Kết quả bóng đá trận Rhyl FC vs Guilsfield, 20:00 ngày 01/08/2026

FAW Championship (Wales) · 20:00 ngày 01/08/2026
Rhyl FC
1 Kết thúc HT 1-0 1
Guilsfield
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 0
Địa điểm: Belle Vue Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19°C

Diễn biến trận đấu

Rhyl FC Phút Guilsfield
Reece Fairhurst 1 - 0 43'
HT 1-0
67'
72'
73'
83' 1 - 1 Williams A.
88'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 23
Hòa 11 12
Bại 20 75
Ghi bàn 39 1116
Mất bàn 62 2117
Điểm 17 711

Chủ = Rhyl FC · Khách = Guilsfield

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Rhyl FC (4)Hiệp 1 / Cả trậnGuilsfield (34)
0 (0%)Thắng/Thắng11 (32%)
1 (25%)Thắng/Hòa1 (3%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (3%)
0 (0%)Hòa/Thắng2 (6%)
0 (0%)Hòa/Hòa5 (15%)
1 (25%)Hòa/Bại4 (12%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (3%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (3%)
2 (50%)Bại/Bại8 (24%)

Bảng xếp hạng

Rhyl FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30163115544515
Sân nhà1510053122306
Sân khách156362422214
6 gần6105613--

Guilsfield

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30136114345456
Sân nhà156452015229
Sân khách1572623302310
6 gần63031110--

Thành tích đối đầu (13 trận)

Rhyl FC 7 (54%)Hòa 4 (31%)Guilsfield 2 (15%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 4 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 2 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC03/04/26Rhyl FC1-2 (1-0)Guilsfield2-8--B
WAL FAWC09/08/25Guilsfield2-3 (1-1)Rhyl FC8-3--T
WAL FAWC28/09/19Guilsfield4-3 (2-0)Rhyl FC---B
WAL CA23/03/19Guilsfield0-0 (0-0)Rhyl FC---H
WAL CA24/11/18Rhyl FC4-1 (1-0)Guilsfield---T
WAL CA16/12/17Guilsfield0-0 (0-0)Rhyl FC---H
WAL CA12/08/17Rhyl FC1-1 (0-0)Guilsfield---H
WAL CA16/03/13Guilsfield1-2 (0-0)Rhyl FC---T
WAL CA18/08/12Rhyl FC5-0 (0-0)Guilsfield---T
WAL CA10/12/11Guilsfield1-1 (0-0)Rhyl FC---H
WAL CA13/08/11Rhyl FC2-0 (0-0)Guilsfield---T
WAL CA19/03/11Guilsfield0-2 (0-0)Rhyl FC---T
WAL CA27/11/10Rhyl FC4-0 (2-0)Guilsfield---T

Thành tích gần đây — Rhyl FC

BBBBTBTBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/07/26Llandudno2-0 (1-0)Rhyl FC3-4-1.53.75B
INT CF07/07/26Colwyn Bay3-2 (2-1)Rhyl FC10-2-13.25B
INT CF27/06/26Flint Town3-2 (2-2)Rhyl FC3-3-13B
WAL FAWC18/04/26Penrhyncoch3-0 (1-0)Rhyl FC7-2--B
WAL FAWC08/04/26Rhyl FC1-0 (0-0)Gresford8-4+0.753.5T
WAL FAWC03/04/26Rhyl FC1-2 (1-0)Guilsfield2-8--B
WAL FAWC28/03/26Rhyl FC3-0 (2-0)Denbigh Town0-603T
WAL FAWC25/03/26Newtown AFC6-1 (3-0)Rhyl FC0-5-0.52.75B
WAL FAWC21/03/26Caersws1-0 (1-0)Rhyl FC3-7--B
WAL FAWC18/03/26Brickfield Rangers1-2 (0-1)Rhyl FC3-3--T
WAL FAWC11/03/26Flint Mountain0-1 (0-1)Rhyl FC5-2--T
WALC08/03/26Rhyl FC1-2 (0-0)Caernarfon2-8--B
WAL FAWC01/03/26Rhyl FC3-2 (1-2)Ruthin Town FC3-2--T
WAL FAWC21/02/26Mold Alexandra0-1 (0-0)Rhyl FC4-6--T
WAL FAWC14/02/26Rhyl FC1-3 (0-0)Airbus UK Broughton4-2--B
WALC31/01/26Rhyl FC2-1 (1-1)Barry Town United2-4--T
WAL FAWC24/01/26Rhyl FC2-1 (1-1)Buckley Town1-2+0.253.25T
WAL FAWC01/01/26Rhyl FC3-1 (0-1)Llandudno4-11-1.53.5T
WAL FAWC26/12/25Holyhead3-1 (0-1)Rhyl FC7-3-0.253B
WAL FAWC20/12/25Buckley Town1-2 (1-0)Rhyl FC1-6--T

Thành tích gần đây — Guilsfield

TTBTBBHBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 16/18 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
WAL FAWC18/04/26Guilsfield4-0 (2-0)Gresford5-3--T
WAL FAWC11/04/26Guilsfield4-1 (3-1)Caersws4-3--T
WAL FAWC06/04/26Llandudno4-1 (2-1)Guilsfield7-2-2.253.5B
WAL FAWC03/04/26Rhyl FC1-2 (1-0)Guilsfield2-8--T
WAL FAWC28/03/26Airbus UK Broughton3-0 (0-0)Guilsfield5-2--B
WAL FAWC25/03/26Flint Mountain1-0 (0-0)Guilsfield5-5+0.52.75B
WAL FAWC21/03/26Guilsfield4-4 (3-2)Holywell8-6--H
WAL FAWC14/03/26Guilsfield0-1 (0-1)Llandudno---B
WAL FAWC07/03/26Holyhead1-0 (1-0)Guilsfield3-6--B
WAL FAWC04/03/26Brickfield Rangers2-1 (0-1)Guilsfield1-6+0.252.75B
WAL FAWC28/02/26Guilsfield1-2 (0-2)Mold Alexandra---B
WAL FAWC21/02/26Newtown AFC2-0 (2-0)Guilsfield8-3--B
WAL FAWC31/01/26Guilsfield1-0 (1-0)Buckley Town3-3--T
WAL FAWC24/01/26Guilsfield3-2 (1-1)Ruthin Town FC4-6--T
WAL FAWC21/01/26Denbigh Town3-2 (3-2)Guilsfield2-3--B
WAL FAWC27/12/25Guilsfield0-1 (0-1)Penrhyncoch4-2+1.253.25B
WAL FAWC29/11/25Guilsfield2-1 (1-0)Newtown AFC10-1--T
WAL FAWC08/11/25Guilsfield3-1 (2-1)Holyhead9-3--T
WAL FAWC01/11/25Guilsfield3-0 (1-0)Flint Mountain7-6--T
WAL FAWC25/10/25Caersws0-0 (0-0)Guilsfield6-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
16
12
Sút cầu môn
6
4
Tấn công
68
43
Tấn công nguy hiểm
48
33
Sút ngoài cầu môn
10
8
TL kiểm soát bóng
63%
37%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T7 H4 B2
T2 H4 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Ghi
Tất cả
2.2 Bàn
0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn
0.7 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Rhyl FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Guilsfield (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Rhyl FCGuilsfield

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Rhyl FCGuilsfield

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

24
Thắng 2+
84
Thắng 1
02
Hòa
57
Thua 1
53
Thua 2+
Rhyl FCGuilsfield

Thông tin đội bóng

Rhyl FC Thông tin Guilsfield
1883 Thành lập
Belle Vue Sân nhà
6000 Sức chứa 0
HLV
Rhyl Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm2.003.252.550.743.250.60---
Live2.30 ↑3.13 ↓2.25 ↓0.72 ↓3.000.62 ↑---
InterwettenSớm2.153.702.701.203.500.55---
Live2.50 ↑3.40 ↓2.45 ↓0.55 ↓2.501.20 ↑---
10BETSớm2.083.552.550.713.000.90---
Live2.41 ↑3.35 ↓2.35 ↓0.82 ↑3.000.82 ↓---
WewbetSớm2.433.492.390.903.000.800.900.000.80
Live2.61 ↑2.94 ↓2.53 ↑0.81 ↓1.750.97 ↑0.86 ↓0.000.92 ↑
18BetSớm2.103.602.650.693.000.840.810.250.71
Live6.00 ↑1.32 ↓5.75 ↑1.89 ↑2.500.33 ↓0.82 ↑0.000.82 ↑
PinnacleSớm2.573.442.350.973.000.790.970.000.79
Live8.60 ↑1.12 ↓10.44 ↑2.72 ↑2.500.26 ↓0.67 ↓0.001.14 ↑
1xBetSớm2.173.752.651.203.500.590.930.250.78
Live6.54 ↑1.31 ↓6.54 ↑2.53 ↑2.500.30 ↓0.90 ↓0.000.90 ↑
Bet 365Sớm2.153.752.601.003.250.800.980.250.83
Live11.00 ↑1.06 ↓11.00 ↑6.80 ↑2.500.09 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
William HillSớm2.503.402.300.572.501.20---
Live7.00 ↑1.17 ↓8.00 ↑2.90 ↑2.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.