Kết quả bóng đá trận Rosario Central vs Racing Club, 07:15 ngày 29/07/2026
Hạng 1 Argentina · 07:15 ngày 29/07/2026
Rosario Central 0 Kết thúc HT 0-0 0
Racing Club
🟨 2 - 6 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Estadio Gigante de Arroyito Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 21℃~22℃
Tường thuật trực tiếp
Rosario Central
Racing Club
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Hernan Mastrangelo
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gaston Avila (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tomas Oscar Badaloni (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Lautaro Diaz (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
27'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Giovanni Cantizano (chân phải) — bị chặn
35'
🎯 Dứt điểm - Santiago Solari (chân phải) — bị cản phá
39'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Sosa
⛳ Phạt góc
42'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jaminton Campaz (chân trái) — chệch khung thành
44'
🎯 Dứt điểm - Santiago Solari (chân phải) Post
45+1'
🚩 Việt vị
45+1'
🚩 Việt vị
45+1'
Goal 0-1
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ulises Ortegoza (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Facundo Mallo Blanco, ra Emanuel Coronel
51'
🟨 Thẻ vàng - Juan Ignacio Rodriguez
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ignacio Ovando (chân phải) — bị chặn
59'
🔁 Thay người: vào Tomás Conechny, ra Santiago Solari
59'
🔁 Thay người: vào Federico Zaracho, ra Ulises Ortegoza
60'
⛳ Phạt góc
60'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Tello (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Enzo Nahuel Copetti, ra Tomas Oscar Badaloni
63'
🚩 Việt vị
65'
🟨 Thẻ vàng - Nazareno Colombo
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Angel Fabian Di Maria (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Giovanni Cantizano
🔁 Thay người: vào Franco Cervi, ra Giovanni Cantizano
🔁 Thay người: vào Federico Navarro, ra Vicente Pizarro
74'
🔁 Thay người: vào Baltasar Gallego Rodriguez, ra Matko Miljevic
74'
🔁 Thay người: vào Claudio Matias Kranevitter, ra Alejandro Tello
78'
🔁 Thay người: vào Elias Torres, ra Lautaro Diaz
🎯 Dứt điểm - Enzo Nahuel Copetti (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Franco Cervi
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Franco Ibarra (chân phải) — chệch khung thành
89'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Faustino Rojo
90'
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Cannavo
90+2'
🟨 Thẻ vàng - Baltasar Gallego Rodriguez
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Rosario Central | Phút | |
| 39' | Santiago Sosa | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 2 | |
| 45+1' | ⚽ 0 - 3 | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Facundo Mallo Blanco ▼ Emanuel Coronel | 46' ⇄ | |
| 51' | Juan Ignacio Rodriguez | |
| 1 - 3 ⚽ | 52' | |
| 59' ⇄ | ▲ Tomás Conechny ▼ Santiago Solari | |
| 59' ⇄ | ▲ Federico Zaracho ▼ Ulises Ortegoza | |
| ▲ Enzo Nahuel Copetti ▼ Tomas Oscar Badaloni | 63' ⇄ | |
| 65' | Nazareno Colombo | |
| Giovanni Cantizano | 67' | |
| ▲ Franco Cervi ▼ Giovanni Cantizano | 71' ⇄ | |
| ▲ Federico Navarro ▼ Vicente Pizarro | 71' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Baltasar Gallego Rodriguez ▼ Matko Miljevic | |
| 74' ⇄ | ▲ Claudio Matias Kranevitter ▼ Alejandro Tello | |
| 78' ⇄ | ▲ Elias Torres ▼ Lautaro Diaz | |
| Franco Cervi | 80' | |
| 89' | Marcos Faustino Rojo | |
| 90' | Ezequiel Cannavo | |
| 90+2' | Baltasar Gallego Rodriguez | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 11 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 10 | 10 |
| Điểm | 5 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Rosario Central · Khách = Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rosario Central | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (22%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 4 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (10%) |
| 4 (13%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 5 (16%) | Bại/Bại | 7 (23%) |
Bảng xếp hạng
Rosario Central
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 4 | 4 | 20 | 16 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 7 | 14 | 11 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 10 | 9 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 8 | - | - |
Racing Club
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 6 | 5 | 17 | 15 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 3 | 2 | 7 | 7 | 9 | 24 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 8 | 12 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Rosario Central 6 (30%)Hòa 6 (30%)Racing Club 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 4 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.25 | 2 | H |
| 29/01/26 | Racing Club | 1-2 (1-2) | Rosario Central | -0.25 | 2 | T |
| 01/12/24 | Rosario Central | 0-2 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 04/12/23 | Racing Club | 2-2 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/07/23 | Racing Club | 1-1 (1-1) | Rosario Central | -0.25 | 2.25 | H |
| 01/10/22 | Racing Club | 4-3 (1-3) | Rosario Central | -0.5 | 2.25 | B |
| 24/10/21 | Rosario Central | 2-1 (0-0) | Racing Club | 0 | 2.25 | T |
| 09/03/21 | Racing Club | 1-0 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2.25 | B |
| 30/09/19 | Rosario Central | 1-1 (1-1) | Racing Club | 0 | 2 | H |
| 20/01/19 | Racing Club | 1-0 (1-0) | Rosario Central | -0.5 | 2.5 | B |
| 02/09/18 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/04/18 | Rosario Central | 0-2 (0-0) | Racing Club | +0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/17 | Rosario Central | 4-1 (1-0) | Racing Club | +0.5 | 2.5 | T |
| 24/10/15 | Rosario Central | 1-0 (1-0) | Racing Club | 0 | 2.25 | T |
| 14/02/15 | Racing Club | 0-1 (0-1) | Rosario Central | -0.5 | 2 | T |
| 01/12/14 | Rosario Central | 0-3 (0-1) | Racing Club | -0.5 | 2.25 | B |
| 11/05/14 | Racing Club | 0-0 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/11/13 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | H |
| 31/01/10 | Racing Club | 3-0 (2-0) | Rosario Central | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/08/09 | Rosario Central | 1-0 (1-0) | Racing Club | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Rosario Central
HBBBTBHTTH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 12/11 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 4/3/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Argentino de Rosario | 1-1 (1-0) | Rosario Central | +0.75 | 2 | H |
| 24/07/26 | Belgrano | 2-1 (1-0) | Rosario Central | -0.25 | 1.75 | B |
| 01/06/26 | Estudiantes La Plata | 3-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 1.75 | B |
| 28/05/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Rosario Central | -0.5 | 2.25 | B |
| 20/05/26 | Rosario Central | 4-0 (2-0) | Universidad Central de Venezuela | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | River Plate | 1-0 (0-0) | Rosario Central | -0.75 | 2 | B |
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Rosario Central | 3-1 (1-1) | Independiente | +0.25 | 2 | T |
| 06/05/26 | Rosario Central | 1-0 (0-0) | Club Libertad | +1 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Rosario Central | 1-1 (1-0) | Club Atletico Tigre | +0.5 | 2 | H |
| 29/04/26 | Universidad Central de Venezuela | 0-3 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Estudiantes Rio Cuarto | 1-2 (0-1) | Rosario Central | +0.5 | 2 | T |
| 20/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-0) | Sarmiento Junin | +0.75 | 2 | T |
| 16/04/26 | Club Libertad | 0-1 (0-0) | Rosario Central | +0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CA Huracan | 3-1 (1-1) | Rosario Central | 0 | 1.75 | B |
| 10/04/26 | Rosario Central | 0-0 (0-0) | Independiente del Valle | +0.5 | 2 | H |
| 05/04/26 | Rosario Central | 2-1 (1-1) | Atletico Tucuman | +1 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Independiente Rivadavia | 2-0 (2-0) | Rosario Central | 0 | 2 | B |
| 15/03/26 | Rosario Central | 2-1 (0-1) | Banfield | +1 | 2.25 | T |
| 12/03/26 | Argentinos Juniors | 0-0 (0-0) | Rosario Central | -0.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Racing Club
TTTHHTBHHH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Racing Club | 2-1 (1-1) | Gimnasia La Plata | +0.5 | 2 | T |
| 17/07/26 | Racing Club | 4-1 (2-0) | Defensa Y Justicia | +0.75 | 2.25 | T |
| 28/05/26 | Racing Club | 2-0 (1-0) | Independiente Petrolero | +2.5 | 3.5 | T |
| 22/05/26 | Racing Club | 2-2 (2-1) | Caracas FC | +2 | 3.25 | H |
| 14/05/26 | Rosario Central | 1-1 (0-1) | Racing Club | -0.25 | 2 | H |
| 11/05/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Racing Club | -0.25 | 2 | T |
| 07/05/26 | Botafogo RJ | 2-1 (1-0) | Racing Club | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Racing Club | 0-0 (0-0) | CA Huracan | +0.5 | 2 | H |
| 30/04/26 | Caracas FC | 1-1 (0-1) | Racing Club | +0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Racing Club | 1-1 (1-0) | Barracas Central | +1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Aldosivi Mar del Plata | 1-1 (1-0) | Racing Club | +0.5 | 2 | H |
| 16/04/26 | Racing Club | 2-3 (1-2) | Botafogo RJ | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/04/26 | Racing Club | 0-2 (0-1) | River Plate | 0 | 2 | B |
| 08/04/26 | Independiente Petrolero | 1-3 (1-2) | Racing Club | +0.75 | 3 | T |
| 05/04/26 | Independiente | 1-0 (0-0) | Racing Club | 0 | 2 | B |
| 29/03/26 | Racing Club | 1-0 (1-0) | G.San Martin Formosa | +1.75 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Belgrano | 1-2 (0-1) | Racing Club | 0 | 2 | T |
| 17/03/26 | Racing Club | 2-0 (0-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +1.25 | 2.25 | T |
| 11/03/26 | Sarmiento Junin | 0-0 (0-0) | Racing Club | +0.25 | 2 | H |
| 04/03/26 | Atletico Tucuman | 0-3 (0-1) | Racing Club | +0.25 | 2.25 | T |
Đội hình
Rosario Central
Racing Club
23Jeremias Ledesma3Gonzalo Agustin Sandez13Gaston Avila32Emanuel Coronel46Ignacio Ovando5Franco Ibarra20Vicente Pizarro8Jaminton Campaz11CAngel Fabian Di Maria26Giovanni Cantizano16Tomas Oscar Badaloni25Facundo Cambeses4Ezequiel Cannavo6Marcos Faustino Rojo19Juan Ignacio Rodriguez23Nazareno Colombo13CSantiago Sosa16Ulises Ortegoza46Alejandro Tello10Matko Miljevic28Santiago Solari32Lautaro Diaz
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Gonzalo Agustin Sandez6.7
- 5Franco Ibarra7.4
- 8Jaminton Campaz6.7
- 11Angel Fabian Di Maria C7.7
- 13Gaston Avila7.5
- 16Tomas Oscar Badaloni▼ Rời sân 63'6.4
- 20Vicente Pizarro▼ Rời sân 71'6.6
- 23Jeremias Ledesma6.9
- 26Giovanni Cantizano🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 71'6.5
- 32Emanuel Coronel▼ Rời sân 46'7.6
- 46Ignacio Ovando6.7
Khách · 4312
- 4Ezequiel Cannavo🟨 Thẻ vàng 90'6.9
- 6Marcos Faustino Rojo🟨 Thẻ vàng 89'6.9
- 10Matko Miljevic▼ Rời sân 74'6.7
- 13Santiago Sosa C🟨 Thẻ vàng 39'7.2
- 16Ulises Ortegoza▼ Rời sân 59'6.5
- 19Juan Ignacio Rodriguez🟨 Thẻ vàng 51'6.9
- 23Nazareno Colombo🟨 Thẻ vàng 65'7.5
- 25Facundo Cambeses6.6
- 28Santiago Solari▼ Rời sân 59'6.6
- 32Lautaro Diaz▼ Rời sân 78'6.6
- 46Alejandro Tello▼ Rời sân 74'7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
26
Sút bóng
135
Sút cầu môn
12
Tấn công
7890
Tấn công nguy hiểm
3924
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
2012
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
441306
TL chuyền bóng thành công
86%74%
Phạm lỗi
1220
Việt vị
53
Cứu thua
21
Tắc bóng
913
Quả ném biên
2218
Cắt bóng
812
Tạt bóng thành công
21
Chuyền dài
2923
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.930.58
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H3 B3T3 H3 B4
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn1.2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rosario Central (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Racing Club (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rosario Central (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 3 (15%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (55%)Hòa 5 (25%)Xỉu 4 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOVO
Racing Club (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 4 (21%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rosario Central
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Angel Fabian Di Maria Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 4/0 | 32/42 | 0 | |||
| 32Emanuel Coronel Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 21/22 | 1 | |||
| 13Gaston Avila Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 53/61 | 4 | |||
| 5Franco Ibarra Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 55/61 | 5 | |||
| 23Jeremias Ledesma Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 19/23 | 0 | |||
| 8Jaminton Campaz Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 3/1 | 19/24 | 1 | |||
| 3Gonzalo Agustin Sandez Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 46Ignacio Ovando Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 50/53 | 4 | |||
| 20Vicente Pizarro Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 25/28 | 1 | |||
| 26Giovanni Cantizano Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 12/15 | 2 | 🟨 | ||
| 16Tomas Oscar Badaloni Trung phong | 6.4 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 15Facundo Mallo Blanco (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 32/39 | 1 | |||
| 31Federico Navarro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 10Franco Cervi (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 0 | 🟨 | ||
| 22Enzo Nahuel Copetti (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 7/8 | 0 |
Racing Club
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23Nazareno Colombo Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 31/39 | 2 | 🟨 | ||
| 13Santiago Sosa Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 24/37 | 6 | 🟨 | ||
| 46Alejandro Tello Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 18/22 | 1 | |||
| 6Marcos Faustino Rojo Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 28/32 | 3 | 🟨 | ||
| 4Ezequiel Cannavo Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 16/19 | 6 | 🟨 | ||
| 19Juan Ignacio Rodriguez Hậu vệ trái | 6.9 | 0/0 | 24/31 | 5 | 🟨 | ||
| 10Matko Miljevic Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 23/30 | 1 | |||
| 25Facundo Cambeses Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 32Lautaro Diaz Trung phong | 6.6 | 1/0 | 7/9 | 3 | |||
| 28Santiago Solari Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 3/8 | 3 | |||
| 16Ulises Ortegoza Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 12/14 | 0 | |||
| 11Federico Zaracho (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.8 | 0/0 | 9/12 | 5 | |||
| 17Tomás Conechny (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 6/12 | 1 | |||
| 22Elias Torres (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 5Claudio Matias Kranevitter (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 20Baltasar Gallego Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 1/2 | 0 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rosario Central | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1889-12-24 | Thành lập | 1903-3-25 |
| Gigante de Arroyito | Sân nhà | Estadio Presidente Juan Domingo Peron |
| 41654 | Sức chứa | 64161 |
| Jorge Almiron | HLV | Gustavo Costas |
| Santa Fe | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.18 | 2.88 | 3.12 | 0.88 | 2.00 | 0.84 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.98 ↓ | 2.90 ↑ | 3.60 ↑ | 1.60 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 1.46 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.27 | 2.90 | 3.40 | 0.96 | 2.00 | 0.88 | 0.97 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 7.60 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.00 | 3.50 | 0.81 | 1.75 | 1.05 | 0.94 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 22.00 ↑ | 3.70 ↑ | 0.50 | 0.21 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.00 | 3.40 | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 2.85 | 3.55 | 0.55 | 1.50 | 1.30 | 1.20 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↓ | 0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.20 | 2.85 | 3.50 | 0.73 | 1.75 | 0.99 | - | - | - |
| Live | 15.17 ↑ | 1.03 ↓ | 24.46 ↑ | 9.10 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.00 | 3.40 | 0.92 | 2.00 | 0.92 | 0.96 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 8.90 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.28 | 3.00 | 3.25 | 0.95 | 2.00 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 2.93 | 3.17 | 0.98 | 2.00 | 0.90 | 1.00 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.12 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.26 | 2.87 | 3.66 | 0.80 | 1.75 | 1.06 | 0.95 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 13.90 ↑ | 1.09 ↓ | 15.90 ↑ | 5.55 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.90 | 3.50 | 1.75 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.45 | 0.74 | 1.75 | 1.02 | 0.87 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.29 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.37 | 2.91 | 3.41 | 1.04 | 2.00 | 0.78 | 0.99 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 11.78 ↑ | 1.09 ↓ | 17.51 ↑ | 4.35 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 2.83 | 3.35 | 1.13 | 2.25 | 0.63 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 4.90 ↑ | 0.75 | 0.08 ↓ | 2.52 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.50 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 31.00 ↑ | 1.35 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 2.92 | 3.63 | 0.79 | 1.75 | 1.02 | 0.95 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 7.09 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 2.90 | 3.50 | 0.75 | 1.75 | 1.05 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 26.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 2.88 | 3.30 | 0.53 | 1.50 | 1.38 | 0.88 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 46.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.69 ↓ | 0.25 | 0.97 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.