Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK vs Fredrikstad, 00:00 ngày 28/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 28/07/2026
Rosenborg BK 4 Kết thúc HT 2-0 0
Fredrikstad
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Lerkendal Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Rosenborg BK
Fredrikstad
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ola Hobber Nilsen
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (chân phải) — bị cản phá
5'
⛳ Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Oskar Ohlenschlaeger (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Nemcik (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Adrian Nilsen Pereira 1-0, kiến tạo: Ole Kristian Selnaes
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Emil Konradsen Ceide 2-0, kiến tạo: Ole Kristian Selnaes
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ole Kristian Selnaes (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Adrian Nilsen Pereira
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - David Duris (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — chệch khung thành
40'
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Salim Laghzaoui, ra Johannes Hummelvoll-Nunez
🔁 Thay người: vào Aslak Fonn Witry, ra Jonas Svensson
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
57'
🔁 Thay người: vào Gabriel Wesseh, ra Simen Rafn
🎯 Dứt điểm - Aslak Fonn Witry (chân phải) — bị cản phá
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Thoresen Faraas (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Holme (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Jakub Jezierski, ra Oskar Ohlenschlaeger
🎯 Dứt điểm - Aslak Fonn Witry (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jesper Reitan-Sunde, ra David Duris
🔁 Thay người: vào Tobias Solheim Dahl, ra Adrian Nilsen Pereira
73'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Wesseh (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Joachim Emmanuel Valcin Nysveen, ra Ulrik Fredriksen
75'
🔁 Thay người: vào Solomon Owusu, ra Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Amin Chiakha 3-0, kiến tạo: Mads Bomholt
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Hakon Volden, ra Ole Kristian Selnaes
82'
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sahsah N., ra Emil Konradsen Ceide
⚽ BÀN THẮNG - Iver Fossum 4-0
🎯 Dứt điểm - Jesper Reitan-Sunde (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (chân phải) — vào lưới
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Solomon Owusu (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Rosenborg BK | Phút | |
| Adrian Nilsen Pereira(Assists:Ole Kristian Selnaes) (Kiến tạo: Ole Kristian Selnaes) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| Emil Konradsen Ceide(Assists:Ole Kristian Selnaes) (Kiến tạo: Ole Kristian Selnaes) 2 - 0 ⚽ | 13' | |
| Adrian Nilsen Pereira | 32' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Salim Laghzaoui ▼ Johannes Hummelvoll-Nunez | |
| ▲ Aslak Fonn Witry ▼ Jonas Svensson | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Gabriel Wesseh ▼ Simen Rafn | |
| 67' ⇄ | ▲ Jakub Jezierski ▼ Oskar Ohlenschlaeger | |
| ▲ Jesper Reitan-Sunde ▼ David Duris | 70' ⇄ | |
| ▲ Tobias Solheim Dahl ▼ Adrian Nilsen Pereira | 70' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Joachim Emmanuel Valcin Nysveen ▼ Ulrik Fredriksen | |
| 75' ⇄ | ▲ Solomon Owusu ▼ Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem | |
| Amin Chiakha(Assists:Mads Bomholt) (Kiến tạo: Mads Bomholt) 3 - 0 ⚽ | 77' | |
| ▲ Hakon Volden ▼ Ole Kristian Selnaes | 81' ⇄ | |
| ▲ Sahsah N. ▼ Emil Konradsen Ceide | 85' ⇄ | |
| Iver Fossum 4 - 0 ⚽ | 88' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 1 | 18 | 8 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 16 | 14 |
| Điểm | 6 | 3 | 16 | 12 |
Chủ = Rosenborg BK · Khách = Fredrikstad
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rosenborg BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (32%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (16%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 6 (24%) |
Bảng xếp hạng
Rosenborg BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 18 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 16 | 9 | 14 | 6 |
| Sân khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | 4 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 10 | - | - |
Fredrikstad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 2 | 8 | 15 | 27 | 14 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | 10 | 10 |
| Sân khách | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 19 | 4 | 14 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rosenborg BK 8 (40%)Hòa 6 (30%)Fredrikstad 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/05/25 | Fredrikstad | 0-2 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.25 | T |
| 05/04/25 | Rosenborg BK | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +0.75 | 2.5 | T |
| 27/07/24 | Fredrikstad | 2-2 (2-1) | Rosenborg BK | -0.5 | 2.5 | H |
| 03/06/24 | Rosenborg BK | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/24 | Fredrikstad | 1-0 (0-0) | Rosenborg BK | 0 | 2.75 | B |
| 12/11/12 | Rosenborg BK | 0-1 (0-1) | Fredrikstad | +1.5 | 3.25 | B |
| 14/04/12 | Fredrikstad | 1-2 (1-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/10/11 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Fredrikstad | +1.5 | 3.25 | T |
| 19/04/11 | Fredrikstad | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | B |
| 22/08/09 | Fredrikstad | 1-4 (0-1) | Rosenborg BK | +0.75 | 3 | T |
| 04/05/09 | Rosenborg BK | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +1 | 2.75 | T |
| 05/02/09 | Rosenborg BK | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/09/08 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Rosenborg BK | 0 | 2.75 | H |
| 13/04/08 | Rosenborg BK | 1-2 (1-1) | Fredrikstad | +0.75 | 3 | B |
| 30/09/07 | Fredrikstad | 4-3 (3-1) | Rosenborg BK | 0 | 3 | B |
| 10/06/07 | Rosenborg BK | 1-1 (1-0) | Fredrikstad | +1.25 | 3.25 | H |
| 01/04/07 | Rosenborg BK | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | +1 | 3.25 | H |
| 06/11/06 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 3 | H |
| 16/07/06 | Rosenborg BK | 1-0 (0-0) | Fredrikstad | +1 | 3 | T |
| 04/08/05 | Fredrikstad | 5-1 (3-0) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Rosenborg BK
BTTTHBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Rosenborg BK | 0-5 (0-1) | Manchester United | -1.25 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | Start Kristiansand | 0-3 (0-1) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/07/26 | Rosenborg BK | 3-0 (2-0) | Kristiansund BK | +1 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-0) | Molde | -0.25 | 3 | T |
| 30/05/26 | Rosenborg BK | 2-2 (1-1) | Bodo Glimt | -1 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | -0.25 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Rosenborg BK | 2-3 (1-1) | Aalesund FK | +0.75 | 3 | B |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | -0.25 | 3 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | -1.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | Rosenborg BK | 1-1 (1-1) | Brann | -0.25 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Sandefjord | 0-0 (0-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | H |
| 12/04/26 | Rosenborg BK | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3 | T |
| 07/04/26 | Tromso IL | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -1 | 2.75 | B |
| 26/03/26 | Rosenborg BK | 4-1 (1-1) | Stjordals Blink | +1.25 | 3 | T |
| 22/03/26 | Rosenborg BK | 0-2 (0-0) | Valerenga | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/03/26 | Molde | 2-0 (1-0) | Rosenborg BK | -0.5 | 3 | B |
| 08/03/26 | Bryne | 2-2 (1-2) | Rosenborg BK | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/02/26 | Rosenborg BK | 0-1 (0-1) | Valerenga | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/02/26 | Rosenborg BK | 2-1 (2-0) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
| 19/02/26 | Ranheim IL | 1-2 (0-2) | Rosenborg BK | +0.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Fredrikstad
BBBHHTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/2/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Bodo Glimt | 1-0 (1-0) | Fredrikstad | -2.25 | 3.75 | B |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Valerenga | 3-1 (3-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Fredrikstad | 0-0 (0-0) | Elfsborg | +0.25 | 3 | H |
| 20/06/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Ham-Kam | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (0-1) | Start Kristiansand | +0.75 | 3 | T |
| 26/05/26 | Sandefjord | 1-1 (0-0) | Fredrikstad | -0.5 | 3 | H |
| 16/05/26 | Fredrikstad | 2-1 (2-0) | Ham-Kam | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Sarpsborg 08 | 2-1 (1-1) | Fredrikstad | -0.5 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Brann | 3-1 (1-0) | Fredrikstad | -1 | 3 | B |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Kristiansund BK | 2-0 (0-0) | Fredrikstad | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | Valerenga | +0.25 | 3 | H |
| 08/04/26 | Aalesund FK | 2-3 (1-1) | Fredrikstad | 0 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | -0.25 | 2.5 | B |
| 16/03/26 | Tromso IL | 4-0 (1-0) | Fredrikstad | -0.5 | 2.5 | B |
| 09/03/26 | Fredrikstad | 2-1 (1-1) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 2.75 | T |
| 28/02/26 | Fredrikstad | 4-1 (2-0) | Odds Ballklubb | - | - | T |
| 22/02/26 | Aalesund FK | 2-3 (0-1) | Fredrikstad | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Rosenborg BK
Fredrikstad
1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik22CJonas Svensson8Iver Fossum10Ole Kristian Selnaes17Mads Bomholt18Amin Chiakha29David Duris35Emil Konradsen Ceide77Martin Borsheim4Fredrik Holme5CSimen Rafn12Ulrik Fredriksen14Max Nilsson16Daniel Eid19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem20Oskar Ohlenschlaeger7Benjamin Thoresen Faraas10Johannes Hummelvoll-Nunez23Henrik Skogvold
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Leopold Wahlstedt7.7
- 4Mikkel Konradsen Ceide6.9
- 8Iver Fossum⚽ Ghi bàn 88'7.8
- 10Ole Kristian Selnaes🎯 Kiến tạo 10' · 🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 81'8.9
- 17Mads Bomholt🎯 Kiến tạo 77'7.7
- 18Amin Chiakha⚽ Ghi bàn 77'9.1
- 19Adrian Nilsen Pereira⚽ Ghi bàn 10' · 🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 70'7
- 21Tomas Nemcik8.2
- 22Jonas Svensson C▼ Rời sân 46'7.5
- 29David Duris▼ Rời sân 70'5.9
- 35Emil Konradsen Ceide⚽ Ghi bàn 13' · ▼ Rời sân 85'7.9
Khách · 343
- 4Fredrik Holme6.5
- 5Simen Rafn C▼ Rời sân 57'6
- 7Benjamin Thoresen Faraas6.1
- 10Johannes Hummelvoll-Nunez▼ Rời sân 46'6.4
- 12Ulrik Fredriksen▼ Rời sân 75'6.1
- 14Max Nilsson7.1
- 16Daniel Eid6.3
- 19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem▼ Rời sân 75'6.1
- 20Oskar Ohlenschlaeger▼ Rời sân 67'6.6
- 23Henrik Skogvold6.1
- 77Martin Borsheim6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
103
Phạt góc (HT)
81
Thẻ vàng
10
Sút bóng
237
Sút cầu môn
104
Tấn công
15678
Tấn công nguy hiểm
7127
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
915
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
584492
TL chuyền bóng thành công
87%81%
Phạm lỗi
159
Việt vị
20
Cứu thua
46
Tắc bóng
1015
Quả ném biên
2923
Cắt bóng
1610
Tạt bóng thành công
41
Chuyền dài
2316
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.540.54
Cơ hội rõ rệt
50
So Sánh Sức Mạnh
56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Fredrikstad (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rosenborg BK (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Fredrikstad (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 3 (23%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rosenborg BK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Amin Chiakha Trung phong | 9.1 | 1 | 4/3 | 19/24 | 1 | ||
| 10Ole Kristian Selnaes Tiền vệ phòng ngự | 8.9 | 2 | 1/0 | 58/64 | 4 | ||
| 21Tomas Nemcik Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 78/83 | 3 | |||
| 35Emil Konradsen Ceide Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 3/1 | 42/51 | 0 | ||
| 8Iver Fossum Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 3/2 | 47/53 | 4 | ||
| 1Leopold Wahlstedt Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 16/19 | 0 | |||
| 17Mads Bomholt Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 4/1 | 45/54 | 3 | ||
| 22Jonas Svensson Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 37/39 | 4 | |||
| 19Adrian Nilsen Pereira Hậu vệ trái | 7 | 1 | 3/1 | 38/44 | 1 | 🟨 | |
| 4Mikkel Konradsen Ceide Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 58/64 | 1 | |||
| 29David Duris Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 1/0 | 8/14 | 0 | |||
| 16Aslak Fonn Witry (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 2/1 | 28/35 | 0 | |||
| 14Jesper Reitan-Sunde (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/1 | 6/8 | 4 | |||
| 3Tobias Solheim Dahl (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 11Sahsah N. (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 5Hakon Volden (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 7/8 | 1 |
Fredrikstad
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Max Nilsson Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 56/66 | 6 | |||
| 20Oskar Ohlenschlaeger Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 38/43 | 3 | |||
| 4Fredrik Holme Trung vệ | 6.5 | 1/0 | 63/67 | 2 | |||
| 10Johannes Hummelvoll-Nunez Trung phong | 6.4 | 0/0 | 7/8 | 0 | |||
| 16Daniel Eid Hậu vệ phải | 6.3 | 0/0 | 31/43 | 4 | |||
| 77Martin Borsheim Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 12Ulrik Fredriksen Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 39/47 | 1 | |||
| 23Henrik Skogvold Trung phong | 6.1 | 2/2 | 17/26 | 0 | |||
| 7Benjamin Thoresen Faraas Tiền vệ tấn công | 6.1 | 1/1 | 10/17 | 0 | |||
| 19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 26/35 | 2 | |||
| 5Simen Rafn Trung vệ | 6 | 0/0 | 26/33 | 0 | |||
| 29Gabriel Wesseh (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 9/13 | 3 | |||
| 26Joachim Emmanuel Valcin Nysveen (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 10/13 | 3 | |||
| 28Solomon Owusu (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 7/8 | 0 | |||
| 21Jakub Jezierski (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 20/26 | 1 | |||
| 9Salim Laghzaoui (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6 | 0/0 | 13/14 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rosenborg BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-5-19 | Thành lập | 1903-4-7 |
| Lerkendal Stadion | Sân nhà | Fredrikstad Stadion |
| 21166 | Sức chứa | 11000 |
| HLV | ||
| Trondheim | Khu vực | Fredrikstad |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.62 | 3.78 | 4.16 | 0.95 | 2.75 | 0.77 | 0.89 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 1.42 ↓ | 4.05 ↑ | 5.80 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 1.34 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.30 | 0.96 | 2.75 | 0.81 | 0.97 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 74.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.70 | 4.50 | 0.99 | 2.75 | 0.86 | 0.92 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 56.00 ↑ | 3.20 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.79 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.30 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 60.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↑ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.20 | 0.87 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 33.02 ↑ | 100.00 ↑ | 6.33 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.30 | 0.99 | 2.75 | 0.87 | 0.89 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.73 | 4.05 | 4.45 | 1.01 | 2.75 | 0.85 | 0.94 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.55 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.63 | 3.68 | 4.58 | 1.03 | 2.75 | 0.85 | 0.90 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 85.00 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.79 | 3.83 | 4.37 | 1.00 | 2.75 | 0.86 | 1.02 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.10 ↑ | 47.00 ↑ | 6.65 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.20 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.10 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 301.00 ↑ | 14.43 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.33 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↓ | 7.05 ↑ | 17.32 ↑ | 4.12 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.13 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.75 | 4.40 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.00 ↓ | 18.00 ↑ | 125.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.75 | 0.06 ↓ | 1.88 ↑ | 3.25 | 0.37 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.40 | 0.72 | 2.50 | 0.98 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.82 ↑ | 3.50 | 0.87 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.82 | 4.33 | 0.78 | 2.50 | 1.07 | 0.34 | 0.00 | 2.32 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.39 ↑ | 0.00 | 2.04 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.70 | 4.20 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.98 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.75 | 2.50 | 1.00 | 0.97 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.