Kết quả bóng đá trận Roskilde vs Naestved, 00:00 ngày 01/08/2026

2.Liga (Đan Mạch) · 00:00 ngày 01/08/2026
Roskilde
2 Kết thúc HT 2-1 2
Naestved
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C

Diễn biến trận đấu

Roskilde Phút Naestved
1 - 0 14'
35'
2 - 0 36'
39' 2 - 1
41'
HT 2-1
49'
60' 2 - 2
67'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 34
Hòa 33 43
Bại 00 33
Ghi bàn 75 1617
Mất bàn 75 1714
Điểm 33 1315

Chủ = Roskilde · Khách = Naestved

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Roskilde (10)Hiệp 1 / Cả trậnNaestved (14)
3 (30%)Thắng/Thắng2 (14%)
1 (10%)Thắng/Hòa2 (14%)
1 (10%)Hòa/Thắng1 (7%)
2 (20%)Hòa/Hòa3 (21%)
1 (10%)Bại/Thắng1 (7%)
1 (10%)Bại/Hòa3 (21%)
1 (10%)Bại/Bại2 (14%)

Bảng xếp hạng

Roskilde

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2210573824354
Sân nhà117132811223
Sân khách113441013136
6 gần62311110--

Naestved

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2213543524442
Sân nhà115421411196
Sân khách118122113252
6 gần6321138--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Roskilde 6 (30%)Hòa 2 (10%)Naestved 12 (60%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 2 / Thua 13 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 2 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
DEN D216/05/26Roskilde0-1 (0-0)Naestved6-4+0.52.5B
DEN D218/04/26Naestved0-0 (0-0)Roskilde4-8--H
DEN D202/04/26Roskilde2-3 (1-0)Naestved4-6+0.52.5B
DEN D202/08/25Naestved1-0 (0-0)Roskilde10-1+0.252.75B
INT CF18/02/24Roskilde1-2 (1-1)Naestved6-3-0.252.75B
INT CF21/01/23Naestved1-2 (1-1)Roskilde5-2-1.253T
INT CF22/01/22Naestved3-1 (3-0)Roskilde8-4-1.253.25B
DEN D205/04/21Naestved2-3 (0-1)Roskilde6-3-0.752.25T
DEN D229/09/20Roskilde0-1 (0-0)Naestved2-4-0.52.75B
DEN D116/07/20Naestved0-2 (0-1)Roskilde4-2-0.252.75T
DEN D127/10/19Roskilde4-0 (1-0)Naestved8-502.75T
DEN D108/09/19Naestved1-0 (0-0)Roskilde4-1-0.52.75B
INT CF26/06/19Roskilde1-2 (1-1)Naestved2-402.75B
DEN D108/05/19Naestved4-1 (1-0)Roskilde5-5-0.52.5B
DEN D116/10/18Roskilde1-1 (0-0)Naestved8-202.75H
DEN D101/09/18Naestved3-1 (0-1)Roskilde12-4-0.252.5B
INT CF10/02/18Naestved3-1 (1-0)Roskilde---B
DEN D113/04/17Naestved1-2 (0-1)Roskilde3-4+0.252.5T
DEN D112/03/17Roskilde2-1 (1-0)Naestved4-4+0.752.5T
DAN Cup09/03/17Naestved3-2 (2-1)Roskilde4-8+0.252.5B

Thành tích gần đây — Roskilde

HHBHTTBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Horsholm-Usserod IK3-3 (2-1)Roskilde3-4--H
INT CF18/07/26Fremad Amager2-2 (0-0)Roskilde4-202.75H
INT CF11/07/26Herfolge Boldklub Koge1-0 (1-0)Roskilde4-2-0.752.75B
INT CF07/07/26Roskilde1-1 (0-0)AB Copenhagen4-4--H
DEN D206/06/26Roskilde3-2 (0-1)HIK Hellerup7-4+1.253.25T
DEN D229/05/26Thisted FC1-2 (1-2)Roskilde6-102.5T
DEN D224/05/26Vendsyssel3-1 (2-1)Roskilde12-1-0.752.5B
DEN D216/05/26Roskilde0-1 (0-0)Naestved6-4+0.52.5B
DEN D213/05/26AB Copenhagen1-2 (0-1)Roskilde9-4-0.752.75T
DEN D208/05/26HIK Hellerup1-2 (0-0)Roskilde1-6+0.752.75T
DEN D202/05/26Roskilde2-3 (2-1)AB Copenhagen3-4-0.52.75B
DEN D225/04/26Roskilde0-1 (0-1)Thisted FC3-7--B
DEN D218/04/26Naestved0-0 (0-0)Roskilde4-8--H
DEN D211/04/26Roskilde1-1 (0-0)Vendsyssel5-5--H
DEN D206/04/26Vendsyssel3-0 (1-0)Roskilde2-6-0.252.25B
DEN D202/04/26Roskilde2-3 (1-0)Naestved4-6+0.52.5B
DEN D228/03/26AB Copenhagen2-0 (2-0)Roskilde5-8-0.752.75B
DEN D221/03/26Roskilde0-1 (0-1)Helsingor7-3+1.252.75B
DEN D214/03/26HIK Hellerup0-2 (0-0)Roskilde10-4+0.52.25T
DEN D207/03/26Roskilde2-1 (1-0)Ishoj IF4-4+1.252.75T

Thành tích gần đây — Naestved

HHTTBTBTBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Naestved1-1 (1-1)B93 Copenhagen---H
INT CF19/07/26Naestved2-2 (1-2)Helsingor4-6+0.53H
INT CF18/07/26Naestved2-0 (0-0)Herfolge Boldklub Koge---T
INT CF13/07/26IFK Varnamo0-2 (0-1)Naestved---T
DEN D206/06/26Vendsyssel4-2 (2-1)Naestved3-4-0.753B
DEN D230/05/26Naestved4-1 (1-1)AB Copenhagen4-3-0.753T
DEN D223/05/26Naestved0-2 (0-1)Thisted FC6-5+0.52.5B
DEN D216/05/26Roskilde0-1 (0-0)Naestved6-4-0.52.5T
DEN D214/05/26Naestved1-2 (1-0)HIK Hellerup4-2--B
DEN D209/05/26Naestved1-3 (1-3)Vendsyssel2-7--B
DEN D202/05/26HIK Hellerup1-2 (1-1)Naestved2-2+12.75T
DEN D225/04/26AB Copenhagen3-0 (3-0)Naestved4-7-0.752.75B
DEN D218/04/26Naestved0-0 (0-0)Roskilde4-8--H
DEN D211/04/26Thisted FC2-0 (1-0)Naestved---B
DEN D206/04/26Naestved2-1 (1-1)HIK Hellerup10-0+0.752.5T
DEN D202/04/26Roskilde2-3 (1-0)Naestved4-6-0.52.5T
DEN D229/03/26Naestved0-0 (0-0)Brabrand7-8+12.75H
DEN D221/03/26Skive IK0-0 (0-0)Naestved6-2--H
DEN D215/03/26Naestved1-1 (1-1)Vendsyssel9-1--H
DEN D207/03/26Fremad Amager2-3 (0-2)Naestved0-302.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
6
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
14
8
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
68
89
Tấn công nguy hiểm
34
38
Sút ngoài cầu môn
9
2
Đá phạt trực tiếp
11
15
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%
60%
Phạm lỗi
12
9
Việt vị
3
1
Quả ném biên
24
27
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

43 57
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T6 H2 B12
T12 H2 B6
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B5
T5 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Roskilde (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Naestved (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RoskildeNaestved

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RoskildeNaestved

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

13
Thắng 2+
55
Thắng 1
56
Hòa
61
Thua 1
35
Thua 2+
RoskildeNaestved

Thông tin đội bóng

Roskilde Thông tin Naestved
1906-8-6 Thành lập 1939-3-15
Roskilde Idraetspark Sân nhà Naestved Stadion
6000 Sức chứa 0
Anders Theil HLV Rene Skovdahl
Roskilde Khu vực Naestved
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.202.440.782.500.930.900.000.82
Live11.00 ↑1.11 ↓10.00 ↑5.70 ↑4.500.02 ↓0.94 ↑0.000.89 ↑
VcbetSớm2.053.503.130.872.750.920.810.250.99
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑3.05 ↑4.500.22 ↓0.99 ↑0.000.75 ↓
Mansion88Sớm2.333.252.610.872.500.950.810.001.03
Live7.00 ↑1.18 ↓7.60 ↑3.03 ↑4.500.19 ↓0.810.001.03
InterwettenSớm1.973.653.250.752.500.90---
Live11.00 ↑1.10 ↓11.00 ↑4.25 ↑4.500.10 ↓---
10BETSớm1.813.403.000.782.750.62---
Live6.24 ↑1.26 ↓6.42 ↑2.04 ↑4.500.30 ↓---
12betSớm2.333.252.610.872.500.950.810.001.03
Live2.26 ↓3.30 ↑2.69 ↑0.84 ↓2.500.98 ↑0.76 ↓0.001.08 ↑
CrownSớm2.293.302.640.852.500.950.770.001.05
Live2.293.302.640.852.500.950.770.001.05
SbobetSớm2.503.102.500.922.500.900.920.000.92
Live7.00 ↑1.18 ↓7.60 ↑3.03 ↑4.500.19 ↓0.81 ↓0.001.03 ↑
WewbetSớm1.963.483.330.932.750.830.960.500.82
Live11.10 ↑1.09 ↓10.40 ↑2.85 ↑4.500.15 ↓0.93 ↓0.000.89 ↑
LadbrokesSớm2.503.202.450.732.501.00---
Live7.50 ↑1.17 ↓7.00 ↑0.11 ↓2.504.00 ↑---
18BetSớm1.953.603.200.792.750.900.720.250.98
Live14.50 ↑1.06 ↓14.00 ↑7.85 ↑4.500.05 ↓0.90 ↑0.000.85 ↓
PinnacleSớm2.193.272.860.782.500.970.930.250.81
Live11.56 ↑1.10 ↓11.39 ↑2.91 ↑4.500.24 ↓0.91 ↓0.000.88 ↑
BwinSớm2.503.202.400.722.500.98---
Live7.75 ↑1.18 ↓7.25 ↑3.00 ↑4.500.19 ↓---
1xBetSớm1.933.703.290.752.500.960.460.001.40
Live8.90 ↑1.18 ↓8.90 ↑3.82 ↑4.500.18 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.003.603.000.983.000.830.800.251.00
Live13.00 ↑1.05 ↓13.00 ↑7.10 ↑4.500.09 ↓0.93 ↑0.000.88 ↓
William HillSớm2.103.202.900.752.500.85---
Live13.00 ↑1.06 ↓13.00 ↑6.00 ↑4.500.07 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.