Kết quả bóng đá trận Riga FC vs FC Ararat Armenia, 00:00 ngày 15/07/2026
UEFA Champions League · 00:00 ngày 15/07/2026
Riga FC 3 Kết thúc HT 2-0 2
FC Ararat Armenia
🟨 4 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Riga FC | Phút | |
| Iago Siqueira Augusto(Assists:Mohamed Badamosi) (Kiến tạo: Mohamed Badamosi) 1 - 0 ⚽ | 14' | |
| Ahmed Ankrah 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| 34' | Edgar Grigoryan | |
| Salah MHand | 41' | |
| Orlando Moises Galo Calderon | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Armen Ambartsumyan ▼ Edgar Grigoryan | |
| 46' | ⚽ 2 - 1 Zhirayr Shaghoyan | |
| 61' ⇄ | ▲ Zidane Banjaqui ▼ Alwyn Tera | |
| 61' ⇄ | ▲ Carlos Franca ▼ Artur Serobyan | |
| 63' | ⚽ 2 - 2 Sandro Cesar Cordovil de Lima(Assists:Zidane Banjaqui) | |
| Ahmed Ankrah | 66' | |
| 66' | Zidane Banjaqui | |
| ▲ Caio Ferreira ▼ Orlando Moises Galo Calderon | 69' ⇄ | |
| ▲ Reginaldo Ramires ▼ Salah MHand | 69' ⇄ | |
| 70' | Hugo Oliveira | |
| 71' ⇄ | ▲ Luis Felipe Hungria Martins ▼ Zhirayr Shaghoyan | |
| Reginaldo Ramires | 72' | |
| ▲ Abdulrahman Taiwo ▼ Iago Siqueira Augusto | 80' ⇄ | |
| ▲ Karl Gameni Wassom ▼ Raki Aouani | 80' ⇄ | |
| 85' | Carlos Franca | |
| 85' | Carlos Franca | |
| ▲ Antonijs Cernomordijs ▼ Paulo Eduardo Ferreira Godinho | 86' ⇄ | |
| 87' ⇄ | ▲ Alioune Ndour ▼ Sandro Cesar Cordovil de Lima | |
| Reginaldo Ramires 3 - 2 ⚽ | 90+4' | |
| FT 3-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 5 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 11 | 13 |
| Điểm | 6 | 3 | 22 | 17 |
Chủ = Riga FC · Khách = FC Ararat Armenia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Riga FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 22 (63%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 5 (38%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (23%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Riga FC 0 (0%)Hòa 0 (0%)FC Ararat Armenia 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Riga FC
TBTTHTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Saldus SS/Leevon | 2-3 (1-2) | Riga FC | +3 | 4.5 | T |
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Riga FC | 3-0 (1-0) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | T |
| 29/06/26 | FK Auda Riga | 0-2 (0-2) | Riga FC | +1 | 3 | T |
| 25/06/26 | BFC Daugavpils | 0-0 (0-0) | Riga FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 21/06/26 | Riga FC | 4-0 (3-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | Riga FC | 2-1 (2-0) | FK Rigas Futbola skola | +0.25 | 2.75 | T |
| 13/06/26 | Ogre United | 1-4 (0-2) | Riga FC | +2.75 | 3.75 | T |
| 29/05/26 | Riga FC | 2-0 (1-0) | Grobina | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Riga FC | 3-0 (3-0) | Super Nova | +2.25 | 3.5 | T |
| 20/05/26 | Tukums-2000 | 1-3 (1-2) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 16/05/26 | Riga FC | 2-2 (0-2) | Jelgava | +2.25 | 3.5 | H |
| 12/05/26 | Riga FC | 4-1 (2-1) | FK Auda Riga | +1.25 | 3 | T |
| 08/05/26 | BFC Daugavpils | 1-3 (0-1) | Riga FC | +1.75 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Riga FC | 1-0 (0-0) | FK Liepaja | +1.5 | 3 | T |
| 29/04/26 | FK Rigas Futbola skola | 3-3 (2-1) | Riga FC | 0 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Riga FC | 4-0 (2-0) | Ogre United | +3.5 | 4 | T |
| 18/04/26 | Grobina | 0-3 (0-3) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 14/04/26 | Super Nova | 1-4 (1-3) | Riga FC | +1.75 | 3 | T |
| 09/04/26 | Riga FC | 3-3 (2-1) | Tukums-2000 | +2.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Ararat Armenia
THHTTBTTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/8 (10 trận) Châu Á: 6/3/1 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | FC Ararat Armenia | 2-0 (0-0) | Riga FC | 0 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Vojvodina Novi Sad | - | - | H |
| 20/06/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (1-0) | NK Mura 05 | - | - | H |
| 27/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | Gandzasar Kapan | +2 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | BKMA | 2-3 (1-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 10/05/26 | FC Ararat Armenia | 0-4 (0-2) | FC Noah | - | - | B |
| 06/05/26 | FC Ararat Armenia | 1-0 (1-0) | FC Pyunik | +0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Urartu | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | +0.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | FC Noah | 0-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | 0 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | FC Ararat Armenia | 4-0 (2-0) | Ararat Yerevan | +2.25 | 3.25 | T |
| 20/04/26 | Shirak | 0-4 (0-2) | FC Ararat Armenia | +1.5 | 2.75 | T |
| 16/04/26 | FC Ararat Armenia | 0-1 (0-1) | FC Noah | 0 | 3 | B |
| 11/04/26 | FC Pyunik | 0-2 (0-1) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 06/04/26 | FC Ararat Armenia | 1-1 (0-0) | Alashkert | - | - | H |
| 02/04/26 | Shirak | 0-2 (0-0) | FC Ararat Armenia | - | - | T |
| 20/03/26 | FC Van | 2-2 (1-0) | FC Ararat Armenia | +1.25 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | FC Ararat Armenia | 3-0 (2-0) | FC Van | +1.5 | 2.75 | T |
| 12/03/26 | FC Noah | 1-1 (1-1) | FC Ararat Armenia | -0.25 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Alashkert | 1-0 (0-0) | FC Ararat Armenia | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Shirak | 0-1 (0-1) | FC Ararat Armenia | +1.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Riga FC
FC Ararat Armenia
1Krisjanis Zviedris13CRaivis Jurkovskis21Baba Musah33Paulo Eduardo Ferreira Godinho4Orlando Moises Galo Calderon7Raki Aouani8Iago Siqueira Augusto17Andres Salazar40Ahmed Ankrah18Salah MHand19Mohamed Badamosi98Joao Victor3Junior Bueno13Kamo Hovhannisyan16Edgar Grigoryan43Bruno Wilson2Hugo Oliveira19CKaren Muradyan20Alwyn Tera7Zhirayr Shaghoyan77Artur Serobyan91Sandro Cesar Cordovil de Lima
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Krisjanis Zviedris
- 4Orlando Moises Galo Calderon🟨 Thẻ vàng 44' · ▼ Rời sân 69'
- 7Raki Aouani▼ Rời sân 80'
- 8Iago Siqueira Augusto⚽ Ghi bàn 14' · ▼ Rời sân 80'
- 13Raivis Jurkovskis C
- 17Andres Salazar
- 18Salah MHand🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 69'
- 19Mohamed Badamosi🎯 Kiến tạo 14'
- 21Baba Musah
- 33Paulo Eduardo Ferreira Godinho▼ Rời sân 86'
- 40Ahmed Ankrah⚽ Ghi bàn 23' · 🟨 Thẻ vàng 66'
Khách · 433
- 2Hugo Oliveira🟨 Thẻ vàng 70'
- 3Junior Bueno
- 7Zhirayr Shaghoyan⚽ Ghi bàn 46' · ▼ Rời sân 71'
- 13Kamo Hovhannisyan
- 16Edgar Grigoryan🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'
- 19Karen Muradyan C
- 20Alwyn Tera▼ Rời sân 61'
- 43Bruno Wilson
- 77Artur Serobyan▼ Rời sân 61'
- 91Sandro Cesar Cordovil de Lima⚽ Ghi bàn 63' · ▼ Rời sân 87'
- 98Joao Victor
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
44
Sút bóng
198
Sút cầu môn
103
Tấn công
92110
Tấn công nguy hiểm
7543
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1922
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
50
Quả ném biên
1222
So Sánh Sức Mạnh
56 44
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Riga FC (30 trận)
Ghi 2.83 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
FC Ararat Armenia (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Riga FC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (64%)Hòa 2 (9%)Bại 6 (27%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (59%)Hòa 2 (9%)Xỉu 7 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Riga FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Wazgen Salki Republican Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Adrian Gula | HLV | Tulipa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.00 | 5.50 | 0.79 | 2.50 | 0.96 | 1.01 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.60 ↓ | 4.00 ↓ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.05 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.55 ↑ | 4.25 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.66 ↓ | 0.50 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.35 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.50 ↑ | 4.40 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.60 | 3.90 | 4.80 | 0.90 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.60 ↓ | 4.50 ↓ | 0.81 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.05 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.55 ↑ | 4.25 ↑ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.66 ↓ | 0.50 | 1.11 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.74 | 3.25 | 3.88 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.50 | 1.08 |
| Live | 1.74 | 3.25 | 3.88 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.50 | 1.08 | |
| Wewbet | Sớm | 1.58 | 3.79 | 4.96 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 1.02 | 1.00 | 0.76 |
| Live | 1.70 ↑ | 3.56 ↓ | 4.30 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.75 ↓ | 4.50 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.61 | 4.10 | 4.50 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.74 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.70 ↓ | 4.30 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.88 ↑ | 0.75 | 0.84 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.37 | 3.94 | 0.89 | 2.50 | 0.86 | 0.83 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.65 ↑ | 4.62 ↑ | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 4.10 | 4.80 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.75 ↑ | 3.75 ↓ | 4.60 ↓ | 0.82 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.04 | 4.83 | 0.80 | 2.50 | 1.01 | 1.71 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 1.72 ↑ | 3.60 ↓ | 4.80 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.83 ↓ | 0.75 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.57 | 3.75 | 5.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.60 ↓ | 4.50 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.93 ↓ | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.93 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.40 | 4.40 ↑ | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.