Kết quả bóng đá trận Rosenborg BK vs Fredrikstad, 00:00 ngày 28/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 28/07/2026
Rosenborg BK
4 Kết thúc HT 2-0 0
Fredrikstad
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 3
Địa điểm: Lerkendal Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃

Tường thuật trực tiếp

Rosenborg BKFredrikstad
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ola Hobber Nilsen
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân phải) — bị cản phá
3'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân trái) — bị cản phá
3'
Phạt góc
4'
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (chân phải) — bị cản phá
4'
5'
Phạt góc
6'
🎯 Dứt điểm - Oskar Ohlenschlaeger (chân trái) — bị cản phá
Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Tomas Nemcik (đánh đầu) — chệch khung thành
7'
Phạt góc
9'
BÀN THẮNG - Adrian Nilsen Pereira 1-0, kiến tạo: Ole Kristian Selnaes
10'
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (chân phải) — vào lưới
10'
BÀN THẮNG - Emil Konradsen Ceide 2-0, kiến tạo: Ole Kristian Selnaes
13'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — vào lưới
13'
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (chân phải) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Ole Kristian Selnaes (chân trái) — chệch khung thành
19'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — chệch khung thành
25'
Phạt góc
27'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — bị cản phá
27'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân trái) — bị chặn
29'
🟨 Thẻ vàng - Adrian Nilsen Pereira
32'
🎯 Dứt điểm - Mads Bomholt (chân phải) — bị chặn
32'
Phạt góc
35'
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - David Duris (chân phải) — chệch khung thành
36'
Phạt góc
37'
Phạt góc
39'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — chệch khung thành
39'
40'
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (chân phải) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (2-0)
46'
🔁 Thay người: vào Salim Laghzaoui, ra Johannes Hummelvoll-Nunez
🔁 Thay người: vào Aslak Fonn Witry, ra Jonas Svensson
46'
Phạt góc
48'
🎯 Dứt điểm - Adrian Nilsen Pereira (chân phải) — bị chặn
48'
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (chân phải) — bị chặn
53'
Phạt góc
54'
57'
🔁 Thay người: vào Gabriel Wesseh, ra Simen Rafn
🎯 Dứt điểm - Aslak Fonn Witry (chân phải) — bị cản phá
58'
60'
Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Thoresen Faraas (chân trái) — bị cản phá
60'
🎯 Dứt điểm - Fredrik Holme (đánh đầu) — chệch khung thành
67'
🔁 Thay người: vào Jakub Jezierski, ra Oskar Ohlenschlaeger
🎯 Dứt điểm - Aslak Fonn Witry (chân phải) — chệch khung thành
69'
🔁 Thay người: vào Jesper Reitan-Sunde, ra David Duris
70'
🔁 Thay người: vào Tobias Solheim Dahl, ra Adrian Nilsen Pereira
70'
73'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Wesseh (chân phải) — bị chặn
75'
🔁 Thay người: vào Joachim Emmanuel Valcin Nysveen, ra Ulrik Fredriksen
75'
🔁 Thay người: vào Solomon Owusu, ra Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
🎯 Dứt điểm - Emil Konradsen Ceide (chân phải) — chệch khung thành
75'
BÀN THẮNG - Amin Chiakha 3-0, kiến tạo: Mads Bomholt
77'
🎯 Dứt điểm - Amin Chiakha (chân phải) — vào lưới
77'
🔁 Thay người: vào Hakon Volden, ra Ole Kristian Selnaes
81'
82'
🎯 Dứt điểm - Henrik Skogvold (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Sahsah N., ra Emil Konradsen Ceide
85'
BÀN THẮNG - Iver Fossum 4-0
88'
🎯 Dứt điểm - Jesper Reitan-Sunde (chân phải) — bị cản phá
88'
🎯 Dứt điểm - Iver Fossum (chân phải) — vào lưới
88'
90+6'
Phạt góc
90+6'
🎯 Dứt điểm - Solomon Owusu (chân phải) — chệch khung thành
Kết thúc trận đấu (4-0)

Diễn biến trận đấu

Rosenborg BK Phút Fredrikstad
Adrian Nilsen Pereira(Assists:Ole Kristian Selnaes) (Kiến tạo: Ole Kristian Selnaes) 1 - 0 10'
Emil Konradsen Ceide(Assists:Ole Kristian Selnaes) (Kiến tạo: Ole Kristian Selnaes) 2 - 0 13'
Adrian Nilsen Pereira 32'
HT 2-0
46' ▲ Salim Laghzaoui ▼ Johannes Hummelvoll-Nunez
▲ Aslak Fonn Witry ▼ Jonas Svensson46'
57' ▲ Gabriel Wesseh ▼ Simen Rafn
67' ▲ Jakub Jezierski ▼ Oskar Ohlenschlaeger
▲ Jesper Reitan-Sunde ▼ David Duris70'
▲ Tobias Solheim Dahl ▼ Adrian Nilsen Pereira70'
75' ▲ Joachim Emmanuel Valcin Nysveen ▼ Ulrik Fredriksen
75' ▲ Solomon Owusu ▼ Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
Amin Chiakha(Assists:Mads Bomholt) (Kiến tạo: Mads Bomholt) 3 - 0 77'
▲ Hakon Volden ▼ Ole Kristian Selnaes81'
▲ Sahsah N. ▼ Emil Konradsen Ceide85'
Iver Fossum 4 - 0 88'
FT 4-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 53
Hòa 00 13
Bại 12 44
Ghi bàn 71 188
Mất bàn 55 1614
Điểm 63 1612

Chủ = Rosenborg BK · Khách = Fredrikstad

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rosenborg BK (25)Hiệp 1 / Cả trậnFredrikstad (25)
8 (32%)Thắng/Thắng7 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
3 (12%)Hòa/Thắng2 (8%)
4 (16%)Hòa/Hòa2 (8%)
4 (16%)Hòa/Bại3 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (4%)
0 (0%)Bại/Hòa3 (12%)
6 (24%)Bại/Bại6 (24%)

Bảng xếp hạng

Rosenborg BK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1453619181810
Sân nhà8422169146
Sân khách611439412
6 gần63121010--

Fredrikstad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1442815271412
Sân nhà6312981010
Sân khách8116619414
6 gần612348--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Rosenborg BK 8 (40%)Hòa 6 (30%)Fredrikstad 6 (30%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 14
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D129/05/25Fredrikstad0-2 (0-1)Rosenborg BK5-6+0.252.25T
NOR D105/04/25Rosenborg BK1-0 (1-0)Fredrikstad8-6+0.752.5T
NOR D127/07/24Fredrikstad2-2 (2-1)Rosenborg BK4-6-0.52.5H
NOR D103/06/24Rosenborg BK1-1 (0-0)Fredrikstad4-5+0.252.5H
NORC01/05/24Fredrikstad1-0 (0-0)Rosenborg BK4-602.75B
NOR D112/11/12Rosenborg BK0-1 (0-1)Fredrikstad-+1.53.25B
NOR D114/04/12Fredrikstad1-2 (1-0)Rosenborg BK-+0.252.75T
NOR D127/10/11Rosenborg BK2-0 (2-0)Fredrikstad-+1.53.25T
NOR D119/04/11Fredrikstad2-0 (1-0)Rosenborg BK-+0.252.75B
NOR D122/08/09Fredrikstad1-4 (0-1)Rosenborg BK-+0.753T
NOR D104/05/09Rosenborg BK1-0 (1-0)Fredrikstad-+12.75T
INT CF05/02/09Rosenborg BK1-0 (1-0)Fredrikstad-+0.52.75T
NOR D115/09/08Fredrikstad1-1 (0-1)Rosenborg BK-02.75H
NOR D113/04/08Rosenborg BK1-2 (1-1)Fredrikstad-+0.753B
NOR D130/09/07Fredrikstad4-3 (3-1)Rosenborg BK-03B
NOR D110/06/07Rosenborg BK1-1 (1-0)Fredrikstad-+1.253.25H
INT CF01/04/07Rosenborg BK1-1 (0-0)Fredrikstad-+13.25H
NOR D106/11/06Fredrikstad1-1 (0-1)Rosenborg BK-+0.253H
NOR D116/07/06Rosenborg BK1-0 (0-0)Fredrikstad-+13T
NOR D104/08/05Fredrikstad5-1 (3-0)Rosenborg BK-+0.53B

Thành tích gần đây — Rosenborg BK

BTTTHBBTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/2/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF24/07/26Rosenborg BK0-5 (0-1)Manchester United1-6-1.253.5B
NOR D118/07/26Start Kristiansand0-3 (0-1)Rosenborg BK5-3+0.252.75T
NOR D112/07/26Rosenborg BK3-0 (2-0)Kristiansund BK8-7+12.75T
INT CF05/07/26Rosenborg BK2-1 (1-0)Molde4-4-0.253T
NOR D130/05/26Rosenborg BK2-2 (1-1)Bodo Glimt0-6-13.25H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2-0.252.75B
NOR D116/05/26Rosenborg BK2-3 (1-1)Aalesund FK11-0+0.753B
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4-0.253T
NOR D101/05/26Viking3-0 (2-0)Rosenborg BK7-3-1.253B
NOR D125/04/26Rosenborg BK1-1 (1-1)Brann7-11-0.252.75H
NOR D118/04/26Sandefjord0-0 (0-0)Rosenborg BK7-11-0.53H
NOR D112/04/26Rosenborg BK2-1 (1-1)Sarpsborg 087-4+0.53T
NOR D107/04/26Tromso IL2-0 (1-0)Rosenborg BK7-0-12.75B
INT CF26/03/26Rosenborg BK4-1 (1-1)Stjordals Blink6-3+1.253T
NOR D122/03/26Rosenborg BK0-2 (0-0)Valerenga16-6+0.253.25B
NOR D115/03/26Molde2-0 (1-0)Rosenborg BK5-4-0.53B
NORC08/03/26Bryne2-2 (1-2)Rosenborg BK2-8+0.752.75H
INT CF27/02/26Rosenborg BK0-1 (0-1)Valerenga8-7-0.252.75B
INT CF24/02/26Rosenborg BK2-1 (2-0)Start Kristiansand10-10+0.753T
INT CF19/02/26Ranheim IL1-2 (0-2)Rosenborg BK7-6+0.53T

Thành tích gần đây — Fredrikstad

BBBHHTHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 2/2/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D118/07/26Bodo Glimt1-0 (1-0)Fredrikstad12-0-2.253.75B
NOR D111/07/26Fredrikstad0-2 (0-0)Lillestrom8-3-0.252.75B
INT CF04/07/26Valerenga3-1 (3-1)Fredrikstad5-6-0.252.75B
INT CF28/06/26Fredrikstad0-0 (0-0)Elfsborg3-2+0.253H
INT CF20/06/26Fredrikstad1-1 (0-1)Ham-Kam4-4+0.52.75H
NOR D130/05/26Fredrikstad2-1 (0-1)Start Kristiansand2-1+0.753T
NOR D126/05/26Sandefjord1-1 (0-0)Fredrikstad6-5-0.53H
NOR D116/05/26Fredrikstad2-1 (2-0)Ham-Kam5-7+0.53T
NOR D109/05/26Sarpsborg 082-1 (1-1)Fredrikstad11-3-0.53.25B
NOR D102/05/26Brann3-1 (1-0)Fredrikstad3-2-13B
NOR D125/04/26Fredrikstad1-2 (0-1)Viking3-6-0.753B
NOR D119/04/26Kristiansund BK2-0 (0-0)Fredrikstad4-8+0.252.75B
NOR D112/04/26Fredrikstad1-1 (0-1)Valerenga7-2+0.253H
NOR D108/04/26Aalesund FK2-3 (1-1)Fredrikstad3-502.5T
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5+0.252.25T
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5-0.252.5B
NOR D116/03/26Tromso IL4-0 (1-0)Fredrikstad6-2-0.52.5B
NORC09/03/26Fredrikstad2-1 (1-1)Sarpsborg 087-5+0.252.75T
INT CF28/02/26Fredrikstad4-1 (2-0)Odds Ballklubb---T
INT CF22/02/26Aalesund FK2-3 (0-1)Fredrikstad3-6+0.52.75T

Đội hình

Rosenborg BKFredrikstad
1Leopold Wahlstedt4Mikkel Konradsen Ceide19Adrian Nilsen Pereira21Tomas Nemcik22CJonas Svensson8Iver Fossum10Ole Kristian Selnaes17Mads Bomholt18Amin Chiakha29David Duris35Emil Konradsen Ceide77Martin Borsheim4Fredrik Holme5CSimen Rafn12Ulrik Fredriksen14Max Nilsson16Daniel Eid19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem20Oskar Ohlenschlaeger7Benjamin Thoresen Faraas10Johannes Hummelvoll-Nunez23Henrik Skogvold

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
3
Phạt góc (HT)
8
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
23
7
Sút cầu môn
10
4
Tấn công
156
78
Tấn công nguy hiểm
71
27
Sút ngoài cầu môn
8
2
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
584
492
TL chuyền bóng thành công
87%
81%
Phạm lỗi
15
9
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
10
15
Quả ném biên
29
23
Cắt bóng
16
10
Tạt bóng thành công
4
1
Chuyền dài
23
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.54
0.54
Cơ hội rõ rệt
5
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

56 44
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B2
T2 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0.6 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rosenborg BK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Fredrikstad (25 trận)
Ghi 1.36 bàn/trậnMất 1.56 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rosenborg BK (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 2 (15%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Fredrikstad (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (31%)Hòa 3 (23%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVUVU

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
15
1 Bàn
42
2 Bàn
22
3 Bàn
00
4+ Bàn
97
B.thắng H1
68
B.thắng H2
Rosenborg BKFredrikstad

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
31
H/H
23
H/B
01
B/T
01
B/H
44
B/B
Rosenborg BKFredrikstad

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

42
Thắng 2+
45
Thắng 1
44
Hòa
24
Thua 1
65
Thua 2+
Rosenborg BKFredrikstad

Rosenborg BK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Amin Chiakha
Trung phong
9.114/319/241
10Ole Kristian Selnaes
Tiền vệ phòng ngự
8.921/058/644
21Tomas Nemcik
Trung vệ
8.21/078/833
35Emil Konradsen Ceide
Tiền đạo cánh trái
7.913/142/510
8Iver Fossum
Tiền vệ trung tâm
7.813/247/534
1Leopold Wahlstedt
Thủ môn
7.70/016/190
17Mads Bomholt
Tiền vệ trung tâm
7.714/145/543
22Jonas Svensson
Hậu vệ phải
7.50/037/394
19Adrian Nilsen Pereira
Hậu vệ trái
713/138/441🟨
4Mikkel Konradsen Ceide
Trung vệ
6.90/058/641
29David Duris
Tiền đạo cánh trái
5.91/08/140
16Aslak Fonn Witry (dự bị)
Hậu vệ phải
7.12/128/350
14Jesper Reitan-Sunde (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.91/16/84
3Tobias Solheim Dahl (dự bị)
Hậu vệ trái
6.70/015/190
11Sahsah N. (dự bị)
Tiền đạo
-0/04/50
5Hakon Volden (dự bị)
Trung vệ
-0/07/81

Fredrikstad

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Max Nilsson
Tiền vệ trung tâm
7.10/056/666
20Oskar Ohlenschlaeger
Tiền đạo cánh phải
6.61/138/433
4Fredrik Holme
Trung vệ
6.51/063/672
10Johannes Hummelvoll-Nunez
Trung phong
6.40/07/80
16Daniel Eid
Hậu vệ phải
6.30/031/434
77Martin Borsheim
Thủ môn
6.30/026/330
12Ulrik Fredriksen
Trung vệ
6.10/039/471
23Henrik Skogvold
Trung phong
6.12/217/260
7Benjamin Thoresen Faraas
Tiền vệ tấn công
6.11/110/170
19Fanuel Ghebreyohannes Yrga-Alem
Hậu vệ phải
6.10/026/352
5Simen Rafn
Trung vệ
60/026/330
29Gabriel Wesseh (dự bị)
Tiền vệ
6.91/09/133
26Joachim Emmanuel Valcin Nysveen (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/010/133
28Solomon Owusu (dự bị)
Trung vệ
6.41/07/80
21Jakub Jezierski (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/020/261
9Salim Laghzaoui (dự bị)
Tiền vệ tấn công
60/013/140

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rosenborg BK Thông tin Fredrikstad
1917-5-19 Thành lập 1903-4-7
Lerkendal Stadion Sân nhà Fredrikstad Stadion
21166 Sức chứa 11000
HLV
Trondheim Khu vực Fredrikstad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.623.784.160.952.750.770.890.750.89
Live1.42 ↓4.05 ↑5.80 ↑1.30 ↑3.500.40 ↓1.34 ↑0.250.42 ↓
EasybetsSớm1.773.804.300.962.750.810.970.750.82
Live1.02 ↓23.00 ↑74.00 ↑4.50 ↑4.500.04 ↓3.30 ↑0.250.09 ↓
VcbetSớm1.673.704.500.992.750.860.920.750.93
Live1.01 ↓12.00 ↑56.00 ↑3.20 ↑4.500.22 ↓0.44 ↓0.001.79 ↑
Mansion88Sớm1.713.804.300.992.750.870.890.750.99
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
InterwettenSớm1.773.704.200.702.501.050.750.500.95
Live1.01 ↓22.00 ↑60.00 ↑9.00 ↑4.500.02 ↓0.80 ↑1.000.90 ↓
10BETSớm1.703.554.200.872.750.77---
Live1.01 ↓33.02 ↑100.00 ↑6.33 ↑4.500.07 ↓---
12betSớm1.713.804.300.992.750.870.890.750.99
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑10.00 ↑4.500.03 ↓0.34 ↓0.002.38 ↑
CrownSớm1.734.054.451.012.750.850.940.750.94
Live1.01 ↓18.50 ↑26.00 ↑5.55 ↑4.500.04 ↓5.88 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.633.684.581.032.750.850.900.751.00
Live1.01 ↓13.50 ↑85.00 ↑7.14 ↑4.500.06 ↓0.26 ↓0.002.94 ↑
WewbetSớm1.793.834.371.002.750.861.020.750.86
Live1.03 ↓13.10 ↑47.00 ↑6.65 ↑4.500.05 ↓6.25 ↑0.250.06 ↓
LadbrokesSớm1.703.604.200.732.501.00---
Live1.01 ↓23.00 ↑61.00 ↑0.83 ↑2.500.80 ↓---
18BetSớm1.753.704.100.932.750.820.930.750.82
Live1.01 ↓30.00 ↑301.00 ↑14.43 ↑4.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.773.804.330.982.750.831.000.750.83
Live1.18 ↓7.05 ↑17.32 ↑4.12 ↑4.500.18 ↓0.38 ↓0.002.13 ↑
HK Jockey ClubSớm1.563.754.400.612.501.170.840.750.92
Live1.00 ↓18.00 ↑125.00 ↑5.60 ↑4.750.06 ↓1.88 ↑3.250.37 ↓
BwinSớm1.733.704.400.722.500.98---
Live1.01 ↓34.00 ↑126.00 ↑0.82 ↑3.500.87 ↓---
1xBetSớm1.813.824.330.782.501.070.340.002.32
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑5.84 ↑4.500.11 ↓0.39 ↑0.002.04 ↓
Bet 365Sớm1.753.704.200.982.750.830.980.750.83
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑5.60 ↑4.500.11 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.753.604.000.752.501.000.970.750.76
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑7.50 ↑4.500.06 ↓1.40 ↑1.500.50 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.