Kết quả bóng đá trận Saint Etienne vs Venezia, 22:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 01/08/2026
Saint Etienne
4 Kết thúc HT 2-1 3
Venezia
🟨 2 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Saint Etienne Phút Venezia
Jakob Breum Martinsen 1 - 0 13'
30' 1 - 1
36'
Jakob Breum Martinsen 2 - 1 43'
HT 2-1
Lucas Stassin 3 - 1 51'
65' 3 - 2
79'
79'
Adam Baallal 4 - 2 85'
90' 4 - 3
90+3'
FT 4-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 57
Hòa 00 12
Bại 11 41
Ghi bàn 914 2931
Mất bàn 54 1910
Điểm 66 1623

Chủ = Saint Etienne · Khách = Venezia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Saint Etienne (8)Hiệp 1 / Cả trậnVenezia (45)
3 (38%)Thắng/Thắng22 (49%)
1 (13%)Thắng/Hòa4 (9%)
1 (13%)Hòa/Thắng5 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa6 (13%)
2 (25%)Hòa/Bại3 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (2%)
1 (13%)Bại/Bại3 (7%)

Thành tích gần đây — Saint Etienne

TBBHBHHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF29/07/26Saint Etienne4-0 (1-0)Lausanne Sports4-1+0.52.75T
INT CF23/07/26Glasgow Rangers2-1 (1-1)Saint Etienne4-1-0.752.75B
INT CF18/07/26Servette1-0 (1-0)Saint Etienne2-0-0.252.75B
INT CF11/07/26Saint Etienne2-2 (1-0)Biel Bienne---H
FRA D230/05/26Nice4-1 (0-0)Saint Etienne6-4-0.52.25B
FRA D227/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Nice6-602.75H
FRA D216/05/26Saint Etienne0-0 (0-0)Rodez Aveyron8-3+0.753H
FRA D210/05/26Saint Etienne5-0 (2-0)Amiens3-6+23.5T
FRA D203/05/26Rodez Aveyron2-1 (1-0)Saint Etienne2-7+0.53B
FRA D226/04/26Saint Etienne0-3 (0-0)Troyes9-3+0.52.75B
FRA D219/04/26Bastia2-0 (1-0)Saint Etienne2-6+0.252.5B
FRA D212/04/26Saint Etienne2-1 (1-1)USL Dunkerque6-2+0.752.75T
FRA D205/04/26Nancy1-1 (1-0)Saint Etienne2-4+0.52.5H
FRA D222/03/26Saint Etienne4-0 (3-0)FC Annecy6-2+0.752.5T
FRA D215/03/26Grenoble0-0 (0-0)Saint Etienne5-4+0.752.75H
FRA D208/03/26Saint Etienne2-0 (0-0)Red Star FC 938-7+0.752.5T
FRA D201/03/26Pau FC0-3 (0-1)Saint Etienne5-4+0.252.75T
FRA D222/02/26Saint Etienne2-1 (2-1)Stade Lavallois MFC10-2+12.5T
FRA D215/02/26Guingamp1-2 (0-2)Saint Etienne6-302.75T
FRA D208/02/26Saint Etienne1-0 (0-0)Montpellier3-6+0.752.5T

Thành tích gần đây — Venezia

TTTTHTTHTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 29/7 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Galatasaray0-3 (0-0)Venezia3-3-1.253.5T
INT CF23/07/26Venezia8-0 (3-0)Vis Pesaro7-1+2.53.25T
INT CF19/07/26Venezia4-2 (1-0)AC Dolomiti Bellunesi---T
ITA D209/05/26Venezia2-0 (0-0)Palermo6-2+0.752.75T
ITA D201/05/26Spezia2-2 (0-1)Venezia6-6+0.52.75H
ITA D225/04/26Venezia2-0 (0-0)Empoli9-6+1.53T
ITA D218/04/26Bari0-3 (0-2)Venezia4-3+1.253T
ITA D211/04/26ACD Virtus Entella1-1 (0-1)Venezia4-2+0.752.75H
ITA D206/04/26Venezia3-1 (2-1)Juve Stabia5-4+1.252.75T
ITA D221/03/26Monza1-1 (0-1)Venezia10-102.5H
ITA D218/03/26Venezia3-1 (1-0)Padova9-1+1.53T
ITA D215/03/26Sampdoria0-0 (0-0)Venezia7-6+0.52.25H
ITA D207/03/26Venezia2-0 (1-0)A.C. Reggiana 19195-3+1.52.75T
ITA D204/03/26Venezia4-0 (3-0)Avellino3-0+1.52.75T
ITA D228/02/26SudTirol1-1 (0-0)Venezia6-5+0.252.5H
ITA D221/02/26Venezia3-2 (2-1)Pescara6-7+1.53T
ITA D215/02/26Cesena0-4 (0-2)Venezia5-5+0.52.75T
ITA D211/02/26Venezia0-2 (0-2)Modena1-5+0.52.25B
ITA D207/02/26Frosinone1-2 (1-0)Venezia6-2+0.252.75T
ITA D231/01/26Venezia2-1 (1-0)Carrarese3-6+1.252.75T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
6
10
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
64
109
Tấn công nguy hiểm
48
81
Sút ngoài cầu môn
2
5
Đá phạt trực tiếp
5
17
TL kiểm soát bóng
35%
65%
TL kiểm soát bóng (HT)
30%
70%
Việt vị
2
1
Quả ném biên
14
16
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

45 55
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Saint Etienne (10 trận)
Ghi 2.90 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Venezia (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 2

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
11
4+ Bàn
23
B.thắng H1
38
B.thắng H2
Saint EtienneVenezia

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
10
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Saint EtienneVenezia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

511
Thắng 2+
43
Thắng 1
55
Hòa
30
Thua 1
31
Thua 2+
Saint EtienneVenezia

Thông tin đội bóng

Saint Etienne Thông tin Venezia
1933 Thành lập 1907-12-14
Geoffroy-Guichard Stade Sân nhà Stadio Pierluigi Penzo
38458 Sức chứa 13511
Eirik Horneland HLV Giovanni Stroppa
Saint Etienne Khu vực Venezsia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.903.702.150.802.750.910.88-0.250.84
Live1.14 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.90 ↑6.500.02 ↓1.37 ↑0.000.59 ↓
VcbetSớm2.883.502.150.903.000.780.84-0.250.87
Live1.01 ↓12.00 ↑61.00 ↑2.65 ↑6.500.24 ↓0.95 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.723.502.150.833.000.990.87-0.250.97
Live1.16 ↓4.60 ↑42.00 ↑5.00 ↑6.500.12 ↓1.00 ↑0.000.90 ↓
InterwettenSớm2.903.502.150.602.501.10---
Live1.15 ↓5.25 ↑50.00 ↑6.00 ↑6.500.07 ↓---
10BETSớm2.903.652.160.752.750.97---
Live1.15 ↓5.22 ↑47.89 ↑3.83 ↑6.500.17 ↓---
12betSớm2.723.502.150.833.000.990.87-0.250.97
Live1.15 ↓4.85 ↑49.00 ↑5.55 ↑6.500.10 ↓0.99 ↑0.000.91 ↓
CrownSớm2.733.702.060.963.250.840.97-0.250.85
Live1.09 ↓6.10 ↑23.00 ↑1.88 ↑5.500.33 ↓1.02 ↑0.000.80 ↓
SbobetSớm2.793.442.110.813.000.950.90-0.250.86
Live1.14 ↓5.10 ↑32.00 ↑6.66 ↑6.500.05 ↓0.96 ↑0.000.94 ↑
WewbetSớm2.843.702.110.783.001.020.94-0.250.88
Live1.17 ↓4.74 ↑40.00 ↑4.50 ↑6.500.12 ↓0.99 ↑0.000.89 ↑
LadbrokesSớm2.803.502.100.572.501.25---
Live2.75 ↓3.502.100.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm2.953.602.200.812.750.920.85-0.250.90
Live2.953.70 ↑2.15 ↓0.82 ↑3.000.95 ↑0.89 ↑-0.250.88 ↓
PinnacleSớm2.953.322.060.973.000.750.88-0.250.82
Live1.12 ↓5.89 ↑27.27 ↑2.38 ↑6.500.26 ↓0.95 ↑0.000.76 ↓
BwinSớm2.803.502.100.582.501.20---
Live1.01 ↓61.00 ↑276.00 ↑0.72 ↑5.500.93 ↓---
1xBetSớm3.003.702.191.153.250.661.200.000.62
Live1.03 ↓17.00 ↑151.00 ↑4.62 ↑6.500.12 ↓1.03 ↓0.000.78 ↑
Bet 365Sớm2.803.602.100.983.000.830.90-0.250.90
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑5.80 ↑6.500.11 ↓1.35 ↑0.000.58 ↓
William HillSớm2.803.402.150.622.501.20---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑6.500.06 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.