Kết quả bóng đá trận Rijeka vs Rudes, 02:00 ngày 03/08/2026

1.Hạng Croatia · 02:00 ngày 03/08/2026
Rijeka
Sắp đá --:--:--
Rudes
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Kantrida Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35℃~36℃

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 83
Hòa 02 02
Bại 01 25
Ghi bàn 43 1720
Mất bàn 08 725
Điểm 92 2411

Chủ = Rijeka · Khách = Rudes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rijeka (7)Hiệp 1 / Cả trậnRudes (44)
5 (71%)Thắng/Thắng16 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (5%)
1 (14%)Hòa/Thắng7 (16%)
0 (0%)Hòa/Hòa7 (16%)
1 (14%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Bại5 (11%)

Bảng xếp hạng

Rijeka

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000005
Sân nhà00000006
Sân khách00000005
6 gần6600111--

Rudes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng00000008
Sân nhà00000009
Sân khách00000008
6 gần6123915--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Rijeka 12 (86%)Hòa 1 (7%)Rudes 1 (7%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CRO D130/03/24Rudes0-3 (0-1)Rijeka2-9+1.752.75T
CRO Cup28/02/24Rudes0-1 (0-0)Rijeka2-8+1.52.75T
CRO D116/12/23Rijeka3-0 (1-0)Rudes2-3+1.753T
CRO D101/10/23Rudes1-2 (0-1)Rijeka4-3+12.75T
CRO D122/07/23Rijeka4-0 (1-0)Rudes10-3+1.252.5T
CRO D129/04/19Rijeka3-1 (2-1)Rudes9-1+2.253.5T
CRO D123/02/19Rudes2-4 (1-2)Rijeka7-4+1.753T
CRO D106/11/18Rijeka5-1 (2-1)Rudes14-2+23T
CRO D119/08/18Rudes1-2 (1-2)Rijeka5-5+1.752.75T
CRO D113/04/18Rudes4-2 (2-1)Rijeka1-5+12.5B
CRO D117/12/17Rijeka3-0 (1-0)Rudes5-1+23.25T
CRO D102/10/17Rudes1-5 (1-1)Rijeka6-4+1.252.75T
CRO D123/07/17Rudes1-4 (0-2)Rijeka6-6+23T
CRO Cup26/10/16Rudes3-3 (0-3)Rijeka5-3+1.753.25H

Thành tích gần đây — Rijeka

TTTTTTTHBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL31/07/26Derry City0-1 (0-1)Rijeka1-5+0.752.5T
UEFA ECL24/07/26Rijeka1-0 (0-0)Derry City13-4+1.752.75T
INT CF17/07/26Rijeka2-0 (1-0)Jadran Dekani11-1--T
INT CF03/07/26Radomlje0-2 (0-1)Rijeka1-6+1.753.25T
INT CF30/06/26NK Brinje Grosuplje0-3 (0-2)Rijeka4-9+1.253T
INT CF27/06/26NK Bravo1-2 (0-2)Rijeka1-4--T
CRO D123/05/26Rijeka2-0 (0-0)HNK Gorica7-3+0.752.5T
CRO D117/05/26Istra 1961 Pula0-0 (0-0)Rijeka7-4+0.752.5H
CRO Cup13/05/26Rijeka0-2 (0-0)Dinamo Zagreb3-5-0.752.75B
CRO D109/05/26Rijeka3-0 (1-0)HNK Vukovar 919-1+1.52.75T
CRO D103/05/26NK Lokomotiva Zagreb0-3 (0-1)Rijeka1-1+0.252.5T
CRO D126/04/26Rijeka0-0 (0-0)Hajduk Split14-202.5H
CRO D122/04/26NK Varteks Varazdin1-0 (0-0)Rijeka1-12+0.252.25B
CRO D118/04/26Dinamo Zagreb2-2 (1-0)Rijeka7-7-1.252.75H
CRO D112/04/26Rijeka0-2 (0-1)ZNK Osijek6-3+0.752.25B
CRO Cup08/04/26Rijeka2-0 (0-0)Slaven Belupo7-2+1.252.5T
CRO D104/04/26Slaven Belupo0-2 (0-2)Rijeka5-6+0.252.25T
CRO D122/03/26HNK Gorica4-0 (1-0)Rijeka1-5+0.252.25B
UEFA ECL20/03/26Strasbourg1-1 (0-1)Rijeka4-8-1.252.75H
CRO D115/03/26Rijeka0-2 (0-2)Istra 1961 Pula11-0+12.25B

Thành tích gần đây — Rudes

HHBBTBBTTB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Goztepe1-1 (1-1)Rudes4-2-13H
INT CF24/07/26Rudes2-2 (0-0)FK Zeljeznicar---H
INT CF19/07/26Rudes0-5 (0-1)FC Shakhtar Donetsk3-7-1.252.75B
INT CF16/07/26Rudes0-2 (0-0)FC Bihor Oradea3-1--B
INT CF05/07/26NK Olimpija Ljubljana1-3 (0-2)Rudes3-8-0.253.25T
INT CF01/07/26Rudes3-4 (1-0)Cukaricki Stankom0-1--B
INT CF25/06/26Rudes3-6 (0-0)Vllaznia Shkoder---B
CRO D229/05/26Rudes3-1 (1-1)Radnik Sesvete4-5+0.52.25T
CRO D223/05/26NK Dugopolje0-3 (0-2)Rudes6-1--T
CRO D215/05/26Rudes2-3 (1-3)HNK Cibalia7-1+0.752.25B
CRO D208/05/26Karlovac0-3 (0-1)Rudes2-2+0.752T
CRO D202/05/26Rudes1-1 (1-0)NK Dubrava Zagreb10-4--H
CRO D226/04/26NK Croatia Zmijavci0-2 (0-1)Rudes8-4--T
CRO D219/04/26Rudes2-1 (2-1)Hrvace3-8--T
CRO D210/04/26NK Opatija1-1 (0-0)Rudes5-3+0.252H
CRO D204/04/26Rudes1-0 (0-0)NK Jarun14-2--T
CRO D229/03/26NK Orijent Rijeka3-2 (2-2)Rudes6-402B
CRO D221/03/26Rudes2-0 (0-0)Bijelo Brdo6-2--T
CRO D215/03/26Rudes2-0 (1-0)NK Opatija3-5--T
CRO D207/03/26Bijelo Brdo0-0 (0-0)Rudes7-9--H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T12 H1 B1
T1 H1 B12
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B0
T0 H0 B5
Ghi
Tất cả
3.1 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.6 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rijeka (14 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 0.71 bàn/trận
Rudes (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
RijekaRudes

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
RijekaRudes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
32
Thắng 1
45
Hòa
13
Thua 1
43
Thua 2+
RijekaRudes

Thông tin đội bóng

Rijeka Thông tin Rudes
1946 Thành lập
Kantrida Sân nhà Stadion Kranjceviceva
21000 Sức chứa 0
Matjaz Kek HLV Alen Peternac
Rijeka Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.186.8011.100.943.000.810.851.750.91
Live1.186.8011.100.93 ↓3.000.83 ↑0.91 ↑1.750.88 ↓
VcbetSớm1.294.808.500.812.751.010.971.500.85
Live1.20 ↓5.50 ↑11.50 ↑0.95 ↑3.000.86 ↓0.89 ↓1.750.92 ↑
Mansion88Sớm1.205.708.600.913.000.850.731.501.03
Live1.21 ↑5.50 ↓9.00 ↑0.99 ↑3.000.83 ↓0.89 ↑1.750.95 ↓
InterwettenSớm1.255.7510.000.652.501.100.701.501.05
Live1.22 ↓6.00 ↑11.00 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑1.10 ↑2.000.65 ↓
10BETSớm1.225.209.200.622.501.07---
Live1.20 ↓5.80 ↑11.00 ↑0.91 ↑3.000.77 ↓---
12betSớm1.255.108.100.913.000.850.731.501.03
Live1.21 ↓5.50 ↑9.00 ↑0.99 ↑3.000.83 ↓0.89 ↑1.750.95 ↓
CrownSớm1.245.208.200.863.000.840.951.750.75
Live1.19 ↓5.50 ↑9.80 ↑0.98 ↑3.000.82 ↓0.88 ↓1.750.94 ↑
SbobetSớm1.304.356.800.852.750.971.041.500.80
Live1.22 ↓5.20 ↑8.80 ↑0.79 ↓2.751.05 ↑0.96 ↓1.750.90 ↑
WewbetSớm1.225.1511.300.953.000.850.931.750.89
Live1.21 ↓5.25 ↑12.40 ↑1.00 ↑3.000.80 ↓0.89 ↓1.750.93 ↑
LadbrokesSớm1.305.007.000.612.501.15---
Live1.20 ↓5.50 ↑10.00 ↑0.57 ↓2.501.25 ↑---
18BetSớm1.295.008.500.802.750.910.911.500.80
Live1.23 ↓5.75 ↑11.00 ↑0.92 ↑3.000.81 ↓0.82 ↓1.750.90 ↑
PinnacleSớm1.295.128.380.812.750.960.911.500.86
Live1.16 ↓7.86 ↑14.17 ↑0.96 ↑3.000.85 ↓0.90 ↓1.750.93 ↑
BwinSớm1.325.507.750.622.501.15---
Live1.23 ↓6.00 ↑11.50 ↑0.57 ↓2.501.25 ↑---
1xBetSớm1.275.609.250.632.501.090.831.500.90
Live1.18 ↓7.40 ↑11.50 ↑1.07 ↑3.250.72 ↓0.82 ↓1.750.91 ↑
Bet 365Sớm1.295.257.000.832.750.980.931.500.88
Live1.20 ↓5.50 ↑10.00 ↑0.98 ↑3.000.83 ↓0.88 ↓1.750.93 ↑
William HillSớm1.305.008.500.622.501.20---
Live1.18 ↓6.50 ↑12.00 ↑0.55 ↓2.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.