Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan (W) vs Zvezda 2005 (W), 21:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Nữ Nga · 21:00 ngày 01/08/2026
Rubin Kazan (W) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Zvezda 2005 (W)
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Rubin Kazan (W) | Phút | |
| Natalya Sokolova 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| 56' | Alena Nurgalieva | |
| 65' | Pirogova E. | |
| Khakimova D. 2 - 0 ⚽ | 78' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 11 | 6 |
| Mất bàn | 2 | 14 | 16 | 22 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 9 |
Chủ = Rubin Kazan (W) · Khách = Zvezda 2005 (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Kazan (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 6 (35%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 17 | 18 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 6 | 15 | 5 |
| Sân khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 11 | 3 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 12 | - | - |
Zvezda 2005 (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 3 | 7 | 11 | 22 | 15 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 13 | 11 | 7 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 1 | 9 | 4 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Rubin Kazan (W) 3 (23%)Hòa 1 (8%)Zvezda 2005 (W) 9 (69%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Zvezda 2005 (W) | 3-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 18/07/25 | Rubin Kazan (W) | 2-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | 0 | 2.25 | T |
| 24/05/25 | Zvezda 2005 (W) | 1-2 (0-2) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 21/09/24 | Zvezda 2005 (W) | 2-1 (1-1) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 27/04/24 | Rubin Kazan (W) | 2-4 (0-4) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 03/06/23 | Rubin Kazan (W) | 0-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 11/03/23 | Zvezda 2005 (W) | 2-0 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 21/10/22 | Rubin Kazan (W) | 1-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | +0.25 | 2.75 | H |
| 23/07/22 | Rubin Kazan (W) | 2-1 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 23/04/22 | Zvezda 2005 (W) | 3-0 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 25/09/21 | Zvezda 2005 (W) | 4-0 (3-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 31/07/21 | Zvezda 2005 (W) | 4-0 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 27/03/21 | Rubin Kazan (W) | 0-1 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan (W)
TBBHBHTBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 11/19 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Rubin Kazan (W) | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | T |
| 11/07/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 05/07/26 | Rubin Kazan (W) | 1-4 (1-1) | Dynamo Moscow (W) | 0 | 2.5 | B |
| 27/06/26 | Rubin Kazan (W) | 2-2 (0-1) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Rubin Kazan (W) | 2-3 (0-2) | CSKA Moscow (W) | - | - | B |
| 24/05/26 | Spartak Moscow (W) | 1-1 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Rubin Kazan (W) | 2-1 (2-1) | Dynamo Moscow (W) | - | - | T |
| 10/05/26 | Zenit St Petersburg (W) | 3-0 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Rubin Kazan (W) | 0-0 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Zvezda 2005 (W) | 3-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Rubin Kazan (W) | 4-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Rubin Kazan (W) | 0-0 (0-0) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 21/03/26 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 14/03/26 | Lokomotiv Moscow (W) | 2-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 08/11/25 | Rubin Kazan (W) | 1-5 (0-2) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Dynamo Moscow (W) | 3-1 (2-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Krasnodar FK (W) | 3-1 (1-1) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Rubin Kazan (W) | 1-3 (0-0) | Chertanovo Moscow (W) | - | - | B |
| 27/09/25 | FK Ryazan (W) | 2-2 (0-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | H |
| 06/09/25 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (3-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Zvezda 2005 (W)
BBTTHBHHBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/24 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Zenit St Petersburg (W) | 9-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 18/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-3 (1-1) | Zenit St Petersburg (W) | - | - | B |
| 11/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 2-1 (0-0) | Krasnodar FK (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-0 (1-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | Dynamo Moscow (W) | 0-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 20/06/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-3 (0-0) | Spartak Moscow (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (0-1) | FK Ryazan (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 1-1 (1-1) | Yenisey Krasnoyarsk (W) | - | - | H |
| 16/05/26 | Krylya Sovetov Samara (W) | 2-0 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | CSKA Moscow (W) | 4-0 (2-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-2 (0-2) | Lokomotiv Moscow (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Zvezda 2005 (W) | 3-2 (1-0) | Rubin Kazan (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Chertanovo Moscow (W) | 0-1 (0-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Zvezda 2005 (W) | 2-0 (2-0) | FK Rostov (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | Zenit St Petersburg (W) | 1-0 (1-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 04/02/26 | Zvezda 2005 (W) | 0-2 (0-1) | India (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 1-1 (0-0) | Zvezda 2005 (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Zvezda 2005 (W) | 0-1 (0-0) | Krylya Sovetov Samara (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Zenit St Petersburg (W) | 5-1 (2-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
| 05/10/25 | Spartak Moscow (W) | 4-1 (1-1) | Zvezda 2005 (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
02
Sút bóng
107
Sút cầu môn
34
Tấn công
8161
Tấn công nguy hiểm
8739
Sút ngoài cầu môn
73
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
57 43
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T3 H1 B9T9 H1 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B3T3 H1 B2
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rubin Kazan (W) (15 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Zvezda 2005 (W) (17 trận)
Ghi 0.71 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rubin Kazan (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.98 | 3.20 | 3.05 | 0.90 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.98 | 3.25 ↑ | 3.10 ↑ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.73 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.09 | 3.16 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.09 | 3.16 | 3.10 | 0.98 | 2.50 | 0.76 | 0.81 | 0.25 | 0.93 | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.45 | 3.31 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.50 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 2.06 ↓ | 3.28 ↓ | 3.24 ↓ | 0.95 | 2.50 | 0.76 ↑ | 0.78 ↑ | 0.25 | 0.88 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.