Kết quả bóng đá trận Rotor Volgograd vs Chelyabinsk, 22:30 ngày 09/08/2026
National Football League (Nga) · 22:30 ngày 09/08/2026
Rotor Volgograd Sắp đá --:--:--
Chelyabinsk
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Volgograd Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 14 | 12 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 12 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 15 | 11 |
Chủ = Rotor Volgograd · Khách = Chelyabinsk
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rotor Volgograd | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 4 (29%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 2 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 4 (29%) |
Bảng xếp hạng
Rotor Volgograd
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 6 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 13 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 6 |
Chelyabinsk
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 4 | 6 | 7 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 5 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rotor Volgograd | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1933 | Thành lập | |
| Volgograd Arena | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.40 | 4.05 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.72 | 3.40 | 4.05 | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.35 | 5.20 | 0.92 | 2.25 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.35 | 4.50 ↓ | 0.95 ↑ | 2.25 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.45 | 4.30 | 0.99 | 2.25 | 0.79 | 0.88 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.40 ↓ | 4.05 ↓ | 1.01 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.69 | 3.27 | 4.88 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.94 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 1.69 | 3.27 | 4.86 ↓ | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.94 | 0.75 | 0.84 | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 3.35 | 5.25 | 0.86 | 2.25 | 0.67 | 0.74 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 1.56 | 3.35 | 5.25 | 0.88 ↑ | 2.25 | 0.65 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.91 | 3.20 | 4.20 | 0.78 | 2.00 | 1.00 | 0.91 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.49 ↑ | 5.15 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.77 ↓ | 0.95 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.68 | 3.62 | 5.70 | 1.30 | 2.50 | 0.63 | 2.08 | 1.50 | 0.39 |
| Live | 1.75 ↑ | 3.57 ↓ | 5.10 ↓ | 1.04 ↓ | 2.25 | 0.80 ↑ | 0.87 ↓ | 0.75 | 0.78 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.