Kết quả bóng đá trận Robina City Blue vs Redlands United FC, 11:30 ngày 19/07/2026
Queensland State Leagues (Úc) · 11:30 ngày 19/07/2026
Robina City Blue 1 Kết thúc HT 0-1 1
Redlands United FC
🟨 4 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Robina City Blue | Phút | |
| 19' | ||
| 19' | ||
| 19' | ||
| 31' | ⚽ 0 - 1 | |
| 33' | ||
| 33' | ||
| 33' | ||
| HT 0-1 | ||
| 87' | ||
| 90+3' | ||
| 1 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| 90+7' | ||
| 90+7' | ||
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 3 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 14 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 11 | 17 |
| Điểm | 4 | 3 | 18 | 15 |
Chủ = Robina City Blue · Khách = Redlands United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Robina City Blue | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (13%) |
| 2 (8%) | Thắng/Bại | 3 (13%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 5 (21%) |
Bảng xếp hạng
Robina City Blue
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 5 | 7 | 34 | 27 | 29 | 5 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 9 | 20 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 18 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 2 | 0 | 9 | 1 | - | - |
Redlands United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 6 | 7 | 38 | 35 | 27 | 7 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 22 | 18 | 13 | 8 |
| Sân khách | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 17 | 14 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Robina City Blue 1 (50%)Hòa 1 (50%)Redlands United FC 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | Redlands United FC | 2-2 (2-0) | Robina City Blue | 0 | 3.5 | H |
| 23/01/26 | Redlands United FC | 0-2 (0-1) | Robina City Blue | -0.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Robina City Blue
THHTTTTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | St George Willawong FC | 0-2 (0-1) | Robina City Blue | +0.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Robina City Blue | 0-0 (0-0) | Broadbeach United | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 0-0 (0-0) | Robina City Blue | - | - | H |
| 23/06/26 | Robina City Blue | 5-1 (4-1) | Capalaba Bulldogs | +2 | 3.75 | T |
| 20/06/26 | Robina City Blue | 1-0 (0-0) | Logan Lightning | +0.75 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Robina City Blue | 1-0 (1-0) | Holland Park Hawks FC | +1.25 | 3.75 | T |
| 09/06/26 | Ipswich City | 0-1 (0-0) | Robina City Blue | -0.5 | 3 | T |
| 06/06/26 | Brisbane Strikers | 3-0 (1-0) | Robina City Blue | -0.75 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Robina City Blue | 0-1 (0-0) | Caboolture FC | 0 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Robina City Blue | 3-1 (2-0) | North Star | +1 | 3.5 | T |
| 18/04/26 | Redlands United FC | 2-2 (2-0) | Robina City Blue | 0 | 3.5 | H |
| 11/04/26 | Robina City Blue | 4-0 (0-0) | St George Willawong FC | - | - | T |
| 31/03/26 | Robina City Blue | 1-6 (1-3) | Moggill FC | - | - | B |
| 27/03/26 | Broadbeach United | 3-2 (1-0) | Robina City Blue | -0.25 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Robina City Blue | 1-2 (1-2) | Sunshine Coast Wanderers FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Logan Lightning | 1-1 (1-1) | Robina City Blue | - | - | H |
| 07/03/26 | Robina City Blue | 2-3 (0-2) | Brisbane Strikers | 0 | 3.25 | B |
| 28/02/26 | Caboolture FC | 3-1 (0-0) | Robina City Blue | +0.25 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Robina City Blue | 4-0 (3-0) | Ipswich City | +1.25 | 3 | T |
| 06/02/26 | Robina City Blue | 3-1 (0-1) | Gold Coast Knights | -2.25 | 5 | T |
Thành tích gần đây — Redlands United FC
HTBTTBTBHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Redlands United FC | 1-1 (1-0) | Capalaba Bulldogs | - | - | H |
| 04/07/26 | North Star | 1-2 (0-1) | Redlands United FC | - | - | T |
| 30/06/26 | Logan Lightning | 5-1 (3-1) | Redlands United FC | 0 | 3.25 | B |
| 26/06/26 | Holland Park Hawks FC | 1-4 (0-3) | Redlands United FC | +0.25 | 3.5 | T |
| 20/06/26 | Redlands United FC | 5-0 (1-0) | Ipswich City | -0.5 | 3 | T |
| 16/06/26 | Redlands United FC | 2-4 (2-2) | Sunshine Coast Wanderers FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | St George Willawong FC | 0-3 (0-1) | Redlands United FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Broadbeach United | 2-0 (0-0) | Redlands United FC | - | - | B |
| 08/05/26 | Redlands United FC | 1-1 (0-0) | Brisbane Strikers | -0.75 | 3.5 | H |
| 25/04/26 | Caboolture FC | 4-2 (1-2) | Redlands United FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Redlands United FC | 2-2 (2-0) | Robina City Blue | 0 | 3.5 | H |
| 10/04/26 | Capalaba Bulldogs | 2-1 (0-1) | Redlands United FC | +1 | 3.5 | B |
| 02/04/26 | Capalaba Bulldogs | 3-2 (1-2) | Redlands United FC | +0.5 | 3.5 | B |
| 28/03/26 | Redlands United FC | 5-0 (3-0) | North Star | +0.75 | 3.5 | T |
| 20/03/26 | Redlands United FC | 3-2 (0-1) | Holland Park Hawks FC | 0 | 3.5 | T |
| 14/03/26 | Ipswich City | 0-1 (0-1) | Redlands United FC | - | - | T |
| 06/03/26 | Redlands United FC | 0-2 (0-1) | St George Willawong FC | +1.25 | 3.5 | B |
| 01/03/26 | Redlands United FC | 1-4 (1-1) | Broadbeach United | -0.25 | 3.5 | B |
| 21/02/26 | Sunshine Coast Wanderers FC | 1-1 (1-1) | Redlands United FC | -0.5 | 3 | H |
| 07/02/26 | Redlands United FC | 0-3 (0-1) | Brisbane Olympic United FC | -1.25 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
133
Phạt góc (HT)
62
Thẻ vàng
42
Sút bóng
1310
Sút cầu môn
53
Tấn công
156156
Tấn công nguy hiểm
13380
Sút ngoài cầu môn
87
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
55 45
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Robina City Blue (24 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Redlands United FC (24 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Robina City Blue (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Redlands United FC (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 1 (8%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Robina City Blue | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.85 | 3.05 | 0.83 | 3.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.95 ↓ | 3.90 ↑ | 3.10 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.90 | 3.55 | 2.85 | 0.81 | 3.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↓ | 3.70 ↑ | 2.95 ↑ | 0.89 ↑ | 3.50 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 2.95 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 1.83 ↓ | 3.80 | 3.05 ↑ | 0.81 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.74 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 4.10 | 3.21 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.14 | 0.75 | 0.63 |
| Live | 1.92 | 4.10 | 3.21 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 1.14 | 0.75 | 0.63 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.