Kết quả bóng đá trận Rotor Volgograd vs Chelyabinsk, 22:30 ngày 09/08/2026

National Football League (Nga) · 22:30 ngày 09/08/2026
Rotor Volgograd
Sắp đá --:--:--
Chelyabinsk
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Volgograd Arena

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 02
Bại 12 55
Ghi bàn 43 1412
Mất bàn 23 1214
Điểm 63 1511

Chủ = Rotor Volgograd · Khách = Chelyabinsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rotor Volgograd (13)Hiệp 1 / Cả trậnChelyabinsk (14)
3 (23%)Thắng/Thắng4 (29%)
1 (8%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (23%)Hòa/Thắng1 (7%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (14%)
3 (23%)Hòa/Bại2 (14%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (7%)
2 (15%)Bại/Bại4 (29%)

Bảng xếp hạng

Rotor Volgograd

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32015468
Sân nhà110010313
Sân khách21014436

Chelyabinsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng42026467
Sân nhà210143311
Sân khách21012135
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rotor Volgograd (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Chelyabinsk (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rotor Volgograd Thông tin Chelyabinsk
1933 Thành lập
Volgograd Arena Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.723.404.050.992.250.790.880.750.92
Live1.723.404.051.01 ↑2.250.77 ↓0.95 ↑0.750.85 ↓
10BETSớm1.603.355.200.922.250.73---
Live1.70 ↑3.354.50 ↓0.95 ↑2.250.70 ↓---
12betSớm1.673.454.300.992.250.790.880.750.92
Live1.72 ↑3.40 ↓4.05 ↓1.01 ↑2.250.77 ↓0.95 ↑0.750.85 ↓
WewbetSớm1.693.274.881.002.250.760.940.750.84
Live1.693.274.86 ↓1.002.250.760.940.750.84
18BetSớm1.563.355.250.862.250.670.740.750.78
Live1.563.355.250.88 ↑2.250.65 ↓0.81 ↑0.750.72 ↓
PinnacleSớm1.913.204.200.782.001.000.910.500.86
Live1.71 ↓3.49 ↑5.15 ↑1.03 ↑2.250.77 ↓0.95 ↑0.750.85 ↓
1xBetSớm1.683.625.701.302.500.632.081.500.39
Live1.75 ↑3.57 ↓5.10 ↓1.04 ↓2.250.80 ↑0.87 ↓0.750.78 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.