Kết quả bóng đá trận Rio Verde GO vs Tupy de Jussara, 05:30 ngày 30/07/2026
Campeonato Goiano 2 (Brazil) · 05:30 ngày 30/07/2026
Rio Verde GO 1 Kết thúc HT 1-0 0
Tupy de Jussara
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Diễn biến trận đấu
| Rio Verde GO | Phút | |
| 1' | ||
| 9' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 45' | |
| 45+1' | ||
| 45+1' | ||
| HT 1-0 | ||
| 72' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 3 | 3 |
| Thắng | 3 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 2 | 8 | 2 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Điểm | 9 | 3 | 9 | 3 |
Chủ = Rio Verde GO · Khách = Tupy de Jussara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rio Verde GO | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (100%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích gần đây — Rio Verde GO
THHTTHTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 13/10 (10 trận) Châu Á: 4/5/1 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Crixas FC | 0-3 (0-1) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 31/07/25 | Ipora EC | 2-2 (2-1) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 28/07/25 | Rio Verde GO | 1-1 (1-1) | Morrinhos FC | - | - | H |
| 20/07/25 | Gremio Anapolis | 1-2 (1-1) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 14/07/25 | Rio Verde GO | 1-0 (0-0) | Centro Oeste | - | - | T |
| 11/07/25 | AA Anapolina | 0-0 (0-0) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 06/07/25 | Rio Verde GO | 2-1 (1-1) | Trindade AC | - | - | T |
| 29/06/25 | EC Tupy | 2-2 (1-2) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 23/06/25 | Rio Verde GO | 0-0 (0-0) | EC Tupy | - | - | H |
| 19/06/25 | Trindade AC | 3-0 (1-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 15/06/25 | Rio Verde GO | 0-0 (0-0) | AA Anapolina | - | - | H |
| 08/06/25 | Centro Oeste | 0-0 (0-0) | Rio Verde GO | - | - | H |
| 26/05/25 | Morrinhos FC | 2-0 (2-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 22/05/25 | Rio Verde GO | 4-0 (2-0) | Ipora EC | - | - | T |
| 19/10/24 | Guanabara City FC | 0-2 (0-1) | Rio Verde GO | - | - | T |
| 23/11/20 | Inhumas | 9-0 (5-0) | Rio Verde GO | - | - | B |
| 12/11/20 | Itumbiara EC GO | 4-0 (2-0) | Rio Verde GO | -1.5 | 3 | B |
| 02/11/20 | Rio Verde GO | 0-2 (0-1) | Uniao Inhumas | - | - | B |
| 14/10/19 | Rio Verde GO | 3-1 (1-0) | Aparecida GO | - | - | T |
| 11/10/19 | America GO | 0-6 (0-3) | Rio Verde GO | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tupy de Jussara
THBBHB
Thắng 1 (17%)Hòa 2 (33%)Bại 3 (50%)
Ghi/Mất: 6/8 (6 trận) Châu Á: 1/2/3 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Tupy de Jussara | 2-1 (1-1) | Trindade AC | - | - | T |
| 31/07/25 | Trindade AC | 1-1 (0-1) | Tupy de Jussara | - | - | H |
| 27/07/25 | Tupy de Jussara | 0-1 (0-0) | AA Anapolina | - | - | B |
| 20/07/25 | Centro Oeste | 1-0 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
| 25/05/25 | AA Anapolina | 2-2 (1-1) | Tupy de Jussara | - | - | H |
| 06/11/23 | Trindade AC | 2-1 (0-0) | Tupy de Jussara | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
23
Sút bóng
103
Sút cầu môn
50
Tấn công
148125
Tấn công nguy hiểm
10368
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
75 25
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rio Verde GO (3 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 0.33 bàn/trận
Tupy de Jussara (3 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rio Verde GO | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.91 | 3.20 | 3.80 | 0.96 | 2.25 | 0.76 | 0.91 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.60 ↑ | 1.50 | 0.44 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.50 | 0.93 | 2.25 | 0.77 | 1.02 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.20 | 3.95 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 7.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.84 | 3.25 | 4.00 | 0.93 | 2.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.07 ↓ | 8.06 ↑ | 73.36 ↑ | 0.71 ↓ | 1.50 | 0.97 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.03 | 3.01 | 3.41 | 0.95 | 2.25 | 0.75 | 0.72 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.50 ↑ | 15.50 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | 1.25 ↑ | 0.25 | 0.54 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.25 | 3.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.62 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.87 | 3.25 | 4.10 | 0.73 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 9.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.03 ↑ | 1.75 | 0.74 ↓ | 0.71 ↓ | 0.25 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.25 | 3.80 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.30 | 4.05 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.50 ↑ | 48.00 ↑ | 2.17 ↑ | 1.50 | 0.33 ↓ | 1.43 ↑ | 0.25 | 0.52 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.80 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.38 ↓ | 1.50 ↑ | 0.25 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.91 | 3.25 | 3.50 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Rio Verde GO | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Tupy de Jussara | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).