Kết quả bóng đá trận Rychnov Kneznou vs Chlumec nad Cidlinou, 22:00 ngày 01/08/2026
Cúp Séc · 22:00 ngày 01/08/2026
Rychnov Kneznou 0 Kết thúc HT 0-1 2
Chlumec nad Cidlinou
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Rychnov Kneznou | Phút | |
| 10' | ||
| 45' | ⚽ 0 - 1 Jonas Kneifel | |
| HT 0-1 | ||
| 90+4' | ⚽ 0 - 2 David Dolezal | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 8 |
| Thắng | 0 | 1 | 0 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 0 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 2 | 8 |
| Điểm | 0 | 3 | 0 | 16 |
Chủ = Rychnov Kneznou · Khách = Chlumec nad Cidlinou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rychnov Kneznou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 4 (67%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (33%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Chlumec nad Cidlinou
BBTTTHTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Chlumec nad Cidlinou | 1-2 (0-0) | Trutnov | - | - | B |
| 12/04/26 | Hradek nad Nisou | 1-0 (0-0) | Chlumec nad Cidlinou | - | - | B |
| 03/04/26 | Chlumec nad Cidlinou | 2-1 (2-0) | SK Kosmonosy | - | - | T |
| 28/03/26 | MFK Chrudim B | 0-2 (0-2) | Chlumec nad Cidlinou | - | - | T |
| 22/03/26 | Chlumec nad Cidlinou | 4-1 (2-1) | TJ Svitavy | - | - | T |
| 09/11/25 | Chlumec nad Cidlinou | 2-2 (2-2) | Brandys Nad Labem | - | - | H |
| 12/10/25 | Chlumec nad Cidlinou | 1-0 (0-0) | Spartak Police Nad Metuji | - | - | T |
| 28/09/25 | Chlumec nad Cidlinou | 1-3 (1-1) | FK Pencin Turnov | - | - | B |
| 13/09/25 | Chlumec nad Cidlinou | 0-0 (0-0) | Hradek nad Nisou | - | - | H |
| 06/09/25 | SK Kosmonosy | 2-1 (1-1) | Chlumec nad Cidlinou | - | - | B |
| 31/08/25 | Chlumec nad Cidlinou | 1-0 (0-0) | MFK Chrudim B | - | - | T |
| 12/08/25 | Chlumec nad Cidlinou | 1-1 (0-1) | FK Kolin | - | - | H |
| 09/08/25 | Hlinsko | 4-2 (1-1) | Chlumec nad Cidlinou | - | - | B |
| 02/08/25 | TJ Spoje Praha | 2-3 (2-2) | Chlumec nad Cidlinou | - | - | T |
| 07/06/25 | Usti nad Labem | 4-0 (3-0) | Chlumec nad Cidlinou | -2.25 | 3.5 | B |
| 01/06/25 | Chlumec nad Cidlinou | 0-5 (0-1) | SK Zapy | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/25 | Mlada Boleslav B | 1-3 (1-2) | Chlumec nad Cidlinou | -0.5 | 3 | T |
| 21/05/25 | Zivanice | 1-1 (1-0) | Chlumec nad Cidlinou | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/05/25 | Chlumec nad Cidlinou | 2-1 (2-1) | Jiskra Usti nad Orlici | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/05/25 | Teplice B | 2-0 (0-0) | Chlumec nad Cidlinou | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
31
Sút bóng
320
Sút cầu môn
16
Tấn công
74135
Tấn công nguy hiểm
2684
Sút ngoài cầu môn
214
TL kiểm soát bóng
29%71%
TL kiểm soát bóng (HT)
26%74%
So Sánh Sức Mạnh
20 80
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rychnov Kneznou (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Chlumec nad Cidlinou (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rychnov Kneznou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.30 | 4.50 | 1.37 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.86 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.14 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.50 | 1.43 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | 0.60 | -1.50 | 1.10 |
| Live | 100.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.05 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.55 ↓ | -1.50 | 1.20 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.20 | 4.70 | 1.44 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.50 ↑ | 1.03 ↓ | 1.58 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.25 | 4.45 | 1.40 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.89 | -1.25 | 0.89 |
| Live | 52.00 ↑ | 8.35 ↑ | 1.04 ↓ | 1.53 ↑ | 1.50 | 0.49 ↓ | 0.61 ↓ | -0.25 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.40 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 5.75 | 4.20 ↓ | 1.44 ↑ | 0.65 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 5.75 | 4.60 | 1.43 | 0.40 | 2.25 | 1.74 | 0.80 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.88 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.36 ↓ | -0.25 | 1.98 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 5.60 | 4.41 | 1.39 | 0.86 | 3.00 | 0.85 | 0.86 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 30.85 ↑ | 7.84 ↑ | 1.07 ↓ | 2.52 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 5.75 | 4.50 | 1.39 | 1.30 | 3.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 4.10 ↓ | 1.42 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.93 | 4.60 | 1.42 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.64 | -1.50 | 1.12 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.56 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.50 | 1.40 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 6.00 | 4.40 | 1.36 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.