Kết quả bóng đá trận Sabah FK Baku vs KuPs, 23:00 ngày 21/07/2026
UEFA Champions League · 23:00 ngày 21/07/2026
Sabah FK Baku 1 Kết thúc HT 1-0 0
KuPs
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 26°C
Tường thuật trực tiếp
Sabah FK Baku
KuPs
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lukasz Kuzma
VAR Decision - Goal Disallowed - Foul - Umarali Rakhmonaliev
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Veljko Simic 1-0, kiến tạo: Ivan Lepinjica
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🔁 Thay người: vào Saikou Touray, ra Gustav Engvall
47'
🟨 Thẻ vàng - Tommi Jyry
🟨 Thẻ vàng - Kaheem Parris
61'
🔁 Thay người: vào Jaime Moreno, ra Piotr Parzyszek
61'
🔁 Thay người: vào Joslyn Luyeye-Lutumba, ra Bob Nii Armah
🔁 Thay người: vào Xander Severina, ra Kaheem Parris
🔁 Thay người: vào Orphe Mbina, ra Aleksey Isaev
68'
🔁 Thay người: vào Taneli Hamalainen, ra Clinton Antwi
⛳ Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Jaime Moreno
82'
🔁 Thay người: vào Niilo Kujasalo, ra Valentin Gasc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Sabah FK Baku | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| Umarali Rakhmonaliev(Assists:Veljko Simic) 2 - 0 ⚽ | 32' | |
| Umarali Rakhmonaliev(Reason:Goal Disallowed - Foul) 📺 VAR | 33' | |
| Veljko Simic(Assists:Ivan Lepinjica) 3 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Saikou Touray ▼ Gustav Engvall | |
| 47' | Tommi Jyry | |
| Kaheem Parris | 49' | |
| 61' ⇄ | ▲ Jaime Moreno ▼ Piotr Parzyszek | |
| 61' ⇄ | ▲ Joslyn Luyeye-Lutumba ▼ Bob Nii Armah | |
| ▲ Xander Severina ▼ Kaheem Parris | 66' ⇄ | |
| ▲ Orphe Mbina ▼ Aleksey Isaev | 66' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Taneli Hamalainen ▼ Clinton Antwi | |
| 77' | Jaime Moreno | |
| 82' ⇄ | ▲ Niilo Kujasalo ▼ Valentin Gasc | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 11 | 11 |
| Điểm | 9 | 3 | 19 | 19 |
Chủ = Sabah FK Baku · Khách = KuPs
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Sabah FK Baku | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (43%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (29%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Thành tích gần đây — Sabah FK Baku
TTBHTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | The New Saints | 1-2 (0-2) | Sabah FK Baku | +0.75 | 3 | T |
| 07/07/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | The New Saints | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | Polissya Zhytomyr | 4-1 (2-0) | Sabah FK Baku | 0 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | -0.5 | 2.75 | H |
| 22/05/26 | Turan Tovuz | 1-2 (0-1) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Sabah FK Baku | 1-2 (1-1) | FC Neftci Baku | +0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-1) | Zira FK | +0.75 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Sabah FK Baku | 0-1 (0-0) | FK Kapaz Ganca | +1.75 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Samaxı FC | 0-3 (0-1) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 27/04/26 | Sabah FK Baku | 2-0 (0-0) | Karvan Evlakh | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/04/26 | Sabah FK Baku | 2-1 (0-0) | Qarabag | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Qarabag | 0-1 (0-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Sabah FK Baku | 2-2 (1-2) | Zira FK | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/04/26 | Araz Nakhchivan | 2-4 (2-2) | Sabah FK Baku | +1 | 2.5 | T |
| 03/04/26 | Qarabag | 2-2 (1-1) | Sabah FK Baku | -0.25 | 2.25 | H |
| 19/03/26 | Sabah FK Baku | 3-1 (1-0) | Standard Sumgayit | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Mil Mugan | 0-5 (0-3) | Sabah FK Baku | +1.25 | 2.25 | T |
| 10/03/26 | Sabah FK Baku | 7-1 (4-0) | Qabala | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Qabala | 2-2 (0-1) | Sabah FK Baku | +1.25 | 2.75 | H |
| 01/03/26 | Qarabag | 3-3 (0-1) | Sabah FK Baku | -0.5 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — KuPs
TBTTTTHHHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | SJK Seinajoen | 0-2 (0-2) | KuPs | +0.5 | 3 | T |
| 14/07/26 | KuPs | 0-2 (0-0) | FC Vardar Skopje | +0.75 | 3 | B |
| 08/07/26 | FC Vardar Skopje | 0-2 (0-1) | KuPs | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | -0.25 | 2.75 | T |
| 23/06/26 | KuPs | 4-3 (4-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/06/26 | TPS Turku | 1-2 (0-1) | KuPs | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Vaasa VPS | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.25 | H |
| 10/06/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | Vaasa VPS | +0.5 | 2.5 | H |
| 30/05/26 | KuPs | 1-1 (0-0) | Inter Turku | 0 | 2.25 | H |
| 26/05/26 | JaPS | 0-1 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | +1 | 2.5 | T |
| 20/05/26 | KuPs | 3-0 (1-0) | Jaro | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | IFK Mariehamn | 1-1 (1-1) | KuPs | +1 | 2.75 | H |
| 12/05/26 | PK-35 Vantaa | 0-2 (0-0) | KuPs | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | KuPs | 0-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +1 | 2.75 | H |
| 02/05/26 | AC Oulu | 2-0 (1-0) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 22/04/26 | KuPs | 3-2 (1-1) | AC Oulu | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Jaro | 1-1 (1-0) | KuPs | +0.75 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | KuPs | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +1.25 | 3 | T |
Đội hình
Sabah FK Baku
KuPs
92CStas Pokatilov3Steve Solvet5Rahman Dashdamirov27Tymoteusz Puchacz80Akim Zedadka7Umarali Rakhmonaliev13Ivan Lepinjica10Aleksey Isaev11Kaheem Parris21Veljko Simic20Joy-Lance Mickels1Johannes Kreidl4Kasim Adams25Clinton Antwi28Brahima Magassa29Akseli Puukko8CPetteri Pennanen10Valentin Gasc16Tommi Jyry24Bob Nii Armah9Gustav Engvall20Piotr Parzyszek
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Steve Solvet
- 5Rahman Dashdamirov
- 7Umarali Rakhmonaliev⚽ Ghi bàn 32'
- 10Aleksey Isaev▼ Rời sân 66'
- 11Kaheem Parris🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 66'
- 13Ivan Lepinjica🎯 Kiến tạo 45+1'
- 20Joy-Lance Mickels
- 21Veljko Simic⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 32'
- 27Tymoteusz Puchacz
- 80Akim Zedadka
- 92Stas Pokatilov C
Khách · 4222
- 1Johannes Kreidl
- 4Kasim Adams
- 8Petteri Pennanen C
- 9Gustav Engvall▼ Rời sân 46'
- 10Valentin Gasc▼ Rời sân 82'
- 16Tommi Jyry🟨 Thẻ vàng 47'
- 20Piotr Parzyszek▼ Rời sân 61'
- 24Bob Nii Armah▼ Rời sân 61'
- 25Clinton Antwi▼ Rời sân 68'
- 28Brahima Magassa
- 29Akseli Puukko
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
50
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
12
Sút bóng
247
Sút cầu môn
112
Tấn công
11793
Tấn công nguy hiểm
11464
Sút ngoài cầu môn
135
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1517
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Phạm lỗi
99
Việt vị
20
Quả ném biên
1216
So Sánh Sức Mạnh
51 49
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Sabah FK Baku (30 trận)
Ghi 2.27 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
KuPs (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Sabah FK Baku (32 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 20 (63%)Hòa 2 (6%)Bại 10 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 20 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 12 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
KuPs (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 3 (19%)Bại 6 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Sabah FK Baku | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Savon Sanomat Areena | |
| 0 | Sức chứa | 5000 |
| Valdas Dambrauskas | HLV | Miika Nuutinen |
| Khu vực | Kuopio |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.45 | 0.85 | 3.00 | 0.87 | 0.71 | 0.75 | 1.07 |
| Live | 1.38 ↓ | 4.25 ↑ | 6.05 ↑ | 1.35 ↑ | 1.50 | 0.35 ↓ | 1.24 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.65 | 3.60 | 3.90 | 0.97 | 3.00 | 0.76 | 0.91 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 171.00 ↑ | 3.90 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 3.60 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.90 | 0.80 | 2.50 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 2.60 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.95 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.60 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.40 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 1.00 | 0.65 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 100.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.30 | 0.95 | 3.00 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.32 ↑ | 100.00 ↑ | 4.82 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.75 | 3.95 | 0.78 | 2.75 | 1.02 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.05 | 4.10 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.78 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.64 | 3.55 | 4.00 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.91 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 205.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.65 | 3.86 | 4.33 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.82 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.40 ↑ | 60.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.60 | 4.33 | 4.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.50 | 3.60 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.31 | 3.40 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.57 ↑ | 10.81 ↑ | 3.15 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.82 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.41 | 4.10 | 5.60 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.36 ↓ | 4.30 ↑ | 6.20 ↑ | 0.69 ↓ | 2.75 | 1.04 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.61 | 4.33 | 5.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 251.00 ↑ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.40 | 3.32 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.22 | 0.75 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.96 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 3.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.20 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.60 | 4.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.94 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 36.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↓ | 1.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.