Kết quả bóng đá trận Remo Belem (PA) vs Vitoria BA, 05:30 ngày 27/07/2026
Serie A (Brazil) · 05:30 ngày 27/07/2026
Remo Belem (PA) 2 Kết thúc HT 1-0 0
Vitoria BA
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Remo Belem (PA)
Vitoria BA
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Flavio Rodrigues De Souza
🎯 Dứt điểm - Jandir Breno Souza Silva (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marcelinho (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Jose Ricardo Araujo Fernandes
🎯 Dứt điểm - Jose Welison da Silva (chân phải) — chệch khung thành
15'
⛳ Phạt góc
15'
🚩 Việt vị
20'
⛳ Phạt góc
20'
🎯 Dứt điểm - Diego Tarzia (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - José Ivaldo Almeida Silva (chân phải) — chệch khung thành
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Alef Manga (chân trái) — bị cản phá
27'
⛳ Phạt góc
28'
🎯 Dứt điểm - Ramon Ramos Lima (chân trái) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (đánh đầu) — bị cản phá
30'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Diego Tarzia (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jandir Breno Souza Silva (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - José Ivaldo Almeida Silva (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Jandir Breno Souza Silva 1-0, kiến tạo: Van Van
🎯 Dứt điểm - Jandir Breno Souza Silva (chân phải) — vào lưới
41'
🟨 Thẻ vàng - Carlos de Menezes Júnior
🟨 Thẻ vàng - Matheus Felipe
45+2'
⛳ Phạt góc
45+3'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🎯 Dứt điểm - Jandir Breno Souza Silva (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
⚽ BÀN THẮNG - Alef Manga 2-0, kiến tạo: Jose Ricardo Araujo Fernandes
🎯 Dứt điểm - Alef Manga (chân phải) — vào lưới
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Erick de Arruda Serafim (chân trái) — bị chặn
61'
🔁 Thay người: vào Tomas Pochettino, ra Erick de Arruda Serafim
61'
🔁 Thay người: vào Fabiano Josué De Souza Silva, ra Jamerson Santos de Jesus
61'
🔁 Thay người: vào Renato Kayser De Souza, ra Carlos de Menezes Júnior
61'
🔁 Thay người: vào Matheusinho, ra Diego Tarzia
62'
🎯 Dứt điểm - Tomas Pochettino (chân phải) — bị cản phá
64'
⛳ Phạt góc
65'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Baralhas dos Santos (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Jose Ricardo Araujo Fernandes (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Matheus Alexandre Anastacio de Souza, ra Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu
🔁 Thay người: vào Gabriel Pereira Taliari, ra Jandir Breno Souza Silva
🔁 Thay người: vào Patrick Bezerra Do Nascimento, ra Leonel Picco
🎯 Dứt điểm - Patrick Bezerra Do Nascimento (chân trái) Post
73'
⛳ Phạt góc
73'
🎯 Dứt điểm - Luan Candido (đánh đầu) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Vitor Frezarin Bueno, ra Jose Ricardo Araujo Fernandes
78'
🔁 Thay người: vào Walace Souza Silva, ra Ze Vitor
🎯 Dứt điểm - Mayksilvan Da Silva Ferreira (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Edson Fernando Da Silva Gomes, ra Mayksilvan Da Silva Ferreira
86'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Baralhas dos Santos (chân trái) — chệch khung thành
86'
🎯 Dứt điểm - Walace Souza Silva (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vitor Frezarin Bueno (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
90'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Rene Sousa (chân trái) — chệch khung thành
90+4'
⛳ Phạt góc
90+5'
🎯 Dứt điểm - Matheusinho (chân trái) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Tomas Pochettino (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Remo Belem (PA) | Phút | |
| Jose Ricardo Araujo Fernandes | 4' | |
| Jandir Breno Souza Silva(Assists:Van Van) (Kiến tạo: Van Van) 1 - 0 ⚽ | 39' | |
| 41' | Carlos de Menezes Júnior | |
| Matheus Felipe | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | 53' | |
| Alef Manga(Assists:Jose Ricardo Araujo Fernandes) (Kiến tạo: Jose Ricardo Araujo Fernandes) 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 61' ⇄ | ▲ Tomas Pochettino ▼ Erick de Arruda Serafim | |
| 61' ⇄ | ▲ Renato Kayser De Souza ▼ Carlos de Menezes Júnior | |
| 61' ⇄ | ▲ Fabiano Josué De Souza Silva ▼ Jamerson Santos de Jesus | |
| 61' ⇄ | ▲ Matheusinho ▼ Diego Tarzia | |
| ▲ Matheus Alexandre Anastacio de Souza ▼ Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu | 70' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Pereira Taliari ▼ Jandir Breno Souza Silva | 70' ⇄ | |
| ▲ Patrick Bezerra Do Nascimento ▼ Leonel Picco | 70' ⇄ | |
| ▲ Vitor Frezarin Bueno ▼ Jose Ricardo Araujo Fernandes | 78' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Walace Souza Silva ▼ Ze Vitor | |
| ▲ Edson Fernando Da Silva Gomes ▼ Mayksilvan Da Silva Ferreira | 85' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 0 | 13 | 18 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 12 | 16 |
| Điểm | 4 | 1 | 17 | 19 |
Chủ = Remo Belem (PA) · Khách = Vitoria BA
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Remo Belem (PA) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (8%) | Thắng/Thắng | 11 (25%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 3 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 9 (23%) | Hòa/Hòa | 7 (16%) |
| 5 (13%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 4 (10%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 8 (20%) | Bại/Bại | 9 (20%) |
Bảng xếp hạng
Remo Belem (PA)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 5 | 6 | 10 | 24 | 34 | 21 | 19 |
| Sân nhà | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 11 | 13 | 17 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 11 | 23 | 8 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 9 | - | - |
Vitoria BA
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 5 | 9 | 22 | 31 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 15 | 7 | 22 | 4 |
| Sân khách | 11 | 0 | 4 | 7 | 7 | 24 | 4 | 19 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Remo Belem (PA) 2 (33%)Hòa 2 (33%)Vitoria BA 2 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | Vitoria BA | 2-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -0.75 | 2.25 | B |
| 10/04/22 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-0) | Vitoria BA | +0.25 | 2 | T |
| 11/09/21 | Vitoria BA | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | -0.25 | 2 | T |
| 17/06/21 | Remo Belem (PA) | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | 0 | 2.25 | H |
| 18/11/07 | Vitoria BA | 1-1 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1.5 | 3.25 | H |
| 12/08/07 | Remo Belem (PA) | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | +0.5 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Remo Belem (PA)
BTBTTHTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Corinthians Paulista (SP) | 3-0 (3-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 01/06/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (0-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-2 (1-1) | Atletico Paranaense | 0 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Chapecoense SC | 2-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/05/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.25 | T |
| 11/05/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (1-1) | Palmeiras | -0.75 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Botafogo RJ | 1-2 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Remo Belem (PA) | 2-1 (1-1) | Galvez AC | - | - | T |
| 26/04/26 | Remo Belem (PA) | 0-1 (0-1) | Cruzeiro | -0.25 | 2.5 | B |
| 23/04/26 | Bahia | 1-3 (1-1) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Bragantino | 4-2 (2-2) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Ag. Maraba | 2-1 (1-1) | Remo Belem (PA) | +0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Vasco da Gama | -0.25 | 2.5 | H |
| 09/04/26 | Remo Belem (PA) | 1-0 (1-0) | Amazonas FC | +1 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Gremio (RS) | 0-0 (0-0) | Remo Belem (PA) | -1.25 | 2.75 | H |
| 03/04/26 | Santos | 2-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | -1 | 2.5 | B |
| 30/03/26 | Remo Belem (PA) | 1-1 (0-0) | Monte Roraima/RR | +2 | 2.75 | H |
| 27/03/26 | Porto Velho | 2-1 (1-0) | Remo Belem (PA) | +0.25 | 2.5 | B |
| 23/03/26 | Remo Belem (PA) | 4-1 (1-1) | Bahia | -0.25 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Flamengo | 3-0 (1-0) | Remo Belem (PA) | -2 | 3 | B |
Thành tích gần đây — Vitoria BA
HTTTBTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Botafogo RJ | 0-0 (0-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.75 | H |
| 17/07/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Vasco da Gama | 0 | 2.25 | T |
| 07/06/26 | Vitoria BA | 2-1 (0-1) | Fortaleza | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/06/26 | Fortaleza | 1-2 (0-0) | Vitoria BA | -0.25 | 2.25 | T |
| 31/05/26 | Santos | 3-1 (1-0) | Vitoria BA | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/05/26 | ABC RN | 3-4 (2-1) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | T |
| 24/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Internacional RS | 0 | 2.25 | T |
| 21/05/26 | Vitoria BA | 6-2 (2-2) | ABC RN | +1.25 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Bragantino | 2-0 (1-0) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 15/05/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Flamengo | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Fluminense RJ | 2-2 (1-0) | Vitoria BA | -1 | 2.5 | H |
| 07/05/26 | Vitoria BA | 1-0 (0-0) | Ceara | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-1) | Coritiba PR | +0.25 | 2.25 | T |
| 30/04/26 | Confianca SE | 2-2 (1-2) | Vitoria BA | +0.25 | 2.25 | H |
| 27/04/26 | Atletico Paranaense | 3-1 (1-1) | Vitoria BA | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Vitoria BA | -1.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | Vitoria BA | 0-0 (0-0) | Corinthians Paulista (SP) | 0 | 2 | H |
| 16/04/26 | Vitoria BA | 3-1 (1-0) | Piaui(PI) | +1.75 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Vitoria BA | 2-0 (1-0) | Sao Paulo | -0.25 | 2 | T |
| 09/04/26 | Vitoria BA | 4-1 (2-0) | Juazeirense | +1.5 | 2.5 | T |
Đội hình
Remo Belem (PA)
Vitoria BA
88Marcelo Rangel4Matheus Felipe27José Ivaldo Almeida Silva77Mayksilvan Da Silva Ferreira77Van Van79Marcelinho14Leonel Picco28Jose Welison da Silva55Jose Ricardo Araujo Fernandes7Jandir Breno Souza Silva11Alef Manga22CGlaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu1Lucas Willians Assis Arcanjo13Ramon Ramos Lima25Carlos de Menezes Júnior36Luan Candido83Jamerson Santos de Jesus95Caique de Jesus Goncalves12Diego Tarzia33Erick de Arruda Serafim44CGabriel Baralhas dos Santos88Ze Vitor91Rene Sousa
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Matheus Felipe🟨 Thẻ vàng 43'6.8
- 7Jandir Breno Souza Silva⚽ Ghi bàn 39' · ▼ Rời sân 70'7.7
- 11Alef Manga⚽ Ghi bàn 54'7.4
- 14Leonel Picco▼ Rời sân 70'7
- 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu C🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 70'6.6
- 27José Ivaldo Almeida Silva7.1
- 28Jose Welison da Silva7.7
- 55Jose Ricardo Araujo Fernandes🎯 Kiến tạo 54' · 🟨 Thẻ vàng 4' · ▼ Rời sân 78'6.8
- 77Mayksilvan Da Silva Ferreira▼ Rời sân 85'7.7
- 77Van Van🎯 Kiến tạo 39'
- 79Marcelinho7.1
- 88Marcelo Rangel8.6
Khách · 4141
- 1Lucas Willians Assis Arcanjo6.8
- 12Diego Tarzia▼ Rời sân 61'6.4
- 13Ramon Ramos Lima6.7
- 25Carlos de Menezes Júnior🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 61'6.2
- 33Erick de Arruda Serafim▼ Rời sân 61'6.6
- 36Luan Candido6.1
- 44Gabriel Baralhas dos Santos C6.6
- 83Jamerson Santos de Jesus▼ Rời sân 61'6.6
- 88Ze Vitor▼ Rời sân 78'7.4
- 91Rene Sousa6.1
- 95Caique de Jesus Goncalves7.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
15
Thẻ vàng
31
Sút bóng
1514
Sút cầu môn
96
Tấn công
87110
Tấn công nguy hiểm
3861
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
816
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Chuyền bóng
277509
TL chuyền bóng thành công
76%85%
Phạm lỗi
168
Việt vị
11
Cứu thua
57
Tắc bóng
1212
Quả ném biên
1729
Cắt bóng
74
Tạt bóng thành công
39
Chuyền dài
1736
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.791.19
Cơ hội rõ rệt
13
So Sánh Sức Mạnh
47 53
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T2 H2 B2T2 H2 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B1T1 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Remo Belem (PA) (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Vitoria BA (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Remo Belem (PA) (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Vitoria BA (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 1 (5%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Remo Belem (PA)
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 88Marcelo Rangel Thủ môn | 8.6 | 0/0 | 8/17 | 0 | |||
| 28Jose Welison da Silva Tiền vệ | 7.7 | 1/0 | 30/36 | 4 | |||
| 77Mayksilvan Da Silva Ferreira Hậu vệ trái | 7.7 | 1 | 1/0 | 19/22 | 1 | ||
| 7Jandir Breno Souza Silva Tiền đạo | 7.7 | 1 | 4/3 | 17/20 | 2 | ||
| 11Alef Manga Tiền đạo | 7.4 | 1 | 2/2 | 18/22 | 1 | ||
| 27José Ivaldo Almeida Silva Trung vệ | 7.1 | 2/1 | 18/27 | 1 | 🟨 | ||
| 79Marcelinho Hậu vệ | 7.1 | 1/1 | 27/31 | 0 | |||
| 14Leonel Picco Tiền vệ | 7 | 0/0 | 17/22 | 2 | |||
| 55Jose Ricardo Araujo Fernandes Tiền vệ | 6.8 | 1 | 1/1 | 18/23 | 0 | ||
| 4Matheus Felipe Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 14/17 | 2 | 🟨 | ||
| 22Glaybson Yago Souza Lisboa, Pikachu Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 16/23 | 2 | 🟨 | ||
| 8Patrick Bezerra Do Nascimento (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 2/5 | 2 | |||
| 15Vitor Frezarin Bueno (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 1/1 | 4/5 | 2 | |||
| 2Matheus Alexandre Anastacio de Souza (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 3/5 | 2 | |||
| 35Edson Fernando Da Silva Gomes (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 19Gabriel Pereira Taliari (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Vitoria BA
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 95Caique de Jesus Goncalves Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 58/69 | 5 | |||
| 88Ze Vitor Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 40/49 | 6 | |||
| 1Lucas Willians Assis Arcanjo Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 34/42 | 0 | |||
| 13Ramon Ramos Lima Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 33/37 | 2 | |||
| 33Erick de Arruda Serafim Tiền đạo | 6.6 | 1/0 | 21/29 | 1 | |||
| 44Gabriel Baralhas dos Santos Tiền vệ | 6.6 | 2/1 | 43/46 | 2 | |||
| 83Jamerson Santos de Jesus Hậu vệ | 6.6 | 0/0 | 29/34 | 1 | |||
| 12Diego Tarzia Tiền đạo | 6.4 | 2/2 | 8/8 | 2 | |||
| 25Carlos de Menezes Júnior Hậu vệ | 6.2 | 0/0 | 44/50 | 2 | 🟨 | ||
| 36Luan Candido Hậu vệ | 6.1 | 1/0 | 38/40 | 0 | |||
| 91Rene Sousa Tiền đạo | 6.1 | 3/2 | 10/13 | 0 | |||
| 10Matheusinho (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1/0 | 24/28 | 1 | |||
| 8Tomas Pochettino (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7 | 2/1 | 8/12 | 1 | |||
| 15Walace Souza Silva (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 1/0 | 23/26 | 0 | |||
| 79Renato Kayser De Souza (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 70Fabiano Josué De Souza Silva (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Remo Belem (PA) | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1905 | Thành lập | 1899-5-13 |
| Sân nhà | Estadio Manoel Barradas | |
| 0 | Sức chứa | 35632 |
| Juan Carlos Osorio | HLV | Jair Zaksauskas Ribeiro Ventura |
| Khu vực | Salvador |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.02 | 0.78 | 2.25 | 0.94 | 0.84 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.15 ↓ | 2.85 ↓ | 0.98 ↑ | 2.50 | 0.74 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.30 | 0.87 | 2.25 | 0.97 | 0.88 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.02 ↓ | 39.00 ↑ | 266.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.20 | 0.80 | 2.25 | 1.02 | 0.90 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.90 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.32 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.30 | 1.05 | 2.50 | 0.70 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.30 | 0.75 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 36.40 ↑ | 100.00 ↑ | 8.06 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.10 | 3.30 | 3.30 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.44 ↑ | 0.00 | 0.61 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.14 | 3.40 | 3.15 | 0.85 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | 0.25 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.11 | 3.16 | 3.21 | 0.88 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.09 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.17 | 3.09 | 3.02 | 0.82 | 2.25 | 1.02 | 0.91 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 14.50 ↑ | 73.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 8.30 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.30 | 3.30 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.25 | 3.25 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 57.00 ↑ | 436.00 ↑ | 14.59 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.08 | 3.37 | 3.54 | 1.00 | 2.50 | 0.81 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.50 ↓ | 3.53 ↑ | 9.93 ↑ | 4.33 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.05 | 3.15 | 3.05 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.05 | 3.15 | 3.05 | 0.94 | 2.50 | 0.76 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.30 | 0.98 | 2.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.61 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.19 | 3.39 | 3.44 | 1.08 | 2.50 | 0.78 | 0.58 | 0.00 | 1.44 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 401.00 ↑ | 7.94 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.54 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.25 | 3.30 | 0.80 | 2.25 | 1.05 | 0.90 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.20 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | 0.90 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.98 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.