Kết quả bóng đá trận Saint Johnstone vs Kilmarnock, 20:00 ngày 02/08/2026

Premiership (Scotland) · 20:00 ngày 02/08/2026
Saint Johnstone
Sắp đá --:--:--
Kilmarnock
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: McDiarmid Park Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 107
Thắng 12 74
Hòa 11 22
Bại 10 11
Ghi bàn 42 2310
Mất bàn 20 74
Điểm 47 2314

Chủ = Saint Johnstone · Khách = Kilmarnock

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saint Johnstone (7)Hiệp 1 / Cả trậnKilmarnock (6)
4 (57%)Thắng/Thắng2 (33%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (33%)
1 (14%)Hòa/Hòa2 (33%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Saint Johnstone

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000005
Sân nhà000000011
Sân khách000000011
6 gần6411134--

Kilmarnock

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000007
Sân nhà00000007
Sân khách00000004
6 gần642092--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Saint Johnstone 9 (45%)Hòa 3 (15%)Kilmarnock 8 (40%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 2 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO PR03/05/25Saint Johnstone0-2 (0-1)Kilmarnock5-2-0.252.25B
SCO PR15/02/25Kilmarnock3-1 (1-0)Saint Johnstone7-5-0.52.5B
SCO PR23/11/24Saint Johnstone1-0 (0-0)Kilmarnock4-14-0.252.75T
SCO PR11/08/24Kilmarnock0-3 (0-2)Saint Johnstone4-4-0.752.25T
SCO PR13/04/24Saint Johnstone0-2 (0-1)Kilmarnock2-6-0.52.25B
SCO PR23/12/23Kilmarnock2-1 (2-0)Saint Johnstone5-1-0.752.25B
SCO PR02/11/23Saint Johnstone2-1 (2-0)Kilmarnock5-1202.25T
SCO PR20/05/23Kilmarnock0-1 (0-1)Saint Johnstone3-8-0.252.25T
SCO PR18/03/23Kilmarnock1-1 (1-0)Saint Johnstone9-502.25H
SCO PR29/10/22Saint Johnstone1-0 (1-0)Kilmarnock3-6+0.252T
SCO PR06/10/22Kilmarnock2-1 (1-0)Saint Johnstone5-5-0.252.25B
SCO PR30/01/21Kilmarnock2-3 (2-0)Saint Johnstone2-1202.25T
SCO PR07/11/20Saint Johnstone1-0 (0-0)Kilmarnock4-5+0.252.25T
SCO PR15/08/20Kilmarnock1-2 (0-0)Saint Johnstone11-1-0.252T
SCO PR25/01/20Saint Johnstone2-1 (1-1)Kilmarnock6-3+0.252T
SCO PR05/12/19Kilmarnock0-0 (0-0)Saint Johnstone2-7-0.52.25H
SCO PR31/08/19Saint Johnstone0-1 (0-1)Kilmarnock5-302.25B
SCO PR06/04/19Kilmarnock2-0 (2-0)Saint Johnstone15-2-0.52.25B
SCO PR24/11/18Saint Johnstone0-0 (0-0)Kilmarnock3-502.25H
SCO PR04/08/18Kilmarnock2-0 (0-0)Saint Johnstone8-1-0.52.25B

Thành tích gần đây — Saint Johnstone

HBTTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/0/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Saint Johnstone1-1 (0-0)East Fife9-1+23.5H
SCO LC22/07/26Inverness1-0 (1-0)Saint Johnstone5-2+0.52.5B
SCO LC18/07/26Saint Johnstone3-0 (0-0)Greenock Morton12-0+2.253.25T
SCO LC15/07/26Linlithgow Rose0-2 (0-2)Saint Johnstone1-4+2.253.75T
INT CF11/07/26Cove Rangers2-4 (1-3)Saint Johnstone2-11+1.53T
INT CF04/07/26Montrose0-3 (0-2)Saint Johnstone---T
INT CF01/07/26Forfar Athletic0-4 (0-3)Saint Johnstone3-10+1.53T
SCO CH02/05/26Ayr United0-1 (0-1)Saint Johnstone7-9+0.752.5T
SCO CH25/04/26Saint Johnstone2-0 (2-0)Raith Rovers11-0+12.5T
SCO CH22/04/26Dunfermline Athletic0-2 (0-0)Saint Johnstone3-7+0.52.25T
SCO CH11/04/26Saint Johnstone4-0 (3-0)Airdrie United6-4+1.253T
SCO CH04/04/26Arbroath2-4 (1-1)Saint Johnstone3-4+0.52.25T
SCO CH28/03/26Saint Johnstone1-1 (0-1)Queen's Park8-2+1.52.75H
SCO CH21/03/26Partick Thistle0-0 (0-0)Saint Johnstone4-7+0.252.5H
SCO CH14/03/26Saint Johnstone1-0 (1-0)Ross County3-1+12.5T
SCO CH07/03/26Greenock Morton0-2 (0-0)Saint Johnstone2-7+0.752.5T
SCO CH28/02/26Saint Johnstone3-1 (2-1)Ayr United8-7+12.5T
SCO CH25/02/26Queen's Park1-1 (0-0)Saint Johnstone2-8+1.252.75H
SCO CH21/02/26Raith Rovers0-0 (0-0)Saint Johnstone3-6+0.52.25H
SCO BC18/02/26Saint Johnstone3-3 (1-2)Ayr United6-2+12.5H

Thành tích gần đây — Kilmarnock

HTTHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 22/4 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SCO LC25/07/26Peterhead0-0 (0-0)Kilmarnock1-5+1.753H
SCO LC22/07/26Kilmarnock1-0 (0-0)Hamilton Academical6-3+1.753.25T
SCO LC18/07/26Elgin City0-1 (0-0)Kilmarnock6-7+2.253.5T
SCO LC15/07/26Kilmarnock0-0 (0-0)Raith Rovers6-6+0.752.75H
INT CF04/07/26Linfield FC2-3 (1-2)Kilmarnock8-3+0.52.75T
INT CF01/07/26Glentoran FC0-4 (0-2)Kilmarnock8-6+0.252.75T
SCO PR17/05/26Livingston1-4 (1-2)Kilmarnock6-1+0.252.75T
SCO PR13/05/26Kilmarnock3-1 (0-0)Dundee FC6-2+0.52.75T
SCO PR09/05/26Saint Mirren0-3 (0-1)Kilmarnock1-4-0.52.5T
SCO PR02/05/26Kilmarnock3-0 (1-0)Dundee United4-8+0.252.75T
SCO PR25/04/26Aberdeen1-0 (1-0)Kilmarnock6-5-0.52.5B
SCO PR11/04/26Kilmarnock2-2 (2-1)Dundee FC4-2+0.52.75H
SCO PR04/04/26Hibernian3-0 (2-0)Kilmarnock3-9-1.253B
SCO PR21/03/26Kilmarnock2-0 (1-0)Livingston3-4+0.52.75T
SCO PR15/03/26Kilmarnock1-0 (1-0)Heart of Midlothian2-9-0.752.5T
SCO PR28/02/26Falkirk5-1 (3-1)Kilmarnock3-2-0.752.5B
SCO PR21/02/26Dundee United1-1 (0-0)Kilmarnock6-3-0.252.75H
SCO PR15/02/26Kilmarnock2-3 (2-0)Celtic FC6-7-1.253B
SCO PR12/02/26Kilmarnock4-3 (2-1)Saint Mirren9-402.25T
SCO PR05/02/26Glasgow Rangers5-1 (1-0)Kilmarnock10-1-1.53B

Đội hình

Saint JohnstoneKilmarnock
1Toby Steward33Liam Smith3Cheick Tidiane Diabate5Zach Mitchell14Matty Foulds33Liam Smith8CJason Holt42Reece McAlear9Josh Fowler10James Gullan11Sam Stanton11Sam Stanton99Ruari Paton1Maksymilian Stryjek25Ethan Schilte Brown14George Stanger20Nicky Clescenco21Michael Schjonning Larsen25Ethan Brown25Ethan Brown8Erik Ring11Greg Kiltie18Tom Lowery36Aaron Tshibola9Joe Hugill10Tyreece John Jules

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T9 H3 B8
T8 H3 B9
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3
T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saint Johnstone (11 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kilmarnock (7 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Saint JohnstoneKilmarnock

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Saint JohnstoneKilmarnock

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

116
Thắng 2+
25
Thắng 1
64
Hòa
12
Thua 1
03
Thua 2+
Saint JohnstoneKilmarnock

Thông tin đội bóng

Saint Johnstone Thông tin Kilmarnock
1884 Thành lập 1869-1-1
McDiarmid Park Sân nhà Rugby Park
10618 Sức chứa 18128
Simo Valakari HLV Neil Docherty McCann
Perth Khu vực Kilmarnock
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.073.472.830.962.750.760.880.250.90
Live2.00 ↓3.30 ↓3.10 ↑1.02 ↑2.750.70 ↓1.00 ↑0.500.78 ↓
EasybetsSớm2.143.403.100.792.501.020.880.250.92
Live2.00 ↓3.50 ↑3.80 ↑0.93 ↑2.500.98 ↓1.00 ↑0.500.93 ↑
VcbetSớm2.103.403.131.012.750.830.860.250.93
Live1.95 ↓3.50 ↑3.70 ↑0.90 ↓2.500.95 ↑1.00 ↑0.500.87 ↓
Mansion88Sớm2.133.503.101.052.750.790.930.250.93
Live2.02 ↓3.55 ↑3.30 ↑0.88 ↓2.501.02 ↑0.72 ↓0.251.25 ↑
InterwettenSớm2.403.552.800.702.501.100.730.001.00
Live2.05 ↓3.40 ↓3.45 ↑0.80 ↑2.500.90 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.293.352.650.812.750.79---
Live2.01 ↓3.45 ↑3.55 ↑0.82 ↑2.500.88 ↑---
12betSớm2.133.503.101.052.750.790.930.250.93
Live2.00 ↓3.55 ↑3.35 ↑0.88 ↓2.501.02 ↑1.00 ↑0.500.92 ↓
CrownSớm2.123.552.901.002.750.800.900.250.92
Live2.02 ↓3.45 ↓3.20 ↑0.87 ↓2.500.99 ↑1.02 ↑0.500.86 ↓
SbobetSớm2.083.243.001.012.750.810.890.250.95
Live2.02 ↓3.34 ↑3.49 ↑0.92 ↓2.500.98 ↑1.04 ↑0.500.88 ↓
WewbetSớm2.333.402.640.902.750.861.030.250.75
Live2.04 ↓3.56 ↑3.61 ↑0.902.500.98 ↑1.04 ↑0.500.86 ↑
LadbrokesSớm2.253.403.000.702.501.00---
Live2.05 ↓3.50 ↑3.50 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓---
18BetSớm2.353.452.700.892.750.850.740.001.02
Live2.05 ↓3.50 ↑3.60 ↑0.86 ↓2.500.95 ↑1.01 ↑0.500.80 ↓
PinnacleSớm2.133.443.330.972.750.830.850.250.98
Live2.01 ↓3.63 ↑3.73 ↑0.89 ↓2.500.98 ↑1.02 ↑0.500.87 ↓
HK Jockey ClubSớm2.073.252.930.772.500.93---
Live2.01 ↓3.253.05 ↑0.80 ↑2.500.90 ↓---
BwinSớm2.253.403.000.702.501.00---
Live2.00 ↓3.50 ↑3.50 ↑0.83 ↑2.500.85 ↓---
1xBetSớm2.373.452.770.692.501.040.720.001.00
Live2.07 ↓3.52 ↑3.64 ↑0.93 ↑2.500.91 ↓0.78 ↑0.251.10 ↑
Bet 365Sớm2.383.402.750.952.750.900.780.001.10
Live1.95 ↓3.50 ↑3.90 ↑0.93 ↓2.500.93 ↑1.00 ↑0.500.85 ↓
William HillSớm2.703.402.380.732.501.000.780.000.97
Live2.05 ↓3.30 ↓3.40 ↑0.85 ↑2.500.85 ↓0.75 ↓0.250.90 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.