Kết quả bóng đá trận Ruthin Town FC vs Holyhead, 02:00 ngày 01/08/2026
FAW Championship (Wales) · 02:00 ngày 01/08/2026
Ruthin Town FC 1 Kết thúc HT 0-1 2
Holyhead
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 7
Địa điểm: Memorial Playing Fields Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Ruthin Town FC | Phút | |
| 19' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 Corey Jones | |
| HT 0-1 | ||
| Edwards L. 1 - 1 ⚽ | 62' | |
| 62' | ||
| 71' | ||
| 75' | ||
| 79' | ||
| 90' | ⚽ 1 - 2 Jamie Lee Williams | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 9 | 12 | 15 |
| Mất bàn | 10 | 4 | 21 | 9 |
| Điểm | 0 | 7 | 9 | 17 |
Chủ = Ruthin Town FC · Khách = Holyhead
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ruthin Town FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (6%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (12%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (50%) |
| 7 (21%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 12 (35%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Ruthin Town FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 13 | 4 | 13 | 46 | 47 | 43 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 8 | 1 | 6 | 27 | 21 | 25 | 7 |
| Sân khách | 15 | 5 | 3 | 7 | 19 | 26 | 18 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 12 | - | - |
Holyhead
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 5 | 5 | 20 | 29 | 69 | 20 | 16 |
| Sân nhà | 15 | 3 | 2 | 10 | 19 | 37 | 11 | 16 |
| Sân khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 10 | 32 | 9 | 15 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Ruthin Town FC 9 (60%)Hòa 1 (7%)Holyhead 5 (33%)
Châu Á: Ăn 9 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 15 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/12/25 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-1) | Holyhead | - | - | B |
| 11/10/25 | Holyhead | 1-3 (1-3) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 17/12/22 | Holyhead | 1-2 (0-2) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 05/11/22 | Ruthin Town FC | 2-0 (0-0) | Holyhead | - | - | T |
| 02/04/22 | Ruthin Town FC | 5-0 (1-0) | Holyhead | - | - | T |
| 11/09/21 | Holyhead | 0-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 13/04/19 | Holyhead | 1-2 (1-2) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 06/04/19 | Ruthin Town FC | 2-4 (2-1) | Holyhead | - | - | B |
| 10/11/18 | Holyhead | 3-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 14/04/18 | Ruthin Town FC | 2-1 (2-0) | Holyhead | - | - | T |
| 12/08/17 | Holyhead | 1-0 (1-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 07/01/17 | Holyhead | 1-2 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 03/09/16 | Ruthin Town FC | 1-1 (0-0) | Holyhead | - | - | H |
| 02/03/13 | Holyhead | 1-4 (1-3) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 20/10/12 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-1) | Holyhead | - | - | B |
Thành tích gần đây — Ruthin Town FC
BBTTBBBBTB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 11/20 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Ruthin Town FC | 2-3 (1-1) | Newtown AFC | - | - | B |
| 03/04/26 | Llandudno | 5-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 28/03/26 | Ruthin Town FC | 1-0 (0-0) | Buckley Town | 0 | 3.25 | T |
| 21/03/26 | Ruthin Town FC | 2-1 (1-1) | Gresford | - | - | T |
| 14/03/26 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-2) | Flint Mountain | - | - | B |
| 07/03/26 | Mold Alexandra | 1-0 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 01/03/26 | Rhyl FC | 3-2 (1-2) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 26/02/26 | Ruthin Town FC | 0-4 (0-2) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 14/02/26 | Brickfield Rangers | 0-1 (0-0) | Ruthin Town FC | - | - | T |
| 31/01/26 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-0) | Caersws | 0 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Guilsfield | 3-2 (1-1) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 10/01/26 | Ruthin Town FC | 3-3 (3-2) | Holywell | - | - | H |
| 31/12/25 | Penrhyncoch | 1-1 (0-1) | Ruthin Town FC | -0.75 | 3 | H |
| 26/12/25 | Ruthin Town FC | 3-1 (1-1) | Denbigh Town | -0.75 | 3.25 | T |
| 13/12/25 | Caersws | 5-1 (3-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 06/12/25 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-1) | Holyhead | - | - | B |
| 22/11/25 | Ruthin Town FC | 1-2 (0-1) | Brickfield Rangers | - | - | B |
| 08/11/25 | Airbus UK Broughton | 4-0 (3-0) | Ruthin Town FC | - | - | B |
| 01/11/25 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 25/10/25 | Denbigh Town | 2-2 (0-2) | Ruthin Town FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Holyhead
HTTHTBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/8 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/06/26 | Holywell | 2-2 (1-1) | Holyhead | - | - | H |
| 18/04/26 | Holyhead | 5-1 (4-1) | Buckley Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Flint Mountain | 1-2 (0-2) | Holyhead | - | - | T |
| 01/04/26 | Denbigh Town | 1-1 (1-0) | Holyhead | -0.5 | 3.25 | H |
| 28/03/26 | Holyhead | 2-0 (1-0) | Newtown AFC | - | - | T |
| 21/03/26 | Holyhead | 0-1 (0-0) | Mold Alexandra | - | - | B |
| 14/03/26 | Penrhyncoch | 1-0 (0-0) | Holyhead | - | - | B |
| 07/03/26 | Holyhead | 1-0 (1-0) | Guilsfield | - | - | T |
| 01/03/26 | Gresford | 1-0 (1-0) | Holyhead | - | - | B |
| 21/02/26 | Holyhead | 3-0 (1-0) | Brickfield Rangers | - | - | T |
| 31/01/26 | Holyhead | 1-2 (0-2) | Llandudno | -1.75 | 3.5 | B |
| 24/01/26 | Caersws | 2-2 (0-1) | Holyhead | - | - | H |
| 10/01/26 | Holyhead | 0-2 (0-1) | Airbus UK Broughton | - | - | B |
| 01/01/26 | Holywell | 4-1 (1-1) | Holyhead | -1.75 | 3.25 | B |
| 26/12/25 | Holyhead | 3-1 (0-1) | Rhyl FC | +0.25 | 3 | T |
| 20/12/25 | Brickfield Rangers | 4-0 (1-0) | Holyhead | - | - | B |
| 06/12/25 | Ruthin Town FC | 0-1 (0-1) | Holyhead | - | - | T |
| 29/11/25 | Holyhead | 3-1 (2-1) | Flint Mountain | - | - | T |
| 15/11/25 | Holyhead | 3-0 (1-0) | Gresford | - | - | T |
| 08/11/25 | Guilsfield | 3-1 (2-1) | Holyhead | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
57
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1014
Sút cầu môn
59
Tấn công
106104
Tấn công nguy hiểm
5960
Sút ngoài cầu môn
55
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T9 H1 B5T5 H1 B9
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ruthin Town FC (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Holyhead (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ruthin Town FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Memorial Playing Fields | Sân nhà | The New Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.35 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.92 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.13 | 2.38 | 0.72 | 3.00 | 0.62 | 0.83 | 0.00 | 0.53 |
| Live | 41.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.83 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 0.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.65 | 2.50 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.80 | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.50 | 2.35 | 0.79 | 3.00 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 3.25 ↓ | 2.43 ↑ | 0.74 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.42 | 3.41 | 2.43 | 0.77 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 7.05 ↑ | 1.24 ↓ | 5.90 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.40 | 0.73 | 3.00 | 0.79 | 0.69 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 26.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.99 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.53 | 3.35 | 2.44 | 0.87 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 6.89 ↑ | 1.25 ↓ | 6.35 ↑ | 2.56 ↑ | 3.50 | 0.28 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.45 | 0.53 | 2.50 | 1.38 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.36 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.75 | 2.45 | 0.78 | 2.75 | 1.03 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 81.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.45 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.