Kết quả bóng đá trận San Diego FC vs FC Dallas, 08:40 ngày 26/07/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 26/07/2026
San Diego FC
1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Dallas
🟨 0 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 10℃~11℃

Tường thuật trực tiếp

San Diego FCFC Dallas
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Rivas
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) — bị cản phá
7'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị cản phá
8'
9'
🎯 Dứt điểm - Patrickson Delgado (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân phải) — bị cản phá
16'
19'
🔁 Thay người: vào Jonathan Sirois, ra Daniel
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
23'
Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Alex Mighten (chân trái) — bị cản phá
28'
30'
🎯 Dứt điểm - Shaquell Moore (chân trái) — bị chặn
31'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân phải) — bị cản phá
32'
Phạt góc
33'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
33'
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) — bị chặn
38'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Alvarado Jr (chân phải) — bị chặn
42'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
42'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (đánh đầu) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị chặn
45'
Phạt góc
45+1'
45+3'
Phạt góc
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Bernard Kamungo, ra Joaquin Valiente
🎯 Dứt điểm - Alex Mighten (chân phải) — bị chặn
47'
BÀN THẮNG - Alejandro Alvarado Jr 1-0, kiến tạo: Manu Duah
50'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Alvarado Jr (chân phải) — vào lưới
50'
52'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
53'
🎯 Dứt điểm - Onni Valakari (chân trái) Post
59'
61'
🔁 Thay người: vào Santiago Moreno, ra Patrickson Delgado
61'
🔁 Thay người: vào Anderson Andres Julio Santos, ra Ran Binyamin
🚩 Việt vị
64'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị cản phá
68'
🚩 Việt vị
69'
70'
Phạt góc
72'
🎯 Dứt điểm - Shaquell Moore诺 (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Anibal Godoy, ra Alejandro Alvarado Jr
73'
🔁 Thay người: vào David Vazquez, ra Marcus Ingvartsen
73'
74'
Phạt góc
74'
🎯 Dứt điểm - Petar Musa (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Vazquez (chân trái) — bị chặn
77'
Phạt góc
78'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Christopher Mcvey (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
79'
🔁 Thay người: vào Logan Farrington, ra Sebastien Ibeagha
81'
🟨 Thẻ vàng - Bernard Kamungo
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — bị cản phá
84'
🔁 Thay người: vào Luca Bombino, ra Kieran Sargeant
86'
Phạt góc
87'
🔁 Thay người: vào Lewis Morgan, ra Onni Valakari
87'
88'
🟨 Thẻ vàng - Anderson Andres Julio Santos
Phạt góc
90+2'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Logan Farrington (chân phải) — bị chặn
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

San Diego FC Phút FC Dallas
19' ▲ Jonathan Sirois ▼ Daniel
HT 0-0
46' ▲ Bernard Kamungo ▼ Joaquin Valiente
Alejandro Alvarado Jr(Assists:Manu Duah) (Kiến tạo: Manu Duah) 1 - 0 50'
61' ▲ Anderson Andres Julio Santos ▼ Ran Binyamin
61' ▲ Santiago Moreno ▼ Patrickson Delgado
▲ David Vazquez ▼ Marcus Ingvartsen73'
▲ Anibal Godoy ▼ Alejandro Alvarado Jr73'
79' ▲ Logan Farrington ▼ Sebastien Ibeagha
81' Bernard Kamungo
▲ Luca Bombino ▼ Kieran Sargeant86'
▲ Lewis Morgan ▼ Onni Valakari87'
88' Anderson Andres Julio Santos
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 25
Hòa 11 42
Bại 11 43
Ghi bàn 22 1617
Mất bàn 21 1512
Điểm 44 1017

Chủ = San Diego FC · Khách = FC Dallas

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

San Diego FC (23)Hiệp 1 / Cả trậnFC Dallas (25)
4 (17%)Thắng/Thắng6 (24%)
3 (13%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (13%)Hòa/Thắng5 (20%)
2 (9%)Hòa/Hòa5 (20%)
3 (13%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (26%)Bại/Bại4 (16%)

Bảng xếp hạng

San Diego FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1856732292113
Sân nhà104332415157
Sân khách8134814613
6 gần61321311--

FC Dallas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng187653225276
Sân nhà934218161311
Sân khách9423149142
6 gần6411149--

Thành tích đối đầu (3 trận)

San Diego FC 2 (67%)Hòa 1 (33%)FC Dallas 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS15/03/26FC Dallas3-3 (1-2)San Diego FC3-0+0.252.75H
MLS29/06/25FC Dallas2-3 (1-1)San Diego FC5-4+0.253T
MLS04/05/25San Diego FC5-0 (2-0)FC Dallas4-5+0.752.75T

Thành tích gần đây — San Diego FC

BBHTHHBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/20 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Colorado Rapids1-0 (0-0)San Diego FC5-3-0.253.25B
MLS24/05/26San Diego FC2-4 (0-2)Vancouver Whitecaps2-4-0.53.25B
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2+0.53.5H
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3+0.753.25T
MLS10/05/26Seattle Sounders1-1 (0-1)San Diego FC8-2-0.752.75H
MLS03/05/26San Diego FC2-2 (1-0)Los Angeles FC2-303H
MLS26/04/26San Diego FC1-2 (1-1)Portland Timbers6-6+0.753.25B
MLS23/04/26Houston Dynamo1-0 (1-0)San Diego FC1-3-0.252.75B
MLS19/04/26Real Salt Lake4-2 (4-1)San Diego FC1-8-0.253B
MLS12/04/26San Diego FC1-2 (1-2)Minnesota United FC4-5+0.753B
MLS05/04/26San Jose Earthquakes3-0 (3-0)San Diego FC7-503B
MLS23/03/26San Diego FC2-2 (1-1)Real Salt Lake7-8+13H
CNCF CHL19/03/26Toluca4-0 (1-0)San Diego FC4-5-1.252.75B
MLS15/03/26FC Dallas3-3 (1-2)San Diego FC3-0+0.252.75H
CNCF CHL12/03/26San Diego FC3-2 (1-1)Toluca0-5+0.52.75T
MLS08/03/26Sporting Kansas City0-1 (0-1)San Diego FC2-6+0.53.25T
MLS02/03/26San Diego FC2-0 (1-0)St. Louis City7-2+0.753.25T
MLS22/02/26San Diego FC5-0 (2-0)CF Montreal5-2+1.253T
CNCF CHL11/02/26Pumas U.N.A.M.1-0 (0-0)San Diego FC2-1-0.52.75B
CNCF CHL04/02/26San Diego FC4-1 (0-1)Pumas U.N.A.M.10-0+0.52.75T

Thành tích gần đây — FC Dallas

HTTBTTBBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS23/07/26Portland Timbers2-2 (0-1)FC Dallas5-303.25H
MLS24/05/26Colorado Rapids1-2 (1-2)FC Dallas5-3-0.253T
MLS17/05/26San Jose Earthquakes2-3 (1-1)FC Dallas12-4-0.753.25T
MLS14/05/26FC Dallas2-3 (1-2)Vancouver Whitecaps6-6-0.53B
MLS10/05/26FC Dallas3-1 (2-0)Real Salt Lake4-6+0.253T
MLS03/05/26New York Red Bulls0-2 (0-0)FC Dallas8-4-0.253T
MLS26/04/26Seattle Sounders2-1 (2-1)FC Dallas4-7-0.752.75B
MLS23/04/26FC Dallas0-1 (0-1)Minnesota United FC4-3+0.252.75B
MLS19/04/26FC Dallas2-2 (2-2)Los Angeles Galaxy4-3+0.253H
MLS12/04/26FC Dallas1-1 (0-0)St. Louis City5-10+0.253H
MLS05/04/26DC United0-4 (0-2)FC Dallas6-302.5T
MLS22/03/26FC Dallas4-3 (2-3)Houston Dynamo6-8+0.252.75T
MLS15/03/26FC Dallas3-3 (1-2)San Diego FC3-0-0.252.75H
MLS08/03/26Los Angeles FC1-0 (0-0)FC Dallas4-7-1.53.25B
MLS01/03/26FC Dallas0-0 (0-0)Nashville SC4-303H
MLS22/02/26FC Dallas3-2 (2-1)Toronto FC3-7+0.252.75T
INT CF15/02/26Atlanta United0-0 (0-0)FC Dallas---H
INT CF12/02/26FC Dallas1-2 (0-1)Houston Dynamo---B
INT CF08/02/26New York Red Bulls2-3 (0-2)FC Dallas---T
AOC30/01/26Real Salt Lake0-2 (0-0)FC Dallas3-1-0.253T

Đội hình

San Diego FCFC Dallas
1Carlos Joaquim Antunes dos Santos5Kieran Sargeant26Manu Duah33Oscar Verhoeven97Christopher Mcvey6Jeppe Tverskov8Onni Valakari70Alejandro Alvarado Jr7Marcus Ingvartsen10Anders Dreyer77Alex Mighten42Daniel3Osaze Urhoghide18Shaquell Moore25Sebastien Ibeagha32Nolan Norris12Christian Cappis55Kaick6Ran Binyamin8Patrickson Delgado21Joaquin Valiente9Petar Musa

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
0
2
Sút bóng
19
6
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
126
61
Tấn công nguy hiểm
82
21
Sút ngoài cầu môn
3
2
Cản bóng
8
3
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
74%
26%
TL kiểm soát bóng (HT)
74%
26%
Chuyền bóng
842
287
TL chuyền bóng thành công
91%
75%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
4
0
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
9
8
Quả ném biên
20
14
Cắt bóng
6
14
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
16
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.56
0.42
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B0
T0 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
3.7 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

San Diego FC (23 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
FC Dallas (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

San Diego FC (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (31%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 2 (13%)Xỉu 6 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUO

FC Dallas (16 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (56%)Hòa 2 (13%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
VWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVOOOU

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
42
1 Bàn
55
2 Bàn
24
3 Bàn
22
4+ Bàn
1517
B.thắng H1
1515
B.thắng H2
San Diego FCFC Dallas

Chi tiết về HT/FT

44
T/T
31
T/H
00
T/B
02
H/T
23
H/H
21
H/B
01
B/T
01
B/H
53
B/B
San Diego FCFC Dallas

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
25
Thắng 1
56
Hòa
55
Thua 1
40
Thua 2+
San Diego FCFC Dallas

San Diego FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Alejandro Alvarado Jr
Tiền vệ trung tâm
8.5312/177/818
8Onni Valakari
Tiền vệ tấn công
7.64/256/601
10Anders Dreyer
Tiền đạo cánh phải
7.497/343/593
6Jeppe Tverskov
Tiền vệ phòng ngự
7.210/0160/1754
1Carlos Joaquim Antunes dos Santos
Thủ môn
6.840/024/251
97Christopher Mcvey
Trung vệ
6.741/0121/1261
26Manu Duah
Trung vệ
6.6810/084/900
7Marcus Ingvartsen
Trung phong
6.652/111/141
5Kieran Sargeant
Hậu vệ trái
6.640/062/700
33Oscar Verhoeven
Hậu vệ phải
6.550/054/632
77Alex Mighten
Tiền đạo cánh trái
6.412/119/230
19David Vazquez (dự bị)
Tiền vệ phải
6.211/014/140
9Lewis Morgan (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.160/02/31
20Anibal Godoy (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.150/031/321
27Luca Bombino (dự bị)
Hậu vệ trái
6.110/06/70

FC Dallas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Daniel
Thủ môn
6.950/03/50
3Osaze Urhoghide
Trung vệ
6.790/024/273
25Sebastien Ibeagha
Trung vệ
6.640/015/173
12Christian Cappis
Tiền vệ trung tâm
6.560/022/295
18Shaquell Moore
Hậu vệ phải
6.461/022/294
55Kaick
Tiền vệ phòng ngự
6.370/026/332
6Ran Binyamin
Tiền vệ trung tâm
6.360/015/200
9Petar Musa
Trung phong
6.332/112/190
32Nolan Norris
Hậu vệ trái
6.320/023/293
21Joaquin Valiente
Tiền vệ tấn công
6.270/06/122
8Patrickson Delgado
Tiền vệ phòng ngự
6.011/012/171
40Jonathan Sirois (dự bị)
Thủ môn
7.30/011/190
77Bernard Kamungo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.250/010/133🟨
10Santiago Moreno (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.011/010/120
11Anderson Andres Julio Santos (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.980/02/30🟨
23Logan Farrington (dự bị)
Trung phong
5.861/03/30

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

San Diego FC Thông tin FC Dallas
Thành lập 1995
Sân nhà Toyota Stadium (Texas)
0 Sức chứa 18378
Mikey Varas HLV Eric Quill
Khu vực Dallas
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.053.802.660.843.250.880.850.250.93
Live2.20 ↑3.802.45 ↓1.25 ↑1.500.45 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm2.064.103.100.853.250.980.850.250.96
Live1.04 ↓22.00 ↑431.00 ↑4.90 ↑1.500.03 ↓0.70 ↓0.001.21 ↑
VcbetSớm2.003.803.000.853.250.980.830.251.01
Live1.03 ↓10.50 ↑251.00 ↑2.35 ↑1.500.31 ↓0.53 ↓0.001.55 ↑
Mansion88Sớm2.033.702.840.873.250.970.880.250.98
Live1.03 ↓9.10 ↑300.00 ↑6.25 ↑1.500.09 ↓0.61 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm2.103.803.150.953.500.751.050.500.70
Live1.01 ↓23.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑1.500.03 ↓0.70 ↓0.001.05 ↑
10BETSớm2.003.753.100.793.250.88---
Live1.01 ↓18.52 ↑100.00 ↑6.55 ↑1.500.07 ↓---
12betSớm2.023.702.860.873.250.970.880.250.98
Live1.02 ↓10.00 ↑300.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.64 ↓0.001.38 ↑
CrownSớm2.124.002.790.883.250.990.900.250.98
Live1.01 ↓15.50 ↑36.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓5.55 ↑0.250.05 ↓
SbobetSớm2.083.702.860.883.251.000.920.250.98
Live1.05 ↓7.80 ↑265.00 ↑6.25 ↑1.500.08 ↓0.72 ↓0.001.25 ↑
WewbetSớm2.064.103.090.863.251.000.850.251.03
Live1.04 ↓12.60 ↑101.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.003.703.000.402.501.75---
Live1.02 ↓17.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.003.803.100.502.751.490.990.500.77
Live1.01 ↓25.00 ↑490.00 ↑3.06 ↑2.000.24 ↓0.31 ↓-0.252.47 ↑
PinnacleSớm2.074.083.000.833.250.970.840.250.98
Live1.20 ↓5.52 ↑29.66 ↑4.33 ↑1.500.17 ↓0.67 ↓0.001.25 ↑
HK Jockey ClubSớm2.073.552.720.973.250.740.920.250.84
Live1.01 ↓10.00 ↑125.00 ↑4.40 ↑1.750.10 ↓0.59 ↓1.001.24 ↑
BwinSớm2.053.803.100.983.500.72---
Live1.02 ↓19.00 ↑201.00 ↑0.82 ↓1.500.88 ↑---
1xBetSớm2.104.033.261.093.500.810.610.001.44
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.48 ↑1.500.12 ↓0.45 ↓0.001.93 ↑
Bet 365Sớm2.053.803.100.833.250.980.800.251.00
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑5.40 ↑1.500.12 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm2.053.603.101.003.500.750.740.250.93
Live1.01 ↓29.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.95 ↑0.250.70 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
San Diego FC+1/4Chưa có trận cùng mức
FC Dallas-1/4002

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).