Kết quả bóng đá trận San Antonio Bulo Bulo vs Blooming, 04:15 ngày 02/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 04:15 ngày 02/08/2026
San Antonio Bulo Bulo 2 Kết thúc HT 1-0 0
Blooming
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| San Antonio Bulo Bulo | Phút | |
| 8' | Juan Mercado | |
| Cristhian Machado Pinto | 12' | |
| 29' | Roberto Hinojosa | |
| Juan Magallanes | 42' | |
| Carlos Preciado 1 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| Carlos Preciado(Assists:Adalid Terrazas) (Kiến tạo: Adalid Terrazas) 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| Carlos Preciado(Reason:Goal awarded) 📺 VAR | 45+4' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Guilmar Centella ▼ Juan Mercado | |
| 46' ⇄ | ▲ Braulio Uraezana ▼ Gustavo Almada | |
| ▲ Jaime Villamil ▼ Francisco Rodriguez | 46' ⇄ | |
| ▲ Joao Pedro ▼ Carlos Preciado | 58' ⇄ | |
| ▲ Saulo Guerra ▼ Cristhian Machado Pinto | 58' ⇄ | |
| Rafael Menacho(Assists:Luca Giossa) (Kiến tạo: Luca Giossa) 3 - 0 ⚽ | 68' | |
| 71' ⇄ | ▲ Matheo Ocampo ▼ Denilson Duran | |
| 71' ⇄ | ▲ Sharukh Espinoza ▼ Roberto Hinojosa | |
| ▲ Jonathan Perea ▼ Rafael Menacho | 74' ⇄ | |
| ▲ Cristian Ricaldez ▼ Mercado Diego | 79' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Richard Spenhay ▼ Moises Villarroel Angulo | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 11 | 5 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 20 | 18 |
| Điểm | 6 | 4 | 10 | 9 |
Chủ = San Antonio Bulo Bulo · Khách = Blooming
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| San Antonio Bulo Bulo | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (20%) | Thắng/Thắng | 14 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 5 (10%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 4 (8%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 4 (8%) |
| 5 (14%) | Hòa/Bại | 5 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 10 (29%) | Bại/Bại | 12 (24%) |
Bảng xếp hạng
San Antonio Bulo Bulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 1 | 7 | 15 | 23 | 13 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 1 | 2 | 11 | 8 | 13 | 3 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 4 | 15 | 0 | 15 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 14 | - | - |
Blooming
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 | 14 | 17 | 6 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | 12 | 5 |
| Sân khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 11 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
San Antonio Bulo Bulo 1 (20%)Hòa 1 (20%)Blooming 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | Blooming | 3-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | B |
| 29/09/25 | Blooming | 0-3 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | -1 | 3 | T |
| 19/05/25 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Blooming | 0 | 2.75 | H |
| 01/10/24 | San Antonio Bulo Bulo | 0-1 (0-0) | Blooming | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/05/24 | Blooming | 1-0 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — San Antonio Bulo Bulo
BTBBBBHBTB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/23 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Always Ready | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -3 | 4.5 | B |
| 21/07/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/03/26 | Blooming | 3-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
| 01/02/26 | Club Guabira | 2-2 (1-2) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 16/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-3 (2-2) | Real Oruro | +1 | 4 | T |
| 12/12/25 | Bolivar | 5-0 (3-0) | San Antonio Bulo Bulo | -2 | 4.25 | B |
| 09/12/25 | San Antonio Bulo Bulo | 5-4 (2-2) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.5 | T |
| 03/12/25 | San Jose de Oruro | 1-5 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | -0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Blooming
HTHTBBBHBH
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 6/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | The Strongest | +0.25 | 2.75 | H |
| 20/07/26 | Blooming | 1-0 (1-0) | Real Tomayapo | +1.25 | 3.25 | T |
| 15/07/26 | Blooming | 1-1 (1-0) | San Jose de Oruro | +1.25 | 3.25 | H |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | -0.5 | 3 | T |
| 28/05/26 | River Plate | 3-0 (0-0) | Blooming | -2.75 | 3.5 | B |
| 22/05/26 | Blooming | 0-2 (0-1) | Carabobo FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/05/26 | Independiente Petrolero | 3-1 (0-1) | Blooming | -0.25 | 3 | B |
| 11/05/26 | Blooming | 0-0 (0-0) | Bolivar | -0.5 | 3.25 | H |
| 08/05/26 | Blooming | 0-6 (0-3) | Bragantino | -0.5 | 2.5 | B |
| 05/05/26 | Universitario De Vinto | 1-1 (0-1) | Blooming | -0.5 | 3 | H |
| 01/05/26 | Carabobo FC | 2-0 (2-0) | Blooming | -0.75 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-2 (1-1) | Blooming | -0.25 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Blooming | 2-1 (2-0) | Nacional Potosi | +1 | 3.5 | T |
| 17/04/26 | Bragantino | 3-2 (1-1) | Blooming | -1.75 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Real Oruro | 2-2 (1-1) | Blooming | -0.75 | 3.5 | H |
| 09/04/26 | Blooming | 1-1 (0-1) | River Plate | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/04/26 | Blooming | 5-0 (3-0) | Club Guabira | +0.75 | 3 | T |
| 02/04/26 | The Strongest | 4-0 (1-0) | Blooming | - | - | B |
| 29/03/26 | Blooming | 1-2 (0-1) | The Strongest | - | - | B |
| 25/03/26 | Blooming | 4-1 (2-0) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
Đội hình
San Antonio Bulo Bulo
Blooming
1Luca Giossa4Francisco Rodriguez5Wagner Iguatu21Ramiro Daniel Ballivian26Cesar Romero15Cristhian Machado Pinto33Juan Magallanes6Mercado Diego10CAdalid Terrazas11Carlos Preciado18Rafael Menacho71Gustavo Almada3Juan Gabriel Valverde Rivera4Denilson Duran18Juan Gonzalez55Jose Maria Carrasco Sanguino14Juan Mercado19Matias Abisab7Miguel Villarroel8CMoises Villarroel Angulo10Roberto Hinojosa29Bayron Garces
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Luca Giossa🎯 Kiến tạo 68'8.2
- 4Francisco Rodriguez▼ Rời sân 46'6.4
- 5Wagner Iguatu6.5
- 6Mercado Diego▼ Rời sân 79'6.3
- 10Adalid Terrazas C🎯 Kiến tạo 45+1'7.2
- 11Carlos Preciado⚽ Ghi bàn 45+1' · ⚽ Ghi bàn 45+1' · ▼ Rời sân 58'7.3
- 15Cristhian Machado Pinto🟨 Thẻ vàng 12' · ▼ Rời sân 58'7
- 18Rafael Menacho⚽ Ghi bàn 68' · ▼ Rời sân 74'8
- 21Ramiro Daniel Ballivian6.9
- 26Cesar Romero6.5
- 33Juan Magallanes🟨 Thẻ vàng 42'6.7
Khách · 4231
- 3Juan Gabriel Valverde Rivera7.2
- 4Denilson Duran▼ Rời sân 71'6.4
- 7Miguel Villarroel6.4
- 8Moises Villarroel Angulo C▼ Rời sân 87'6.2
- 10Roberto Hinojosa🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 71'7.1
- 14Juan Mercado🟨 Thẻ vàng 8' · ▼ Rời sân 46'6.1
- 18Juan Gonzalez6.3
- 19Matias Abisab6.5
- 29Bayron Garces6.4
- 55Jose Maria Carrasco Sanguino6.9
- 71Gustavo Almada▼ Rời sân 46'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1018
Sút cầu môn
44
Tấn công
73109
Tấn công nguy hiểm
1835
Sút ngoài cầu môn
211
Cản bóng
43
Đá phạt trực tiếp
1022
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
310471
TL chuyền bóng thành công
75%86%
Phạm lỗi
2210
Việt vị
35
Cứu thua
42
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1719
Cắt bóng
98
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
3425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.110.97
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
58 42
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
San Antonio Bulo Bulo (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
Blooming (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
San Antonio Bulo Bulo (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (36%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Blooming (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 1 (9%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
San Antonio Bulo Bulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Luca Giossa Thủ môn | 8.2 | 1 | 0/0 | 27/36 | 0 | ||
| 18Rafael Menacho Tiền đạo | 8 | 1 | 4/1 | 10/16 | 0 | ||
| 11Carlos Preciado Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1 | 2/1 | 17/22 | 0 | ||
| 10Adalid Terrazas Tiền vệ | 7.2 | 1 | 3/2 | 27/36 | 1 | ||
| 15Cristhian Machado Pinto Hậu vệ | 7 | 1/0 | 15/19 | 4 | 🟨 | ||
| 21Ramiro Daniel Ballivian Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 18/27 | 3 | |||
| 33Juan Magallanes Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 22/25 | 4 | 🟨 | ||
| 26Cesar Romero Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 21/28 | 1 | |||
| 5Wagner Iguatu Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 21/31 | 0 | |||
| 4Francisco Rodriguez Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 18/20 | 0 | |||
| 6Mercado Diego Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 11/15 | 1 | |||
| 30Jaime Villamil (dự bị) Hậu vệ | 7 | 0/0 | 8/12 | 3 | |||
| 17Saulo Guerra (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 40Joao Pedro (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 1/4 | 0 | |||
| 44Cristian Ricaldez (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 9Jonathan Perea (dự bị) Tiền đạo | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 |
Blooming
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Juan Gabriel Valverde Rivera Hậu vệ | 7.2 | 1/0 | 57/63 | 3 | |||
| 10Roberto Hinojosa Tiền vệ | 7.1 | 1/1 | 32/37 | 1 | 🟨 | ||
| 55Jose Maria Carrasco Sanguino Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 43/49 | 4 | |||
| 19Matias Abisab Tiền vệ | 6.5 | 3/2 | 54/62 | 3 | |||
| 29Bayron Garces Tiền đạo | 6.4 | 3/1 | 7/9 | 0 | |||
| 4Denilson Duran Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 23/33 | 0 | |||
| 7Miguel Villarroel Tiền vệ | 6.4 | 4/0 | 30/34 | 2 | |||
| 18Juan Gonzalez Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 35/44 | 2 | |||
| 8Moises Villarroel Angulo Tiền vệ | 6.2 | 2/0 | 38/41 | 0 | |||
| 14Juan Mercado Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 21/26 | 0 | 🟨 | ||
| 71Gustavo Almada Thủ môn | 5.8 | 0/0 | 11/14 | 0 | |||
| 88Guilmar Centella (dự bị) Tiền vệ | 7 | 3/0 | 22/25 | 0 | |||
| 77Sharukh Espinoza (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 1/0 | 2/4 | 1 | |||
| 75Matheo Ocampo (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 13/13 | 0 | |||
| 1Braulio Uraezana (dự bị) Thủ môn | 6.2 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 6Richard Spenhay (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| San Antonio Bulo Bulo | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946-5-1 | |
| Sân nhà | Estadio Tahuichi Aguilera, San | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Cortés | HLV | Mauricio Soria |
| Khu vực | Bolivia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.28 | 3.50 | 2.70 | 0.77 | 3.00 | 0.95 | 0.77 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.70 | 0.94 | 3.25 | 0.85 | 0.94 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.55 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.83 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.20 | 3.55 | 2.70 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.16 | 3.55 | 2.70 | 0.86 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.63 ↑ | 88.65 ↑ | 5.05 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.55 | 2.83 | 0.92 | 3.25 | 0.84 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.06 | 3.90 | 2.79 | 0.91 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.38 | 2.60 | 0.92 | 3.00 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 55.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.21 | 3.73 | 2.66 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.40 ↑ | 46.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.70 | 0.44 | 2.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 71.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.75 | 0.92 | 3.25 | 0.81 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.60 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.18 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.04 | 3.57 | 2.99 | 0.83 | 3.00 | 0.93 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.37 ↓ | 3.79 ↑ | 10.08 ↑ | 2.75 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.65 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.60 | 2.74 | 1.09 | 3.50 | 0.66 | 0.90 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 4.71 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.75 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.95 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.74 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.