Kết quả bóng đá trận Samtskhe Akhaltsikhe vs Gagra Tbilisi, 19:30 ngày 27/07/2026
Cúp Georgia · 19:30 ngày 27/07/2026
Samtskhe Akhaltsikhe 1 Kết thúc HT 0-0 2
Gagra Tbilisi
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Diễn biến trận đấu
| Samtskhe Akhaltsikhe | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Alexander Feikrishvili | |
| Giorgi Baghishvili 1 - 1 ⚽ | 86' | |
| 88' | ⚽ 1 - 2 Guram Goshteliani | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 1 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 6 | 21 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 9 | 10 |
| Điểm | 3 | 9 | 4 | 24 |
Chủ = Samtskhe Akhaltsikhe · Khách = Gagra Tbilisi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Samtskhe Akhaltsikhe | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 8 (27%) |
| 2 (40%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 6 (20%) |
Thành tích gần đây — Samtskhe Akhaltsikhe
TBHBBTBH
Thắng 2 (25%)Hòa 2 (25%)Bại 4 (50%)
Ghi/Mất: 9/13 (8 trận) Châu Á: 2/2/4 T/X: 8/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Samtskhe Akhaltsikhe | 4-1 (3-0) | FC Didube | - | - | T |
| 11/03/26 | Samtskhe Akhaltsikhe | 0-3 (0-1) | FC Zestafoni | - | - | B |
| 02/03/26 | Samtskhe Akhaltsikhe | 1-1 (1-1) | WIT Georgia Tbilisi B | - | - | H |
| 25/02/26 | Iveria Khashuri | 2-0 (0-0) | Samtskhe Akhaltsikhe | - | - | B |
| 19/07/25 | Samtskhe Akhaltsikhe | 0-1 (0-0) | Odishi 1919 | - | - | B |
| 21/06/25 | Samtskhe Akhaltsikhe | 2-1 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 26/03/21 | Legioni Gori | 3-1 (1-1) | Samtskhe Akhaltsikhe | - | - | B |
| 22/03/21 | Samtskhe Akhaltsikhe | 1-1 (0-0) | Sulori Vani | - | - | H |
Thành tích gần đây — Gagra Tbilisi
TTHHHTTTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-2 (0-0) | Guria Lanchkhuti | - | - | T |
| 15/07/26 | Gagra Tbilisi | 3-1 (2-1) | BKMA | - | - | T |
| 11/07/26 | Gagra Tbilisi | 2-2 (2-1) | Urartu | - | - | H |
| 24/06/26 | Gagra Tbilisi | 0-0 (0-0) | Samgurali Tskh | 0 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Fc Meshakhte Tkibuli | 1-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/06/26 | Gagra Tbilisi | 2-1 (2-0) | Dinamo Tbilisi | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Torpedo Kutaisi | 1-2 (1-2) | Gagra Tbilisi | -1 | 2.75 | T |
| 25/05/26 | Gagra Tbilisi | 2-0 (0-0) | Dila Gori | -0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/26 | FC Iberia 1999 Tbilisi | 1-0 (0-0) | Gagra Tbilisi | -1 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (0-0) | FC Metalurgi Rustavi | -0.25 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spaeri FC | 3-0 (1-0) | Gagra Tbilisi | -0.25 | 2.25 | B |
| 07/05/26 | Gagra Tbilisi | 1-2 (0-1) | Dinamo Batumi | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Samgurali Tskh | 2-0 (2-0) | Gagra Tbilisi | -0.25 | 2.5 | B |
| 27/04/26 | Gagra Tbilisi | 1-1 (1-1) | Fc Meshakhte Tkibuli | +0.75 | 2.5 | H |
| 21/04/26 | Dinamo Tbilisi | 0-1 (0-0) | Gagra Tbilisi | -0.75 | 2.25 | T |
| 18/04/26 | Gagra Tbilisi | 2-2 (1-1) | Torpedo Kutaisi | -0.5 | 2.25 | H |
| 08/04/26 | Dila Gori | 1-1 (1-1) | Gagra Tbilisi | -1 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Gagra Tbilisi | 1-2 (1-1) | FC Iberia 1999 Tbilisi | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/03/26 | FC Metalurgi Rustavi | 1-2 (1-0) | Gagra Tbilisi | - | - | T |
| 11/03/26 | Gagra Tbilisi | 0-3 (0-2) | Spaeri FC | +0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
55
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
31
Sút bóng
512
Sút cầu môn
28
Tấn công
78104
Tấn công nguy hiểm
3461
Sút ngoài cầu môn
34
Đá phạt trực tiếp
1512
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1213
Việt vị
02
Quả ném biên
2122
So Sánh Sức Mạnh
36 64
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Samtskhe Akhaltsikhe (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Gagra Tbilisi (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Gagra Tbilisi (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (41%)Hòa 2 (12%)Bại 8 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (41%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (59%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWWWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Samtskhe Akhaltsikhe | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Merani Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Vladimer Khachidze | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.42 | 3.90 | 6.80 | 1.10 | 3.75 | 0.67 | 0.87 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.20 ↑ | 4.50 ↓ | 1.10 | 3.75 | 0.67 | 0.91 ↑ | 1.25 | 0.81 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.50 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 3.80 ↓ | 5.50 ↓ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 3.92 | 6.18 | 0.85 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.44 | 4.03 ↑ | 5.90 ↓ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 17.00 | 10.00 | 1.00 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | 1.02 | -2.50 | 0.67 |
| Live | 1.62 ↓ | 4.21 ↓ | 4.41 ↑ | 1.22 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | 1.23 ↑ | 1.50 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.