Kết quả bóng đá trận Richards Bay vs Polokwane City FC, 20:00 ngày 02/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 02/08/2026
Richards Bay 1 Kết thúc HT 0-1 2
Polokwane City FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 22°C
Tường thuật trực tiếp
Richards Bay
Polokwane City FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Moreki Lekwape
18'
⚽ BÀN THẮNG - Ndamulelo Maphangule 0-1, kiến tạo: Giovanni Philander
18'
🎯 Dứt điểm - Ndamulelo Maphangule (đánh đầu) — vào lưới
20'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lindokuhle Zikhali (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị cản phá
41'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Philander (chân phải) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Giovanni Philander (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sanele Barns (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Sanele Barns (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nqaba Xulu (chân phải) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Lebohang Nkaki (chân phải) — chệch khung thành
45+5'
🎯 Dứt điểm - Tlou Nkwe (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Malebogo Modise, ra Giovanni Philander
46'
Shot Right Footed Shot Missed
⛳ Phạt góc
55'
⚽ BÀN THẮNG - Tidimalo Molokwane 0-2
55'
🎯 Dứt điểm - Banele Mnguni (chân phải) Post
56'
Shot Right Footed Shot Goal
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Sanele Barns (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Siyabonga Nzama, ra Sanele Barns
🔁 Thay người: vào Lundi Mahala, ra Lindokuhle Zikhali
⚽ BÀN THẮNG - Simphiwe Mcineka 1-2, kiến tạo: Moses Mthembu
🎯 Dứt điểm - Simphiwe Mcineka (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
72'
🔁 Thay người: vào Monty Moketsi Batlhabane, ra Banele Mnguni
🎯 Dứt điểm - Moses Mthembu (chân phải) — bị chặn
Shot Left Footed Shot Saved
78'
Shot Left Footed Shot Saved
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Bulelani Nikani, ra Raymond Daniels
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (đánh đầu) — chệch khung thành
90'
Shot Right Footed Shot Saved
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thulani Gumede (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa (chân phải) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Richards Bay | Phút | |
| 18' | ⚽ 0 - 1 Ndamulelo Maphangule(Assists:Giovanni Philander) (Kiến tạo: Giovanni Philander) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Malebogo Modise ▼ Giovanni Philander | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 Tidimalo Molokwane | |
| ▲ Siyabonga Nzama ▼ Sanele Barns | 66' ⇄ | |
| ▲ Lundi Mahala ▼ Lindokuhle Zikhali | 66' ⇄ | |
| Simphiwe Mcineka(Assists:Moses Mthembu) (Kiến tạo: Moses Mthembu) 1 - 2 ⚽ | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Monty Moketsi Batlhabane ▼ Banele Mnguni | |
| 88' ⇄ | ▲ Bulelani Nikani ▼ Raymond Daniels | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 10 | 8 |
| Điểm | 1 | 4 | 9 | 11 |
Chủ = Richards Bay · Khách = Polokwane City FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Richards Bay | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (33%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (33%) | Hòa/Bại | 1 (50%) |
| 1 (33%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Richards Bay
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 7 | 13 | 10 | 23 | 30 | 34 | 11 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 8 | 2 | 16 | 12 | 23 | 8 |
| Sân khách | 15 | 2 | 5 | 8 | 7 | 18 | 11 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 | 6 | - | - |
Polokwane City FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 9 | 13 | 8 | 21 | 21 | 40 | 7 |
| Sân nhà | 15 | 4 | 8 | 3 | 11 | 10 | 20 | 12 |
| Sân khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 10 | 11 | 20 | 5 |
| 6 gần | 6 | 0 | 3 | 3 | 1 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Richards Bay 4 (33%)Hòa 5 (42%)Polokwane City FC 3 (25%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 4 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 2 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 01/11/25 | Polokwane City FC | 1-1 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | H |
| 30/03/25 | Polokwane City FC | 3-1 (1-0) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | B |
| 09/02/25 | Richards Bay | 2-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | T |
| 09/05/24 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Richards Bay | 0 | 2 | H |
| 24/02/24 | Richards Bay | 3-2 (2-1) | Polokwane City FC | - | - | T |
| 05/10/23 | Richards Bay | 0-1 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 2 | B |
| 05/03/22 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | - | - | H |
| 15/12/21 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | - | - | H |
| 22/09/21 | Polokwane City FC | 4-0 (3-0) | Richards Bay | - | - | B |
| 10/04/21 | Richards Bay | 3-0 (1-0) | Polokwane City FC | - | - | T |
| 26/01/21 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Richards Bay | - | - | T |
Thành tích gần đây — Richards Bay
BHBHHHHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Milford | 2-1 (0-0) | Richards Bay | - | - | B |
| 25/07/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Richards Bay | - | - | H |
| 23/05/26 | Magesi | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.5 | 2 | B |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 09/05/26 | Marumo Gallants FC | 1-1 (0-1) | Richards Bay | -0.25 | 2 | H |
| 07/05/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 26/04/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | TS Galaxy | 0-1 (0-1) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | T |
| 11/04/26 | Richards Bay | 2-2 (1-0) | Orlando Pirates | -1 | 2 | H |
| 08/04/26 | Richards Bay | 2-1 (1-1) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 22/03/26 | Durban City | 1-0 (0-0) | Richards Bay | -0.25 | 1.75 | B |
| 14/03/26 | AmaZulu | 2-1 (1-1) | Richards Bay | 0 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Richards Bay | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/03/26 | Richards Bay | 1-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.5 | 1.75 | T |
| 01/03/26 | Orbit College | 0-0 (0-0) | Richards Bay | 0 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Richards Bay | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 1.75 | B |
| 15/02/26 | Chippa United | 3-0 (1-0) | Richards Bay | 0 | 1.5 | B |
| 08/02/26 | Siwelele | 1-1 (1-0) | Richards Bay | -0.25 | 1.5 | H |
| 31/01/26 | Richards Bay | 2-2 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | +0.5 | 1.75 | H |
| 24/01/26 | Richards Bay | 1-1 (1-1) | Siwelele | +0.25 | 1.5 | H |
Thành tích gần đây — Polokwane City FC
BHHHBBTHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 5/8 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | B |
| 16/05/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-0) | Marumo Gallants FC | -0.25 | 2 | H |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | Richards Bay | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 03/05/26 | Mamelodi Sundowns | 3-0 (1-0) | Polokwane City FC | -1.5 | 2.5 | B |
| 30/04/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Mamelodi Sundowns | -1 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Polokwane City FC | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | T |
| 18/04/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Kaizer Chiefs | -0.25 | 1.75 | H |
| 12/04/26 | Chippa United | 1-1 (1-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | TS Galaxy | 1-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | T |
| 21/03/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 1.75 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 05/03/26 | Polokwane City FC | 1-2 (0-0) | Orlando Pirates | -0.75 | 1.75 | B |
| 28/02/26 | Magesi | 0-2 (0-1) | Polokwane City FC | 0 | 1.5 | T |
| 14/02/26 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 1.5 | H |
| 11/02/26 | Polokwane City FC | 1-1 (1-1) | AmaZulu | +0.25 | 2 | H |
| 31/01/26 | Polokwane City FC | 2-2 (2-0) | Orbit College | +0.5 | 1.75 | H |
| 25/01/26 | Durban City | 1-0 (1-0) | Polokwane City FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 04/12/25 | Stellenbosch FC | 1-2 (0-2) | Polokwane City FC | -0.5 | 1.75 | T |
| 29/11/25 | Polokwane City FC | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 1.75 | H |
Đội hình
Richards Bay
Polokwane City FC
1Ian Otieno2Samkelo Jali22Lwandle Mabuya25CSimphiwe Mcineka37Gwele S.37Sphamandla Gwele20CMoses Mthembu45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa8Lindokuhle Zikhali17Thulani Gumede30Sanele Barns27Nqaba Xulu40Lindokuhle Mathebula3Tlou Nkwe22Edwin Ramaja34Lebohang Nkaki42Surprise Manthosi21Manuel Kambala14Ndamulelo Maphangule18Giovanni Philander20Raymond Daniels35Banele Mnguni44Tidimalo Molokwane
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ian Otieno7.1
- 2Samkelo Jali6.9
- 8Lindokuhle Zikhali▼ Rời sân 66'7.1
- 17Thulani Gumede6.9
- 20Moses Mthembu C🎯 Kiến tạo 69'7.3
- 22Lwandle Mabuya6.5
- 25Simphiwe Mcineka C⚽ Ghi bàn 69'7
- 27Nqaba Xulu6
- 30Sanele Barns▼ Rời sân 66'7
- 37Gwele S.
- 37Sphamandla Gwele6.9
- 45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa7.5
Khách · 4141
- 3Tlou Nkwe8.2
- 14Ndamulelo Maphangule⚽ Ghi bàn 18'7
- 18Giovanni Philander🎯 Kiến tạo 18' · ▼ Rời sân 46'7.4
- 20Raymond Daniels▼ Rời sân 88'6
- 21Manuel Kambala6.8
- 22Edwin Ramaja7.5
- 34Lebohang Nkaki6.7
- 35Banele Mnguni▼ Rời sân 72'6.2
- 40Lindokuhle Mathebula7.4
- 42Surprise Manthosi8.8
- 44Tidimalo Molokwane⚽ Ghi bàn 55'7.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
121
Phạt góc (HT)
31
Sút bóng
1410
Sút cầu môn
66
Tấn công
10069
Tấn công nguy hiểm
7321
Sút ngoài cầu môn
34
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1212
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
578270
TL chuyền bóng thành công
78%56%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
12
Cứu thua
46
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
2625
Cắt bóng
916
Tạt bóng thành công
82
Chuyền dài
3518
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.82.17
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
46 54
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B3T3 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B1T1 H3 B3
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.1 Bàn0.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Richards Bay (30 trận)
Ghi 0.90 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Polokwane City FC (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Richards Bay
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Baggio Tuli-Ngenovali Nashixwa Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 56/66 | 8 | |||
| 20Moses Mthembu Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 1/0 | 48/68 | 3 | ||
| 1Ian Otieno Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 18/25 | 0 | |||
| 8Lindokuhle Zikhali Tiền vệ tấn công | 7.1 | 1/1 | 43/50 | 0 | |||
| 30Sanele Barns Tiền đạo cánh phải | 7 | 3/0 | 35/39 | 0 | |||
| 25Simphiwe Mcineka Trung vệ | 7 | 1 | 1/1 | 41/51 | 1 | ||
| 17Thulani Gumede Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 5/3 | 45/57 | 1 | |||
| 2Samkelo Jali | 6.9 | 0/0 | 44/59 | 1 | |||
| 37Sphamandla Gwele | 6.9 | 1/1 | 34/52 | 2 | |||
| 22Lwandle Mabuya Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 56/69 | 3 | |||
| 27Nqaba Xulu Trung phong | 6 | 1/0 | 13/17 | 0 | |||
| 19Siyabonga Nzama (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.6 | 0/0 | 16/17 | 1 | |||
| 14Lundi Mahala (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 4/8 | 0 |
Polokwane City FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 42Surprise Manthosi Hậu vệ phải | 8.8 | 0/0 | 11/19 | 11 | |||
| 3Tlou Nkwe Hậu vệ trái | 8.2 | 1/1 | 20/35 | 2 | |||
| 44Tidimalo Molokwane | 7.7 | 1 | 4/3 | 7/13 | 0 | ||
| 22Edwin Ramaja Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 2/16 | 7 | |||
| 18Giovanni Philander | 7.4 | 1 | 2/1 | 8/13 | 0 | ||
| 40Lindokuhle Mathebula Thủ môn | 7.4 | 0/0 | 6/25 | 0 | |||
| 14Ndamulelo Maphangule Tiền vệ trung tâm | 7 | 1 | 1/1 | 32/42 | 4 | ||
| 21Manuel Kambala Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 18/34 | 1 | |||
| 34Lebohang Nkaki Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 7/11 | 2 | |||
| 35Banele Mnguni Tiền vệ tấn công | 6.2 | 1/0 | 21/25 | 0 | |||
| 20Raymond Daniels Trung phong | 6 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 27Malebogo Modise (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 7/18 | 0 | |||
| 47Monty Moketsi Batlhabane (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 2/4 | 2 | |||
| 4Bulelani Nikani (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/0 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Richards Bay | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2006 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ronnie Gabriel | HLV | |
| Khu vực | Port Elizabeth |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 2.68 | 2.60 | 0.85 | 1.75 | 0.77 | 0.77 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.38 | 2.68 | 2.60 | 0.85 | 1.75 | 0.77 | 0.72 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 2.60 | 3.00 | 0.85 | 1.75 | 0.90 | 0.79 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.88 | 0.87 | 1.75 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.77 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.53 | 2.66 | 2.87 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 2.55 | 3.00 | 0.60 | 1.50 | 1.20 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 2.70 | 3.00 | 0.83 | 1.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.84 ↑ | 1.03 ↓ | 5.64 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.53 | 2.66 | 2.87 | 0.83 | 1.75 | 0.93 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.51 | 2.82 | 2.73 | 0.85 | 1.75 | 0.91 | 0.80 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 29.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.56 | 2.63 | 2.63 | 0.89 | 1.75 | 0.85 | 0.84 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 55.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.69 | 2.65 | 2.88 | 0.86 | 1.75 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 58.00 ↑ | 8.90 ↑ | 1.03 ↓ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.25 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.62 | 2.62 | 2.80 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 2.70 ↑ | 2.90 ↑ | 1.00 ↓ | 2.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 2.60 | 2.85 | 0.79 | 1.75 | 0.90 | 0.84 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.75 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 2.78 | 3.72 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 0.87 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 29.99 ↑ | 4.88 ↑ | 1.22 ↓ | 3.31 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.65 | 2.65 | 2.85 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.75 | 2.60 | 3.00 | 0.80 | 1.75 | 0.91 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 2.70 | 2.88 | 0.85 | 1.75 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.70 | 2.63 | 2.90 | 0.62 | 1.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Richards Bay | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Polokwane City FC | 0 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).