Kết quả bóng đá trận Rekord Bielsko Biala (W) vs Slavia Praha (W), 22:00 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 22/07/2026
Rekord Bielsko Biala (W) 0 Kết thúc HT 0-0 4
Slavia Praha (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 14
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 24°C
Diễn biến trận đấu
| Rekord Bielsko Biala (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 54' | ⚽ 0 - 1 Tereza Szewieczkova | |
| 80' | ⚽ 0 - 2 Cvrckova K. | |
| 84' | ⚽ 0 - 3 Katerina Svitkova | |
| 88' | ⚽ 0 - 4 Katerina Svitkova | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 11 | 30 |
| Mất bàn | 8 | 2 | 15 | 8 |
| Điểm | 1 | 7 | 11 | 21 |
Chủ = Rekord Bielsko Biala (W) · Khách = Slavia Praha (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Rekord Bielsko Biala (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 4 (36%) |
| 4 (33%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Rekord Bielsko Biala (W) 0 (0%)Hòa 0 (0%)Slavia Praha (W) 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | Slavia Praha (W) | 5-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rekord Bielsko Biala (W)
THTBBBTTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 2-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 15/07/26 | GKS Katowice (W) | 1-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | H |
| 11/07/26 | Slovacko (W) | 1-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 04/07/26 | Slask Wroclaw (W) | 1-0 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Lech Poznan UAM (W) | 2-1 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-0) | AZS UJ Krakow (W) | +0.5 | 2.75 | B |
| 10/05/26 | Stomil Olsztyn (W) | 1-3 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 03/05/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 5-1 (1-0) | Pogon Tczew (W) | - | - | T |
| 25/04/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-0 (0-0) | APLG Gdansk (W) | 0 | 2.75 | T |
| 03/04/26 | UKS Lodz (W) | 2-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -1 | 2.75 | B |
| 29/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-3 (1-1) | Slask Wroclaw (W) | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 1-1 (1-1) | GKS Katowice (W) | -1 | 3 | H |
| 21/03/26 | GKS Gornik Leczna (W) | 0-2 (0-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 18/03/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 1-0 (1-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -2.5 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-1) | Pogon Szczecin (W) | -1.5 | 3.25 | B |
| 07/02/26 | Czarni Sosnowiec (W) | 5-0 (2-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 29/01/26 | Banik Ostrava (W) | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | Rekord Bielsko Biala (W) | 0-1 (0-1) | Slovacko (W) | - | - | B |
| 17/01/26 | AZS UJ Krakow (W) | 1-2 (0-2) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 10/01/26 | Slavia Praha (W) | 5-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Slavia Praha (W)
HTHTBTTTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Austria Wien (W) | 2-2 (2-2) | Slavia Praha (W) | -0.5 | 3 | H |
| 11/07/26 | Slavia Praha (W) | 4-1 (1-0) | TJ Spartak Myjava(W) | - | - | T |
| 29/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-0 (0-0) | Sparta Praha (W) | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Slovan Liberec (W) | 0-4 (0-3) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 16/05/26 | Slavia Praha (W) | 0-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Slovacko (W) | 1-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Slavia Praha (W) | 4-0 (2-0) | FC Viktoria Plzen (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Slavia Praha (W) | 3-0 (2-0) | Slovan Liberec (W) | - | - | T |
| 06/04/26 | Sparta Praha (W) | 0-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | Slavia Praha (W) | 3-1 (2-1) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Slavia Praha (W) | 1-2 (0-0) | Sparta Praha (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Horni Herspice (W) | 0-6 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 21/02/26 | Slavia Praha (W) | 6-0 (3-0) | FC Praha (W) | - | - | T |
| 15/02/26 | Slovan Liberec (W) | 1-2 (0-1) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Slavia Praha (W) | 2-0 (1-0) | Banik Ostrava (W) | - | - | T |
| 01/02/26 | St. Polten (W) | 0-0 (0-0) | Slavia Praha (W) | - | - | H |
| 19/01/26 | RB Leipzig (W) | 1-0 (1-0) | Slavia Praha (W) | - | - | B |
| 10/01/26 | Slavia Praha (W) | 5-1 (1-1) | Rekord Bielsko Biala (W) | - | - | T |
| 08/11/25 | Slavia Praha (W) | 4-0 (3-0) | Slovacko (W) | - | - | T |
| 01/11/25 | FC Viktoria Plzen (W) | 0-4 (0-2) | Slavia Praha (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
214
Phạt góc (HT)
19
Sút bóng
426
Sút cầu môn
18
Tấn công
4384
Tấn công nguy hiểm
2048
Sút ngoài cầu môn
318
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Rekord Bielsko Biala (W) (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Slavia Praha (W) (30 trận)
Ghi 3.07 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Slavia Praha (W) (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Rekord Bielsko Biala (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.14 | 0.93 | 4.50 | 0.84 | 0.97 | -2.50 | 0.81 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.40 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 6.30 | 1.13 | 0.84 | 4.25 | 0.96 | 0.91 | -2.50 | 0.89 |
| Live | 131.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.25 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.72 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 12.00 | 7.75 | 1.14 | 1.05 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 55.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 13.00 | 6.30 | 1.13 | 1.02 | 4.50 | 0.74 | 0.72 | -2.75 | 1.04 |
| Live | 157.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 2.43 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 2.56 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Crown | Sớm | 12.00 | 8.40 | 1.09 | 0.96 | 4.50 | 0.80 | 0.83 | -2.75 | 0.93 |
| Live | 18.50 ↑ | 9.20 ↑ | 1.01 ↓ | 1.33 ↑ | 2.50 | 0.51 ↓ | 0.72 ↓ | -0.25 | 1.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 13.80 | 6.85 | 1.11 | 0.91 | 4.50 | 0.83 | 0.94 | -2.50 | 0.80 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.95 ↓ | 1.03 ↓ | 4.15 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 3.70 ↑ | 0.00 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 8.50 | 1.17 | 0.50 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 11.50 | 8.25 | 1.12 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | 0.87 | -2.50 | 0.78 |
| Live | 301.00 ↑ | 59.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 7.78 | 7.65 | 1.15 | 0.90 | 4.25 | 0.79 | 0.88 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 30.90 ↑ | 8.48 ↑ | 1.06 ↓ | 2.42 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.41 ↓ | -0.25 | 1.69 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.00 | 8.75 | 1.16 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 201.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.10 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 12.50 | 8.50 | 1.11 | 1.16 | 4.50 | 0.62 | 0.74 | -2.50 | 0.98 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.23 ↑ | 4.50 | 0.20 ↓ | 0.31 ↓ | -0.25 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 26.00 | 9.00 | 1.07 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.80 | -3.25 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 8.00 | 1.15 | 1.00 | 4.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.