Kết quả bóng đá trận Ruch Chorzow vs Miedz Legnica, 19:30 ngày 02/08/2026
Liga 1 (Ba Lan) · 19:30 ngày 02/08/2026
Ruch Chorzow 0 Kết thúc HT 0-0 2
Miedz Legnica
🟨 2 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Ruch Chorzow | Phút | |
| Shuma Nagamatsu | 19' | |
| 41' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Jakub Kristan ▼ Michal Chrapek | 46' ⇄ | |
| 48' | Mateusz Bochnak | |
| 59' ⇄ | ▲ Wojciech Hajda ▼ Zvonimir Petrovic | |
| 59' ⇄ | ▲ Gustaf Norlin ▼ Mateusz Bochnak | |
| 59' ⇄ | ▲ Juliusz Letniowski ▼ Jakob Serafin | |
| ▲ Filip Lachendro ▼ Kacper Laskowski | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Kristian Fucak ▼ Daniel Stanclik | |
| Abraham Rando | 73' | |
| 74' | ⚽ 0 - 2 Myroslav Mazur | |
| ▲ Krystian Wachowiak ▼ Shuma Nagamatsu | 75' ⇄ | |
| ▲ Aleksander Komor ▼ Filip Wojcik | 82' ⇄ | |
| 83' | ⚽ 0 - 3 Oliwier Szymoniak | |
| Patryk Szwedzik | 85' | |
| 85' ⇄ | ▲ Karol Noiszewski ▼ Kamil Antonik | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 3 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 10 | 14 |
| Mất bàn | 6 | 3 | 14 | 14 |
| Điểm | 0 | 7 | 8 | 17 |
Chủ = Ruch Chorzow · Khách = Miedz Legnica
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ruch Chorzow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (31%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 3 (33%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Ruch Chorzow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 16 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 16 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 17 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 | 10 | - | - |
Miedz Legnica
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 8 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Ruch Chorzow 5 (63%)Hòa 0 (0%)Miedz Legnica 3 (38%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | T |
| 07/11/25 | Ruch Chorzow | 3-1 (2-1) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/04/25 | Ruch Chorzow | 1-2 (1-2) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/09/24 | Miedz Legnica | 3-0 (0-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | B |
| 28/04/18 | Miedz Legnica | 6-1 (3-1) | Ruch Chorzow | -1 | 2.5 | B |
| 30/09/17 | Ruch Chorzow | 1-0 (0-0) | Miedz Legnica | -0.5 | 2.5 | T |
| 28/04/07 | Miedz Legnica | 1-3 (1-0) | Ruch Chorzow | - | - | T |
| 16/09/06 | Ruch Chorzow | 1-0 (0-0) | Miedz Legnica | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ruch Chorzow
BBBTBTTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | LKS Nieciecza | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | MFK Karvina | 2-1 (0-1) | Ruch Chorzow | - | - | B |
| 10/07/26 | KS Wieczysta Krakow | 2-0 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.75 | 3 | B |
| 04/07/26 | Ruch Chorzow | 1-0 (1-0) | Slask Wroclaw II | - | - | T |
| 24/05/26 | Znicz Pruszkow | 3-2 (2-1) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | GKS Tychy | 0-4 (0-3) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Ruch Chorzow | 2-0 (1-0) | Odra Opole | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Pogon Grodzisk Mazowiecki | +0.75 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | Ruch Chorzow | 1-1 (1-0) | Wisla Krakow | -0.25 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Ruch Chorzow | 0-2 (0-0) | KS Wieczysta Krakow | 0 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Chrobry Glogow | 1-1 (1-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | LKS Lodz | 2-2 (1-2) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Ruch Chorzow | 2-1 (1-1) | Stal Mielec | +0.5 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Polonia Bytom | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Stal Rzeszow | 0-1 (0-0) | Ruch Chorzow | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Ruch Chorzow | 2-3 (0-2) | Polonia Warszawa | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/02/26 | Pogon Siedlce | 2-1 (0-1) | Ruch Chorzow | 0 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (1-1) | Slask Wroclaw | 0 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Ruch Chorzow | 2-2 (0-0) | Odra Opole | - | - | H |
Thành tích gần đây — Miedz Legnica
HTTHBTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/07/26 | Miedz Legnica | 1-1 (0-1) | Podbeskidzie Bielsko-Biala | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Miedz Legnica | 3-2 (2-0) | Chojniczanka Chojnice | - | - | T |
| 11/07/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Banik Ostrava | - | - | T |
| 08/07/26 | Piast Gliwice | 2-2 (1-1) | Miedz Legnica | -1 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Lechia Zielona Gora | 3-1 (1-1) | Miedz Legnica | - | - | B |
| 04/07/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Swit Szczecin | - | - | T |
| 01/07/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-2) | GKS Katowice | - | - | B |
| 27/06/26 | Zaglebie Lubin | 3-0 (3-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3 | B |
| 20/06/26 | KS Lomnica | 0-2 (0-0) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 24/05/26 | Miedz Legnica | 2-1 (1-1) | Puszcza Niepolomice | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Miedz Legnica | 1-2 (0-2) | Ruch Chorzow | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | KS Wieczysta Krakow | 0-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Miedz Legnica | 1-0 (0-0) | Stal Mielec | +0.5 | 3 | T |
| 26/04/26 | Pogon Siedlce | 2-0 (0-0) | Miedz Legnica | +0.5 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Miedz Legnica | 0-2 (0-1) | Gornik Leczna | +1 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Znicz Pruszkow | 1-2 (0-1) | Miedz Legnica | +0.25 | 2.5 | T |
| 07/04/26 | Miedz Legnica | 1-1 (1-0) | Polonia Bytom | +0.5 | 3 | H |
| 22/03/26 | Polonia Warszawa | 1-1 (0-0) | Miedz Legnica | -0.25 | 3 | H |
| 14/03/26 | Wisla Krakow | 3-2 (1-0) | Miedz Legnica | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Miedz Legnica | 2-1 (0-0) | Stal Rzeszow | +0.75 | 3.25 | T |
Đội hình
Ruch Chorzow
Miedz Legnica
44Jakub Wrabel3Abraham Rando14Filip Wojcik17Andrej Lukic28Nikodem Lesniak Paduch6Michal Chrapek20CSzymon Szymanski18Shuma Nagamatsu21Patryk Szwedzik27Kacper Laskowski95Daniel Szczepan12Dmytro Sydorenko3CMateusz Grudzinski30Milos Jovicic78Myroslav Mazur7Mateusz Bochnak8Jakob Serafin49Oliwier Szymoniak80Zvonimir Petrovic18Asier Cordoba Querejeta98Kamil Antonik21Daniel Stanclik
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Abraham Rando🟥 Thẻ đỏ 73'
- 6Michal Chrapek▼ Rời sân 46'
- 14Filip Wojcik▼ Rời sân 82'
- 17Andrej Lukic
- 18Shuma Nagamatsu🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 75'
- 20Szymon Szymanski C
- 21Patryk Szwedzik🟨 Thẻ vàng 85'
- 27Kacper Laskowski▼ Rời sân 66'
- 28Nikodem Lesniak Paduch
- 44Jakub Wrabel
- 95Daniel Szczepan
Khách · 3421
- 3Mateusz Grudzinski C
- 7Mateusz Bochnak🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 59'
- 8Jakob Serafin▼ Rời sân 59'
- 12Dmytro Sydorenko
- 18Asier Cordoba Querejeta
- 21Daniel Stanclik▼ Rời sân 66'
- 30Milos Jovicic
- 49Oliwier Szymoniak⚽ Ghi bàn 83'
- 78Myroslav Mazur⚽ Ghi bàn 74'
- 80Zvonimir Petrovic▼ Rời sân 59'
- 98Kamil Antonik▼ Rời sân 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
14
Tấn công
6974
Tấn công nguy hiểm
6458
Sút ngoài cầu môn
137
Đá phạt trực tiếp
2217
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Phạm lỗi
1419
Việt vị
23
Quả ném biên
1812
So Sánh Sức Mạnh
50 50
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B3T3 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ruch Chorzow (17 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Miedz Legnica (16 trận)
Ghi 1.69 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ruch Chorzow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Miedz Legnica (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ruch Chorzow | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | |
| Stadion Ruchu | Sân nhà | |
| 13000 | Sức chứa | 0 |
| David Szulczek | HLV | Wojciech Lobodzinski |
| Chorzów | Khu vực | Miedz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.04 | 3.40 | 3.10 | 0.93 | 2.75 | 0.81 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.18 ↓ | -0.25 | 3.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.88 | 0.96 | 2.75 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 61.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | 1.41 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.15 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.11 ↓ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.45 | 3.10 | 0.70 | 2.50 | 0.95 | 1.05 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 65.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.10 | 3.45 | 2.85 | 0.90 | 2.75 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 55.79 ↑ | 6.06 ↑ | 1.10 ↓ | 2.54 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.15 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.86 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 65.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.11 ↓ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.50 | 2.91 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.82 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.21 | 2.98 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.85 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 38.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 3.51 | 2.95 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.95 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 43.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.11 ↓ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.30 | 3.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.50 | 2.65 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.73 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 451.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.39 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.45 | 3.56 | 2.58 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 30.77 ↑ | 5.81 ↑ | 1.17 ↓ | 2.59 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.42 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.40 | 3.00 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.24 | 3.50 | 2.92 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.92 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 351.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.63 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 1.46 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.00 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 451.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.30 | 2.80 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ruch Chorzow | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Miedz Legnica | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).