Kết quả bóng đá trận Salyut-Energia Belgorod vs FK Oryol, 21:00 ngày 01/08/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 01/08/2026
Salyut-Energia Belgorod 3 Kết thúc HT 1-0 0
FK Oryol
🟨 1 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 12 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Salyut-Energia Belgorod | Phút | |
| Ilya Vinnikov 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| HT 1-0 | ||
| Vladislav Faskhutdinov 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| Aleksandr Krikunenko | 76' | |
| Nikolay Boyarkin 3 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 0 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 10 | 25 |
| Điểm | 6 | 0 | 19 | 7 |
Chủ = Salyut-Energia Belgorod · Khách = FK Oryol
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Salyut-Energia Belgorod | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (38%) | Thắng/Thắng | 5 (22%) |
| 2 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 2 (10%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (13%) |
| 5 (24%) | Bại/Bại | 9 (39%) |
Bảng xếp hạng
Salyut-Energia Belgorod
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 13 | 5 | 4 | 46 | 19 | 44 | 1 |
| Sân nhà | 11 | 8 | 1 | 2 | 27 | 7 | 25 | 1 |
| Sân khách | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 12 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 5 | - | - |
FK Oryol
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 4 | 8 | 22 | 32 | 19 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 16 | 9 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 14 | 16 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Salyut-Energia Belgorod 5 (45%)Hòa 5 (45%)FK Oryol 1 (9%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 5 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 3 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 23/08/25 | Salyut-Energia Belgorod | 0-0 (0-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 03/05/25 | FK Oryol | 0-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 29/09/24 | FK Oryol | 1-2 (1-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 04/09/24 | FK Oryol | 4-2 (0-2) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 13/06/24 | Salyut-Energia Belgorod | 2-1 (2-1) | FK Oryol | 0 | 2.5 | T |
| 11/10/11 | FK Oryol | 0-0 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 05/10/11 | Salyut-Energia Belgorod | 7-2 (3-2) | FK Oryol | +1 | 2.75 | T |
| 17/04/11 | FK Oryol | 0-2 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 05/11/06 | Salyut-Energia Belgorod | 0-0 (0-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 01/04/06 | FK Oryol | 1-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
Thành tích gần đây — Salyut-Energia Belgorod
BTTTTTBBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Kristall MEZ Borisoglebsk | 3-0 (2-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 25/07/26 | Rodina Moskva III | 1-3 (1-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 01/07/26 | Zenit Penza | 1-2 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 28/06/26 | Arsenal Tula II | 0-4 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 20/06/26 | Salyut-Energia Belgorod | 1-0 (1-0) | Strogino Moscow | - | - | T |
| 13/06/26 | SKA Khabarovsk II | 0-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 06/06/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-0) | FK Shumbrat Saransk | - | - | B |
| 30/05/26 | FK Spartak Tambov | 1-0 (1-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 23/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 2-2 (1-1) | Avangard | - | - | H |
| 16/05/26 | FK Volna Nizhegorodskaya | 2-1 (2-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 08/05/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-2 (0-2) | FK Ryazan | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Rotor Volgograd B | 0-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 25/04/26 | Salyut-Energia Belgorod | 3-1 (2-1) | Kvant Obninsk | - | - | T |
| 18/04/26 | Saturn Moscow | 2-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 04/04/26 | Salyut-Energia Belgorod | 6-0 (3-0) | Rodina Moskva III | - | - | T |
| 28/03/26 | Metallurg Lipetsk | 1-1 (0-0) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 06/03/26 | FK Astrakhan | 2-3 (1-2) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | T |
| 17/02/26 | Salyut-Energia Belgorod | 0-3 (0-1) | Mashuk-KMV | - | - | B |
| 15/02/26 | Stavropolye-2009 | 3-3 (0-3) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
Thành tích gần đây — FK Oryol
BBBBTTHBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/22 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Drots Moscow FC | 2-0 (2-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 25/07/26 | FK Oryol | 0-4 (0-1) | Saturn Moscow | - | - | B |
| 04/07/26 | FK Oryol | 0-2 (0-1) | Metallurg Lipetsk | - | - | B |
| 27/06/26 | Zenit Penza | 3-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 20/06/26 | FK Oryol | 4-1 (2-0) | Arsenal Tula II | - | - | T |
| 13/06/26 | Strogino Moscow | 2-3 (1-1) | FK Oryol | - | - | T |
| 06/06/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | SKA Khabarovsk II | - | - | H |
| 31/05/26 | FK Shumbrat Saransk | 2-0 (1-0) | FK Oryol | - | - | B |
| 23/05/26 | FK Oryol | 1-5 (0-3) | FK Spartak Tambov | - | - | B |
| 16/05/26 | FK Oryol | 1-0 (1-0) | Avangard | - | - | T |
| 08/05/26 | FK Oryol | 0-2 (0-2) | FK Volna Nizhegorodskaya | - | - | B |
| 01/05/26 | FK Ryazan | 1-1 (1-0) | FK Oryol | - | - | H |
| 25/04/26 | FK Oryol | 0-0 (0-0) | Rotor Volgograd B | - | - | H |
| 18/04/26 | Kvant Obninsk | 1-5 (1-3) | FK Oryol | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Oryol | 1-1 (0-1) | Salyut-Energia Belgorod | - | - | H |
| 04/04/26 | Saturn Moscow | 4-3 (2-1) | FK Oryol | - | - | B |
| 28/03/26 | Rodina Moskva III | 0-1 (0-0) | FK Oryol | - | - | T |
| 19/03/26 | KDV Tomsk | 2-2 (1-2) | FK Oryol | - | - | H |
| 16/03/26 | Khimik Dzerzhinsk | 3-2 (1-1) | FK Oryol | - | - | B |
| 12/03/26 | Druzhba Maykop | 0-3 (0-3) | FK Oryol | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
123
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
12
Sút bóng
118
Sút cầu môn
41
Tấn công
7461
Tấn công nguy hiểm
11358
Sút ngoài cầu môn
77
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B1T1 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H2 B0T0 H2 B2
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Salyut-Energia Belgorod (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
FK Oryol (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Salyut-Energia Belgorod (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Salyut-Energia Belgorod | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1946 | |
| Sân nhà | Tsentralnyi | |
| 0 | Sức chứa | 15292 |
| HLV | ||
| Khu vực | AntoniusOoijer |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.41 | 3.90 | 5.00 | 0.82 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 3.95 ↑ | 4.70 ↓ | 0.84 ↑ | 3.00 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.49 | 4.07 | 4.93 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.49 | 4.07 | 4.93 | 0.90 | 3.00 | 0.80 | 0.80 | 1.00 | 0.90 | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.20 | 5.77 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.05 | 1.25 | 0.67 |
| Live | 1.45 ↓ | 4.25 ↑ | 5.60 ↓ | 1.14 ↑ | 3.25 | 0.62 ↓ | 1.05 | 1.25 | 0.67 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.