | - | - | B |
| 19/10/25 | Sandefjord B | 1-4 (0-3) | Bjarg | - | - | B |
| 12/10/25 | Sandefjord B | 2-1 (0-0) | Askoy FK | +0.25 | 4.25 | T |
| 05/10/25 | Fyllingsdalen | 3-1 (2-0) | Sandefjord B | - | - | B |
| 27/09/25 | Sandefjord B | 4-2 (2-1) | Fjora | - | - | T |
| 22/09/25 | Fana | 3-1 (1-1) | Sandefjord B | -1.25 | 4.25 | B |
| 13/09/25 | Sandefjord B | 2-3 (1-2) | Os Turn Fotball | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gjovik Lyn
BTTHHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Gjovik Lyn | 0-3 (0-0) | Rade | - | - | B |
| 26/06/26 | Brumunddal | 0-3 (0-2) | Gjovik Lyn | +1.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (0-0) | Orn-Horten | +0.5 | 3 | T |
| 13/06/26 | Gjovik Lyn | 0-0 (0-0) | Drobak-Frogn IL | - | - | H |
| 02/06/26 | FC Lyn Oslo B | 0-0 (0-0) | Gjovik Lyn | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (0-0) | Elverum | +0.25 | 3.5 | T |
| 14/05/26 | FF Lillehammer | 3-1 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 10/05/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sparta Sarpsborg B | - | - | T |
| 02/05/26 | Raelingen | 2-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 27/04/26 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | Sandefjord B | +1.5 | 3.75 | T |
| 18/04/26 | Oppsal | 0-1 (0-0) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 11/04/26 | Gjovik Lyn | 3-0 (2-0) | Bjorkelangen | - | - | T |
| 06/04/26 | Fram Larvik | 0-2 (0-1) | Gjovik Lyn | - | - | T |
| 24/01/26 | Raufoss | 2-0 (2-0) | Gjovik Lyn | - | - | B |
| 26/10/25 | Gjovik Lyn | 7-1 (5-0) | Nordstrand | - | - | T |
| 21/10/25 | Kongsvinger IL B | 1-2 (1-1) | Gjovik Lyn | +1.5 | 3.75 | T |
| 11/10/25 | Gjovik Lyn | 4-0 (2-0) | Stromsgodset B | - | - | T |
| 05/10/25 | Elverum | 2-1 (0-1) | Gjovik Lyn | -0.5 | 3.25 | B |
| 29/09/25 | Gjovik Lyn | 1-0 (1-0) | HamKam B | +1.25 | 3.75 | T |
| 20/09/25 | Skjetten Fotball | 1-1 (1-0) | Gjovik Lyn | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
10
Sút bóng
921
Sút cầu môn
110
Tấn công
111127
Tấn công nguy hiểm
6777
Sút ngoài cầu môn
811
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandefjord B (14 trận)
Ghi 2.64 bàn/trậnMất 2.36 bàn/trận
Gjovik Lyn (15 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandefjord B (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU
Gjovik Lyn (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 1 (17%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandefjord B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.75 | 2.35 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 70.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.10 ↓ | 2.05 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.40 | 3.65 | 2.23 | 0.89 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 52.47 ↑ | 6.11 ↑ | 1.10 ↓ | 0.99 ↑ | 3.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.39 | 3.71 | 2.33 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.92 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 4.38 ↑ | 4.39 ↑ | 1.51 ↓ | 0.85 ↑ | 3.50 | 0.93 ↓ | 0.96 ↑ | -1.00 | 0.82 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.25 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.20 ↑ | 1.55 ↓ | 0.30 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.69 | 3.98 | 1.65 | 0.80 | 3.50 | 0.91 | 0.88 | -0.75 | 0.83 |
| Live | 4.17 ↑ | 4.44 ↑ | 1.54 ↓ | 0.92 ↑ | 3.75 | 0.83 ↓ | 0.92 ↑ | -1.00 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.75 | 2.25 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 4.20 ↑ | 4.33 ↑ | 1.55 ↓ | 0.77 ↓ | 3.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.40 | 4.20 | 2.25 | 0.93 | 3.50 | 0.78 | 0.90 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 33.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.29 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 4.10 | 2.20 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 1.43 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.90 | 1.85 | 0.75 | 3.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.