Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs Rubin Kazan, 22:30 ngày 15/08/2026
Ngoại hạng Nga · 22:30 ngày 15/08/2026
Rostov FK Sắp đá --:--:--
Rubin Kazan
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Rostov Arena
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 9 | 14 | 18 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 12 |
Chủ = Rostov FK · Khách = Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rostov FK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (33%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 2 (13%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Bảng xếp hạng
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 3 |
Rubin Kazan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 | 15 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rostov FK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1930-1-1 | Thành lập | 1958-1-1 |
| Rostov Arena | Sân nhà | Kazan Arena |
| 17600 | Sức chứa | 25000 |
| Jonatan Alba | HLV | Franc Artiga |
| Rostov | Khu vực | KAZAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.95 | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 2.24 ↓ | 3.25 ↑ | 3.00 ↑ | 0.74 | 2.25 | 0.94 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.27 | 3.00 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 1.06 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.37 ↓ | 3.31 ↑ | 3.09 ↑ | 0.82 ↓ | 2.25 | 1.02 ↑ | 1.01 ↓ | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.39 | 3.18 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 1.12 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 2.45 ↓ | 3.47 ↑ | 3.13 ↓ | 0.87 ↓ | 2.25 | 1.08 ↑ | 1.08 ↓ | 0.25 | 0.87 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.