Kết quả bóng đá trận Saint Louis City B vs Real Monarchs, 06:00 ngày 03/08/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 06:00 ngày 03/08/2026
Saint Louis City B 3 Kết thúc HT 0-0 0
Real Monarchs
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Saint Louis City B | Phút | |
| Zack Lillington | 1' | |
| Alexander Jundt | 24' | |
| HT 0-0 | ||
| 46' | Dylan Kropp | |
| Zach Zengue(Assists:Palmer Ault) 1 - 0 ⚽ | 51' | |
| 58' | Omar Marquez | |
| Zach Zengue(Assists:Riley Lynch) 2 - 0 ⚽ | 64' | |
| 86' | Kobi Joseph Henry | |
| Riley Lynch(Assists:Palmer Ault) 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| 87' | Chance Cowell | |
| 87' | Chance Cowell | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 12 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 17 | 22 |
| Điểm | 4 | 0 | 9 | 7 |
Chủ = Saint Louis City B · Khách = Real Monarchs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Saint Louis City B | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (19%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 5 (24%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 5 (24%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Saint Louis City B 5 (100%)Hòa 0 (0%)Real Monarchs 0 (0%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/25 | Real Monarchs | 1-3 (1-1) | Saint Louis City B | -0.25 | 3.25 | T |
| 20/04/24 | Saint Louis City B | 2-0 (0-0) | Real Monarchs | +1.25 | 3 | T |
| 07/08/23 | Saint Louis City B | 4-0 (2-0) | Real Monarchs | +1 | 3 | T |
| 19/06/23 | Real Monarchs | 1-4 (1-3) | Saint Louis City B | +0.5 | 3 | T |
| 30/04/22 | Real Monarchs | 0-2 (0-0) | Saint Louis City B | +0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Saint Louis City B
HBBBBBHTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 10/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Saint Louis City B | 1-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | +1.25 | 3.25 | H |
| 19/07/26 | Saint Louis City B | 1-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | - | - | B |
| 12/07/26 | Houston Dynamo B | 2-1 (1-0) | Saint Louis City B | -0.5 | 3 | B |
| 05/07/26 | North Texas SC | 3-0 (0-0) | Saint Louis City B | +0.25 | 3 | B |
| 29/06/26 | Saint Louis City B | 0-2 (0-1) | Austin FC II | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | MINNESOTA United B | 5-2 (2-1) | Saint Louis City B | 0 | 3 | B |
| 07/06/26 | Colorado Rapids II | 1-1 (1-1) | Saint Louis City B | +0.75 | 3 | H |
| 31/05/26 | Saint Louis City B | 2-0 (0-0) | North Texas SC | +0.75 | 3 | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC II | 1-1 (1-1) | Saint Louis City B | +0.5 | 3.25 | H |
| 18/05/26 | Austin FC II | 4-1 (2-0) | Saint Louis City B | -0.25 | 3 | B |
| 10/05/26 | Saint Louis City B | 1-4 (1-1) | Houston Dynamo B | +0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | MINNESOTA United B | 0-0 (0-0) | Saint Louis City B | +0.25 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | Saint Louis City B | 2-1 (1-0) | Ventura County FC | +1 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Tacoma Defiance | 1-2 (0-1) | Saint Louis City B | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Saint Louis City B | 2-2 (0-2) | Colorado Rapids II | +1 | 3 | H |
| 29/03/26 | Sporting Kansas City(R) | 0-2 (0-1) | Saint Louis City B | +1.25 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | Saint Louis City B | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC II | +1 | 3.5 | H |
| 16/03/26 | Ventura County FC | 2-3 (1-0) | Saint Louis City B | +0.5 | 3 | T |
| 09/03/26 | Saint Louis City B | 3-0 (2-0) | MINNESOTA United B | +0.5 | 3 | T |
| 01/03/26 | Saint Louis City B | 4-0 (2-0) | Sporting Kansas City(R) | +1.5 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Real Monarchs
BBTHBBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Portland Timbers Reserve | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | -0.75 | 3.25 | B |
| 20/07/26 | Real Monarchs | 2-4 (1-2) | Tacoma Defiance | +0.5 | 3.25 | B |
| 12/07/26 | Real Monarchs | 2-1 (1-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | +0.75 | 3.25 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC II | 2-2 (0-1) | Real Monarchs | -0.25 | 3.25 | H |
| 28/06/26 | Ventura County FC | 3-1 (0-1) | Real Monarchs | 0 | 3 | B |
| 22/06/26 | Tacoma Defiance | 1-0 (0-0) | Real Monarchs | -0.25 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Real Monarchs | 4-1 (1-1) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3 | T |
| 08/06/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 3-0 (3-0) | Real Monarchs | -0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Real Monarchs | 1-3 (0-1) | Sporting Kansas City(R) | +0.75 | 3.25 | B |
| 25/05/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 1-3 (0-1) | Real Monarchs | 0 | 3 | T |
| 21/05/26 | Real Monarchs | 2-0 (2-0) | Colorado Rapids II | +0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Real Monarchs | 1-1 (1-0) | San Jose Earthquakes Reserve | 0 | 3 | H |
| 11/05/26 | Los Angeles FC II | 3-1 (2-1) | Real Monarchs | 0 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Real Monarchs | 0-3 (0-1) | Portland Timbers Reserve | +0.5 | 3 | B |
| 20/04/26 | Real Monarchs | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo B | +0.25 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Ventura County FC | 2-0 (0-0) | Real Monarchs | 0 | 3.25 | B |
| 23/03/26 | Real Monarchs | 3-2 (2-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | +1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | Real Monarchs | 2-2 (0-1) | Los Angeles FC II | +1 | 3.25 | H |
| 09/03/26 | Sporting Kansas City(R) | 0-5 (0-2) | Real Monarchs | +0.5 | 3.25 | T |
| 02/03/26 | Real Monarchs | 2-2 (0-1) | North Texas SC | +0.5 | 3 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
35
Phạt góc (HT)
03
Thẻ vàng
24
Sút bóng
158
Sút cầu môn
52
Tấn công
7964
Tấn công nguy hiểm
5036
Sút ngoài cầu môn
65
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1917
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
467425
TL chuyền bóng thành công
86%85%
Phạm lỗi
1719
Việt vị
33
Cứu thua
22
Tắc bóng
1814
Quả ném biên
1515
Cắt bóng
178
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
2932
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.980.46
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B0T0 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Saint Louis City B (22 trận)
Ghi 1.59 bàn/trậnMất 1.64 bàn/trận
Real Monarchs (21 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Saint Louis City B (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (26%)Hòa 2 (11%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 3 (16%)Xỉu 9 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVVUOU
Real Monarchs (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (30%)Hòa 2 (10%)Bại 12 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 2 (10%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Saint Louis City B | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Mark Lowry | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.70 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.75 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 1.01 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.99 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 2.29 ↑ | 2.52 ↓ | 3.50 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.90 | 3.85 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | 0.75 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 90.00 ↑ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.68 | 3.65 | 3.60 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 9.64 ↑ | 85.81 ↑ | 2.87 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.45 | 0.80 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.25 | 0.91 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.34 | 3.24 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 60.00 ↑ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.75 | 3.41 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.79 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.75 ↑ | 31.00 ↑ | 4.30 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.60 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.33 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.40 | 0.88 | 3.25 | 0.69 | 0.74 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.25 | 0.69 | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.78 | 3.72 | 0.83 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 2.51 ↑ | 2.58 ↓ | 3.39 ↓ | 0.88 ↑ | 1.50 | 0.91 ↓ | 1.09 ↑ | 0.25 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.77 | 3.60 | 3.60 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 3.75 | 3.76 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | 1.70 | 1.50 | 0.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.40 | 3.60 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 2.30 ↓ | 3.00 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.62 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.