Kết quả bóng đá trận Rodina Moscow vs Rubin Kazan, 22:30 ngày 04/08/2026
Cúp Nga · 22:30 ngày 04/08/2026
Rodina Moscow 5 Kết thúc HT 1-0 0
Rubin Kazan
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Rodina Moscow | Phút | |
| 9' | Denil Maldonado | |
| Magomedkhabib Abdusalamov(Assists:Artem Maksimenko) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 42' | Nikita Lobov | |
| HT 1-0 | ||
| Magomedkhabib Abdusalamov 2 - 0 ⚽ | 51' | |
| Andrey Egorychev(Assists:Iker Pozo La Rosa) 3 - 0 ⚽ | 59' | |
| Ruslan Fishchenko | 67' | |
| Artur Gharibyan(Assists:Jose Yordy Reyna Serna) 4 - 0 ⚽ | 78' | |
| 83' | Veldin Hodza | |
| Artem Maksimenko 5 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 21 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 9 | 19 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 15 | 12 |
Chủ = Rodina Moscow · Khách = Rubin Kazan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodina Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 8 (47%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Rodina Moscow 1 (33%)Hòa 1 (33%)Rubin Kazan 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/02/24 | Rubin Kazan | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | - | - | T |
| 03/06/23 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | -0.5 | 2.25 | H |
| 17/07/22 | Rubin Kazan | 2-0 (1-0) | Rodina Moscow | -1.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Rodina Moscow
BBHHBHTTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/19 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Rodina Moscow | 2-4 (1-1) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/07/26 | Spartak Moscow | 3-0 (1-0) | Rodina Moscow | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rodina Moscow | 3-3 (1-2) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Rodina Moscow | 2-2 (2-2) | FK Spartak Zlatibor Voda | - | - | H |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 16/05/26 | Arsenal Tula | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Chernomorets Novorossiysk | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Rodina Moscow | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | T |
| 22/04/26 | Rotor Volgograd | 2-0 (0-0) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sokol | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +1 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rodina Moscow | 3-1 (2-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Rodina Moscow | 5-2 (4-1) | FK Chayka Pesch | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-2) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | H |
| 08/03/26 | Torpedo Moscow | 0-2 (0-2) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Rodina Moscow | 2-1 (1-0) | Shinnik Yaroslavl | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | FC Pyunik | 2-1 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rubin Kazan
TBBTTHBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/15 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Akron Togliatti | 1-2 (1-2) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | Rubin Kazan | 1-3 (1-1) | FC Krasnodar | -0.25 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 3-1 (0-0) | Rubin Kazan | - | - | B |
| 18/07/26 | Lokomotiv Moscow | 1-3 (1-2) | Rubin Kazan | - | - | T |
| 11/07/26 | Rubin Kazan | 2-0 (2-0) | Krylya Sovetov | - | - | T |
| 08/07/26 | Spartak Moscow | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | H |
| 03/07/26 | Rubin Kazan | 1-2 (1-1) | Gazovik Orenburg | - | - | B |
| 26/06/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | KAMAZ Naberezhnye Chelny | - | - | H |
| 17/05/26 | Rubin Kazan | 2-2 (1-0) | FK Nizhny Novgorod | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | Spartak Moscow | 2-1 (1-0) | Rubin Kazan | -1 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Baltika Kaliningrad | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.5 | 2 | T |
| 25/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | CSKA Moscow | -0.25 | 2.25 | H |
| 22/04/26 | Dynamo Moscow | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | -0.75 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Rubin Kazan | 1-1 (0-0) | Akron Togliatti | +0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Rubin Kazan | 0-0 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/04/26 | FK Sochi | 0-1 (0-1) | Rubin Kazan | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Krylya Sovetov | 0-0 (0-0) | Rubin Kazan | 0 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Rubin Kazan | 3-0 (1-0) | Lokomotiv Moscow | -0.25 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Rubin Kazan | 2-1 (1-0) | FC Krasnodar | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | FK Makhachkala | 2-1 (1-1) | Rubin Kazan | 0 | 1.75 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
135
Sút cầu môn
113
Tấn công
6673
Tấn công nguy hiểm
4354
Sút ngoài cầu môn
22
Đá phạt trực tiếp
1219
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Phạm lỗi
1811
Việt vị
11
Quả ném biên
1825
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rubin Kazan (30 trận)
Ghi 1.30 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rodina Moscow (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU
Rubin Kazan (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rodina Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1958-1-1 | |
| Sân nhà | Kazan Arena | |
| 0 | Sức chứa | 25000 |
| Juan Diaz | HLV | Franc Artiga |
| Khu vực | KAZAN |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.98 | 3.49 | 1.99 | 0.91 | 2.75 | 0.81 | 0.99 | -0.25 | 0.79 |
| Live | 2.75 ↓ | 3.30 ↓ | 2.18 ↑ | 1.45 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.15 | 1.05 | 2.50 | 0.78 | 0.90 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.09 ↓ | 8.60 ↑ | 24.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.93 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 11.11 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.05 | 3.30 | 1.82 | 0.63 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 3.05 | 3.15 ↓ | 2.04 ↑ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.15 | 3.50 | 1.93 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 1.02 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.60 | 2.04 | 0.94 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 4.54 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.14 | 3.23 | 1.95 | 0.98 | 2.75 | 0.82 | 1.04 | -0.25 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.20 ↑ | 20.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.01 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 6.00 | 4.05 | 1.48 | 0.79 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.35 ↑ | 32.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.95 | 0.77 | 2.75 | 0.75 | 0.85 | -0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 150.00 ↑ | 4.55 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.74 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.56 | 3.69 | 1.93 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.86 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.13 ↑ | 29.10 ↑ | 4.08 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.82 | 3.30 | 2.10 | 0.87 | 2.75 | 0.83 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.25 ↑ | 17.00 ↑ | 5.60 ↑ | 5.75 | 0.06 ↓ | 0.96 ↑ | 4.00 | 0.77 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.39 | 3.81 | 2.16 | 0.86 | 2.50 | 1.07 | 1.48 | 0.00 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 10.70 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↓ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.