Kết quả bóng đá trận Riga FC vs Ogre United, 22:00 ngày 09/08/2026
Higher League (Latvia) · 22:00 ngày 09/08/2026
Riga FC Sắp đá --:--:--
Ogre United
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 11 | 27 |
| Điểm | 6 | 2 | 22 | 11 |
Chủ = Riga FC · Khách = Ogre United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Riga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (61%) | Thắng/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 3 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (11%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 12 (43%) |
Bảng xếp hạng
Riga FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 19 | 4 | 1 | 72 | 20 | 61 | 2 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 39 | 10 | 35 | 1 |
| Sân khách | 11 | 8 | 2 | 1 | 33 | 10 | 26 | 2 |
Ogre United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 24 | 3 | 5 | 16 | 23 | 61 | 14 | 10 |
| Sân nhà | 11 | 1 | 4 | 6 | 12 | 22 | 7 | 10 |
| Sân khách | 13 | 2 | 1 | 10 | 11 | 39 | 7 | 9 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Riga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Gula | HLV | Aleksandr Rekhviashvili |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 1.08 | 7.40 | 17.00 | 0.79 | 3.75 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.18 ↑ | 5.60 ↓ | 11.00 ↓ | 0.79 | 3.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.12 | 6.00 | 12.50 | 0.73 | 3.75 | 0.79 | 0.71 | 2.25 | 0.81 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.75 ↑ | 12.50 | 0.81 ↑ | 4.00 | 0.71 ↓ | 0.76 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.09 | 8.00 | 19.00 | 0.67 | 3.50 | 1.05 | 0.94 | 2.50 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 9.00 ↑ | 16.00 ↓ | 0.62 ↓ | 3.50 | 1.20 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.