Kết quả bóng đá trận Rostov FK vs CSKA Moscow, 23:00 ngày 27/02/2027

Ngoại hạng Nga · 23:00 ngày 27/02/2027
Rostov FK
Sắp đá --:--:--
CSKA Moscow
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Rostov Arena

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 01 13
Bại 11 34
Ghi bàn 95 2115
Mất bàn 47 1418
Điểm 64 1912

Chủ = Rostov FK · Khách = CSKA Moscow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rostov FK (15)Hiệp 1 / Cả trậnCSKA Moscow (15)
5 (33%)Thắng/Thắng3 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (20%)
2 (13%)Hòa/Thắng1 (7%)
3 (20%)Hòa/Hòa3 (20%)
3 (20%)Hòa/Bại3 (20%)
2 (13%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Rostov FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015436
Sân nhà000000011
Sân khách21015433

CSKA Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21103245
Sân nhà21103241
Sân khách00000009
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
CSKA Moscow (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rostov FK Thông tin CSKA Moscow
1930-1-1 Thành lập 1911-1-1
Rostov Arena Sân nhà Arena CSKA
17600 Sức chứa 13200
Jonatan Alba HLV Dmitriy Igdisamov
Rostov Khu vực Moscow
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm5.003.601.620.812.251.000.95-0.750.84
Live5.003.601.620.80 ↓2.251.000.95-0.750.84
Mansion88Sớm4.853.651.670.812.251.030.97-0.750.89
Live4.853.651.670.80 ↓2.251.04 ↑0.98 ↑-0.750.88 ↓
10BETSớm3.403.352.000.932.500.75---
Live5.00 ↑3.65 ↑1.62 ↓0.94 ↑2.500.74 ↓---
12betSớm4.853.651.670.812.251.030.97-0.750.89
Live4.853.651.670.80 ↓2.251.04 ↑0.98 ↑-0.750.88 ↓
CrownSớm4.703.701.680.822.251.051.00-0.750.88
Live4.703.701.680.822.251.051.00-0.750.88
SbobetSớm4.853.541.630.832.251.051.00-0.750.90
Live4.853.541.630.832.251.051.00-0.750.90
WewbetSớm3.563.392.070.792.251.051.05-0.250.81
Live5.45 ↑3.71 ↑1.68 ↓0.81 ↑2.251.03 ↓0.99 ↓-0.750.87 ↑
18BetSớm4.503.701.690.932.500.800.84-0.750.89
Live4.80 ↑3.701.65 ↓0.76 ↓2.250.97 ↑0.91 ↑-0.750.81 ↓
PinnacleSớm4.013.501.891.032.500.790.92-0.500.90
Live5.05 ↑3.86 ↑1.68 ↓0.82 ↓2.251.03 ↑0.97 ↑-0.750.88 ↓
1xBetSớm3.693.582.151.102.500.860.66-0.751.43
Live5.54 ↑3.98 ↑1.71 ↓0.87 ↓2.251.08 ↑0.52 ↓-1.251.54 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.