Kết quả bóng đá trận Saldus SS/Leevon vs Rezekne/BJSS, 23:00 ngày 01/08/2026
Hạng 2 Latvia · 23:00 ngày 01/08/2026
Saldus SS/Leevon 2 Kết thúc HT 1-0 1
Rezekne/BJSS
🟨 2 - 2 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Saldus SS/Leevon | Phút | |
| Kristians Ilenans(Assists:Sho Aogaki) 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| HT 1-0 | ||
| 63' | ||
| Rudolfs Muiznieks(Assists:Aleksandrs Baturinskis) 2 - 0 ⚽ | 65' | |
| 68' | ||
| 80' | ⚽ 2 - 1 Jegors Karpovs | |
| 81' | Valeniks K. | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 20 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 18 | 21 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 4 |
Chủ = Saldus SS/Leevon · Khách = Rezekne/BJSS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saldus SS/Leevon | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (21%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 6 (32%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 5 (31%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 8 (50%) |
Bảng xếp hạng
Saldus SS/Leevon
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 10 | 3 | 2 | 26 | 18 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 10 | 19 | 2 |
| Sân khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 8 | 14 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 13 | - | - |
Rezekne/BJSS
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 1 | 2 | 12 | 12 | 41 | 5 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 10 | 22 | 5 | 13 |
| Sân khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 2 | 19 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Saldus SS/Leevon 7 (58%)Hòa 2 (17%)Rezekne/BJSS 3 (25%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/03/26 | Rezekne/BJSS | 0-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 26/10/25 | Rezekne/BJSS | 1-2 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 29/06/25 | Saldus SS/Leevon | 6-2 (4-2) | Rezekne/BJSS | +1.25 | 3.5 | T |
| 05/10/24 | Rezekne/BJSS | 0-7 (0-4) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 15/06/24 | Saldus SS/Leevon | 4-1 (2-1) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 22/10/23 | Saldus SS/Leevon | 3-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 02/07/23 | Rezekne/BJSS | 0-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 04/09/22 | Saldus SS/Leevon | 1-3 (1-1) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 30/04/22 | Rezekne/BJSS | 1-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 02/10/21 | Saldus SS/Leevon | 1-1 (1-1) | Rezekne/BJSS | - | - | H |
| 24/07/21 | Rezekne/BJSS | 1-0 (1-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 15/08/20 | Saldus SS/Leevon | 1-1 (1-1) | Rezekne/BJSS | - | - | H |
Thành tích gần đây — Saldus SS/Leevon
TTBBBTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-1) | Skanstes SK | - | - | T |
| 18/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (1-1) | Beitar Riga Mariners | -0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | -3 | 4.5 | B |
| 05/07/26 | FK Valmiera | 4-1 (2-0) | Saldus SS/Leevon | -1.25 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | Saldus SS/Leevon | 1-3 (0-2) | Metta/LU Riga | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | FK Ventspils | 1-3 (1-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 13/06/26 | JDFS Alberts | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | -0.5 | 3 | H |
| 30/05/26 | DSVK Tractors | 3-5 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 23/05/26 | Saldus SS/Leevon | 2-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | T |
| 17/05/26 | Rigas Futbola skola II | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 10/05/26 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (0-1) | Riga FC II | - | - | T |
| 02/05/26 | Saldus SS/Leevon | 4-1 (2-1) | Tukums-2000 II | - | - | T |
| 26/04/26 | SK Super Nova II | 2-3 (2-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 18/04/26 | FK Smiltene BJSS | 0-0 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
| 12/04/26 | Saldus SS/Leevon | 0-0 (0-0) | Marupe | - | - | H |
| 28/03/26 | Rezekne/BJSS | 0-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 22/03/26 | Skanstes SK | 1-2 (1-1) | Saldus SS/Leevon | - | - | T |
| 28/02/26 | Beitar Riga Mariners | 3-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 09/11/25 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (1-0) | FK Ventspils | - | - | T |
| 01/11/25 | Olaine | 1-1 (1-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rezekne/BJSS
BBHBBBTBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 1/2/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Rezekne/BJSS | 1-2 (0-0) | Marupe | - | - | B |
| 19/07/26 | FK Smiltene BJSS | 1-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | -0.75 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | Rezekne/BJSS | 1-1 (0-1) | FK Ventspils | - | - | H |
| 27/06/26 | Rezekne/BJSS | 2-4 (1-2) | JDFS Alberts | - | - | B |
| 14/06/26 | Rigas Futbola skola II | 3-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | -1 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Kekava | 2-1 (0-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 23/05/26 | Rezekne/BJSS | 2-1 (1-0) | Riga FC II | - | - | T |
| 16/05/26 | Rezekne/BJSS | 1-4 (1-1) | Tukums-2000 II | - | - | B |
| 09/05/26 | SK Super Nova II | 1-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 02/05/26 | Rezekne/BJSS | 2-2 (0-1) | Beitar Riga Mariners | - | - | H |
| 26/04/26 | FK Valmiera | 3-1 (0-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 19/04/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (2-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 11/04/26 | Rezekne/BJSS | 1-6 (1-2) | Skanstes SK | - | - | B |
| 28/03/26 | Rezekne/BJSS | 0-2 (0-0) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 22/03/26 | Marupe | 4-0 (1-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 08/11/25 | Rezekne/BJSS | 3-4 (0-1) | Olaine | - | - | B |
| 01/11/25 | FK Smiltene BJSS | 2-2 (1-1) | Rezekne/BJSS | - | - | H |
| 26/10/25 | Rezekne/BJSS | 1-2 (0-2) | Saldus SS/Leevon | - | - | B |
| 18/10/25 | Beitar Riga Mariners | 6-0 (2-0) | Rezekne/BJSS | - | - | B |
| 05/10/25 | Rezekne/BJSS | 2-1 (1-1) | Marupe | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
22
Sút bóng
227
Sút cầu môn
84
Tấn công
13393
Tấn công nguy hiểm
10846
Sút ngoài cầu môn
143
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
78 22
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B3T3 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H2 B1T1 H2 B3
Ghi
Tất cả
2.4 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saldus SS/Leevon (19 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Rezekne/BJSS (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 2.69 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saldus SS/Leevon (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Rezekne/BJSS (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saldus SS/Leevon | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Viktors Dobrecovs | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.25 | 10.00 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 100.00 ↑ | 0.43 ↓ | 3.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.40 | 7.20 | 0.82 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.88 ↑ | 100.00 ↑ | 0.64 ↓ | 3.75 | 1.01 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.17 | 5.75 | 10.60 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.80 | 2.00 | 0.94 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.60 ↑ | 20.00 ↑ | 0.79 ↓ | 3.25 | 0.99 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 6.50 | 7.50 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 6.50 | 10.00 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.00 | 0.77 ↑ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 6.32 | 8.46 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.80 | 2.00 | 0.89 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.51 ↑ | 13.44 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.83 ↓ | 0.89 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.21 | 6.50 | 8.00 | 0.71 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.24 | 6.20 | 8.30 | 0.87 | 3.50 | 0.83 | 0.65 | 1.50 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 14.40 ↑ | 35.00 ↑ | 0.86 ↓ | 4.00 | 0.88 ↑ | 0.79 ↑ | 0.75 | 0.95 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 7.00 | 7.00 | 0.88 | 3.75 | 0.93 | 0.83 | 2.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 41.00 ↑ | 0.80 ↓ | 4.00 | 0.90 ↓ | 0.75 ↓ | 0.75 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 5.80 | 8.50 | 0.73 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.