Kết quả bóng đá trận Rodina Moscow vs Rostov FK, 00:00 ngày 01/08/2026
Ngoại hạng Nga · 00:00 ngày 01/08/2026
Rodina Moscow 2 Kết thúc HT 1-1 4
Rostov FK
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Tường thuật trực tiếp
Rodina Moscow
Rostov FK
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Danil Naboka
3'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Iker Pozo La Rosa 1-0, kiến tạo: Artem Maksimenko
🎯 Dứt điểm - Iker Pozo La Rosa (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Mitja Krizan (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Maksim Mukhin (chân trái) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Kuchaev (chân phải) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Kuchaev (chân phải) — bị chặn
🟨 Thẻ vàng - Ilya Dyatlov
16'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Ivan Komarov 1-1
16'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — vào lưới
21'
🎯 Dứt điểm - Maksim Mukhin (chân trái) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Konstantin Kuchaev (chân phải) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Cesar Soares dos Santos (chân phải) — bị chặn
24'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Stanislav Bessmertniy, ra Artem Sokol
28'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Ronaldo Cesar Soares dos Santos (đánh đầu) Post
31'
🎯 Dứt điểm - Andrey Langovich (đánh đầu) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Maksim Mukhin (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Artem Maksimenko (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Ygor Nogueira (đánh đầu) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🟨 Thẻ vàng - Ruslan Fishchenko
48'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân phải) — chệch khung thành
49'
🟨 Thẻ vàng - Konstantin Kuchaev
51'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — chệch khung thành
52'
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Mitja Krizan 1-2
52'
🎯 Dứt điểm - Mitja Krizan Other Body Part (sút) Own — vào lưới球
56'
⚽ BÀN THẮNG - Andrey Langovich 1-3, kiến tạo: Konstantin Kuchaev
56'
🎯 Dứt điểm - Andrey Langovich (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Leo Goglichidze, ra Ilya Dyatlov
🔁 Thay người: vào Artur Gharibyan, ra Iker Pozo La Rosa
🔁 Thay người: vào Magomedkhabib Abdusalamov, ra Soltmurad Bakaev
70'
🎯 Dứt điểm - Timur Suleymanov (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (chân phải) — bị chặn
73'
🔁 Thay người: vào Olakunle Olusegun, ra Maksim Mukhin
⚽ BÀN THẮNG - Own Goal - Oumar Sako 2-3
🎯 Dứt điểm - Oumar Sako (chân phải) Own — vào lưới球
⚽ BÀN THẮNG - Artur Gharibyan 2-3
🔁 Thay người: vào Kirill Ushatov, ra Ruslan Fishchenko
77'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — bị chặn
77'
🎯 Dứt điểm - Timur Suleymanov (chân trái) — bị chặn
80'
🔁 Thay người: vào Yaroslav Mikhailov, ra Konstantin Kuchaev
80'
🎯 Dứt điểm - Ivan Komarov (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Artur Gharibyan (đánh đầu) — bị cản phá
87'
🔁 Thay người: vào Daniel Shantaliy, ra Timur Suleymanov
🎯 Dứt điểm - Leo Goglichidze (chân trái) — chệch khung thành
90'
🎯 Dứt điểm - Daniel Shantaliy (chân trái) — vào lưới
90'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Shantaliy 2-4, kiến tạo: Andrey Langovich
🎯 Dứt điểm - Ivan Timoshenko (chân trái) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Alexey Mironov (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-4)
Diễn biến trận đấu
| Rodina Moscow | Phút | |
| Iker Pozo La Rosa(Assists:Artem Maksimenko) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Ilya Dyatlov | 13' | |
| 16' | ⚽ 1 - 1 Ivan Komarov | |
| ▲ Stanislav Bessmertniy ▼ Artem Sokol | 27' ⇄ | |
| HT 1-1 | ||
| Ruslan Fishchenko | 48' | |
| 49' | Konstantin Kuchaev | |
| 52' | ⚽ 2 - 1 Mitja Krizan (phản lưới) | |
| 56' | ⚽ 2 - 2 Andrey Langovich(Assists:Konstantin Kuchaev) (Kiến tạo: Konstantin Kuchaev) | |
| ▲ Leo Goglichidze ▼ Ilya Dyatlov | 59' ⇄ | |
| ▲ Artur Gharibyan ▼ Iker Pozo La Rosa | 60' ⇄ | |
| ▲ Magomedkhabib Abdusalamov ▼ Soltmurad Bakaev | 60' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Olakunle Olusegun ▼ Maksim Mukhin | |
| Oumar Sako 2 - 3 ⚽ | 74' | |
| ▲ Kirill Ushatov ▼ Ruslan Fishchenko | 75' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Yaroslav Mikhailov ▼ Konstantin Kuchaev | |
| 87' ⇄ | ▲ Daniel Shantaliy ▼ Timur Suleymanov | |
| 90' | ⚽ 2 - 4 Daniel Shantaliy(Assists:Andrey Langovich) (Kiến tạo: Andrey Langovich) | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 9 | 21 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 19 | 14 |
| Điểm | 3 | 6 | 15 | 19 |
Chủ = Rodina Moscow · Khách = Rostov FK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodina Moscow | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (7%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 3 (20%) |
| 3 (20%) | Hòa/Bại | 3 (20%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Bảng xếp hạng
Rodina Moscow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 34 | 19 | 11 | 4 | 58 | 28 | 68 | 1 |
| Sân nhà | 17 | 10 | 6 | 1 | 28 | 10 | 36 | 3 |
| Sân khách | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 18 | 32 | 1 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 14 | - | - |
Rostov FK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| Sân khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Rodina Moscow 2 (67%)Hòa 0 (0%)Rostov FK 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | T |
| 19/01/25 | Rostov FK | 3-2 (0-2) | Rodina Moscow | - | - | B |
| 23/01/24 | Rodina Moscow | 2-1 (1-0) | Rostov FK | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rodina Moscow
BHHBHTTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Spartak Moscow | 3-0 (1-0) | Rodina Moscow | -1.5 | 3.25 | B |
| 18/07/26 | Rodina Moscow | 3-3 (1-2) | Maccabi Petah Tikva FC | - | - | H |
| 11/07/26 | Rodina Moscow | 2-2 (2-2) | FK Spartak Zlatibor Voda | - | - | H |
| 02/07/26 | Rodina Moscow | 0-5 (0-2) | Akron Togliatti | - | - | B |
| 27/06/26 | Lokomotiv Moscow | 0-0 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | H |
| 16/05/26 | Arsenal Tula | 1-4 (0-3) | Rodina Moscow | +0.5 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Rodina Moscow | 2-0 (1-0) | Chelyabinsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Chernomorets Novorossiysk | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +0.75 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | Rodina Moscow | 1-0 (0-0) | FC Ufa | - | - | T |
| 22/04/26 | Rotor Volgograd | 2-0 (0-0) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | B |
| 18/04/26 | Rodina Moscow | 0-0 (0-0) | Volga Ulyanovsk | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/04/26 | Fakel | 1-3 (0-3) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | Sokol | 1-3 (0-2) | Rodina Moscow | +1 | 2.25 | T |
| 29/03/26 | Rodina Moscow | 3-1 (2-0) | Ural Sverdlovsk Oblast | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/03/26 | Rodina Moscow | 5-2 (4-1) | FK Chayka Pesch | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | SKA Khabarovsk | 2-2 (0-2) | Rodina Moscow | +0.25 | 2 | H |
| 08/03/26 | Torpedo Moscow | 0-2 (0-2) | Rodina Moscow | 0 | 2.25 | T |
| 02/03/26 | Rodina Moscow | 2-1 (1-0) | Shinnik Yaroslavl | +0.75 | 2.25 | T |
| 18/02/26 | FC Pyunik | 2-1 (0-0) | Rodina Moscow | - | - | B |
| 15/02/26 | FK Sochi | 1-1 (1-1) | Rodina Moscow | - | - | H |
Thành tích gần đây — Rostov FK
BTTBHBTTBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Gazovik Orenburg | 2-1 (0-0) | Rostov FK | 0 | 2.25 | B |
| 15/07/26 | Rostov FK | 2-1 (2-1) | Fakel | - | - | T |
| 11/07/26 | FC Krasnodar | 3-4 (0-3) | Rostov FK | - | - | T |
| 07/07/26 | Fakel | 3-1 (1-1) | Rostov FK | - | - | B |
| 03/07/26 | Rostov FK | 0-0 (0-0) | Stavropolye-2009 | - | - | H |
| 17/05/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Zenit St. Petersburg | -1.5 | 2.5 | B |
| 11/05/26 | Akron Togliatti | 1-3 (1-3) | Rostov FK | +0.25 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | FK Makhachkala | 1-2 (0-1) | Rostov FK | 0 | 1.75 | T |
| 25/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | Gazovik Orenburg | +0.5 | 2.25 | B |
| 21/04/26 | CSKA Moscow | 1-1 (0-1) | Rostov FK | -0.5 | 2.5 | H |
| 17/04/26 | Rostov FK | 0-1 (0-0) | FK Sochi | +1 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Rostov FK | 1-1 (1-1) | Spartak Moscow | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | FK Nizhny Novgorod | 0-1 (0-1) | Rostov FK | 0 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Terek Grozny | 1-0 (1-0) | Rostov FK | -0.25 | 2.25 | B |
| 14/03/26 | Rostov FK | 0-1 (0-1) | Dynamo Moscow | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Rostov FK | 1-1 (0-1) | Baltika Kaliningrad | 0 | 2 | H |
| 04/03/26 | Rostov FK | 0-2 (0-2) | FK Makhachkala | +0.5 | 2 | B |
| 28/02/26 | FC Krasnodar | 2-1 (1-1) | Rostov FK | -1 | 2.5 | B |
| 21/02/26 | Spartak Moscow | 5-2 (1-0) | Rostov FK | - | - | B |
| 18/02/26 | Rostov FK | 1-3 (0-2) | CSKA Moscow | - | - | B |
Đội hình
Rodina Moscow
Rostov FK
13Volkov Sergey26CArtem Meshchaninov49Ilya Dyatlov55Mitja Krizan88Artem Sokol6Ruslan Fishchenko8Iker Pozo La Rosa9Artem Maksimenko10Jose Yordy Reyna Serna17Soltmurad Bakaev99Ivan Timoshenko1Rustam Yatimov3Oumar Sako4Viktor Melekhin40Ygor Nogueira8Alexey Mironov10Ivan Komarov18CKonstantin Kuchaev87Andrey Langovich7Ronaldo Cesar Soares dos Santos16Maksim Mukhin99Timur Suleymanov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Ruslan Fishchenko🟨 Thẻ vàng 48' · ▼ Rời sân 75'6.7
- 8Iker Pozo La Rosa⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 60'7.3
- 9Artem Maksimenko🎯 Kiến tạo 4'7.6
- 10Jose Yordy Reyna Serna6
- 13Volkov Sergey6.6
- 17Soltmurad Bakaev▼ Rời sân 60'6.2
- 26Artem Meshchaninov C6
- 49Ilya Dyatlov🟨 Thẻ vàng 13' · ▼ Rời sân 59'5.3
- 55Mitja Krizan⚽ Phản lưới 52'4.8
- 88Artem Sokol▼ Rời sân 27'6.4
- 99Ivan Timoshenko6.4
Khách · 343
- 1Rustam Yatimov5.9
- 3Oumar Sako⚽ Phản lưới 74'5.7
- 4Viktor Melekhin6.4
- 7Ronaldo Cesar Soares dos Santos6.7
- 8Alexey Mironov6.6
- 10Ivan Komarov⚽ Ghi bàn 16'7.3
- 16Maksim Mukhin▼ Rời sân 73'6.4
- 18Konstantin Kuchaev C🎯 Kiến tạo 56' · 🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 80'7.4
- 40Ygor Nogueira6.4
- 87Andrey Langovich⚽ Ghi bàn 56' · 🎯 Kiến tạo 90'8.6
- 99Timur Suleymanov▼ Rời sân 87'6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
21
Sút bóng
824
Sút cầu môn
210
Tấn công
8378
Tấn công nguy hiểm
3137
Sút ngoài cầu môn
48
Cản bóng
26
Đá phạt trực tiếp
1816
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
320323
TL chuyền bóng thành công
64%69%
Phạm lỗi
1718
Việt vị
11
Cứu thua
71
Tắc bóng
914
Quả ném biên
2420
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
38
Chuyền dài
1826
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.61.95
Cơ hội rõ rệt
12
So Sánh Sức Mạnh
61 39
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B1T1 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodina Moscow (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Rostov FK (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Rodina Moscow (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Rostov FK (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Rodina Moscow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Artem Maksimenko Trung phong | 7.6 | 1 | 1/0 | 6/13 | 1 | ||
| 8Iker Pozo La Rosa Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 1/1 | 16/20 | 2 | ||
| 6Ruslan Fishchenko Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 26/31 | 1 | |||
| 13Volkov Sergey Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 12/32 | 0 | |||
| 88Artem Sokol Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 5/6 | 0 | |||
| 99Ivan Timoshenko Trung phong | 6.4 | 1/0 | 7/17 | 0 | |||
| 17Soltmurad Bakaev Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 7/9 | 3 | |||
| 10Jose Yordy Reyna Serna Trung phong | 6 | 0/0 | 20/27 | 0 | |||
| 26Artem Meshchaninov Hậu vệ | 6 | 0/0 | 24/38 | 1 | |||
| 49Ilya Dyatlov Hậu vệ trái | 5.3 | 0/0 | 5/11 | 3 | |||
| 55Mitja Krizan Trung vệ | 4.8 | 1/0 | 30/43 | 2 | |||
| 3Leo Goglichidze (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 18Magomedkhabib Abdusalamov (dự bị) Trung phong | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 1 | |||
| 23Kirill Ushatov (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 80Stanislav Bessmertniy (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 21/36 | 3 | |||
| 77Artur Gharibyan (dự bị) Trung phong | 6.3 | 3/1 | 3/6 | 1 |
Rostov FK
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 87Andrey Langovich Hậu vệ phải | 8.6 | 1 | 1 | 2/2 | 22/27 | 10 | |
| 18Konstantin Kuchaev Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 3/0 | 28/37 | 6 | ||
| 10Ivan Komarov Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 7/2 | 19/32 | 3 | ||
| 7Ronaldo Cesar Soares dos Santos Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 16/20 | 3 | |||
| 8Alexey Mironov Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 3/1 | 38/47 | 2 | |||
| 40Ygor Nogueira Trung vệ | 6.4 | 1/1 | 22/31 | 2 | |||
| 16Maksim Mukhin Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 3/2 | 12/15 | 1 | |||
| 4Viktor Melekhin Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 24/37 | 2 | |||
| 99Timur Suleymanov Trung phong | 6.3 | 2/1 | 12/17 | 1 | |||
| 1Rustam Yatimov Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 6/18 | 0 | |||
| 3Oumar Sako Trung vệ | 5.7 | 0/0 | 17/30 | 0 | |||
| 21Daniel Shantaliy (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 1/1 | 0/1 | 0 | ||
| 5Yaroslav Mikhailov (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 4/6 | 2 | |||
| 6Olakunle Olusegun (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Rodina Moscow | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1930-1-1 | |
| Sân nhà | Rostov Arena | |
| 0 | Sức chứa | 17600 |
| Juan Diaz | HLV | Jonatan Alba |
| Khu vực | Rostov |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.75 | 3.27 | 2.20 | 0.81 | 2.25 | 0.91 | 0.80 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 2.75 | 3.27 | 2.20 | 1.44 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.40 | 2.41 | 0.86 | 2.25 | 0.98 | 0.82 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 88.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.09 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.27 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 161.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.06 ↓ | 11.11 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.25 | 2.31 | 0.76 | 2.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.11 ↑ | 1.06 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.27 | 0.83 | 2.25 | 1.01 | 0.84 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 161.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.06 ↓ | 10.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 3.40 | 2.29 | 0.85 | 2.25 | 1.02 | 0.85 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 36.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.05 ↓ | 5.88 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.82 | 3.11 | 2.35 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.84 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 80.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.07 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.03 | 3.27 | 2.43 | 0.85 | 2.25 | 0.99 | 0.81 | -0.25 | 1.05 |
| Live | 62.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.05 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 3.40 | 2.25 | 0.78 | 2.25 | 0.95 | 0.78 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 173.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.20 | 3.22 | 2.29 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.85 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 19.89 ↑ | 5.10 ↑ | 1.24 ↓ | 4.07 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 3.00 | 2.98 | 2.15 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 2.95 ↓ | 2.97 ↓ | 2.19 ↑ | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.80 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 3.50 | 2.47 | 0.90 | 2.25 | 1.04 | 1.22 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 106.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.07 ↓ | 15.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.