Kết quả bóng đá trận Rijnsburgse Boys vs FC Rijnvogels, 19:30 ngày 01/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 19:30 ngày 01/08/2026
Rijnsburgse Boys 4 Kết thúc HT 3-0 2
FC Rijnvogels
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Diễn biến trận đấu
| Rijnsburgse Boys | Phút | |
| Bram Ros 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| Jeffrey Buitenweg 2 - 0 ⚽ | 30' | |
| Jeffrey Buitenweg 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 3-0 | ||
| Ilias Kariouh 4 - 0 ⚽ | 54' | |
| 71' | ⚽ 4 - 1 Sem van Oosten | |
| 90+1' | ⚽ 4 - 2 Jacco Scholten | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 12 | 5 | 25 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 16 | 14 |
| Điểm | 7 | 3 | 15 | 15 |
Chủ = Rijnsburgse Boys · Khách = FC Rijnvogels
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rijnsburgse Boys | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (32%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 4 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (24%) |
| 4 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (5%) | Bại/Hòa | 3 (18%) |
| 10 (27%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Rijnsburgse Boys 3 (100%)Hòa 0 (0%)FC Rijnvogels 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/25 | FC Rijnvogels | 1-5 (0-3) | Rijnsburgse Boys | - | - | T |
| 27/07/24 | FC Rijnvogels | 2-3 (1-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | T |
| 15/07/23 | FC Rijnvogels | 1-4 (0-2) | Rijnsburgse Boys | - | - | T |
Thành tích gần đây — Rijnsburgse Boys
TBTBTBHHHT
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/16 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Rijnsburgse Boys | 7-0 (3-0) | RKAV Volendam | - | - | T |
| 16/05/26 | HSV Hoek | 2-0 (0-0) | Rijnsburgse Boys | - | - | B |
| 09/05/26 | Rijnsburgse Boys | 4-2 (2-1) | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | - | - | T |
| 25/04/26 | Spakenburg | 3-2 (2-1) | Rijnsburgse Boys | 0 | 3.25 | B |
| 18/04/26 | Rijnsburgse Boys | 2-0 (2-0) | Koninklijke HFC | +1 | 3 | T |
| 11/04/26 | Katwijk | 3-2 (2-1) | Rijnsburgse Boys | +0.5 | 3.25 | B |
| 28/03/26 | Rijnsburgse Boys | 2-2 (2-1) | De Treffers | - | - | H |
| 21/03/26 | Rijnsburgse Boys | 1-1 (0-1) | ACV Assen | - | - | H |
| 14/03/26 | Barendrecht | 2-2 (0-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | H |
| 07/03/26 | Rijnsburgse Boys | 2-1 (2-0) | Almere City Youth | - | - | T |
| 28/02/26 | AFC Amsterdam | 3-2 (3-0) | Rijnsburgse Boys | - | - | B |
| 21/02/26 | Rijnsburgse Boys | 1-0 (0-0) | Kozakken Boys | - | - | T |
| 14/02/26 | Excelsior Maassluis | 1-2 (0-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | T |
| 07/02/26 | IJsselmeervogels | 2-2 (1-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | H |
| 31/01/26 | Rijnsburgse Boys | 1-1 (1-0) | Quick Boys | - | - | H |
| 24/01/26 | HHC Hardenberg | 1-3 (1-2) | Rijnsburgse Boys | - | - | T |
| 17/01/26 | Rijnsburgse Boys | 5-0 (4-0) | GVVV Veenendaal | - | - | T |
| 13/12/25 | RKAV Volendam | 3-4 (1-2) | Rijnsburgse Boys | - | - | T |
| 06/12/25 | Rijnsburgse Boys | 1-0 (0-0) | HSV Hoek | - | - | T |
| 29/11/25 | Jong Sparta Rotterdam (Youth) | 2-4 (1-1) | Rijnsburgse Boys | - | - | T |
Thành tích gần đây — FC Rijnvogels
BTHTBHTTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/12 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Excelsior Maassluis | 2-1 (2-0) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 04/06/26 | FC Rijnvogels | 2-1 (1-1) | Excelsior Maassluis | - | - | T |
| 30/05/26 | DVS 33 Ermelo | 2-2 (2-0) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 28/05/26 | FC Rijnvogels | 1-0 (0-0) | DVS 33 Ermelo | - | - | T |
| 23/05/26 | FC Rijnvogels | 0-3 (0-0) | VV Sint Bavo | - | - | B |
| 16/05/26 | Meerssen | 1-1 (0-1) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 09/05/26 | FC Rijnvogels | 3-0 (0-0) | UDI 19 | - | - | T |
| 25/04/26 | FC Lisse | 1-4 (0-2) | FC Rijnvogels | - | - | T |
| 18/04/26 | FC Rijnvogels | 0-0 (0-0) | Blauw Geel | - | - | H |
| 11/04/26 | ASWH | 2-2 (1-0) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 03/04/26 | GOES | 1-2 (0-0) | FC Rijnvogels | - | - | T |
| 28/03/26 | FC Rijnvogels | 0-1 (0-0) | Tot Ons Genoegen Berkel | - | - | B |
| 14/03/26 | FC Rijnvogels | 4-1 (2-0) | SteDoCo | - | - | T |
| 28/02/26 | FC Rijnvogels | 3-1 (2-0) | RKSV Groene Ster | - | - | T |
| 01/02/26 | RBC Roosendaal | 1-1 (1-0) | FC Rijnvogels | - | - | H |
| 14/12/25 | VV Sint Bavo | 3-1 (3-1) | FC Rijnvogels | - | - | B |
| 30/11/25 | UDI 19 | 1-2 (0-1) | FC Rijnvogels | - | - | T |
| 22/11/25 | FC Rijnvogels | 1-2 (0-0) | FC Lisse | - | - | B |
| 16/11/25 | Blauw Geel | 1-3 (0-2) | FC Rijnvogels | - | - | T |
| 25/10/25 | Tot Ons Genoegen Berkel | 2-3 (1-2) | FC Rijnvogels | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
53
Sút bóng
1911
Sút cầu môn
85
Tấn công
9759
Tấn công nguy hiểm
5222
Sút ngoài cầu môn
116
TL kiểm soát bóng
64%36%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rijnsburgse Boys (30 trận)
Ghi 2.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
FC Rijnvogels (17 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rijnsburgse Boys | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.30 ↓ | 5.25 ↑ | 7.50 ↑ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.87 ↓ | 1.50 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.80 ↑ | 6.00 ↑ | 0.04 ↓ | 2.50 | 7.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 5.00 | 6.50 | 0.81 | 3.25 | 0.93 | 0.92 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.78 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.06 | 4.69 | 0.97 | 3.25 | 0.76 | 0.81 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.98 ↑ | 16.23 ↑ | 2.43 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 2.24 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.63 ↓ | 5.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.33 | 4.85 | 6.97 | 0.77 | 3.25 | 0.92 | 0.88 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.46 ↑ | 5.50 | 0.31 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.42 | 4.20 | 5.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.00 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.