Kết quả bóng đá trận Rotor Volgograd vs SKA Khabarovsk, 23:30 ngày 20/07/2026

National Football League (Nga) · 23:30 ngày 20/07/2026
Rotor Volgograd
1 Kết thúc HT 0-0 0
SKA Khabarovsk
🟨 2 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Volgograd Arena Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 24°C
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Rotor Volgograd Phút SKA Khabarovsk
1 - 0 45+3'
HT 0-0
56' Konstantin Pliev
Aleksandr Khubulov 2 - 0 80'
84' Eldar Bliev
Yegor Danilkin 87'
90+6' Konstantin Pliev
Alexander Troshechkin 90+7'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 51
Hòa 00 02
Bại 13 57
Ghi bàn 40 147
Mất bàn 25 1220
Điểm 60 155

Chủ = Rotor Volgograd · Khách = SKA Khabarovsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rotor Volgograd (13)Hiệp 1 / Cả trậnSKA Khabarovsk (11)
3 (23%)Thắng/Thắng1 (9%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (23%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (8%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (23%)Hòa/Bại4 (36%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (9%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
2 (15%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Rotor Volgograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026669
Sân nhà110010313
Sân khách31025637
6 gần6303109--

SKA Khabarovsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng400418018
Sân nhà100103018
Sân khách300315016
6 gần6222109--

Thành tích đối đầu (16 trận)

Rotor Volgograd 5 (31%)Hòa 5 (31%)SKA Khabarovsk 6 (38%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D118/04/26SKA Khabarovsk1-2 (1-2)Rotor Volgograd3-4+0.251.75T
RUS D107/09/25Rotor Volgograd1-0 (0-0)SKA Khabarovsk6-1+0.52T
RUS D123/03/25SKA Khabarovsk1-0 (0-0)Rotor Volgograd6-1-0.251.75B
RUS D113/10/24Rotor Volgograd1-1 (1-1)SKA Khabarovsk2-1+0.252.25H
RUS D106/11/21SKA Khabarovsk3-1 (1-1)Rotor Volgograd3-3-0.752.25B
RUS D124/07/21Rotor Volgograd0-0 (0-0)SKA Khabarovsk7-4+0.52.25H
RUS D129/09/19Rotor Volgograd5-3 (4-3)SKA Khabarovsk3-6+0.252.25T
RUS D128/04/19Rotor Volgograd2-2 (0-1)SKA Khabarovsk6-201.75H
RUS D113/10/18SKA Khabarovsk0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-4-0.52T
RUS D123/10/13SKA Khabarovsk0-0 (0-0)Rotor Volgograd--0.52.25H
RUS D113/07/13Rotor Volgograd1-2 (0-1)SKA Khabarovsk-+0.52.25B
RUS D116/04/13Rotor Volgograd1-2 (0-2)SKA Khabarovsk-+0.252.25B
INT CF18/02/13SKA Khabarovsk0-1 (0-0)Rotor Volgograd---T
RUS D117/09/12SKA Khabarovsk1-1 (0-0)Rotor Volgograd--0.752.25H
RUS D127/10/10SKA Khabarovsk2-0 (0-0)Rotor Volgograd---B
RUS D126/06/10Rotor Volgograd0-2 (0-1)SKA Khabarovsk-+0.252.25B

Thành tích gần đây — Rotor Volgograd

BBTTBTBHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D112/07/26FK Nizhny Novgorod4-2 (3-2)Rotor Volgograd8-3-0.52.25B
INT CF06/07/26Rotor Volgograd1-3 (1-2)Akron Togliatti5-2--B
INT CF28/06/26Rotor Volgograd1-0 (0-0)FC Ufa6-2--T
RUS PR23/05/26Akron Togliatti0-1 (0-0)Rotor Volgograd3-7-0.52.25T
RUS PR20/05/26Rotor Volgograd0-2 (0-1)Akron Togliatti11-202.25B
RUS D116/05/26Rotor Volgograd5-0 (0-0)FK Chayka Pesch6-1+1.252.5T
RUS D110/05/26FC Ufa1-0 (0-0)Rotor Volgograd4-3+0.251.75B
RUS D104/05/26Arsenal Tula2-2 (1-1)Rotor Volgograd6-6+0.252H
RUS D126/04/26Rotor Volgograd0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk5-4+0.52H
RUS D122/04/26Rotor Volgograd2-0 (0-0)Rodina Moscow6-2-0.252T
RUS D118/04/26SKA Khabarovsk1-2 (1-2)Rotor Volgograd3-4+0.251.75T
RUS D112/04/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Sokol10-3+1.252T
RUS D105/04/26Rotor Volgograd3-1 (1-1)Neftekhimik Nizhnekamsk5-3+0.251.75T
RUS D129/03/26Chernomorets Novorossiysk1-4 (0-0)Rotor Volgograd3-102T
RUS D120/03/26Rotor Volgograd1-0 (1-0)Fakel5-6-0.252T
RUS D114/03/26KAMAZ Naberezhnye Chelny1-1 (0-0)Rotor Volgograd5-502H
RUS D109/03/26Rotor Volgograd1-1 (1-0)Ural Sverdlovsk Oblast2-10-0.251.75H
RUS D128/02/26Spartak Kostroma1-1 (0-1)Rotor Volgograd6-1-0.51.75H
INT CF18/02/26Rotor Volgograd1-3 (1-1)Volga Ulyanovsk---B
INT CF17/02/26Rotor Volgograd0-1 (0-0)Termez Surkhon---B

Thành tích gần đây — SKA Khabarovsk

BHBTHTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS D113/07/26Chelyabinsk3-1 (1-1)SKA Khabarovsk6-10-0.52.25B
INT CF04/07/26SKA Khabarovsk2-2 (0-1)Veles4-7--H
INT CF30/06/26FK Sochi4-2 (3-1)SKA Khabarovsk3-6--B
RUS D116/05/26SKA Khabarovsk2-0 (2-0)Neftekhimik Nizhnekamsk1-702.25T
RUS D108/05/26Fakel0-0 (0-0)SKA Khabarovsk2-3-1.252.5H
RUS D103/05/26SKA Khabarovsk3-0 (3-0)FC Ufa-02.25T
RUS D126/04/26Shinnik Yaroslavl3-0 (3-0)SKA Khabarovsk6-1-0.52.25B
RUS D122/04/26Spartak Kostroma3-0 (2-0)SKA Khabarovsk8-8-0.52.25B
RUS D118/04/26SKA Khabarovsk1-2 (1-2)Rotor Volgograd3-4-0.251.75B
RUS D111/04/26Chelyabinsk2-2 (0-2)SKA Khabarovsk8-2-0.52.25H
RUS D105/04/26SKA Khabarovsk1-1 (1-1)Volga Ulyanovsk8-3+0.252.25H
RUS D130/03/26Torpedo Moscow4-1 (2-0)SKA Khabarovsk2-9-0.52.25B
RUS D122/03/26SKA Khabarovsk1-3 (1-2)Arsenal Tula3-102B
RUS D114/03/26SKA Khabarovsk2-2 (0-2)Rodina Moscow5-7-0.252H
RUS D107/03/26Chernomorets Novorossiysk3-0 (2-0)SKA Khabarovsk2-2-0.252B
RUS D101/03/26FK Chayka Pesch1-3 (1-1)SKA Khabarovsk2-2+0.252T
INT CF17/02/26SKA Khabarovsk1-0 (1-0)Zenit-2 St.Petersburg---T
INT CF13/02/26SKA Khabarovsk3-2 (1-1)Veles7-4--T
INT CF06/02/26SKA Khabarovsk1-2 (1-1)OTMK Olmaliq7-3--B
INT CF31/01/26SKA Khabarovsk3-1 (0-1)Spartak Kostroma---T

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
0
Phạt góc (HT)
4
0
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
16
6
Sút cầu môn
9
4
Sút ngoài cầu môn
7
2
Đá phạt trực tiếp
15
12
TL kiểm soát bóng
57%
43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T5 H5 B6
T6 H5 B5
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B3
T3 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
SKA Khabarovsk (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rotor Volgograd (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

SKA Khabarovsk (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
10
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

44
Thắng 2+
52
Thắng 1
55
Hòa
22
Thua 1
47
Thua 2+
Rotor VolgogradSKA Khabarovsk

Thông tin đội bóng

Rotor Volgograd Thông tin SKA Khabarovsk
1933 Thành lập 1957
Volgograd Arena Sân nhà SKA DVO
0 Sức chứa 20000
HLV
Khu vực Khabarovsk
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.433.485.250.702.250.920.881.000.82
Live1.433.485.251.30 ↑1.500.30 ↓1.30 ↑0.250.38 ↓
EasybetsSớm1.743.105.700.851.500.950.960.750.86
Live1.06 ↓11.00 ↑77.00 ↑3.00 ↑1.500.12 ↓0.38 ↓0.001.80 ↑
Mansion88Sớm1.513.854.950.772.251.010.991.000.81
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑7.69 ↑1.500.04 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
10BETSớm1.563.505.200.782.250.85---
Live1.52 ↓3.75 ↑5.80 ↑0.782.250.89 ↑---
12betSớm1.513.854.950.772.251.010.991.000.81
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑9.09 ↑1.500.02 ↓0.39 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.483.805.400.782.250.980.901.000.86
Live1.01 ↓13.00 ↑18.00 ↑5.88 ↑1.500.01 ↓6.66 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.473.585.400.792.251.010.941.000.88
Live1.02 ↓7.30 ↑255.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
WewbetSớm1.543.655.700.792.250.970.981.000.80
Live1.03 ↓10.50 ↑74.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.87 ↓0.000.99 ↑
18BetSớm1.473.605.500.672.250.860.851.000.68
Live1.01 ↓9.50 ↑200.00 ↑7.51 ↑1.500.02 ↓0.34 ↓0.001.85 ↑
PinnacleSớm1.543.835.830.782.250.990.981.000.79
Live3.25 ↑1.52 ↓10.08 ↑3.29 ↑1.500.22 ↓0.35 ↓0.002.21 ↑
1xBetSớm1.653.825.571.142.500.730.230.003.26
Live1.02 ↓21.00 ↑100.00 ↑9.50 ↑1.500.02 ↓0.42 ↑0.001.89 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.