Kết quả bóng đá trận San Jose Earthquakes vs Los Angeles Galaxy, 09:40 ngày 26/07/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 26/07/2026
San Jose Earthquakes 1 Kết thúc HT 0-1 1
Los Angeles Galaxy
🟨 4 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Địa điểm: Avaya Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
San Jose Earthquakes
Los Angeles Galaxy
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Armando Villarreal
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Skahan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Nick Fernandez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
13'
⚽ BÀN THẮNG - Joseph Paintsil 0-1, kiến tạo: Marco Reus
13'
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ian Harkes, ra Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza
🎯 Dứt điểm - Daniel Munie (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ian Harkes (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jack Skahan (chân trái) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
43'
🟨 Thẻ vàng - Lucas Agustin Sanabria Magole
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ian Harkes (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🟨 Thẻ vàng - Julian Aude
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
48'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kikanovic (đánh đầu) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — bị chặn
58'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Elijah Wynder, ra Robert Taylor
60'
🔁 Thay người: vào John Nelson, ra Julian Aude
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Reid Roberts 1-1
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kikanovic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Reid Roberts (chân phải) — vào lưới
68'
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) Post
70'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Paul Marie, ra Nick Fernandez
🔁 Thay người: vào Darius Johnson, ra Jack Skahan
74'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân phải) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Miki Yamane (chân phải) — bị chặn
79'
⛳ Phạt góc
79'
🎯 Dứt điểm - Justin Haak (đánh đầu) — chệch khung thành
79'
🎯 Dứt điểm - Marco Reus (chân phải) — bị chặn
79'
🎯 Dứt điểm - Edwin Javier Cerrillo (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Beau Leroux
🟨 Thẻ vàng - Ian Harkes
82'
🔁 Thay người: vào Isaiah Parente, ra Lucas Agustin Sanabria Magole
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jamar Ricketts
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Timo Werner (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Benjamin Kikanovic (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ian Harkes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+7'
🟨 Thẻ vàng - Joseph Paintsil
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Kikanovic
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| San Jose Earthquakes | Phút | |
| 13' | ⚽ 0 - 1 Joseph Paintsil(Assists:Marco Reus) (Kiến tạo: Marco Reus) | |
| ▲ Ian Harkes ▼ Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza | 20' ⇄ | |
| 43' | Lucas Agustin Sanabria Magole | |
| 45+2' | Julian Aude | |
| HT 0-1 | ||
| 60' ⇄ | ▲ John Nelson ▼ Julian Aude | |
| 60' ⇄ | ▲ Elijah Wynder ▼ Robert Taylor | |
| Reid Roberts 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| ▲ Darius Johnson ▼ Jack Skahan | 73' ⇄ | |
| ▲ Paul Marie ▼ Nick Fernandez | 73' ⇄ | |
| Beau Leroux | 79' | |
| Ian Harkes | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Isaiah Parente ▼ Lucas Agustin Sanabria Magole | |
| Jamar Ricketts | 90' | |
| Timo Werner ❌ Đá hỏng penalty | 90+4' | |
| 90+6' | Joseph Paintsil | |
| Benjamin Kikanovic | 90+6' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 2 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 20 | 16 |
| Điểm | 1 | 1 | 9 | 12 |
Chủ = San Jose Earthquakes · Khách = Los Angeles Galaxy
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Jose Earthquakes | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (18%) |
| 1 (4%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 4 (16%) | Bại/Bại | 10 (30%) |
Bảng xếp hạng
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 35 | 20 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 11 | 14 | 7 |
| Sân khách | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 9 | 19 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 8 | 15 | - | - |
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 5 | 6 | 7 | 24 | 29 | 21 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 14 | 9 | 14 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 15 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
San Jose Earthquakes 7 (35%)Hòa 3 (15%)Los Angeles Galaxy 10 (50%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/06/25 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3.5 | H |
| 29/05/25 | Los Angeles Galaxy | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.25 | T |
| 01/08/24 | San Jose Earthquakes | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3.25 | B |
| 30/06/24 | San Jose Earthquakes | 0-3 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3.25 | B |
| 22/04/24 | Los Angeles Galaxy | 4-3 (3-1) | San Jose Earthquakes | -1 | 3 | B |
| 03/03/24 | San Jose Earthquakes | 1-3 (0-2) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3 | B |
| 31/08/23 | San Jose Earthquakes | 2-3 (2-1) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 2.75 | B |
| 02/07/23 | San Jose Earthquakes | 2-2 (1-1) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/05/23 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 2.75 | B |
| 25/09/22 | San Jose Earthquakes | 2-3 (0-2) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/07/22 | Los Angeles Galaxy | 2-3 (0-3) | San Jose Earthquakes | -1 | 3 | T |
| 21/08/21 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/21 | San Jose Earthquakes | 1-3 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3.25 | B |
| 30/05/21 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | B |
| 15/10/20 | Los Angeles Galaxy | 0-4 (0-1) | San Jose Earthquakes | -0.75 | 3.25 | T |
| 04/10/20 | San Jose Earthquakes | 2-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3.25 | T |
| 14/09/20 | San Jose Earthquakes | 0-0 (0-0) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3.25 | H |
| 30/08/20 | Los Angeles Galaxy | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3 | B |
| 13/07/19 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (1-0) | San Jose Earthquakes | -0.75 | 2.75 | T |
| 30/06/19 | San Jose Earthquakes | 3-0 (1-0) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3 | T |
Thành tích gần đây — San Jose Earthquakes
BBTBBBHHTT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/21 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | +1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Philadelphia Union | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | -0.75 | 3 | T |
| 01/03/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (1-0) | Atlanta United | +0.5 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (2-0) | Sporting Kansas City | +0.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Los Angeles Galaxy
BBTBHTBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-3) | El Salvador | - | - | B |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
| 20/03/26 | Mount Pleasant FA | 0-3 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/03/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-1) | Sporting Kansas City | +1 | 3.5 | B |
| 12/03/26 | Los Angeles Galaxy | 3-0 (1-0) | Mount Pleasant FA | +2.75 | 3.75 | T |
Đội hình
San Jose Earthquakes
Los Angeles Galaxy
1CAngus Gunn2Jamar Ricketts5Daniel Munie18Reid Roberts28Benjamin Kikanovic14Ronaldo Vieira34Beau Leroux40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza11Timo Werner16Jack Skahan20Nick Fernandez7Ousseni Bouda19Preston Judd12James Thomas Marcinkowski2Miki Yamane3Julian Aude4Maya Yoshida5Jakob Glesnes15Justin Haak25Carlos Emiro Torres Garces6Edwin Javier Cerrillo8Lucas Agustin Sanabria Magole21Robert Taylor26Harbor Miller18CMarco Reus28Joseph Paintsil
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Angus Gunn C6.15
- 2Jamar Ricketts🟨 Thẻ vàng 90'6.75
- 5Daniel Munie6.25
- 7Ousseni Bouda7.19
- 11Timo Werner❌ Hỏng pen 90+4'6.34
- 14Ronaldo Vieira
- 16Jack Skahan▼ Rời sân 73'6.05
- 18Reid Roberts⚽ Ghi bàn 62'7.75
- 19Preston Judd
- 20Nick Fernandez▼ Rời sân 73'6.46
- 28Benjamin Kikanovic🟨 Thẻ vàng 90+6'6.66
- 34Beau Leroux🟨 Thẻ vàng 79'6.62
- 40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza▼ Rời sân 20'6.1
Khách · 442
- 2Miki Yamane6.62
- 3Julian Aude🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 60'6.73
- 4Maya Yoshida6.25
- 5Jakob Glesnes
- 6Edwin Javier Cerrillo6.97
- 8Lucas Agustin Sanabria Magole🟨 Thẻ vàng 43' · ▼ Rời sân 82'7.48
- 12James Thomas Marcinkowski7.48
- 15Justin Haak7.19
- 18Marco Reus C🎯 Kiến tạo 13'7.63
- 21Robert Taylor▼ Rời sân 60'6.95
- 25Carlos Emiro Torres Garces
- 26Harbor Miller7
- 28Joseph Paintsil⚽ Ghi bàn 13' · 🟨 Thẻ vàng 90+6'7.54
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
66
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
43
Sút bóng
209
Sút cầu môn
52
Tấn công
6850
Tấn công nguy hiểm
5522
Sút ngoài cầu môn
113
Cản bóng
44
Đá phạt trực tiếp
1514
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
453336
TL chuyền bóng thành công
83%75%
Phạm lỗi
1416
Việt vị
01
Cứu thua
14
Tắc bóng
108
Quả ném biên
2523
Cắt bóng
818
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
2012
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.221.29
Cơ hội rõ rệt
53
So Sánh Sức Mạnh
59 41
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H3 B10T10 H3 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B6T6 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Jose Earthquakes (25 trận)
Ghi 1.92 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Jose Earthquakes (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 1 (6%)Bại 4 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Los Angeles Galaxy (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 5 (29%)Xỉu 6 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Jose Earthquakes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Reid Roberts Trung vệ | 7.75 | 1 | 1/1 | 52/60 | 2 | ||
| 7Ousseni Bouda Trung phong | 7.19 | 3/0 | 15/17 | 3 | |||
| 2Jamar Ricketts Hậu vệ trái | 6.75 | 0/0 | 36/41 | 4 | 🟨 | ||
| 28Benjamin Kikanovic Tiền đạo cánh trái | 6.66 | 3/1 | 32/41 | 0 | 🟨 | ||
| 34Beau Leroux Tiền vệ trung tâm | 6.62 | 2/0 | 44/53 | 1 | 🟨 | ||
| 20Nick Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 6.46 | 1/0 | 23/32 | 2 | |||
| 11Timo Werner Trung phong | 6.34 | 4/2 | 28/39 | 1 | |||
| 5Daniel Munie Trung vệ | 6.25 | 1/0 | 63/70 | 1 | |||
| 1Angus Gunn Thủ môn | 6.15 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 40Jonathan Alexander Gonzalez Mendoza Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 8/10 | 2 | |||
| 16Jack Skahan Tiền vệ trung tâm | 6.05 | 2/1 | 11/14 | 0 | |||
| 6Ian Harkes (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.86 | 3/0 | 38/41 | 4 | 🟨 | ||
| 79Darius Johnson (dự bị) Tiền đạo | 6.16 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 3Paul Marie (dự bị) Hậu vệ phải | 6.11 | 0/0 | 4/6 | 1 |
Los Angeles Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Marco Reus Tiền vệ tấn công | 7.63 | 1 | 1/0 | 32/39 | 1 | ||
| 28Joseph Paintsil Tiền đạo cánh trái | 7.54 | 1 | 5/2 | 16/22 | 2 | 🟨 | |
| 12James Thomas Marcinkowski Thủ môn | 7.48 | 0/0 | 22/36 | 0 | |||
| 8Lucas Agustin Sanabria Magole Tiền vệ phòng ngự | 7.48 | 0/0 | 11/18 | 12 | 🟨 | ||
| 15Justin Haak Trung vệ | 7.19 | 1/0 | 32/35 | 3 | |||
| 26Harbor Miller Hậu vệ phải | 7 | 0/0 | 18/24 | 3 | |||
| 6Edwin Javier Cerrillo Tiền vệ phòng ngự | 6.97 | 1/0 | 37/41 | 0 | |||
| 21Robert Taylor Tiền đạo cánh trái | 6.95 | 0/0 | 8/14 | 2 | |||
| 3Julian Aude Hậu vệ trái | 6.73 | 0/0 | 9/14 | 3 | 🟨 | ||
| 2Miki Yamane Hậu vệ phải | 6.62 | 1/0 | 19/30 | 5 | |||
| 4Maya Yoshida Trung vệ | 6.25 | 0/0 | 29/36 | 0 | |||
| 16Isaiah Parente (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 22Elijah Wynder (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 5.86 | 0/0 | 4/8 | 0 | |||
| 14John Nelson (dự bị) Hậu vệ trái | 5.74 | 0/0 | 13/17 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Jose Earthquakes | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1994 |
| Avaya Stadium | Sân nhà | Dignity Health Sports Park |
| 26000 | Sức chứa | 26100 |
| Bruce Arena | HLV | Greg Vanney |
| San Jose | Khu vực | Los Angeles |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.18 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.90 | 2.65 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.36 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.82 | 4.10 | 3.80 | 0.85 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.33 | 0.92 | 3.25 | 0.91 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.30 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 1.04 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 4.40 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↓ | 0.50 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.62 | 4.10 | 4.30 | 0.87 | 3.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 9.92 ↑ | 1.08 ↓ | 18.12 ↑ | 5.63 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.81 | 3.85 | 3.45 | 0.89 | 3.25 | 0.95 | 1.04 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 9.40 ↑ | 1.09 ↓ | 18.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.83 | 4.15 | 3.45 | 0.88 | 3.25 | 0.99 | 1.04 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.76 | 3.89 | 3.61 | 0.91 | 3.25 | 0.97 | 1.06 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.50 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.70 | 4.34 | 4.34 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 15.20 ↑ | 1.08 ↓ | 16.30 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.61 | 4.00 | 4.00 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.63 | 4.20 | 4.30 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.74 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 13.50 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 6.99 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 4.12 | 3.79 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 8.22 ↑ | 1.14 ↓ | 14.49 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.80 | 3.50 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 1.03 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 6.10 ↑ | 1.15 ↓ | 12.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.75 | 0.17 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.66 | 4.20 | 4.33 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.70 | 4.37 | 4.68 | 1.19 | 3.50 | 0.74 | 1.61 | 1.50 | 0.54 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 32.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.33 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.33 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.72 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 0.92 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.