Kết quả bóng đá trận RSV Eintracht vs FSV luckenwalde, 19:00 ngày 01/08/2026
Regionalliga (Đức) · 19:00 ngày 01/08/2026
RSV Eintracht 3 Kết thúc HT 2-0 0
FSV luckenwalde
🟨 1 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| RSV Eintracht | Phút | |
| Tim Goth 1 - 0 ⚽ | 29' | |
| Ernes Smailovic 2 - 0 ⚽ | 33' | |
| Ernes Smailovic 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| Smailovic E. 4 - 0 ⚽ | 34' | |
| Ernes Smailovic 5 - 0 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| Kasola A. | 51' | |
| Endi Jupolli 6 - 0 ⚽ | 71' | |
| Endi Jupolli 7 - 0 ⚽ | 71' | |
| 8 - 0 ⚽ | 73' | |
| 9 - 0 ⚽ | 73' | |
| Endi Jupolli 10 - 0 ⚽ | 73' | |
| Endi Jupolli 11 - 0 ⚽ | 73' | |
| Endi Jupolli 12 - 0 ⚽ | 73' | |
| Endi Jupolli 13 - 0 ⚽ | 73' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 16 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 7 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 21 | 7 |
Chủ = RSV Eintracht · Khách = FSV luckenwalde
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| RSV Eintracht | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 11 (46%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Hòa | 3 (43%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
RSV Eintracht
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 4 | - | - |
FSV luckenwalde
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
RSV Eintracht 1 (20%)Hòa 1 (20%)FSV luckenwalde 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | FSV luckenwalde | 0-0 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 17/07/24 | RSV Eintracht | 1-0 (1-0) | FSV luckenwalde | -1 | 3.5 | T |
| 07/07/23 | FSV luckenwalde | 3-0 (0-0) | RSV Eintracht | -1 | 3.5 | B |
| 21/07/22 | FSV luckenwalde | 4-1 (2-0) | RSV Eintracht | - | - | B |
| 17/07/21 | RSV Eintracht | 0-2 (0-2) | FSV luckenwalde | - | - | B |
Thành tích gần đây — RSV Eintracht
HTBTHTTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 5/3/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | BFC Preussen | 1-1 (1-0) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 12/07/26 | RSV Eintracht | 3-1 (2-0) | Lichtenberg 47 | - | - | T |
| 11/07/26 | RSV Eintracht | 1-2 (0-0) | Tennis Borussia Berlin | - | - | B |
| 01/07/26 | TSG Neustrelitz | 0-2 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | T |
| 27/06/26 | FSV luckenwalde | 0-0 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 21/06/26 | RSV Eintracht | 1-0 (0-0) | BFC Preussen | - | - | T |
| 30/05/26 | RSV Eintracht | 2-1 (2-1) | SC Freital | - | - | T |
| 17/05/26 | Einheit Rudolstadt | 1-1 (1-1) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 09/05/26 | RSV Eintracht | 2-1 (0-1) | VFC Plauen | - | - | T |
| 03/05/26 | VfB 1921 Krieschow | 1-0 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | B |
| 25/04/26 | RSV Eintracht | 2-1 (1-0) | SG Union Sandersdorf | - | - | T |
| 23/04/26 | Germania Halberstadt | 0-0 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 18/04/26 | FC Einheit Wernigerode | 1-3 (0-2) | RSV Eintracht | - | - | T |
| 12/04/26 | RSV Eintracht | 3-1 (2-1) | VfB Empor Glauchau | - | - | T |
| 06/04/26 | VFC Plauen | 2-1 (1-1) | RSV Eintracht | - | - | B |
| 02/04/26 | 1. FC Lok Stendal | 0-1 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | T |
| 21/03/26 | RSV Eintracht | 3-1 (1-0) | Bischofswerdaer FV | - | - | T |
| 14/03/26 | Grimma | 0-0 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 07/03/26 | RSV Eintracht | 2-0 (1-0) | SC 1911 Heiligenstadt | - | - | T |
| 28/02/26 | RSV Eintracht | 3-2 (1-1) | VfB Auerbach | - | - | T |
Thành tích gần đây — FSV luckenwalde
BHBHHHBTBT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FSV luckenwalde | 1-3 (1-1) | FC Lokomotive Leipzig | - | - | B |
| 14/07/26 | Mahdov FC | 1-1 (0-0) | FSV luckenwalde | +0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Union Klosterfelde | 3-2 (2-1) | FSV luckenwalde | - | - | B |
| 08/07/26 | FSV luckenwalde | 1-1 (1-1) | FSV Optik Rathenow | - | - | H |
| 27/06/26 | FSV luckenwalde | 0-0 (0-0) | RSV Eintracht | - | - | H |
| 16/05/26 | ZFC Meuselwitz | 1-1 (0-1) | FSV luckenwalde | 0 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | FSV luckenwalde | 0-1 (0-0) | Berliner FC Dynamo | 0 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Hertha BSC Berlin Youth | 0-1 (0-1) | FSV luckenwalde | - | - | T |
| 26/04/26 | FSV luckenwalde | 0-1 (0-0) | Zwickau | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | SV Babelsberg 03 | 2-3 (1-3) | FSV luckenwalde | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | FSV luckenwalde | 1-1 (1-1) | Eilenburg | +0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | FSV luckenwalde | 1-4 (1-3) | Hallescher FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/04/26 | Carl Zeiss Jena | 1-0 (1-0) | FSV luckenwalde | -1 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | BFC Preussen | 3-1 (2-0) | FSV luckenwalde | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/03/26 | Berliner FC Dynamo | 0-1 (0-1) | FSV luckenwalde | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | BSG Chemie Leipzig | 1-0 (1-0) | FSV luckenwalde | 0 | 2.5 | B |
| 14/03/26 | FSV luckenwalde | 1-1 (0-1) | Greifswalder FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/03/26 | VSG Altglienicke | 0-2 (0-0) | FSV luckenwalde | -0.75 | 2.75 | T |
| 08/03/26 | Hertha Zehlendorf | 1-1 (0-1) | FSV luckenwalde | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/03/26 | FSV luckenwalde | 0-0 (0-0) | Magdeburg Am | 0 | 2.75 | H |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
10
So Sánh Sức Mạnh
65 35
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
RSV Eintracht (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FSV luckenwalde (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| RSV Eintracht | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Patrick Hinze | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 4.75 | 4.20 | 1.51 | 0.51 | 2.50 | 1.31 | 2.66 | 0.00 | 0.22 |
| Live | 4.75 | 4.20 | 1.51 | 0.51 | 2.50 | 1.31 | 2.66 | 0.00 | 0.22 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.