Kết quả bóng đá trận Salford City vs Bradford City, 21:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 21:00 ngày 01/08/2026
Salford City
2 Kết thúc HT 1-1 2
Bradford City
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 8
Địa điểm: Moor Lane Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Salford City Phút Bradford City
Luke James Molyneux 1 - 0 32'
45+2' 1 - 1 Adam Phillips
HT 1-1
Joe Powell 2 - 1 54'
57' 2 - 2 Kayden Jackson
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 65
Hòa 11 22
Bại 00 23
Ghi bàn 79 1820
Mất bàn 44 1211
Điểm 77 2017

Chủ = Salford City · Khách = Bradford City

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Salford City (61)Hiệp 1 / Cả trậnBradford City (59)
19 (31%)Thắng/Thắng16 (27%)
1 (2%)Thắng/Hòa1 (2%)
2 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
15 (25%)Hòa/Thắng9 (15%)
6 (10%)Hòa/Hòa8 (14%)
5 (8%)Hòa/Bại5 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (5%)
1 (2%)Bại/Hòa3 (5%)
12 (20%)Bại/Bại13 (22%)

Thành tích đối đầu (13 trận)

Salford City 5 (38%)Hòa 3 (23%)Bradford City 5 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ENG L201/03/25Salford City1-2 (1-0)Bradford City3-202.25B
ENG L217/08/24Bradford City0-0 (0-0)Salford City5-1-0.752.75H
ENG L213/04/24Salford City1-2 (1-1)Bradford City1-602.75B
ENG L224/01/24Bradford City1-1 (1-1)Salford City3-3-12.75H
ENG L201/01/23Bradford City3-2 (2-1)Salford City4-6-0.52.25B
EFL Trophy23/11/22Salford City1-0 (1-0)Bradford City3-4+0.252.5T
ENG L215/10/22Salford City0-1 (0-1)Bradford City5-2+0.252.5B
ENG L215/01/22Bradford City2-1 (0-1)Salford City12-1-0.252.25B
ENG L211/09/21Salford City1-0 (0-0)Bradford City5-2+0.52.25T
ENG L228/04/21Bradford City0-1 (0-0)Salford City5-8+0.252.25T
ENG L221/11/20Salford City3-0 (3-0)Bradford City5-6+0.52.5T
ENG L207/03/20Salford City2-0 (1-0)Bradford City3-4+0.252.25T
ENG L221/12/19Bradford City1-1 (0-0)Salford City7-3-0.52.25H

Thành tích gần đây — Salford City

TTTBBTHTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Carlisle United0-2 (0-1)Salford City2-0+0.52.75T
INT CF25/07/26Salford City3-2 (2-0)Dundee United6-7+0.252.75T
INT CF18/07/26FC United of Manchester1-4 (0-1)Salford City1-9--T
ENG L225/05/26Notts County3-0 (2-0)Salford City2-302.25B
ENG L216/05/26Salford City1-2 (0-0)Grimsby Town8-3+0.252.5B
ENG L210/05/26Grimsby Town1-2 (1-2)Salford City4-4-0.252.5T
ENG L202/05/26Crawley Town0-0 (0-0)Salford City3-11+0.52.5H
ENG L224/04/26Salford City2-0 (0-0)Bromley6-4+0.52.5T
ENG L218/04/26Oldham Athletic1-2 (0-2)Salford City7-402.5T
ENG L211/04/26Salford City0-0 (0-0)Gillingham3-5+0.752.5H
ENG L206/04/26Crewe Alexandra1-0 (1-0)Salford City4-302.5B
ENG L203/04/26Salford City2-1 (0-0)Notts County7-1+0.252.5T
ENG L228/03/26Salford City1-0 (0-0)Milton Keynes Dons5-3-0.252.5T
ENG L221/03/26Cambridge United1-0 (0-0)Salford City5-3-0.52.25B
ENG L218/03/26Salford City3-1 (1-0)Barrow2-5+12.5T
ENG L214/03/26Harrogate Town0-1 (0-0)Salford City7-4+0.52.75T
ENG L211/03/26Salford City1-0 (0-0)Walsall11-2+0.752.5T
ENG L207/03/26Salford City2-0 (2-0)Barnet4-802.5T
ENG L204/03/26Grimsby Town3-1 (3-0)Salford City4-4-0.252.5B
ENG L228/02/26Colchester United0-1 (0-0)Salford City4-5-0.252.5T

Thành tích gần đây — Bradford City

TTBTTBBTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/10 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF30/07/26Bradford City3-2 (1-0)Preston North End3-6-0.52.75T
INT CF24/07/26Gmunden0-4 (0-1)Bradford City---T
INT CF18/07/26Accrington Stanley1-0 (1-0)Bradford City4-6+1.252.75B
INT CF11/07/26Halifax Town1-6 (1-4)Bradford City3-1+12.75T
INT CF04/07/26FC United of Manchester1-2 (0-0)Bradford City5-15+1.753T
ENG L115/05/26Bradford City0-1 (0-0)Bolton Wanderers8-302.75B
ENG L110/05/26Bolton Wanderers1-0 (0-0)Bradford City5-4-0.52.5B
ENG L102/05/26Exeter City1-2 (0-1)Bradford City6-7+0.252.5T
ENG L125/04/26Bradford City1-1 (0-0)Bolton Wanderers6-502.5H
ENG L122/04/26Bradford City1-1 (0-1)Plymouth Argyle5-4+0.252.5H
ENG L118/04/26Barnsley2-2 (0-0)Bradford City5-10+0.252.5H
ENG L111/04/26Bradford City0-1 (0-0)Stevenage Borough1-0+0.252B
ENG L106/04/26Wycombe Wanderers1-2 (1-0)Bradford City2-4-0.252.5T
ENG L103/04/26Bradford City1-0 (1-0)Northampton Town5-6+1.252.75T
ENG L121/03/26Burton Albion2-1 (1-0)Bradford City3-8+0.252.25B
ENG L118/03/26Bradford City1-1 (0-1)Mansfield Town11-5+0.52.5H
ENG L114/03/26Wigan Athletic2-0 (1-0)Bradford City2-2+0.252.25B
ENG L112/03/26Port Vale0-2 (0-1)Bradford City2-1102.25T
ENG L107/03/26Bradford City2-1 (1-1)Leyton Orient11-2+0.52.5T
ENG L128/02/26Reading2-1 (0-0)Bradford City5-602.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
8
Phạt góc (HT)
3
2
Sút bóng
6
19
Sút cầu môn
4
7
Tấn công
81
112
Tấn công nguy hiểm
62
97
Sút ngoài cầu môn
2
12
Đá phạt trực tiếp
7
8
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Việt vị
0
1
Quả ném biên
18
6
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
54% So Sánh Đối đầu 46%
Thành tích
Tất cả
T5 H3 B5
T5 H3 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B3
T3 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Salford City (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Bradford City (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
11
2 Bàn
11
3 Bàn
01
4+ Bàn
35
B.thắng H1
26
B.thắng H2
Salford CityBradford City

Chi tiết về HT/FT

22
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Salford CityBradford City

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

53
Thắng 2+
86
Thắng 1
24
Hòa
36
Thua 1
21
Thua 2+
Salford CityBradford City

Thông tin đội bóng

Salford City Thông tin Bradford City
Thành lập 1903
Moor Lane Sân nhà Valley Parade
0 Sức chứa 25136
Peter Cklamovski HLV Graham Alexander
Khu vực Yorkshire
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm3.303.402.000.902.750.770.98-0.250.74
Live10.50 ↑1.17 ↓7.00 ↑3.05 ↑4.500.20 ↓1.36 ↑0.000.51 ↓
Mansion88Sớm3.203.401.950.782.500.980.81-0.500.95
Live3.203.35 ↓1.97 ↑0.80 ↑2.500.96 ↓0.79 ↓-0.500.97 ↑
InterwettenSớm3.353.401.970.702.500.95---
Live9.50 ↑1.20 ↓6.50 ↑2.80 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm3.353.602.000.892.750.81---
Live10.50 ↑1.25 ↓5.49 ↑2.61 ↑4.500.28 ↓---
12betSớm3.203.401.950.782.500.980.81-0.500.95
Live3.203.35 ↓1.97 ↑0.80 ↑2.500.96 ↓0.79 ↓-0.500.97 ↑
CrownSớm3.053.351.900.932.750.770.80-0.500.90
Live6.70 ↑1.30 ↓4.90 ↑1.78 ↑4.500.38 ↓1.29 ↑0.000.61 ↓
SbobetSớm3.143.101.960.782.500.980.80-0.500.96
Live8.20 ↑1.21 ↓5.60 ↑2.70 ↑4.500.23 ↓1.44 ↑0.000.53 ↓
WewbetSớm3.333.471.970.942.750.860.85-0.500.97
Live11.70 ↑1.10 ↓8.10 ↑3.70 ↑4.500.11 ↓1.42 ↑0.000.52 ↓
LadbrokesSớm3.103.401.950.702.501.05---
Live3.30 ↑3.30 ↓1.950.30 ↓2.502.00 ↑---
18BetSớm3.303.502.000.912.750.810.77-0.500.96
Live3.60 ↑2.50 ↓2.40 ↑0.85 ↓3.250.90 ↑0.78 ↑-0.250.97 ↑
PinnacleSớm3.393.331.880.932.750.790.82-0.500.89
Live4.43 ↑1.95 ↓2.65 ↑0.73 ↓4.751.01 ↑0.69 ↓-0.251.07 ↑
BwinSớm3.103.401.950.702.501.00---
Live13.50 ↑1.09 ↓9.25 ↑0.704.500.98 ↓---
1xBetSớm3.333.631.870.702.500.981.520.000.44
Live18.50 ↑1.06 ↓14.80 ↑4.11 ↑4.500.17 ↓1.25 ↓0.000.65 ↑
Bet 365Sớm3.253.501.900.932.750.880.83-0.500.98
Live15.00 ↑1.03 ↓13.00 ↑3.40 ↑4.500.20 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
William HillSớm3.303.301.950.752.501.00---
Live23.00 ↑1.04 ↓17.00 ↑9.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.