Kết quả bóng đá trận Respublika FA vs FK Gazalkent, 21:00 ngày 04/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 04/08/2026
Respublika FA
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
FK Gazalkent
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 26
Hòa 00 21
Bại 21 63
Ghi bàn 55 1215
Mất bàn 44 1615
Điểm 36 819

Chủ = Respublika FA · Khách = FK Gazalkent

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Respublika FA (15)Hiệp 1 / Cả trậnFK Gazalkent (18)
1 (7%)Thắng/Thắng3 (17%)
1 (7%)Thắng/Hòa1 (6%)
1 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (13%)Hòa/Thắng3 (17%)
2 (13%)Hòa/Hòa3 (17%)
6 (40%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Thắng2 (11%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (6%)
2 (13%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Respublika FA

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1233614141211
Sân nhà52126579
Sân khách712489510
6 gần620499--

FK Gazalkent

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng125341716188
Sân nhà7214710712
Sân khách5320106115
6 gần6312810--

Thành tích gần đây — Respublika FA

BBTTBBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D130/07/26Shurtan Guzor2-1 (2-0)Respublika FA2-6-0.752.75B
UZB D125/07/26Respublika FA1-2 (0-0)Jayxun3-1--B
UZB D108/06/26Pakhtakor II0-3 (0-0)Respublika FA4-9--T
UZB D104/06/26Respublika FA4-2 (3-0)Qiziriq Football Club4-3+1.52.75T
UZB D131/05/26Yaypan FK1-0 (0-0)Respublika FA6-1--B
UzbC19/05/26Respublika FA0-2 (0-0)Mashal Muborak3-3--B
UzbC14/05/26Respublika FA0-1 (0-0)Olympic MobiUZ5-7-0.252.5B
UzbC09/05/26Sogdiana Jizak5-2 (2-0)Respublika FA---B
UZB D105/05/26Respublika FA0-0 (0-0)FC Lochin0-8+0.252.5H
UZB D101/05/26Fergana University1-1 (0-1)Respublika FA---H
UZB D126/04/26Respublika FA0-1 (0-0)Kattaqurgon0-4--B
UZB D121/04/26Olympic MobiUZ2-1 (0-1)Respublika FA5-502.25B
UZB D115/04/26Respublika FA1-0 (0-0)Buxoro University4-0--T
UZB D110/04/26Metallurg Bekobod1-1 (1-1)Respublika FA10-2--H
UZB D105/04/26Aral Nukus2-1 (0-0)Respublika FA---B

Thành tích gần đây — FK Gazalkent

BTTHTBTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/15 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D131/07/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Aral Nukus4-6-0.52.5B
UZB D123/07/26FK Gazalkent3-2 (0-2)Metallurg Bekobod8-8-0.752.5T
UZB D110/06/26Shurtan Guzor0-2 (0-0)FK Gazalkent5-0-0.252.75T
UZB D103/06/26FK Gazalkent0-0 (0-0)Jayxun6-4+1.753H
UZB D130/05/26Pakhtakor II1-2 (0-1)FK Gazalkent5-5--T
UzbC20/05/26FK Gazalkent1-5 (0-2)Lokomotiv Tashkent3-7-1.253.25B
UzbC15/05/26FK Gazalkent1-0 (0-0)FC Lochin1-5-0.252.25T
UzbC10/05/26Dinamo Samarqand2-3 (0-1)FK Gazalkent9-2--T
UZB D106/05/26FK Gazalkent1-2 (0-1)Qiziriq Football Club4-5+1.253B
UZB D130/04/26Yaypan FK1-2 (1-1)FK Gazalkent5-10-0.752.5T
UZB D126/04/26FK Gazalkent0-2 (0-1)FC Lochin2-5--B
UZB D121/04/26Fergana University2-2 (0-1)FK Gazalkent6-4-0.752.75H
UZB D117/04/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Kattaqurgon11-4--B
UZB D110/04/26Olympic MobiUZ2-2 (1-1)FK Gazalkent3-6--H
UZB D106/04/26FK Gazalkent3-0 (1-0)Buxoro University4-2--T
INT CF27/02/26Zenit St.Petersburg Youth1-1 (0-0)FK Gazalkent---H
INT CF25/02/26Spartak Moscow Youth1-2 (1-0)FK Gazalkent---T
INT CF15/02/26CSKA Moscow (R)5-5 (4-0)FK Gazalkent---H

Thống kê kỹ thuật

Tấn công
6
4
Tấn công nguy hiểm
0
2
Đá phạt trực tiếp
1
0
TL kiểm soát bóng
51%
49%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Phạm lỗi
0
1
Quả ném biên
0
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

37 63
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Respublika FA (15 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
FK Gazalkent (18 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Respublika FA (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

FK Gazalkent (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (50%)Hòa 1 (13%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUVO

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
31
1 Bàn
04
2 Bàn
11
3 Bàn
10
4+ Bàn
53
B.thắng H1
59
B.thắng H2
Respublika FAFK Gazalkent

Chi tiết về HT/FT

10
T/T
01
T/H
10
T/B
12
H/T
22
H/H
01
H/B
01
B/T
00
B/H
11
B/B
Respublika FAFK Gazalkent

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

22
Thắng 2+
16
Thắng 1
35
Hòa
71
Thua 1
24
Thua 2+
Respublika FAFK Gazalkent

Thông tin đội bóng

Respublika FA Thông tin FK Gazalkent
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.353.302.700.802.500.901.030.250.70
Live2.29 ↓3.20 ↓2.90 ↑0.78 ↓2.250.92 ↑1.06 ↑0.250.68 ↓
VcbetSớm2.203.253.000.862.500.810.950.250.85
Live2.38 ↑3.13 ↓2.80 ↓0.87 ↑2.250.92 ↑1.05 ↑0.250.76 ↓
Mansion88Sớm2.133.202.960.962.500.801.000.250.76
Live2.26 ↑3.15 ↓2.78 ↓0.94 ↓2.250.88 ↑1.07 ↑0.250.77 ↑
InterwettenSớm2.203.153.050.852.500.80---
Live2.30 ↑3.20 ↑2.90 ↓1.10 ↑2.500.65 ↓---
10BETSớm2.113.052.850.832.500.77---
Live2.32 ↑3.21 ↑2.73 ↓0.91 ↑2.500.74 ↓---
12betSớm2.133.202.960.962.500.801.000.250.76
Live2.24 ↑3.15 ↓2.80 ↓0.92 ↓2.250.90 ↑1.07 ↑0.250.77 ↑
CrownSớm2.163.352.790.922.500.840.940.250.82
Live2.26 ↑3.20 ↓2.76 ↓0.93 ↑2.250.87 ↑1.01 ↑0.250.81 ↓
SbobetSớm2.333.072.721.072.500.750.770.001.07
Live2.27 ↓3.03 ↓2.84 ↑0.84 ↓2.250.98 ↑1.13 ↑0.250.72 ↓
WewbetSớm2.203.192.860.902.500.840.910.250.83
Live2.23 ↑3.25 ↑2.77 ↓0.89 ↓2.250.91 ↑1.06 ↑0.250.76 ↓
18BetSớm2.153.152.900.802.500.730.790.250.74
Live2.45 ↑3.10 ↓2.70 ↓0.83 ↑2.250.81 ↑0.94 ↑0.250.71 ↓
PinnacleSớm2.223.042.880.942.500.780.930.250.78
Live2.40 ↑2.88 ↓2.85 ↓0.88 ↓2.250.85 ↑0.71 ↓0.001.03 ↑
1xBetSớm2.203.303.040.902.500.800.610.001.18
Live2.27 ↑3.23 ↓3.03 ↓0.94 ↑2.500.800.98 ↑0.250.78 ↓
Bet 365Sớm2.153.302.900.932.500.880.950.250.85
Live2.25 ↑3.20 ↓3.00 ↑0.98 ↑2.500.83 ↓0.98 ↑0.250.83 ↓
William HillSớm2.153.302.900.852.500.80---
Live2.30 ↑2.88 ↓2.70 ↓1.00 ↑2.500.65 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.