Kết quả bóng đá trận Sacramento Republic FC vs Sporting Jax, 10:10 ngày 02/08/2026
USL Championship · 10:10 ngày 02/08/2026
Sacramento Republic FC 5 Kết thúc HT 4-0 0
Sporting Jax
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Sacramento Republic FC | Phút | |
| Tyler Wolff(Assists:Jose Casas de Abadal) (Kiến tạo: Jose Casas de Abadal) 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 14' | Harvey Neville | |
| 25' | Emil Jaaskelainen | |
| 29' | Ventura Alvarado Aispuro | |
| Jared Timmer(Assists:Memo Rodriguez) (Kiến tạo: Memo Rodriguez) 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| Tyler Wolff(Assists:Memo Rodriguez) (Kiến tạo: Memo Rodriguez) 3 - 0 ⚽ | 40' | |
| Lee Desmond(Assists:Memo Rodriguez) (Kiến tạo: Memo Rodriguez) 4 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 4-0 | ||
| Lee Desmond | 47' | |
| Tyler Wolff 5 - 0 ⚽ | 69' | |
| 85' | Jordan Rossiter | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 0 | 2 | 4 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 11 | 31 |
| Điểm | 7 | 1 | 14 | 5 |
Chủ = Sacramento Republic FC · Khách = Sporting Jax
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sacramento Republic FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 4 (15%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 7 (27%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (23%) | Bại/Bại | 12 (46%) |
Bảng xếp hạng
Sacramento Republic FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 5 | 4 | 24 | 15 | 26 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 7 | 16 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Sporting Jax
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 1 | 5 | 13 | 23 | 51 | 8 | 25 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 3 | 5 | 16 | 28 | 6 | 25 |
| Sân khách | 10 | 0 | 2 | 8 | 7 | 23 | 2 | 25 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 16 | - | - |
Thành tích gần đây — Sacramento Republic FC
THBTBTHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Oakland Roots | 1-3 (1-1) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.5 | T |
| 19/07/26 | Charleston Battery | 1-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/07/26 | AC Boise | 2-0 (1-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 3 | B |
| 09/07/26 | Sacramento Republic FC | 2-1 (2-1) | Rhode Island | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/06/26 | Sacramento Republic FC | 0-1 (0-0) | New Mexico United | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/05/26 | Phoenix Rising FC | 2-0 (2-0) | Sacramento Republic FC | 0 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | San Antonio | 2-1 (2-0) | Sacramento Republic FC | -0.25 | 2 | B |
| 17/05/26 | Oakland Roots | 0-1 (0-0) | Sacramento Republic FC | - | - | T |
| 03/05/26 | Sacramento Republic FC | 3-2 (0-1) | Orange County Blues FC | +0.5 | 2 | T |
| 26/04/26 | Sacramento Republic FC | 4-0 (2-0) | Spokane Velocity | - | - | T |
| 22/04/26 | Brooklyn FC | 1-1 (1-0) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 15/04/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | Minnesota United FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Las Vegas Lights | 1-1 (1-1) | Sacramento Republic FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/04/26 | Sacramento Republic FC | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | +0.75 | 2.25 | T |
| 01/04/26 | Valley 559 FC | 0-4 (0-3) | Sacramento Republic FC | - | - | T |
| 29/03/26 | Sacramento Republic FC | 1-2 (0-2) | El Paso Locomotive FC | +0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Sacramento Republic FC | 1-1 (0-0) | Monterey Bay FC | +1 | 2.5 | H |
| 19/03/26 | Sacramento Republic FC | 0-0 (0-0) | El Farolito SC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Sporting Jax
BHTBHBBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/28 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | El Paso Locomotive FC | 2-0 (1-0) | Sporting Jax | -1.25 | 3 | B |
| 19/07/26 | Sporting Jax | 2-2 (2-0) | Brooklyn FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/07/26 | Sporting Jax | 2-1 (0-1) | Pittsburgh Riverhounds | -0.5 | 2.5 | T |
| 09/07/26 | Austin FC | 4-0 (0-0) | Sporting Jax | - | - | B |
| 04/07/26 | Loudoun United | 2-2 (0-1) | Sporting Jax | -1 | 3 | H |
| 21/06/26 | Sporting Jax | 2-5 (1-3) | Charleston Battery | -1 | 2.75 | B |
| 14/06/26 | Sporting Jax | 2-6 (1-3) | Detroit City | -1 | 3 | B |
| 11/06/26 | Monterey Bay FC | 2-1 (1-0) | Sporting Jax | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Sporting Jax | 0-2 (0-2) | Tampa Bay Rowdies | -1.25 | 2.75 | B |
| 01/06/26 | Sporting Jax | 2-2 (1-2) | Brooklyn FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Sporting Jax | 4-4 (3-0) | San Antonio | -0.25 | 2.5 | H |
| 18/05/26 | FC Naples | 1-1 (0-1) | Sporting Jax | - | - | H |
| 14/05/26 | Sarasota Paradise | 0-2 (0-1) | Sporting Jax | - | - | T |
| 10/05/26 | Indy Eleven | 2-1 (0-1) | Sporting Jax | -0.75 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Charleston Battery | 4-0 (3-0) | Sporting Jax | -1.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-1) | Miami FC | - | - | B |
| 19/04/26 | Louisville City FC | 1-0 (0-0) | Sporting Jax | -2 | 3.25 | B |
| 12/04/26 | Detroit City | 1-0 (1-0) | Sporting Jax | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Sporting Jax | 0-1 (0-0) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Pittsburgh Riverhounds | 3-2 (2-0) | Sporting Jax | -0.5 | 2.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
40
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
14
Sút bóng
191
Sút cầu môn
101
Tấn công
10589
Tấn công nguy hiểm
4516
Sút ngoài cầu môn
10
Cản bóng
80
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
66%34%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
655338
TL chuyền bóng thành công
89%77%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
53
Cứu thua
15
Tắc bóng
98
Quả ném biên
1111
Cắt bóng
67
Tạt bóng thành công
52
Chuyền dài
2313
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.110.04
Cơ hội rõ rệt
61
So Sánh Sức Mạnh
69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sacramento Republic FC (26 trận)
Ghi 1.35 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Sporting Jax (26 trận)
Ghi 1.08 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sacramento Republic FC (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUU
Sporting Jax (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (33%)Hòa 1 (6%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (72%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sacramento Republic FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Neill Collins | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.22 | 4.75 | 6.90 | 0.77 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.22 | 4.75 | 6.90 | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.14 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.29 | 5.10 | 7.60 | 0.88 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 1.90 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.30 | 5.00 | 8.50 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.91 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 46.00 ↑ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 2.60 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 80.00 ↑ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 2.12 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 8.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.12 ↓ | 6.75 ↑ | 23.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.95 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.25 | 4.50 | 6.40 | 0.76 | 3.00 | 0.64 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.16 ↑ | 46.01 ↑ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.77 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.30 | 5.10 | 7.40 | 0.84 | 3.00 | 0.92 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 2.08 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.33 | 4.42 | 6.80 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.84 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.40 ↑ | 15.00 ↑ | 2.63 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.77 | 8.15 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.90 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.05 ↑ | 18.50 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 2.17 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.00 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↑ | 4.80 | 7.00 | 0.08 ↓ | 2.50 | 5.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.34 | 4.40 | 6.00 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.49 | 1.00 | 1.14 |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 20.00 ↑ | 0.86 ↑ | 3.00 | 0.78 ↑ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.70 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 5.64 | 7.93 | 0.79 | 3.00 | 0.97 | 0.84 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.80 ↑ | 28.65 ↑ | 3.18 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.17 | 5.60 | 10.00 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 80.00 ↑ | 4.15 ↑ | 5.75 | 0.11 ↓ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.75 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.80 | 7.25 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 176.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.80 ↓ | 5.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.36 | 4.70 | 6.36 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.13 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 3.05 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 2.26 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.27 | 5.00 | 8.00 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.80 | 1.50 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.55 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 5.00 | 7.50 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.