Kết quả bóng đá trận Rodez Aveyron vs Stade Lavallois MFC, 01:45 ngày 09/08/2026

Ligue 2 (Pháp) · 01:45 ngày 09/08/2026
Rodez Aveyron
Sắp đá --:--:--
Stade Lavallois MFC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Poly Nong Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 11 44
Hòa 11 22
Bại 11 24
Ghi bàn 55 1818
Mất bàn 64 1314
Điểm 44 1414

Chủ = Rodez Aveyron · Khách = Stade Lavallois MFC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rodez Aveyron (7)Hiệp 1 / Cả trậnStade Lavallois MFC (13)
4 (57%)Thắng/Thắng6 (46%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (8%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (15%)
1 (14%)Hòa/Bại4 (31%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Rodez Aveyron

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000012
Sân nhà000000012
Sân khách000000012

Stade Lavallois MFC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng000000010
Sân nhà000000010
Sân khách000000010
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rodez Aveyron (8 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Stade Lavallois MFC (13 trận)
Ghi 2.38 bàn/trậnMất 1.08 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Rodez Aveyron Thông tin Stade Lavallois MFC
1929 Thành lập 1902
Poly Nong Stadium Sân nhà Estadio Urbano Caldeira
5955 Sức chứa 18000
Didier Santini HLV Olivier Frapolli
Rodez Khu vực Laval
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.953.403.600.962.500.871.010.500.83
Live2.00 ↑3.30 ↓3.50 ↓0.95 ↓2.500.88 ↑1.04 ↑0.500.80 ↓
InterwettenSớm1.953.303.750.952.500.750.900.500.80
Live2.05 ↑3.20 ↓3.55 ↓0.90 ↓2.500.80 ↑0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm1.873.403.800.932.500.75---
Live1.99 ↑3.30 ↓3.50 ↓0.89 ↓2.500.78 ↑---
CrownSớm2.023.403.200.942.500.861.020.500.80
Live2.023.403.200.942.500.861.020.500.80
SbobetSớm2.073.173.301.032.500.851.070.500.83
Live2.073.173.301.032.500.851.070.500.83
WewbetSớm1.993.443.541.002.500.840.990.500.87
Live2.03 ↑3.46 ↑3.40 ↓0.92 ↓2.500.92 ↑1.03 ↑0.500.83 ↓
LadbrokesSớm1.953.203.400.912.500.80---
Live1.953.203.400.912.500.80---
18BetSớm1.883.403.900.962.500.790.860.500.88
Live2.00 ↑3.403.45 ↓0.91 ↓2.500.83 ↑0.97 ↑0.500.78 ↓
PinnacleSớm2.053.383.510.932.500.850.780.251.04
Live2.053.46 ↑3.58 ↑0.94 ↑2.500.88 ↑1.06 ↑0.500.79 ↓
BwinSớm2.003.403.600.882.500.80---
Live2.003.403.600.882.500.80---
1xBetSớm1.913.453.850.952.500.760.380.001.66
Live2.02 ↑3.46 ↑3.54 ↓0.86 ↓2.500.91 ↑1.24 ↑0.750.55 ↓
Bet 365Sớm1.873.403.801.002.500.800.900.500.90
Live1.95 ↑3.30 ↓3.50 ↓0.95 ↓2.500.85 ↑1.00 ↑0.500.80 ↓
William HillSớm1.853.404.000.952.500.750.830.500.91
Live2.05 ↑3.25 ↓3.40 ↓0.91 ↓2.500.80 ↑0.70 ↓0.250.93 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.