Kết quả bóng đá trận Rubin Kazan vs Gazovik Orenburg, 00:30 ngày 10/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:30 ngày 10/08/2026
Rubin Kazan Sắp đá --:--:--
Gazovik Orenburg
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kazan Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 13 | 10 |
| Mất bàn | 9 | 9 | 18 | 19 |
| Điểm | 3 | 3 | 12 | 12 |
Chủ = Rubin Kazan · Khách = Gazovik Orenburg
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rubin Kazan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 4 (29%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 2 (12%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Gazovik Orenburg
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | 3 | 6 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rubin Kazan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1958-1-1 | Thành lập | |
| Kazan Arena | Sân nhà | Gazovik Stadium |
| 25000 | Sức chứa | 0 |
| Franc Artiga | HLV | Ildar Akhmetzyanov |
| KAZAN | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.21 | 3.48 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.89 | 3.21 | 3.48 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 0.89 | 0.50 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.50 | 4.20 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.97 | 3.50 | 4.20 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.95 | 0.50 | 0.89 | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.85 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.93 | 3.35 ↑ | 3.80 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.69 | 3.55 | 4.60 | 0.88 | 2.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.94 ↑ | 3.20 ↓ | 3.80 ↓ | 0.83 ↓ | 2.25 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.30 | 3.85 | 0.92 | 2.25 | 0.92 | 0.94 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.93 | 3.35 ↑ | 3.80 ↓ | 0.89 ↓ | 2.25 | 0.95 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.40 | 3.70 | 0.94 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.94 | 3.40 | 3.70 | 0.94 | 2.25 | 0.93 | 0.94 | 0.50 | 0.94 | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.14 | 3.64 | 0.94 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.11 ↓ | 3.61 ↓ | 0.94 | 2.25 | 0.94 | 0.99 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.69 | 4.94 | 0.99 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.38 ↓ | 4.19 ↓ | 0.91 ↓ | 2.25 | 0.93 ↑ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.30 | 4.10 | 0.86 | 2.25 | 0.86 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.88 ↑ | 3.35 ↑ | 3.90 ↓ | 0.85 ↓ | 2.25 | 0.87 ↑ | 0.86 | 0.50 | 0.87 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.26 | 3.74 | 0.93 | 2.25 | 0.87 | 1.06 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 1.90 ↓ | 3.44 ↑ | 4.23 ↑ | 0.92 ↓ | 2.25 | 0.92 ↑ | 0.91 ↓ | 0.50 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.80 | 5.03 | 1.03 | 2.50 | 0.91 | 0.58 | 0.25 | 1.62 |
| Live | 1.99 ↑ | 3.57 ↓ | 4.31 ↓ | 0.98 ↓ | 2.25 | 0.97 ↑ | 0.71 ↑ | 0.25 | 1.33 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.