Kết quả bóng đá trận San Luis Quillota vs Rangers Talca, 05:00 ngày 01/08/2026

Primera B (Chile) · 05:00 ngày 01/08/2026
San Luis Quillota
1 Kết thúc HT 0-0 1
Rangers Talca
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 14°C

Diễn biến trận đấu

San Luis Quillota Phút Rangers Talca
18' Kevin Vasquez
HT 0-0
53' Alejandro Samuel Marquez Perez
66' 0 - 1 Ignacio Sebastian Mesias Gonzalez
85' Lautaro Rigazzi
Sebastian Parada 1 - 1 87'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 12 43
Bại 01 16
Ghi bàn 71 205
Mất bàn 23 1213
Điểm 72 196

Chủ = San Luis Quillota · Khách = Rangers Talca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Luis Quillota (23)Hiệp 1 / Cả trậnRangers Talca (23)
5 (22%)Thắng/Thắng1 (4%)
2 (9%)Thắng/Hòa1 (4%)
2 (9%)Hòa/Thắng1 (4%)
3 (13%)Hòa/Hòa4 (17%)
2 (9%)Hòa/Bại6 (26%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (17%)Bại/Bại10 (43%)

Bảng xếp hạng

San Luis Quillota

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng177642723275
Sân nhà9630209212
Sân khách8134714611
6 gần6321139--

Rangers Talca

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1705121229516
Sân nhà9036615316
Sân khách8026614216
6 gần611427--

Thành tích đối đầu (19 trận)

San Luis Quillota 8 (42%)Hòa 6 (32%)Rangers Talca 5 (26%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 3 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 14 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D209/03/26Rangers Talca1-1 (1-0)San Luis Quillota9-302.25H
CHI D221/07/25San Luis Quillota1-2 (0-1)Rangers Talca4-302.25B
CHI D202/03/25Rangers Talca2-2 (1-0)San Luis Quillota7-6-0.752.5H
CHI D206/08/24San Luis Quillota1-2 (0-1)Rangers Talca2-4--B
CHI D224/03/24Rangers Talca2-4 (1-1)San Luis Quillota6-2--T
CHI D210/09/23San Luis Quillota0-0 (0-0)Rangers Talca8-4+0.52.5H
CHI D211/05/23Rangers Talca2-1 (1-1)San Luis Quillota4-402B
CHI D209/08/22San Luis Quillota0-0 (0-0)Rangers Talca4-302.5H
CHI D224/03/22Rangers Talca2-3 (1-1)San Luis Quillota6-6-0.52.25T
CHI D229/08/21Rangers Talca0-1 (0-1)San Luis Quillota7-5-0.52.25T
CHI D219/04/21San Luis Quillota0-1 (0-1)Rangers Talca7-3--B
CHI D211/12/20San Luis Quillota1-1 (0-1)Rangers Talca8-102.25H
CHI D210/09/20Rangers Talca1-2 (0-2)San Luis Quillota5-3-0.52.25T
CHI D215/09/19San Luis Quillota3-2 (1-2)Rangers Talca6-8--T
CHI D220/05/19Rangers Talca3-1 (2-1)San Luis Quillota6-9-0.52.25B
CHI D210/03/15Rangers Talca2-2 (1-0)San Luis Quillota4-11+0.52.5H
CHI D212/10/14San Luis Quillota4-1 (2-0)Rangers Talca11-5+0.752.25T
CHI D209/10/11San Luis Quillota1-0 (1-0)Rangers Talca---T
CHI D209/05/11Rangers Talca0-2 (0-1)San Luis Quillota---T

Thành tích gần đây — San Luis Quillota

TTHBHTHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D226/07/26Curico Unido1-2 (0-1)San Luis Quillota8-1-0.52.5T
Chile Cup12/07/26San Luis Quillota4-0 (1-0)Univ Catolica3-6-13T
Chile Cup05/07/26San Luis Quillota2-2 (1-0)Everton CD5-6-0.52.5H
Chile Cup28/06/26Univ Catolica4-2 (2-1)San Luis Quillota3-7-1.53B
Chile Cup21/06/26Everton CD2-2 (2-0)San Luis Quillota1-9-0.752.75H
CHI D206/06/26San Luis Quillota1-0 (1-0)San Marcos de Arica3-4+0.252.25T
CHI D230/05/26Deportes Recoleta0-0 (0-0)San Luis Quillota5-7-0.252.5H
CHI D225/05/26San Luis Quillota2-1 (1-1)CD Magallanes11-6+0.52.75T
CHI D218/05/26San Luis Quillota4-1 (2-1)Puerto Montt8-302.25T
CHI D210/05/26CSD Antofagasta3-1 (2-0)San Luis Quillota4-6--B
CHI D205/05/26San Luis Quillota4-0 (2-0)Union San Felipe7-3+0.252.5T
CHI D227/04/26Cobreloa3-1 (2-1)San Luis Quillota5-0-0.752.75B
CHI D220/04/26San Luis Quillota2-1 (1-1)Deportes Iquique4-6+0.252.25T
CHI D213/04/26Santiago Wanderers3-1 (1-1)San Luis Quillota10-2--B
CHI D230/03/26San Luis Quillota3-2 (1-2)Deportes Santa Cruz4-4+0.52.25T
CHI D223/03/26Deportes Temuco1-1 (1-0)San Luis Quillota6-6--H
CHI D215/03/26San Luis Quillota2-2 (0-1)CD Copiapo S.A.6-1--H
CHI D209/03/26Rangers Talca1-1 (1-0)San Luis Quillota9-302.25H
CHI D203/03/26San Luis Quillota1-1 (1-0)Curico Unido8-3+0.252H
CHI D222/02/26Union Espanola2-0 (1-0)San Luis Quillota4-6-0.752.5B

Thành tích gần đây — Rangers Talca

HBBTBBBBHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 4/13 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHI D226/07/26Rangers Talca0-0 (0-0)CD Copiapo S.A.7-502.25H
Chile Cup06/07/26Universidad de Concepcion2-0 (1-0)Rangers Talca9-2-0.52.75B
Chile Cup29/06/26Rangers Talca0-1 (0-1)Nublense6-5-0.252.25B
Chile Cup21/06/26Rangers Talca2-1 (0-0)Universidad de Concepcion4-3-0.52.75T
CHI D207/06/26Rangers Talca0-1 (0-0)Deportes Santa Cruz7-8+0.252.5B
CHI D201/06/26Cobreloa2-0 (2-0)Rangers Talca5-5-12.75B
CHI D223/05/26Rangers Talca0-2 (0-1)Santiago Wanderers6-4+0.252.5B
CHI D217/05/26Union San Felipe2-1 (1-0)Rangers Talca2-6+0.252.5B
CHI D209/05/26Deportes Iquique1-1 (0-0)Rangers Talca4-6-0.52.5H
CHI D203/05/26Rangers Talca0-1 (0-0)Puerto Montt5-2+0.252.25B
CHI D226/04/26Deportes Temuco2-1 (0-0)Rangers Talca4-6-0.252.5B
CHI D218/04/26Rangers Talca1-1 (1-1)Union Espanola9-402.5H
CHI D213/04/26Rangers Talca2-3 (0-1)San Marcos de Arica7-402B
CHI D231/03/26CD Magallanes3-2 (3-2)Rangers Talca8-8-0.252.5B
CHI D222/03/26Rangers Talca2-4 (2-2)Deportes Recoleta6-5--B
CHI D216/03/26Curico Unido1-0 (1-0)Rangers Talca4-8-0.252B
CHI D209/03/26Rangers Talca1-1 (1-0)San Luis Quillota9-302.25H
CHI D201/03/26CD Copiapo S.A.2-0 (1-0)Rangers Talca---B
CHI D223/02/26Rangers Talca0-2 (0-1)CSD Antofagasta0-4+0.252.25B
Chile Cup09/02/26Rangers Talca1-2 (0-0)Curico Unido7-402.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
4
Phạt góc (HT)
9
3
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
20
13
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
118
124
Tấn công nguy hiểm
80
77
Sút ngoài cầu môn
16
8
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

77 23
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B5
T5 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B3
T3 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Luis Quillota (23 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rangers Talca (23 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

San Luis Quillota (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 1 (8%)Bại 3 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 1 (8%)Xỉu 4 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUOOO

Rangers Talca (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (7%)Hòa 3 (21%)Bại 10 (71%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (29%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (71%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU

Thời gian ghi bàn

27
0 Bàn
45
1 Bàn
32
2 Bàn
10
3 Bàn
20
4+ Bàn
114
B.thắng H1
105
B.thắng H2
San Luis QuillotaRangers Talca

Chi tiết về HT/FT

40
T/T
11
T/H
00
T/B
20
H/T
13
H/H
03
H/B
10
B/T
10
B/H
27
B/B
San Luis QuillotaRangers Talca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
51
Thắng 1
74
Hòa
09
Thua 1
56
Thua 2+
San Luis QuillotaRangers Talca

Thông tin đội bóng

San Luis Quillota Thông tin Rangers Talca
1919 Thành lập 1907
Quillota Sân nhà Estadio Fiscal de Talca
7500 Sức chứa 18000
Damian Munoz HLV Emiliano Astorga
QUILLOTA Khu vực Talca
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.893.303.700.782.250.960.940.500.82
Live8.00 ↑1.14 ↓10.00 ↑4.70 ↑2.500.01 ↓0.64 ↓0.001.27 ↑
VcbetSớm1.803.404.100.812.250.990.790.500.97
Live13.00 ↑1.04 ↓18.00 ↑2.70 ↑2.500.24 ↓0.55 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.893.253.550.732.251.010.860.500.88
Live11.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑4.16 ↑2.500.06 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
InterwettenSớm1.703.454.500.952.500.70---
Live6.00 ↑1.20 ↓9.50 ↑2.80 ↑2.500.20 ↓---
10BETSớm1.653.454.500.742.250.90---
Live6.11 ↑1.19 ↓9.18 ↑2.58 ↑2.500.22 ↓---
12betSớm1.893.253.550.732.251.010.860.500.88
Live11.00 ↑1.04 ↓16.00 ↑5.00 ↑2.500.02 ↓0.60 ↓0.001.31 ↑
CrownSớm1.903.203.250.762.250.940.900.500.80
Live12.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑4.00 ↑2.500.05 ↓4.34 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm1.993.073.420.872.250.950.990.500.85
Live8.20 ↑1.08 ↓13.50 ↑5.00 ↑2.500.06 ↓0.50 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.943.253.610.782.250.980.940.500.84
Live11.20 ↑1.05 ↓17.80 ↑5.25 ↑2.500.03 ↓4.15 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.673.504.201.002.500.73---
Live2.00 ↑3.10 ↓3.40 ↓8.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.623.454.400.712.250.810.810.750.71
Live7.50 ↑1.16 ↓9.50 ↑3.53 ↑2.500.14 ↓0.56 ↓0.001.19 ↑
PinnacleSớm1.793.274.040.852.250.880.790.500.95
Live10.76 ↑1.09 ↓14.91 ↑2.84 ↑2.500.25 ↓0.56 ↓0.001.37 ↑
BwinSớm1.683.504.200.982.500.72---
Live14.00 ↑1.03 ↓19.50 ↑1.00 ↑1.500.63 ↓---
1xBetSớm1.673.504.591.052.500.750.900.750.90
Live22.00 ↑1.02 ↓25.00 ↑6.31 ↑2.500.07 ↓0.61 ↓0.001.33 ↑
Bet 365Sớm1.653.504.500.802.251.000.900.750.90
Live21.00 ↑1.01 ↓21.00 ↑8.00 ↑2.500.07 ↓0.63 ↓0.001.25 ↑
William HillSớm1.913.103.701.052.500.70---
Live26.00 ↑1.02 ↓41.00 ↑14.00 ↑2.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.