Kết quả bóng đá trận Richmond (W) vs Stellenbosch FC (W), 14:00 ngày 12/07/2026
Giải VĐQG Nữ Nam Phi · 14:00 ngày 12/07/2026
Richmond (W) 4 Kết thúc HT 2-2 2
Stellenbosch FC (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Richmond (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 10' | ||
| 14' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 17' | |
| 26' | ⚽ 2 - 2 | |
| HT 2-2 | ||
| 3 - 2 ⚽ | 70' | |
| 4 - 2 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 6 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 9 | 3 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 13 | 9 |
| Điểm | 3 | 0 | 9 | 0 |
Chủ = Richmond (W) · Khách = Stellenbosch FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Richmond (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (33%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (17%) | Hòa/Bại | 2 (50%) |
| 1 (17%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (33%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thành tích gần đây — Richmond (W)
BBTBBTTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | TS Galaxy (W) | 1-0 (0-0) | Richmond (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Mamelodi Sundowns (W) | 5-0 (2-0) | Richmond (W) | -3.25 | 4 | B |
| 19/06/26 | Richmond (W) | 2-1 (1-1) | Diepkloof FC (W) | +0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Copper Belts FC (W) | 3-1 (2-0) | Richmond (W) | - | - | B |
| 01/11/25 | JVW FC (W) | 3-1 (1-0) | Richmond (W) | - | - | B |
| 20/09/25 | Ezemvelo (W) | 1-3 (1-1) | Richmond (W) | - | - | T |
| 07/09/25 | Durban Ladies FC (W) | 2-3 (1-2) | Richmond (W) | - | - | T |
| 31/08/25 | University of Pretoria (W) | 4-0 (2-0) | Richmond (W) | - | - | B |
| 17/08/25 | Johannesburg Uni (W) | 0-2 (0-0) | Richmond (W) | - | - | T |
| 06/08/25 | Royal AM FC (W) | 1-0 (0-0) | Richmond (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/06/25 | First Touch Academy (W) | 1-1 (1-0) | Richmond (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 22/06/25 | TUT FC (W) | 1-0 (1-0) | Richmond (W) | - | - | B |
| 14/06/25 | Copper Belts FC (W) | 1-0 (1-0) | Richmond (W) | - | - | B |
| 17/05/25 | Mamelodi Sundowns (W) | 6-0 (3-0) | Richmond (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | UCT (W) | 2-0 (0-0) | Richmond (W) | - | - | B |
| 19/04/25 | University of Western Cape (W) | 2-0 (1-0) | Richmond (W) | - | - | B |
| 12/10/24 | Johannesburg Uni (W) | 2-0 (2-0) | Richmond (W) | - | - | B |
| 24/09/24 | Durban Ladies FC (W) | 1-1 (1-0) | Richmond (W) | - | - | H |
| 24/08/24 | TUT FC (W) | 1-1 (1-1) | Richmond (W) | - | - | H |
| 06/07/24 | Mamelodi Sundowns (W) | 8-0 (2-0) | Richmond (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Stellenbosch FC (W)
BBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Ghi/Mất: 1/5 (3 trận) Châu Á: 0/0/3 T/X: 2/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Stellenbosch FC (W) | 0-2 (0-1) | Diepkloof FC (W) | +0.5 | 2.5 | B |
| 28/06/26 | Copper Belts FC (W) | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | University of Western Cape (W) | 1-0 (1-0) | Stellenbosch FC (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
10
Sút bóng
97
Sút cầu môn
65
Tấn công
3932
Tấn công nguy hiểm
2838
Sút ngoài cầu môn
32
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
80 20
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Richmond (W) (6 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Stellenbosch FC (W) (4 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 2.25 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Richmond (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Stellenbosch FC (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Richmond (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.20 | 0.93 | 2.75 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.70 ↑ | 4.20 ↑ | 0.91 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.02 | 3.39 | 3.06 | 0.91 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.58 ↑ | 3.92 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.84 ↑ | 0.93 ↑ | 0.75 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.35 | 3.05 | 0.82 | 2.75 | 0.75 | 0.70 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.60 ↑ | 4.00 ↑ | 0.82 | 2.75 | 0.78 ↑ | 0.83 ↑ | 0.75 | 0.77 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.03 | 3.23 | 3.09 | 0.94 | 2.75 | 0.78 | 0.79 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.66 ↓ | 3.55 ↑ | 4.10 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | 0.86 ↑ | 0.75 | 0.85 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 3.44 | 3.25 | 0.87 | 2.75 | 0.81 | 0.74 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.68 ↑ | 4.08 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.48 ↓ | 0.25 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.40 | 3.10 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.60 ↑ | 3.90 ↑ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.