Kết quả bóng đá trận Sandecja Nowy Sacz vs Rekord Bielsko-Biala, 23:00 ngày 05/08/2026
Cúp Ba Lan · 23:00 ngày 05/08/2026
Sandecja Nowy Sacz 3 Kết thúc HT 1-0 0
Rekord Bielsko-Biala
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 8
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Sandecja Nowy Sacz | Phút | |
| Marko Kolar 1 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 1-0 | ||
| Piotr Kowalik 2 - 0 ⚽ | 77' | |
| Adam Brenkus 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 15 | 11 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 19 | 10 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 15 |
Chủ = Sandecja Nowy Sacz · Khách = Rekord Bielsko-Biala
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sandecja Nowy Sacz | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Sandecja Nowy Sacz 1 (33%)Hòa 2 (67%)Rekord Bielsko-Biala 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | H |
| 17/01/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | H |
| 09/08/25 | Sandecja Nowy Sacz | 1-0 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Sandecja Nowy Sacz
THHTBBBHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/20 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Sandecja Nowy Sacz | 3-0 (1-0) | Chojniczanka Chojnice | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | - | - | H |
| 18/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Tatran Presov | - | - | H |
| 17/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 4-1 (2-0) | Humenne | - | - | T |
| 12/07/26 | Wislok Wisniowa | 10-1 (4-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 11/07/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-2 (1-1) | LKS Nieciecza | - | - | B |
| 04/07/26 | Stal Mielec | 1-0 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | B |
| 27/06/26 | Sandecja Nowy Sacz | 2-2 (2-1) | Hutnik Krakow | - | - | H |
| 06/06/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 3-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.25 | 2.75 | B |
| 02/06/26 | Olimpia Grudziadz | 1-2 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-0 (1-0) | Zaglebie Sosnowiec | - | - | T |
| 23/05/26 | Sokol Kleczew | 2-5 (0-1) | Sandecja Nowy Sacz | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-3 (0-3) | Olimpia Grudziadz | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Warta Poznan | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Sandecja Nowy Sacz | 0-0 (0-0) | Podhale Nowy Targ | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Slask Wroclaw II | 0-4 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | - | - | T |
| 17/04/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-1 (1-0) | KP Calisia Kalisz | +1.25 | 2.75 | H |
| 13/04/26 | Unia Skierniewice | 2-2 (2-0) | Sandecja Nowy Sacz | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Sandecja Nowy Sacz | 2-2 (0-2) | Resovia Rzeszow | +0.5 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Stal Stalowa Wola | 0-0 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Rekord Bielsko-Biala
THHHTBBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | Rekord Bielsko-Biala | 3-0 (0-0) | Zawisza Bydgoszcz SA | 0 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Lechia Zielona Gora | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | LKS Goczalkowice Zdroj | 0-0 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | H |
| 11/07/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-1 (0-0) | Wislanie Jaskowice | - | - | H |
| 08/07/26 | Sigma Olomouc B | 0-1 (0-1) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Polonia Bytom | 3-1 (1-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 30/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 23/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 15/05/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | T |
| 09/05/26 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | -1 | 3 | B |
| 02/05/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-0 (1-0) | LKS Lodz II | - | - | T |
| 24/04/26 | Stal Stalowa Wola | 1-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | -0.5 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-0) | Resovia Rzeszow | - | - | T |
| 12/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 2-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | - | - | T |
| 02/04/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-0 (0-0) | Hutnik Krakow | +0.5 | 2.75 | H |
| 29/03/26 | Zaglebie Sosnowiec | 0-4 (0-3) | Rekord Bielsko-Biala | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/03/26 | KP Calisia Kalisz | 2-1 (1-1) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | B |
| 18/03/26 | Rekord Bielsko-Biala | 1-1 (1-0) | Sandecja Nowy Sacz | 0 | 2.5 | H |
| 13/03/26 | Rekord Bielsko-Biala | 0-2 (0-0) | Unia Skierniewice | -0.25 | 2.75 | B |
| 07/03/26 | Warta Poznan | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
28
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
03
Sút bóng
1811
Sút cầu môn
91
Tấn công
8987
Tấn công nguy hiểm
7553
Sút ngoài cầu môn
910
Đá phạt trực tiếp
513
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
125
Việt vị
10
Quả ném biên
2214
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B0T0 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B0T0 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sandecja Nowy Sacz (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Rekord Bielsko-Biala (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sandecja Nowy Sacz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Rekord Bielsko-Biala (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sandecja Nowy Sacz | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1910 | Thành lập | |
| im. Ojca Władysława Augustynka | Sân nhà | |
| 5000 | Sức chứa | 0 |
| Dariusz Dudek | HLV | |
| Nowy Sącz | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.00 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.95 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.14 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.40 | 3.20 | 0.86 | 2.50 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.55 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.71 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.25 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.15 ↓ | 5.50 ↑ | 40.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.25 | 3.00 | 0.77 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.48 ↑ | 78.62 ↑ | 3.85 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.27 | 3.20 | 2.71 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.70 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.30 | 2.93 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.32 | 3.08 | 2.73 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 3.17 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.05 ↑ | 32.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 2.15 ↑ | 3.30 | 2.90 ↓ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.30 | 3.20 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.64 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.33 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.08 | 3.03 | 0.84 | 2.50 | 0.83 | 0.79 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.14 ↓ | 5.43 ↑ | 21.79 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.10 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.90 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.00 | 3.45 | 3.21 | 0.82 | 2.50 | 0.88 | 0.51 | 0.00 | 1.31 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.63 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.58 ↑ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.25 | 2.80 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.10 | 2.70 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↓ | 0.25 | 0.76 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Sandecja Nowy Sacz | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Rekord Bielsko-Biala | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).