Kết quả bóng đá trận Riga FC II vs Metta/LU Riga, 23:00 ngày 01/08/2026
Hạng 2 Latvia · 23:00 ngày 01/08/2026
Riga FC II 2 Kết thúc HT 1-0 2
Metta/LU Riga
🟨 4 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Riga FC II | Phút | |
| Nils Voitiskis(Assists:Brian Pena Perez-Vico) (Kiến tạo: Brian Pena Perez-Vico) 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| 45+3' | ||
| HT 1-0 | ||
| 51' | ⚽ 1 - 1 Prince Amoah(Assists:Daniels Petersons) (Kiến tạo: Daniels Petersons) | |
| 54' | ||
| 57' | ⚽ 1 - 2 Prince Amoah(Assists:Daniils Cinajevs) (Kiến tạo: Daniils Cinajevs) | |
| 62' | ||
| 74' | ||
| Eriks Maurs-Boks 2 - 2 ⚽ | 76' | |
| 83' | ||
| 84' | ❌ Kevins Cesnieks Đá hỏng penalty | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 5 | 0 |
| Ghi bàn | 4 | 15 | 14 | 44 |
| Mất bàn | 6 | 2 | 18 | 10 |
| Điểm | 4 | 7 | 13 | 26 |
Chủ = Riga FC II · Khách = Metta/LU Riga
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Riga FC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (30%) | Thắng/Thắng | 19 (68%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (10%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (7%) |
| 4 (20%) | Hòa/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (25%) | Bại/Bại | 1 (4%) |
Bảng xếp hạng
Riga FC II
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 6 | 2 | 7 | 23 | 28 | 20 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 1 | 2 | 15 | 13 | 16 | 4 |
| Sân khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 8 | 15 | 4 | 11 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | - | - |
Metta/LU Riga
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 12 | 2 | 1 | 57 | 13 | 38 | 1 |
| Sân nhà | 8 | 7 | 0 | 1 | 39 | 7 | 21 | 1 |
| Sân khách | 7 | 5 | 2 | 0 | 18 | 6 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 27 | 3 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Riga FC II 0 (0%)Hòa 0 (0%)Metta/LU Riga 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/04/26 | Metta/LU Riga | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Riga FC II
BTTTTBBBBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | FK Valmiera | 3-0 (1-0) | Riga FC II | -1.5 | 3.5 | B |
| 19/07/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | SK Super Nova II | +0.5 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Riga FC II | 2-0 (0-0) | Tukums-2000 II | +0.5 | 3.5 | T |
| 27/06/26 | Rigas Futbola skola II | 1-3 (1-1) | Riga FC II | - | - | T |
| 14/06/26 | Riga FC II | 2-0 (1-0) | FK Smiltene BJSS | +0.75 | 3.25 | T |
| 23/05/26 | Rezekne/BJSS | 2-1 (1-0) | Riga FC II | - | - | B |
| 17/05/26 | Riga FC II | 0-4 (0-0) | Marupe | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | Saldus SS/Leevon | 3-2 (0-1) | Riga FC II | - | - | B |
| 04/05/26 | Skanstes SK | 2-0 (0-0) | Riga FC II | 0 | 3 | B |
| 26/04/26 | Riga FC II | 4-2 (3-0) | FK Ventspils | - | - | T |
| 19/04/26 | Beitar Riga Mariners | 2-2 (2-1) | Riga FC II | - | - | H |
| 11/04/26 | Riga FC II | 2-1 (2-1) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 06/04/26 | Metta/LU Riga | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | B |
| 21/03/26 | Riga FC II | 1-3 (1-1) | FK Valmiera | - | - | B |
| 08/02/26 | Nomme JK Kalju II | 0-6 (0-3) | Riga FC II | - | - | T |
| 08/11/25 | Riga FC II | 4-0 (3-0) | Augsdaugava | - | - | T |
| 01/11/25 | Tukums-2000 II | 2-1 (1-1) | Riga FC II | - | - | B |
| 25/10/25 | Riga FC II | 2-1 (0-0) | Ogre United | - | - | T |
| 19/10/25 | FK Ventspils | 2-2 (1-0) | Riga FC II | - | - | H |
| 04/10/25 | Riga FC II | 7-2 (3-1) | Olaine | - | - | T |
Thành tích gần đây — Metta/LU Riga
TTTTTTTTHT
Thắng 9 (90%)Hòa 1 (10%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 46/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Metta/LU Riga | 9-0 (6-0) | Tukums-2000 II | +2.75 | 4 | T |
| 18/07/26 | Marupe | 0-4 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 10/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (0-1) | Speks | - | - | T |
| 04/07/26 | Metta/LU Riga | 3-1 (1-0) | Skanstes SK | - | - | T |
| 28/06/26 | Saldus SS/Leevon | 1-3 (0-2) | Metta/LU Riga | +1 | 3.25 | T |
| 20/06/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (3-0) | Kekava | - | - | T |
| 13/06/26 | Metta/LU Riga | 7-3 (5-0) | SK Super Nova II | - | - | T |
| 31/05/26 | Lielupe | 0-6 (0-4) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 23/05/26 | Beitar Riga Mariners | 2-2 (0-2) | Metta/LU Riga | - | - | H |
| 16/05/26 | Metta/LU Riga | 4-1 (3-0) | JDFS Alberts | - | - | T |
| 09/05/26 | FK Ventspils | 0-1 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 02/05/26 | Metta/LU Riga | 1-2 (0-0) | FK Valmiera | - | - | B |
| 25/04/26 | Metta/LU Riga | 8-0 (5-0) | FK Smiltene BJSS | - | - | T |
| 19/04/26 | Metta/LU Riga | 5-0 (2-0) | Rezekne/BJSS | - | - | T |
| 11/04/26 | Rigas Futbola skola II | 0-3 (0-1) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 06/04/26 | Metta/LU Riga | 2-0 (1-0) | Riga FC II | - | - | T |
| 21/03/26 | Tukums-2000 II | 1-3 (1-2) | Metta/LU Riga | - | - | T |
| 28/02/26 | Metta/LU Riga | 5-1 (2-1) | Harju JK Laagri | - | - | T |
| 25/02/26 | Metta/LU Riga | 1-3 (0-2) | Grobina | -0.25 | 3 | B |
| 21/02/26 | JK Welco Elekter | 0-4 (0-4) | Metta/LU Riga | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
06
Thẻ vàng
41
Sút bóng
420
Sút cầu môn
26
Tấn công
8490
Tấn công nguy hiểm
46101
Sút ngoài cầu môn
214
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
53% So Sánh Đối đầu 47%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Riga FC II (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Metta/LU Riga (29 trận)
Ghi 3.28 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Riga FC II (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOU
Metta/LU Riga (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Riga FC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Andris Riherts | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 8.25 | 6.00 | 1.27 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 65.00 ↑ | 2.60 ↓ | 1.45 ↑ | 0.43 ↓ | 4.50 | 1.55 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 7.20 | 5.00 | 1.21 | 0.80 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 39.37 ↑ | 2.47 ↓ | 1.48 ↑ | 0.88 ↑ | 5.00 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.15 | 5.30 | 1.24 | 0.87 | 3.75 | 0.87 | 0.90 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 13.40 ↑ | 4.63 ↓ | 1.20 ↓ | 0.86 ↓ | 4.00 | 0.92 ↑ | 0.94 ↑ | -1.75 | 0.84 | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.50 | 6.50 | 1.22 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 2.30 ↓ | 1.55 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.00 | 5.75 | 1.17 | 0.71 | 3.75 | 0.81 | 0.71 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 22.00 ↑ | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.75 ↑ | 3.75 | 0.90 ↑ | 0.97 ↑ | -0.50 | 0.69 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.03 | 6.64 | 1.15 | 0.90 | 3.75 | 0.79 | 0.75 | -2.25 | 0.96 |
| Live | 10.60 ↑ | 7.03 ↑ | 1.14 ↓ | 0.93 ↑ | 3.75 | 0.79 | 0.85 ↑ | -2.25 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.75 | 6.75 | 1.21 | 0.68 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 2.45 ↓ | 1.50 ↑ | 0.40 ↓ | 4.50 | 1.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.35 | 5.60 | 1.26 | 0.70 | 3.50 | 1.03 | 1.08 | -1.50 | 0.64 |
| Live | 41.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 0.80 ↑ | 3.75 | 0.95 ↓ | 0.75 ↓ | -0.75 | 0.97 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 8.00 | 6.00 | 1.22 | 0.80 | 3.75 | 1.00 | 0.98 | -2.00 | 0.83 |
| Live | 23.00 ↑ | 2.37 ↓ | 1.57 ↑ | 0.70 ↓ | 4.75 | 1.10 ↑ | 0.95 ↓ | -0.75 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 29.00 ↑ | 2.15 ↓ | 1.62 ↑ | 0.44 ↓ | 3.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.