Kết quả bóng đá trận Rodez Aveyron vs Stade Lavallois MFC, 01:45 ngày 09/08/2026
Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Rodez Aveyron Sắp đá --:--:--
Stade Lavallois MFC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Poly Nong Stadium
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 18 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 13 | 14 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Rodez Aveyron · Khách = Stade Lavallois MFC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rodez Aveyron | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (57%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (15%) |
| 1 (14%) | Hòa/Bại | 4 (31%) |
| 1 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Rodez Aveyron
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
Stade Lavallois MFC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rodez Aveyron (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Stade Lavallois MFC (13 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Rodez Aveyron | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1929 | Thành lập | 1902 |
| Poly Nong Stadium | Sân nhà | Estadio Urbano Caldeira |
| 5955 | Sức chứa | 18000 |
| Didier Santini | HLV | Olivier Frapolli |
| Rodez | Khu vực | Laval |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.60 | 0.96 | 2.50 | 0.87 | 1.01 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.04 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.30 | 3.75 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.20 ↓ | 3.55 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.80 | 0.93 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.99 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 0.89 ↓ | 2.50 | 0.78 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 3.40 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 2.02 | 3.40 | 3.20 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 1.02 | 0.50 | 0.80 | |
| Sbobet | Sớm | 2.07 | 3.17 | 3.30 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.07 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 2.07 | 3.17 | 3.30 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 1.07 | 0.50 | 0.83 | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.44 | 3.54 | 1.00 | 2.50 | 0.84 | 0.99 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.03 ↑ | 3.46 ↑ | 3.40 ↓ | 0.92 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 1.03 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.20 | 3.40 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.40 | 3.90 | 0.96 | 2.50 | 0.79 | 0.86 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 2.00 ↑ | 3.40 | 3.45 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.83 ↑ | 0.97 ↑ | 0.50 | 0.78 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.05 | 3.38 | 3.51 | 0.93 | 2.50 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 2.05 | 3.46 ↑ | 3.58 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.88 ↑ | 1.06 ↑ | 0.50 | 0.79 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.40 | 3.60 | 0.88 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 3.45 | 3.85 | 0.95 | 2.50 | 0.76 | 0.38 | 0.00 | 1.66 |
| Live | 2.02 ↑ | 3.46 ↑ | 3.54 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.91 ↑ | 1.24 ↑ | 0.75 | 0.55 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.87 | 3.40 | 3.80 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.95 ↑ | 3.30 ↓ | 3.50 ↓ | 0.95 ↓ | 2.50 | 0.85 ↑ | 1.00 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.83 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 2.05 ↑ | 3.25 ↓ | 3.40 ↓ | 0.91 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | 0.70 ↓ | 0.25 | 0.93 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.