Kết quả bóng đá trận Richards Bay vs Polokwane City FC, 20:00 ngày 02/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 02/08/2026
Richards Bay
1 Kết thúc HT 0-1 2
Polokwane City FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C

Tường thuật trực tiếp

Richards BayPolokwane City FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Moreki Lekwape
18'
BÀN THẮNG - Ndamulelo Maphangule 0-1, kiến tạo: Giovanni Philander
18'
🎯 Dứt điểm - Ndamulelo Maphangule (đánh đầu) — vào lưới
20'
Phạt góc
Phạt góc
23'
Phạt góc
27'
Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Lindokuhle Zikhali (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị cản phá
41'
41'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Philander (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Philander (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sanele Barns (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Sanele Barns (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Nqaba Xulu (chân phải) — chệch khung thành
45+1'
45+3'
🎯 Dứt điểm - Lebohang Nkaki (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Tlou Nkwe (chân trái) — bị cản phá
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Malebogo Modise, ra Giovanni Philander
46'
Shot Right Footed Shot Missed
Phạt góc
52'
55'
BÀN THẮNG - Tidimalo Molokwane 0-2
55'
🎯 Dứt điểm - Banele Mnguni (chân phải) Post
56'
Shot Right Footed Shot Goal
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị cản phá
62'
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị cản phá
62'
Phạt góc
64'
Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Sanele Barns (chân phải) — chệch khung thành
65'
🔁 Thay người: vào Siyabonga Nzama, ra Sanele Barns
66'
🔁 Thay người: vào Lundi Mahala, ra Lindokuhle Zikhali
66'
BÀN THẮNG - Simphiwe Mcineka 1-2, kiến tạo: Moses Mthembu
69'
🎯 Dứt điểm - Simphiwe Mcineka (đánh đầu) — vào lưới
69'
Phạt góc
71'
72'
🔁 Thay người: vào Monty Moketsi Batlhabane, ra Banele Mnguni
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — bị chặn
74'
Shot Left Footed Shot Saved
75'
78'
Shot Left Footed Shot Saved
Phạt góc
79'
Phạt góc
87'
88'
🔁 Thay người: vào Bulelani Nikani, ra Raymond Daniels
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
90'
Shot Right Footed Shot Saved
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị chặn
90+4'
Phạt góc
90+8'
Phạt góc
90+8'
🎯 Dứt điểm - Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa (chân phải) — bị chặn
90+8'
Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Richards Bay Phút Polokwane City FC
18' 0 - 1 Ndamulelo Maphangule(Assists:Giovanni Philander) (Kiến tạo: Giovanni Philander)
HT 0-1
46' ▲ Malebogo Modise ▼ Giovanni Philander
55' 0 - 2 Tidimalo Molokwane
▲ Siyabonga Nzama ▼ Sanele Barns66'
▲ Lundi Mahala ▼ Lindokuhle Zikhali66'
Simphiwe Mcineka(Assists:Moses Mthembu) (Kiến tạo: Moses Mthembu) 1 - 2 69'
72' ▲ Monty Moketsi Batlhabane ▼ Banele Mnguni
88' ▲ Bulelani Nikani ▼ Raymond Daniels
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 12
Hòa 11 65
Bại 21 33
Ghi bàn 33 85
Mất bàn 53 108
Điểm 14 911

Chủ = Richards Bay · Khách = Polokwane City FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Richards Bay (3)Hiệp 1 / Cả trậnPolokwane City FC (2)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (50%)
1 (33%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (33%)Hòa/Bại1 (50%)
1 (33%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Richards Bay

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng307131023303411
Sân nhà155821612238
Sân khách152587181112
6 gần604246--

Polokwane City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3091382121407
Sân nhà1548311102012
Sân khách155551011205
6 gần603316--

Thành tích đối đầu (12 trận)

Richards Bay 4 (33%)Hòa 5 (42%)Polokwane City FC 3 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4+0.251.75H
SAPL D101/11/25Polokwane City FC1-1 (1-0)Richards Bay7-201.5H
SAPL D130/03/25Polokwane City FC3-1 (1-0)Richards Bay5-3-0.251.75B
SAPL D109/02/25Richards Bay2-0 (0-0)Polokwane City FC8-401.75T
SAPL D109/05/24Polokwane City FC0-0 (0-0)Richards Bay7-602H
SALC24/02/24Richards Bay3-2 (2-1)Polokwane City FC7-7--T
SAPL D105/10/23Richards Bay0-1 (0-1)Polokwane City FC4-102B
SAFL05/03/22Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC---H
SALC15/12/21Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC---H
SAFL22/09/21Polokwane City FC4-0 (3-0)Richards Bay---B
SAFL10/04/21Richards Bay3-0 (1-0)Polokwane City FC---T
SAFL26/01/21Polokwane City FC0-1 (0-0)Richards Bay---T

Thành tích gần đây — Richards Bay

BHBHHHHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF26/07/26Milford2-1 (0-0)Richards Bay2-4--B
INT CF25/07/26Durban City1-1 (0-1)Richards Bay4-5--H
SAPL D123/05/26Magesi1-0 (0-0)Richards Bay9-1-0.52B
SAPL D116/05/26Richards Bay1-1 (0-0)Sekhukhune United7-301.75H
SAPL D109/05/26Marumo Gallants FC1-1 (0-1)Richards Bay8-5-0.252H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4+0.251.75H
SAPL D126/04/26Richards Bay0-0 (0-0)Mamelodi Sundowns3-5-12.25H
SAPL D119/04/26TS Galaxy0-1 (0-1)Richards Bay5-8-0.251.75T
SAPL D111/04/26Richards Bay2-2 (1-0)Orlando Pirates1-16-12H
SAPL D108/04/26Richards Bay2-1 (1-1)Stellenbosch FC2-301.75T
SAPL D122/03/26Durban City1-0 (0-0)Richards Bay9-9-0.251.75B
SAPL D114/03/26AmaZulu2-1 (1-1)Richards Bay5-401.75B
SAPL D112/03/26Orlando Pirates2-0 (1-0)Richards Bay4-3-1.252.25B
SAPL D104/03/26Richards Bay1-0 (0-0)Kaizer Chiefs10-5-0.51.75T
SAPL D101/03/26Orbit College0-0 (0-0)Richards Bay6-701.75H
SALC21/02/26Richards Bay0-1 (0-0)AmaZulu5-601.75B
SAPL D115/02/26Chippa United3-0 (1-0)Richards Bay3-101.5B
SALC08/02/26Siwelele1-1 (1-0)Richards Bay11-6-0.251.5H
SAPL D131/01/26Richards Bay2-2 (1-1)Lamontville Golden Arrows2-9+0.51.75H
SAPL D124/01/26Richards Bay1-1 (1-1)Siwelele3-9+0.251.5H

Thành tích gần đây — Polokwane City FC

BHHHBBTHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Sekhukhune United10-7--B
SAPL D116/05/26Polokwane City FC1-1 (1-0)Marumo Gallants FC4-0-0.252H
SAPL D109/05/26Lamontville Golden Arrows0-0 (0-0)Polokwane City FC12-301.75H
SAPL D107/05/26Richards Bay0-0 (0-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75H
SAPL D103/05/26Mamelodi Sundowns3-0 (1-0)Polokwane City FC2-5-1.52.5B
SAPL D130/04/26Polokwane City FC0-1 (0-0)Mamelodi Sundowns1-11-12.25B
SAPL D126/04/26Polokwane City FC1-0 (0-0)Stellenbosch FC5-901.75T
SAPL D118/04/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Kaizer Chiefs7-5-0.251.75H
SAPL D112/04/26Chippa United1-1 (1-0)Polokwane City FC3-701.75H
SAPL D109/04/26TS Galaxy1-2 (0-1)Polokwane City FC4-101.75T
SAPL D121/03/26Polokwane City FC0-1 (0-0)AmaZulu5-4+0.251.75B
SAPL D114/03/26Sekhukhune United0-0 (0-0)Polokwane City FC3-4-0.251.75H
SAPL D105/03/26Polokwane City FC1-2 (0-0)Orlando Pirates2-10-0.751.75B
SAPL D128/02/26Magesi0-2 (0-1)Polokwane City FC2-301.5T
SAPL D114/02/26Polokwane City FC0-0 (0-0)Siwelele8-401.5H
SALC11/02/26Polokwane City FC1-1 (1-1)AmaZulu1-8+0.252H
SAPL D131/01/26Polokwane City FC2-2 (2-0)Orbit College6-3+0.51.75H
SAPL D125/01/26Durban City1-0 (1-0)Polokwane City FC4-4-0.251.75B
SAPL D104/12/25Stellenbosch FC1-2 (0-2)Polokwane City FC7-3-0.51.75T
SAPL D129/11/25Polokwane City FC0-0 (0-0)TS Galaxy5-3+0.251.75H

Đội hình

Richards BayPolokwane City FC
1Ian Otieno2Samkelo Jali22Lwandle Mabuya25CSimphiwe Mcineka37Gwele S.37Sphamandla Gwele20CMoses Mthembu45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa8Lindokuhle Zikhali17Thulani Gumede30Sanele Barns27Nqaba Xulu40Lindokuhle Mathebula3Tlou Nkwe22Edwin Ramaja34Lebohang Nkaki42Surprise Manthosi21Manuel Kambala14Ndamulelo Maphangule18Giovanni Philander20Raymond Daniels35Banele Mnguni44Tidimalo Molokwane

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
12
1
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
6
6
Tấn công
100
69
Tấn công nguy hiểm
73
21
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
12
12
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
578
270
TL chuyền bóng thành công
78%
56%
Phạm lỗi
12
12
Việt vị
1
2
Cứu thua
4
6
Tắc bóng
11
14
Quả ném biên
26
25
Cắt bóng
9
16
Tạt bóng thành công
8
2
Chuyền dài
35
18
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
2.17
Cơ hội rõ rệt
0
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B3
T3 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1
T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Richards BayPolokwane City FC

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Richards BayPolokwane City FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
33
Thắng 1
1010
Hòa
55
Thua 1
21
Thua 2+
Richards BayPolokwane City FC

Richards Bay

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa
Tiền vệ phòng ngự
7.51/056/668
20Moses Mthembu
Tiền vệ tấn công
7.311/048/683
1Ian Otieno
Thủ môn
7.10/018/250
8Lindokuhle Zikhali
Tiền vệ tấn công
7.11/143/500
30Sanele Barns
Tiền đạo cánh phải
73/035/390
25Simphiwe Mcineka
Trung vệ
711/141/511
17Thulani Gumede
Tiền đạo cánh phải
6.95/345/571
2Samkelo Jali
6.90/044/591
37Sphamandla Gwele
6.91/134/522
22Lwandle Mabuya
Hậu vệ phải
6.50/056/693
27Nqaba Xulu
Trung phong
61/013/170
19Siyabonga Nzama (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.60/016/171
14Lundi Mahala (dự bị)
Trung phong
6.30/04/80

Polokwane City FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
42Surprise Manthosi
Hậu vệ phải
8.80/011/1911
3Tlou Nkwe
Hậu vệ trái
8.21/120/352
44Tidimalo Molokwane
7.714/37/130
22Edwin Ramaja
Trung vệ
7.50/02/167
18Giovanni Philander
7.412/18/130
40Lindokuhle Mathebula
Thủ môn
7.40/06/250
14Ndamulelo Maphangule
Tiền vệ trung tâm
711/132/424
21Manuel Kambala
Tiền vệ phòng ngự
6.80/018/341
34Lebohang Nkaki
Trung vệ
6.71/07/112
35Banele Mnguni
Tiền vệ tấn công
6.21/021/250
20Raymond Daniels
Trung phong
60/011/150
27Malebogo Modise (dự bị)
Hậu vệ trái
6.60/07/180
47Monty Moketsi Batlhabane (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.20/02/42
4Bulelani Nikani (dự bị)
Trung vệ
-0/00/01

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Richards Bay Thông tin Polokwane City FC
Thành lập 2006
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Ronnie Gabriel HLV
Khu vực Port Elizabeth
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.382.682.600.851.750.770.770.000.93
Live2.382.682.600.851.750.770.72 ↓0.000.98 ↑
EasybetsSớm2.802.603.000.851.750.900.790.000.96
Live51.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓5.00 ↑3.500.04 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm2.602.752.880.871.750.920.810.000.99
Live151.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.80 ↑3.500.16 ↓0.42 ↓0.001.77 ↑
Mansion88Sớm2.532.662.870.831.750.930.760.001.00
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
InterwettenSớm2.752.553.000.601.501.200.800.000.90
Live100.00 ↑12.00 ↑1.02 ↓8.00 ↑3.500.03 ↓0.65 ↓0.001.10 ↑
10BETSớm2.752.703.000.831.750.88---
Live100.00 ↑10.84 ↑1.03 ↓5.64 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm2.532.662.870.831.750.930.760.001.00
Live150.00 ↑6.70 ↑1.04 ↓7.69 ↑3.500.03 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
CrownSớm2.512.822.730.851.750.910.800.000.96
Live29.00 ↑7.70 ↑1.04 ↓3.57 ↑3.500.08 ↓0.35 ↓0.001.88 ↑
SbobetSớm2.562.632.630.891.750.850.840.000.90
Live55.00 ↑5.70 ↑1.08 ↓4.54 ↑3.500.08 ↓0.47 ↓0.001.58 ↑
WewbetSớm2.692.652.880.861.750.940.820.001.00
Live58.00 ↑8.90 ↑1.03 ↓5.25 ↑3.500.03 ↓0.01 ↓-0.255.25 ↑
LadbrokesSớm2.622.622.801.802.500.36---
Live2.45 ↓2.70 ↑2.90 ↑1.00 ↓2.500.65 ↑---
18BetSớm2.802.602.850.791.750.900.840.000.84
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓8.49 ↑3.750.04 ↓13.18 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.232.783.720.811.750.950.870.250.90
Live29.99 ↑4.88 ↑1.22 ↓3.31 ↑3.500.23 ↓0.43 ↓0.001.86 ↑
BwinSớm2.652.652.850.551.501.25---
Live151.00 ↑21.00 ↑1.01 ↓0.80 ↑2.500.80 ↓---
1xBetSớm2.752.603.000.801.750.910.780.000.93
Live151.00 ↑21.00 ↑1.02 ↓5.45 ↑3.500.10 ↓0.42 ↓0.001.89 ↑
Bet 365Sớm2.632.702.880.851.750.950.800.001.00
Live151.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.702.632.900.621.501.15---
Live151.00 ↑101.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Richards Bay0Chưa có trận cùng mức
Polokwane City FC0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).