Kết quả bóng đá trận Riga FC vs FC Vardar Skopje, 00:00 ngày 29/07/2026

UEFA Conference League · 00:00 ngày 29/07/2026
Riga FC
1 Kết thúc HT 0-1 2
FC Vardar Skopje
🟨 3 - 1   🟥 0 - 1   ⛳ 6 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C

Tường thuật trực tiếp

Riga FCFC Vardar Skopje
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Goga Kikacheishvili
7'
Phạt góc
Phạt góc
7'
17'
BÀN THẮNG - David Babunski 0-1, kiến tạo: Ian Puleio
19'
🟥 Thẻ đỏ - Filip Najdovski
22'
🔁 Thay người: vào Darko Velkovski, ra Miguel Pires
Phạt góc
33'
Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Caio Ferreira, ra Meissa Diop
46'
Phạt góc
51'
🟨 Thẻ vàng - Baba Musah
56'
Phạt góc
63'
🔁 Thay người: vào Reginaldo Ramires, ra Orlando Moises Galo Calderon
65'
66'
BÀN THẮNG - Azer Omeragikj 0-2
69'
🔁 Thay người: vào Goran Zakaric, ra Azer Omeragikj
🔁 Thay người: vào Abdulrahman Taiwo, ra Andres Salazar
75'
Phạt góc
76'
84'
🔁 Thay người: vào Filip Duranski, ra Diego Castaneda
Phạt góc
86'
BÀN THẮNG - Abdulrahman Taiwo 1-2, kiến tạo: Reginaldo Oliveira
87'
91'
🔁 Thay người: vào Filip Cvetkovski, ra Mihail Manevski
🔁 Thay người: vào Maksims Tonisevs, ra Raivis Jurkovskis
91'
BÀN THẮNG - Raki Aouani 2-2
92'
🟨 Thẻ vàng - Raki Aouani
92'
🔁 Thay người: vào Antonijs Cernomordijs, ra Mohamed Badamosi
99'
99'
🔁 Thay người: vào Dimitar Todorovski, ra David Babunski
99'
🔁 Thay người: vào Dimitar Danev, ra Ian Puleio
105'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Iago Siqueira Augusto 3-2, kiến tạo: Raki Aouani
105'
105+6'
🟨 Thẻ vàng - Filip Duranski
Phạt góc
108'
Phạt góc
108'
BÀN THẮNG - Reginaldo Oliveira 4-2
109'
🔁 Thay người: vào Karl Gameni Wassom, ra Raki Aouani
112'
Phạt góc
115'
BÀN THẮNG - Caio Ferreira 5-2, kiến tạo: Maksims Tonisevs
117'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Riga FC Phút FC Vardar Skopje
17' 0 - 1 David Babunski(Assists:Ian Puleio) (Kiến tạo: Ian Puleio)
19' Filip Najdovski
22' ▲ Darko Velkovski ▼ Miguel Pires
HT 0-1
▲ Caio Ferreira ▼ Meissa Diop46'
Baba Musah 56'
▲ Reginaldo Ramires ▼ Orlando Moises Galo Calderon65'
66' 0 - 2 Azer Omeragikj
69' ▲ Goran Zakaric ▼ Azer Omeragikj
▲ Abdulrahman Taiwo ▼ Andres Salazar75'
84' ▲ Filip Duranski ▼ Diego Castaneda
Abdulrahman Taiwo(Assists:Reginaldo Ramires) (Kiến tạo: Reginaldo Ramires) 1 - 2 87'
91' ▲ Filip Cvetkovski ▼ Mihail Manevski
▲ Maksims Tonisevs ▼ Raivis Jurkovskis91'
Raki Aouani 2 - 2 92'
Raki Aouani 92'
▲ Antonijs Cernomordijs ▼ Mohamed Badamosi99'
99' ▲ Dimitar Todorovski ▼ David Babunski
99' ▲ Dimitar Danev ▼ Ian Puleio
Iago Siqueira Augusto(Assists:Raki Aouani) (Kiến tạo: Raki Aouani) 3 - 2 105'
Ahmed Ankrah 105+1'
105+6' Filip Duranski
Reginaldo Ramires 4 - 2 109'
▲ Karl Gameni Wassom ▼ Raki Aouani112'
Caio Ferreira(Assists:Maksims Tonisevs) (Kiến tạo: Maksims Tonisevs) 5 - 2 117'
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 75
Hòa 00 12
Bại 11 23
Ghi bàn 76 2217
Mất bàn 54 1114
Điểm 66 2217

Chủ = Riga FC · Khách = FC Vardar Skopje

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Riga FC (35)Hiệp 1 / Cả trậnFC Vardar Skopje (13)
22 (63%)Thắng/Thắng4 (31%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (8%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng1 (8%)
1 (3%)Hòa/Hòa1 (8%)
2 (6%)Hòa/Bại1 (8%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
2 (6%)Bại/Bại5 (38%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Riga FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)FC Vardar Skopje 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26FC Vardar Skopje2-3 (1-2)Riga FC3-3+0.252.75T

Thành tích gần đây — Riga FC

TTTTBTTHTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL23/07/26FC Vardar Skopje2-3 (1-2)Riga FC3-3+0.252.75T
LAT D118/07/26Riga FC3-1 (0-1)Tukums-20008-2+2.53.75T
UEFA CL15/07/26Riga FC3-2 (2-0)FC Ararat Armenia8-2+0.752.5T
LAT Cup11/07/26Saldus SS/Leevon2-3 (1-2)Riga FC6-4+34.5T
UEFA CL07/07/26FC Ararat Armenia2-0 (0-0)Riga FC5-602.5B
LAT D103/07/26Riga FC3-0 (1-0)Jelgava11-2+2.253.5T
LAT D129/06/26FK Auda Riga0-2 (0-2)Riga FC6-5+13T
LAT D125/06/26BFC Daugavpils0-0 (0-0)Riga FC2-0+1.53.25H
LAT D121/06/26Riga FC4-0 (3-0)FK Liepaja5-4+1.53T
LAT D117/06/26Riga FC2-1 (2-0)FK Rigas Futbola skola4-1+0.252.75T
LAT D113/06/26Ogre United1-4 (0-2)Riga FC4-7+2.753.75T
LAT D129/05/26Riga FC2-0 (1-0)Grobina9-1+2.53.75T
LAT D124/05/26Riga FC3-0 (3-0)Super Nova1-8+2.253.5T
LAT D120/05/26Tukums-20001-3 (1-2)Riga FC4-9+1.753T
LAT D116/05/26Riga FC2-2 (0-2)Jelgava4-2+2.253.5H
LAT D112/05/26Riga FC4-1 (2-1)FK Auda Riga7-1+1.253T
LAT D108/05/26BFC Daugavpils1-3 (0-1)Riga FC4-2+1.753.25T
LAT D103/05/26Riga FC1-0 (0-0)FK Liepaja10-3+1.53T
LAT D129/04/26FK Rigas Futbola skola3-3 (2-1)Riga FC1-002.5H
LAT D122/04/26Riga FC4-0 (2-0)Ogre United4-1+3.54T

Thành tích gần đây — FC Vardar Skopje

TBTBTHTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MKD D125/07/26FC Vardar Skopje2-0 (1-0)Bregalnica Stip3-7--T
UEFA ECL23/07/26FC Vardar Skopje2-3 (1-2)Riga FC3-3-0.252.75B
UEFA CL14/07/26KuPs0-2 (0-0)FC Vardar Skopje9-5-0.753T
UEFA CL08/07/26FC Vardar Skopje0-2 (0-1)KuPs3-402.5B
INT CF30/06/26SS Virtus2-3 (0-2)FC Vardar Skopje---T
INT CF27/06/26SP La Fiorita1-1 (0-1)FC Vardar Skopje---H
MKD D123/05/26FC Vardar Skopje3-0 (2-0)FK Shkendija 792-9--T
MKD D115/05/26FC Struga Trim Lum0-1 (0-1)FC Vardar Skopje2-2+0.52T
MKD D109/05/26FC Vardar Skopje2-1 (2-0)Sileks3-5--T
MKD D102/05/26FK Bashkimi0-2 (0-2)FC Vardar Skopje---T
MKD D126/04/26FC Vardar Skopje7-0 (4-0)FK Tikves Kavadarci8-1--T
MKD D118/04/26FK Shkupi0-7 (0-3)FC Vardar Skopje1-15--T
MKD D111/04/26FC Vardar Skopje1-0 (1-0)Rabotnicki Skopje4-3--T
MKD D109/04/26Pelister Bitola0-0 (0-0)FC Vardar Skopje1-7+1.52.5H
MKD D104/04/26FC Vardar Skopje5-1 (2-0)FK Makedonija Gjorce Petrov6-1--T
MKD D121/03/26KF Arsimi1-0 (1-0)FC Vardar Skopje0-17--B
MKD D114/03/26FC Vardar Skopje1-0 (0-0)Academy Pandev8-2--T
MKD D109/03/26Sileks0-1 (0-1)FC Vardar Skopje0-6+0.52.5T
MKD D105/03/26FC Vardar Skopje0-1 (0-0)FK Shkendija 797-2+0.52.25B
MKD D128/02/26FC Struga Trim Lum1-1 (0-1)FC Vardar Skopje1-3--H

Đội hình

Riga FCFC Vardar Skopje
91Frenks Davids Orols13CRaivis Jurkovskis17Andres Salazar21Baba Musah22Meissa Diop33Paulo Eduardo Ferreira Godinho4Orlando Moises Galo Calderon7Raki Aouani8Iago Siqueira Augusto40Ahmed Ankrah19Mohamed Badamosi95Davor Taleski3Mihail Manevski4Mislav Matic5Filip Najdovski21Georgije Jankulov6David Babunski32Diego Castaneda7Gerson Rodrigues34Ian Puleio71Miguel Pires9CAzer Omeragikj

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
1
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
3
1
Sút bóng
49
9
Sút cầu môn
18
4
Tấn công
218
133
Tấn công nguy hiểm
216
43
Sút ngoài cầu môn
31
5
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
7
11
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%
29%
Phạm lỗi
13
12
Việt vị
4
0
Quả ném biên
35
18
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
3 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Riga FC (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Vardar Skopje (15 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.73 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Riga FC (23 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (61%)Hòa 2 (9%)Bại 7 (30%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (61%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
01
2 Bàn
10
3 Bàn
00
4+ Bàn
21
B.thắng H1
11
B.thắng H2
Riga FCFC Vardar Skopje

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Riga FCFC Vardar Skopje

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

117
Thắng 2+
56
Thắng 1
33
Hòa
03
Thua 1
11
Thua 2+
Riga FCFC Vardar Skopje

Thông tin đội bóng

Riga FC Thông tin FC Vardar Skopje
Thành lập 1911
Sân nhà National Arena Toshe Proeski
0 Sức chứa 30000
Adrian Gula HLV Cristian Fabbiani
Khu vực Skopje
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.234.606.700.843.000.780.891.500.81
Live1.30 ↑4.50 ↓5.35 ↓0.86 ↑3.250.76 ↓0.84 ↓1.250.86 ↑
EasybetsSớm1.314.607.000.913.000.860.891.500.87
Live64.00 ↑6.10 ↑1.11 ↓3.40 ↑3.500.03 ↓3.20 ↑0.250.02 ↓
VcbetSớm1.305.008.500.903.000.840.891.500.85
Live126.00 ↑7.50 ↑1.07 ↓1.66 ↑3.500.40 ↓1.38 ↑0.250.54 ↓
Mansion88Sớm1.284.907.500.863.000.880.841.500.90
Live54.00 ↑4.35 ↓1.15 ↓4.54 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
InterwettenSớm1.404.507.000.552.501.301.051.500.70
Live21.00 ↑3.60 ↓1.33 ↓1.65 ↑3.500.40 ↓1.051.500.70
10BETSớm1.275.009.800.893.000.78---
Live14.33 ↑3.15 ↓1.40 ↓1.23 ↑3.500.55 ↓---
12betSớm1.284.907.500.863.000.880.841.500.90
Live51.00 ↑4.30 ↓1.15 ↓4.54 ↑3.500.04 ↓0.01 ↓0.005.88 ↑
CrownSớm1.284.957.300.933.000.870.911.500.91
Live61.00 ↑8.00 ↑1.01 ↓4.34 ↑3.500.03 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.294.666.500.923.000.880.921.500.90
Live50.00 ↑5.50 ↑1.09 ↓3.57 ↑3.500.14 ↓0.23 ↓0.002.56 ↑
WewbetSớm1.394.426.601.003.000.800.891.250.93
Live43.00 ↑6.85 ↑1.08 ↓4.00 ↑3.500.09 ↓5.25 ↑0.750.01 ↓
LadbrokesSớm1.404.807.000.572.501.25---
Live81.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓1.00 ↑2.500.75 ↓---
18BetSớm1.255.0010.000.963.000.740.761.500.92
Live77.00 ↑13.50 ↑1.01 ↓11.51 ↑3.500.01 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.374.476.280.973.000.780.821.250.93
Live20.13 ↑4.20 ↓1.25 ↓2.35 ↑3.500.30 ↓1.49 ↑0.250.50 ↓
BwinSớm1.374.606.750.572.501.25---
Live46.00 ↑6.75 ↑1.10 ↓0.70 ↑3.501.00 ↓---
1xBetSớm1.434.707.300.572.501.250.841.250.89
Live55.00 ↑7.00 ↑1.10 ↓3.65 ↑3.500.20 ↓2.15 ↑0.250.37 ↓
Bet 365Sớm1.364.507.000.953.000.850.801.251.00
Live126.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓3.50 ↑3.500.19 ↓2.45 ↑0.250.30 ↓
William HillSớm1.364.507.000.572.501.300.791.250.82
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓16.00 ↑3.500.02 ↓0.80 ↑1.250.83 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.