Kết quả bóng đá trận Rodina Moscow vs Rostov FK, 00:00 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 01/08/2026
Rodina Moscow
2 Kết thúc HT 1-1 4
Rostov FK
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃

Tường thuật trực tiếp

Rodina MoscowRostov FK
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danil Naboka
3'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Iker Pozo La Rosa 1-0, kiến tạo: Artem Maksimenko
4'
🎯 Dứt điểm - Iker Pozo La Rosa (đánh đầu) — vào lưới
4'
🎯 Dứt điểm - Mitja Krizan (chân phải) — chệch khung thành
7'
9'
🎯 Dứt điểm - Maksim Mukhin (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Kuchaev (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Kuchaev (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ilya Dyatlov
13'
16'
BÀN THẮNG - Penalty - Ivan Komarov 1-1
16'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Maksim Mukhin (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Kuchaev (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Cesar Soares dos Santos (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Stanislav Bessmertniy, ra Artem Sokol
27'
28'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Cesar Soares dos Santos (đánh đầu) Post
31'
🎯 Dứt điểm - Andrey Langovich (đánh đầu) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Maksim Mukhin (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Artem Maksimenko (chân trái) — bị chặn
33'
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ygor Nogueira (đánh đầu) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (1-1)
🟨 Thẻ vàng - Ruslan Fishchenko
48'
48'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân phải) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Konstantin Kuchaev
51'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — chệch khung thành
52'
BÀN THẮNG - Own Goal - Mitja Krizan 1-2
52'
🎯 Dứt điểm - Mitja Krizan Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
56'
BÀN THẮNG - Andrey Langovich 1-3, kiến tạo: Konstantin Kuchaev
56'
🎯 Dứt điểm - Andrey Langovich (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Leo Goglichidze, ra Ilya Dyatlov
59'
🔁 Thay người: vào Artur Gharibyan, ra Iker Pozo La Rosa
60'
🔁 Thay người: vào Magomedkhabib Abdusalamov, ra Soltmurad Bakaev
60'
70'
🎯 Dứt điểm - Timur Suleymanov (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (chân phải) — bị chặn
71'
73'
🔁 Thay người: vào Olakunle Olusegun, ra Maksim Mukhin
BÀN THẮNG - Own Goal - Oumar Sako 2-3
74'
🎯 Dứt điểm - Oumar Sako (chân phải) Own — vào lưới球
74'
BÀN THẮNG - Artur Gharibyan 2-3
75'
🔁 Thay người: vào Kirill Ushatov, ra Ruslan Fishchenko
75'
77'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Timur Suleymanov (chân trái) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Yaroslav Mikhailov, ra Konstantin Kuchaev
80'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (đánh đầu) — bị cản phá
86'
87'
🔁 Thay người: vào Daniel Shantaliy, ra Timur Suleymanov
🎯 Dứt điểm - Leo Goglichidze (chân trái) — chệch khung thành
88'
90'
🎯 Dứt điểm - Daniel Shantaliy (chân trái) — vào lưới
90'
BÀN THẮNG - Daniel Shantaliy 2-4, kiến tạo: Andrey Langovich
🎯 Dứt điểm - Ivan Timoshenko (chân trái) — chệch khung thành
90+2'
90+7'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-4)

Diễn biến trận đấu

Rodina Moscow Phút Rostov FK
Iker Pozo La Rosa(Assists:Artem Maksimenko) 1 - 0 4'
Ilya Dyatlov 13'
16' 1 - 1 Ivan Komarov
▲ Stanislav Bessmertniy ▼ Artem Sokol27'
HT 1-1
Ruslan Fishchenko 48'
49' Konstantin Kuchaev
52' 2 - 1 Mitja Krizan (phản lưới)
56' 2 - 2 Andrey Langovich(Assists:Konstantin Kuchaev) (Kiến tạo: Konstantin Kuchaev)
▲ Leo Goglichidze ▼ Ilya Dyatlov59'
▲ Artur Gharibyan ▼ Iker Pozo La Rosa60'
▲ Magomedkhabib Abdusalamov ▼ Soltmurad Bakaev60'
73' ▲ Olakunle Olusegun ▼ Maksim Mukhin
Oumar Sako 2 - 3 74'
▲ Kirill Ushatov ▼ Ruslan Fishchenko75'
80' ▲ Yaroslav Mikhailov ▼ Konstantin Kuchaev
87' ▲ Daniel Shantaliy ▼ Timur Suleymanov
90' 2 - 4 Daniel Shantaliy(Assists:Andrey Langovich) (Kiến tạo: Andrey Langovich)
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 46
Hòa 00 31
Bại 21 33
Ghi bàn 79 2121
Mất bàn 74 1914
Điểm 36 1519

Chủ = Rodina Moscow · Khách = Rostov FK

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rodina Moscow (15)Hiệp 1 / Cả trậnRostov FK (15)
1 (7%)Thắng/Thắng5 (33%)
1 (7%)Hòa/Thắng2 (13%)
5 (33%)Hòa/Hòa3 (20%)
3 (20%)Hòa/Bại3 (20%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
4 (27%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Rodina Moscow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng34191145828681
Sân nhà1710612810363
Sân khách179533018321
6 gần6132914--

Rostov FK

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng21015436
Sân nhà000000011
Sân khách21015433
6 gần6213810--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Rodina Moscow 2 (67%)Hòa 0 (0%)Rostov FK 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/02/26Rostov FK0-1 (0-0)Rodina Moscow3-6--T
INT CF19/01/25Rostov FK3-2 (0-2)Rodina Moscow3-3--B
INT CF23/01/24Rodina Moscow2-1 (1-0)Rostov FK---T

Thành tích gần đây — Rodina Moscow

BHHBHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR26/07/26Spartak Moscow3-0 (1-0)Rodina Moscow12-4-1.53.25B
INT CF18/07/26Rodina Moscow3-3 (1-2)Maccabi Petah Tikva FC7-0--H
INT CF11/07/26Rodina Moscow2-2 (2-2)FK Spartak Zlatibor Voda---H
INT CF02/07/26Rodina Moscow0-5 (0-2)Akron Togliatti---B
INT CF27/06/26Lokomotiv Moscow0-0 (0-0)Rodina Moscow---H
RUS D116/05/26Arsenal Tula1-4 (0-3)Rodina Moscow3-7+0.52.25T
RUS D109/05/26Rodina Moscow2-0 (1-0)Chelyabinsk2-3+1.252.5T
RUS D102/05/26Chernomorets Novorossiysk1-3 (0-2)Rodina Moscow5-2+0.752.25T
RUS D126/04/26Rodina Moscow1-0 (0-0)FC Ufa13-4--T
RUS D122/04/26Rotor Volgograd2-0 (0-0)Rodina Moscow6-2+0.252B
RUS D118/04/26Rodina Moscow0-0 (0-0)Volga Ulyanovsk14-6+0.752.5H
RUS D113/04/26Fakel1-3 (0-3)Rodina Moscow6-202.25T
RUS D105/04/26Sokol1-3 (0-2)Rodina Moscow4-9+12.25T
RUS D129/03/26Rodina Moscow3-1 (2-0)Ural Sverdlovsk Oblast3-3+0.252.25T
RUS D123/03/26Rodina Moscow5-2 (4-1)FK Chayka Pesch7-6+1.52.75T
RUS D114/03/26SKA Khabarovsk2-2 (0-2)Rodina Moscow5-7+0.252H
RUS D108/03/26Torpedo Moscow0-2 (0-2)Rodina Moscow5-602.25T
RUS D102/03/26Rodina Moscow2-1 (1-0)Shinnik Yaroslavl11-4+0.752.25T
INT CF18/02/26FC Pyunik2-1 (0-0)Rodina Moscow---B
INT CF15/02/26FK Sochi1-1 (1-1)Rodina Moscow---H

Thành tích gần đây — Rostov FK

BTTBHBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
RUS PR26/07/26Gazovik Orenburg2-1 (0-0)Rostov FK3-602.25B
INT CF15/07/26Rostov FK2-1 (2-1)Fakel---T
INT CF11/07/26FC Krasnodar3-4 (0-3)Rostov FK---T
INT CF07/07/26Fakel3-1 (1-1)Rostov FK3-3--B
INT CF03/07/26Rostov FK0-0 (0-0)Stavropolye-2009---H
RUS PR17/05/26Rostov FK0-1 (0-1)Zenit St. Petersburg2-8-1.52.5B
RUS PR11/05/26Akron Togliatti1-3 (1-3)Rostov FK5-2+0.252.5T
RUS PR02/05/26FK Makhachkala1-2 (0-1)Rostov FK3-101.75T
RUS PR25/04/26Rostov FK0-1 (0-0)Gazovik Orenburg7-3+0.52.25B
RUS PR21/04/26CSKA Moscow1-1 (0-1)Rostov FK7-8-0.52.5H
RUS PR17/04/26Rostov FK0-1 (0-0)FK Sochi6-5+12.5B
RUS PR12/04/26Rostov FK1-1 (1-1)Spartak Moscow3-4-0.252.5H
RUS PR05/04/26FK Nizhny Novgorod0-1 (0-1)Rostov FK8-702.25T
RUS PR21/03/26Terek Grozny1-0 (1-0)Rostov FK4-3-0.252.25B
RUS PR14/03/26Rostov FK0-1 (0-1)Dynamo Moscow7-7-0.252.5B
RUS PR07/03/26Rostov FK1-1 (0-1)Baltika Kaliningrad4-202H
RUS Cup04/03/26Rostov FK0-2 (0-2)FK Makhachkala4-1+0.52B
RUS PR28/02/26FC Krasnodar2-1 (1-1)Rostov FK4-5-12.5B
INT CF21/02/26Spartak Moscow5-2 (1-0)Rostov FK---B
INT CF18/02/26Rostov FK1-3 (0-2)CSKA Moscow---B

Đội hình

Rodina MoscowRostov FK
13Volkov Sergey26CArtem Meshchaninov49Ilya Dyatlov55Mitja Krizan88Artem Sokol6Ruslan Fishchenko8Iker Pozo La Rosa9Artem Maksimenko10Jose Yordy Reyna Serna17Soltmurad Bakaev99Ivan Timoshenko1Rustam Yatimov3Oumar Sako4Viktor Melekhin40Ygor Nogueira8Alexey Mironov10Ivan Komarov18CKonstantin Kuchaev87Andrey Langovich7Ronaldo Cesar Soares dos Santos16Maksim Mukhin99Timur Suleymanov

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
9
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
8
24
Sút cầu môn
2
10
Tấn công
83
78
Tấn công nguy hiểm
31
37
Sút ngoài cầu môn
4
8
Cản bóng
2
6
Đá phạt trực tiếp
18
16
TL kiểm soát bóng
49%
51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
320
323
TL chuyền bóng thành công
64%
69%
Phạm lỗi
17
18
Việt vị
1
1
Cứu thua
7
1
Tắc bóng
9
14
Quả ném biên
24
20
Cắt bóng
6
13
Tạt bóng thành công
3
8
Chuyền dài
18
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.6
1.95
Cơ hội rõ rệt
1
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 3

Thống kê Tỷ lệ kèo

Rodina Moscow (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Rostov FK (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

10
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Rodina MoscowRostov FK

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
Rodina MoscowRostov FK

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

81
Thắng 2+
24
Thắng 1
64
Hòa
17
Thua 1
34
Thua 2+
Rodina MoscowRostov FK

Rodina Moscow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
9Artem Maksimenko
Trung phong
7.611/06/131
8Iker Pozo La Rosa
Tiền vệ phòng ngự
7.311/116/202
6Ruslan Fishchenko
Tiền vệ phòng ngự
6.70/026/311
13Volkov Sergey
Thủ môn
6.60/012/320
88Artem Sokol
Hậu vệ phải
6.40/05/60
99Ivan Timoshenko
Trung phong
6.41/07/170
17Soltmurad Bakaev
Tiền đạo cánh phải
6.20/07/93
10Jose Yordy Reyna Serna
Trung phong
60/020/270
26Artem Meshchaninov
Hậu vệ
60/024/381
49Ilya Dyatlov
Hậu vệ trái
5.30/05/113
55Mitja Krizan
Trung vệ
4.81/030/432
3Leo Goglichidze (dự bị)
Hậu vệ trái
6.61/012/160
18Magomedkhabib Abdusalamov (dự bị)
Trung phong
6.60/07/111
23Kirill Ushatov (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/04/40
80Stanislav Bessmertniy (dự bị)
Hậu vệ phải
6.40/021/363
77Artur Gharibyan (dự bị)
Trung phong
6.33/13/61

Rostov FK

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
87Andrey Langovich
Hậu vệ phải
8.6112/222/2710
18Konstantin Kuchaev
Tiền vệ tấn công
7.413/028/376
10Ivan Komarov
Tiền vệ tấn công
7.317/219/323
7Ronaldo Cesar Soares dos Santos
Tiền đạo cánh phải
6.72/016/203
8Alexey Mironov
Tiền vệ trung tâm
6.63/138/472
40Ygor Nogueira
Trung vệ
6.41/122/312
16Maksim Mukhin
Tiền vệ phòng ngự
6.43/212/151
4Viktor Melekhin
Trung vệ
6.40/024/372
99Timur Suleymanov
Trung phong
6.32/112/171
1Rustam Yatimov
Thủ môn
5.90/06/180
3Oumar Sako
Trung vệ
5.70/017/300
21Daniel Shantaliy (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
7.711/10/10
5Yaroslav Mikhailov (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/04/62
6Olakunle Olusegun (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/03/50

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Rodina Moscow Thông tin Rostov FK
Thành lập 1930-1-1
Sân nhà Rostov Arena
0 Sức chứa 17600
Juan Diaz HLV Jonatan Alba
Khu vực Rostov
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.753.272.200.812.250.910.80-0.250.98
Live2.753.272.201.44 ↑5.500.26 ↓1.32 ↑0.000.44 ↓
EasybetsSớm3.203.402.410.862.250.980.82-0.251.03
Live88.00 ↑9.20 ↑1.09 ↓3.00 ↑5.500.20 ↓1.39 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm2.903.252.270.832.251.010.84-0.251.02
Live161.00 ↑7.70 ↑1.06 ↓11.11 ↑6.500.02 ↓1.40 ↑0.000.63 ↓
10BETSớm2.853.252.310.762.250.91---
Live100.00 ↑9.11 ↑1.06 ↓2.75 ↑5.500.26 ↓---
12betSớm2.903.252.270.832.251.010.84-0.251.02
Live161.00 ↑7.70 ↑1.06 ↓10.00 ↑6.500.03 ↓1.23 ↑0.000.73 ↓
CrownSớm2.873.402.290.852.251.020.85-0.251.03
Live36.00 ↑9.90 ↑1.05 ↓5.88 ↑6.500.05 ↓0.05 ↓-0.255.88 ↑
SbobetSớm2.823.112.350.882.251.000.84-0.251.06
Live80.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓8.33 ↑6.500.04 ↓1.17 ↑0.000.77 ↓
WewbetSớm3.033.272.430.852.250.990.81-0.251.05
Live62.00 ↑8.80 ↑1.05 ↓2.94 ↑5.500.24 ↓1.44 ↑0.000.59 ↓
18BetSớm2.853.402.250.782.250.950.78-0.250.95
Live173.00 ↑7.75 ↑1.06 ↓9.00 ↑6.500.03 ↓1.38 ↑0.000.54 ↓
PinnacleSớm3.203.222.290.832.250.980.85-0.250.96
Live19.89 ↑5.10 ↑1.24 ↓4.07 ↑6.500.19 ↓1.31 ↑0.000.63 ↓
HK Jockey ClubSớm3.002.982.150.882.250.820.83-0.250.93
Live2.95 ↓2.97 ↓2.19 ↑0.882.250.820.80 ↓-0.251.01 ↑
1xBetSớm3.093.502.470.902.251.041.220.000.77
Live106.00 ↑9.50 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.500.02 ↓1.38 ↑0.000.62 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.