Kết quả bóng đá trận Roda JC vs Alemannia Aachen, 23:00 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 01/08/2026
Roda JC
2 Kết thúc HT 1-3 4
Alemannia Aachen
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 7
Địa điểm: Parkstad Limburg Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C

Diễn biến trận đấu

Roda JC Phút Alemannia Aachen
31' 0 - 1
33' 0 - 2
38' 0 - 3
1 - 3 41'
HT 1-3
2 - 3 68'
88' 2 - 4
FT 2-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 810
Thắng 11 37
Hòa 01 22
Bại 21 31
Ghi bàn 45 2432
Mất bàn 64 169
Điểm 34 1123

Chủ = Roda JC · Khách = Alemannia Aachen

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Roda JC (8)Hiệp 1 / Cả trậnAlemannia Aachen (45)
3 (38%)Thắng/Thắng19 (42%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (4%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (4%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (7%)
2 (25%)Hòa/Hòa4 (9%)
1 (13%)Hòa/Bại5 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (4%)
2 (25%)Bại/Bại7 (16%)

Thành tích đối đầu (11 trận)

Roda JC 6 (55%)Hòa 1 (9%)Alemannia Aachen 4 (36%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF12/07/25Roda JC2-0 (0-0)Alemannia Aachen3-7-0.253T
INT CF27/07/24Roda JC2-1 (1-0)Alemannia Aachen4-6+0.52.75T
INT CF09/07/22Roda JC5-2 (3-1)Alemannia Aachen2-7+0.53.25T
INT CF10/07/19Roda JC1-4 (0-1)Alemannia Aachen3-6+0.253B
INT CF11/07/18Roda JC1-0 (0-0)Alemannia Aachen5-3+13T
INT CF16/07/16Roda JC1-0 (0-0)Alemannia Aachen8-8+0.752.75T
INT CF22/07/15Roda JC0-1 (0-0)Alemannia Aachen7-1+0.52.75B
INT CF22/07/14Roda JC1-1 (1-0)Alemannia Aachen4-4+13H
INT CF09/07/13Alemannia Aachen1-0 (0-0)Roda JC-+0.753B
INT CF09/01/10Alemannia Aachen4-1 (1-0)Roda JC-02.75B
INT CF06/08/06Roda JC6-0 (3-0)Alemannia Aachen-+0.252.75T

Thành tích gần đây — Roda JC

TBHTHHBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/11 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/07/26Roda JC1-0 (1-0)Beerschot Wilrijk---T
INT CF10/07/26SC Cambuur2-1 (1-1)Roda JC--0.52.75B
INT CF03/07/26Vitesse Arnhem1-1 (1-1)Roda JC1-4-0.253H
INT CF01/07/26VV Chevremont0-10 (0-5)Roda JC---T
HOL D202/05/26RKC Waalwijk1-1 (0-0)Roda JC9-3-0.253H
HOL D228/04/26Roda JC1-1 (0-0)RKC Waalwijk0-803H
HOL D225/04/26AZ Alkmaar (Youth)2-0 (1-0)Roda JC12-4+0.253.25B
HOL D218/04/26Roda JC2-2 (2-0)Emmen3-5+0.753.25H
HOL D211/04/26FC Eindhoven1-3 (1-1)Roda JC5-503T
HOL D206/04/26Roda JC0-1 (0-1)Willem II3-8+0.253.25B
HOL D204/04/26Dordrecht0-3 (0-2)Roda JC9-3-0.252.75T
HOL D221/03/26Roda JC1-1 (1-1)Helmond Sport7-10+0.753H
HOL D217/03/26Roda JC0-1 (0-1)Vitesse Arnhem10-4+0.53B
HOL D214/03/26SC Cambuur1-1 (0-0)Roda JC4-4-13.25H
HOL D207/03/26Roda JC0-2 (0-1)Jong PSV Eindhoven (Youth)2-3+1.253.5B
HOL D228/02/26Den Bosch2-2 (2-0)Roda JC3-703H
HOL D222/02/26Roda JC2-0 (1-0)MVV Maastricht10-1+1.253.25T
HOL D214/02/26RKC Waalwijk1-2 (0-1)Roda JC4-8-0.53T
HOL D207/02/26Roda JC0-3 (0-2)ADO Den Haag6-3-0.53B
HOL D231/01/26Almere City FC1-2 (1-1)Roda JC5-13-0.53T

Thành tích gần đây — Alemannia Aachen

HTTTTHTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 32/8 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26RKC Waalwijk1-1 (1-0)Alemannia Aachen0-502.75H
INT CF10/07/26SV Breinig0-5 (0-3)Alemannia Aachen---T
INT CF03/07/26FC Germania Teveren1-6 (1-3)Alemannia Aachen3-9--T
GER D316/05/26Alemannia Aachen6-1 (1-0)Havelse7-3+1.53.5T
GER D310/05/26FC Viktoria koln0-3 (0-3)Alemannia Aachen2-4+0.253T
GER D302/05/26Alemannia Aachen1-1 (0-1)Hansa Rostock4-3+0.253H
GER D325/04/26Alemannia Aachen3-1 (2-0)MSV Duisburg3-3+0.252.75T
GER D318/04/26Jahn Regensburg1-3 (1-0)Alemannia Aachen6-503T
GER D311/04/26Alemannia Aachen3-1 (1-0)VfB Stuttgart II2-2+0.53T
GER D309/04/26Saarbrucken1-1 (0-1)Alemannia Aachen8-5-0.252.75H
GER D306/04/26Alemannia Aachen3-0 (3-0)SV Wehen Wiesbaden3-7+0.252.75T
GER D321/03/26Ingolstadt1-2 (1-1)Alemannia Aachen3-13-0.253T
GER D314/03/26Alemannia Aachen4-1 (0-0)Energie Cottbus4-8-0.252.75T
GER D307/03/26Erzgebirge Aue1-3 (0-2)Alemannia Aachen9-702.75T
GER D305/03/26Alemannia Aachen1-0 (1-0)Schweinfurt 05 FC7-0+12.75T
GER D301/03/26SV Waldhof Mannheim2-1 (0-1)Alemannia Aachen6-10-0.252.75B
GER D321/02/26Alemannia Aachen3-1 (2-1)SC Verl2-7-0.53T
GER D315/02/26SSV Ulm 18461-3 (0-1)Alemannia Aachen7-5-0.252.5T
GER D308/02/26Alemannia Aachen3-3 (2-1)Rot-Weiss Essen5-1-0.252.75H
GER D331/01/26TSV 1860 Munchen2-2 (1-1)Alemannia Aachen3-2-0.252.75H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
2
3
Sút bóng
6
11
Sút cầu môn
5
6
Tấn công
119
114
Tấn công nguy hiểm
66
82
Sút ngoài cầu môn
1
5
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Việt vị
0
1
Quả ném biên
5
7
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T6 H1 B4
T4 H1 B6
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Roda JC (8 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Alemannia Aachen (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 3 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
20
B.thắng H1
01
B.thắng H2
Roda JCAlemannia Aachen

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
10
H/H
10
H/B
00
B/T
01
B/H
00
B/B
Roda JCAlemannia Aachen

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

412
Thắng 2+
32
Thắng 1
75
Hòa
31
Thua 1
30
Thua 2+
Roda JCAlemannia Aachen

Thông tin đội bóng

Roda JC Thông tin Alemannia Aachen
1962-6-27 Thành lập 1900-12-16
Parkstad Limburg Stadion Sân nhà Tivoli
19979 Sức chứa 21200
Rob Penders HLV Mersad Selimbegovic
Kerkrade Khu vực Aachen
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.803.702.090.823.250.860.90-0.250.82
Live126.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓4.60 ↑6.500.06 ↓0.09 ↓-0.253.90 ↑
VcbetSớm2.453.602.450.843.250.830.800.000.80
Live91.00 ↑7.00 ↑1.06 ↓2.35 ↑5.500.28 ↓0.97 ↑0.000.73 ↓
Mansion88Sớm3.053.402.040.863.000.900.89-0.250.87
Live131.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓3.22 ↑5.500.19 ↓1.01 ↑0.000.83 ↓
InterwettenSớm2.853.502.151.053.500.65---
Live90.00 ↑6.50 ↑1.10 ↓4.50 ↑6.500.12 ↓---
10BETSớm2.423.902.420.863.250.85---
Live91.84 ↑6.78 ↑1.09 ↓2.33 ↑5.500.32 ↓---
12betSớm3.053.402.040.863.000.900.89-0.250.87
Live131.00 ↑6.00 ↑1.06 ↓4.00 ↑6.500.13 ↓0.90 ↑0.000.94 ↑
CrownSớm2.613.652.030.913.250.790.86-0.250.84
Live21.00 ↑6.20 ↑1.06 ↓1.63 ↑5.500.31 ↓0.94 ↑0.000.76 ↓
SbobetSớm2.753.392.020.993.250.770.90-0.250.86
Live42.00 ↑5.50 ↑1.09 ↓2.00 ↑5.500.36 ↓1.03 ↑0.000.81 ↓
WewbetSớm2.843.722.091.003.250.800.94-0.250.88
Live38.00 ↑6.60 ↑1.06 ↓2.70 ↑5.500.21 ↓1.00 ↑0.000.82 ↓
LadbrokesSớm2.373.752.370.442.501.62---
Live2.80 ↑3.40 ↓2.10 ↓0.11 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.953.802.100.823.000.930.90-0.250.85
Live45.00 ↑7.00 ↑1.09 ↓5.89 ↑6.500.08 ↓0.16 ↓-0.253.77 ↑
PinnacleSớm2.413.382.420.843.250.870.850.000.86
Live30.87 ↑6.20 ↑1.11 ↓2.50 ↑5.500.26 ↓1.04 ↑0.000.70 ↓
BwinSớm2.353.752.351.053.500.68---
Live46.00 ↑7.00 ↑1.08 ↓0.70 ↓5.500.98 ↑---
1xBetSớm2.373.902.381.083.500.660.850.000.85
Live120.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓3.56 ↑6.500.20 ↓1.10 ↑0.000.73 ↓
Bet 365Sớm2.303.902.380.853.250.950.880.000.93
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.40 ↑6.500.20 ↓0.18 ↓-0.253.80 ↑
William HillSớm2.803.502.151.053.500.70---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓2.75 ↑5.500.22 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.